Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210453916-02
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210334091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-22 14:52:00 đến ngày 2021-04-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,856,519,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: San nền
1 Dọn cỏ rác mặt bằng trước khi thi công Theo BVTK 15,896 100m2
2 San đầm đất nền bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 8,5803 100m3
3 Tưới nước đất đắp (50L/1m3) bằng ôtô tưới nước 5m3 Theo BVTK 42,9014 m3
B HM: Xây dựng 04 phòng học
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 1,893 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 3,7905 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 25,2165 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm,M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 56,948 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 68,935 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo BVTK 21,6524 m3
7 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 6,5569 m3
8 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ thủ công, BT M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 17,6151 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0188 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,8392 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,4531 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,2956 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,8758 100m3
14 Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) Theo BVTK 1,0551 100m3
15 Đắp đất nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,7802 100m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 3,828 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 2,0494 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 18,3913 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,6102 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 3,2205 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 36,5938 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,8699 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 3,5494 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 25,1545 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTK 2,2977 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2(Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 13,573 m3
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,4139 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,6063 tấn
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 1,1588 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 7,8615 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 170,3551 m3
32 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 560,45 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 (cos-0.450->cos+0.000) Theo BVTK 31,32 m2
34 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 1.135,6716 m2
35 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo BVTK 42,7 m
36 Trát mặt ngoài và mặt trên thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 27,575 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 156,0309 m2
38 Trát hồ dầu lên BT trụ Theo BVTK 156,0309 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 69,2 m2
40 Trát hồ dầu lên BT dầm Theo BVTK 69,2 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 253,63 m2
42 Trát hồ dầu lên BT trần Theo BVTK 253,63 m2
43 Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTK 303,06 m2
44 Trát hồ dầu lên BT lanh tô Theo BVTK 303,06 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (sàn mái SM) Theo BVTK 27,94 m2
46 Ngâm nước xi măng chống thấm Theo BVTK 255,6628 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTK 227,7228 m2
48 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 227,7228 m2
49 Đắp chỉ thành sê nô vữa XM M75 Theo BVTK 143 m
50 Trát chỉ nước sê nô, vữa XM M75 Theo BVTK 124 m
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 (kẻ roan rộng 20, sâu 10) Theo BVTK 341 m
52 Xây tường thẳng hoa BT thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo BVTK 54,72 m2
53 Sơn hoa bêtông ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 109,44 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 1.076,9166 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 781,9209 m2
56 Sơn trụ, dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 1.250,0068 m2
57 Sơn trụ, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 608,8307 m2
58 Lợp mái ngói 10 viên/m2, cao ≤16m (KC mái thép NC =1/2 định mức) Theo BVTK 7,942 100m2
59 Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm Theo BVTK 11,0133 tấn
60 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm Theo BVTK 11,0133 tấn
61 Trần tole mạ màu sóng nhỏ dày 0,4mm khung kẽm Theo BVTK 537,36 m2
62 Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch 400x400) Theo BVTK 546,0322 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kt(gạch 100x400) Theo BVTK 14,74 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám mặt-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (gạch 250x250) Theo BVTK 58,48 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (250x400) Theo BVTK 244,52 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 18,12 m2
67 Láng granitô bậc cấp Theo BVTK 18,12 m2
68 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 48,4 m
69 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 153,28 m2
70 GC cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (chưa khóa) Theo BVTK 52 m2
71 GC cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm Theo BVTK 90,08 m2
72 GC cửa đi khung nhôm hệ 1000+lambri nhôm dày 1,2mm (cả phụ kiện) Theo BVTK 5,32 m2
73 Khóa cửa đi có tay nắm Theo BVTK 24 bộ
74 Khung bông cửa sổ sắt hộp 16x16mm (cả sơn hoàn thiện) Theo BVTK 90,08 m2
75 Khung bông cửa đi sắt hộp 10x10mm (cả sơn hoàn thiện) Theo BVTK 27,3856 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 117,4656 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 899,712 1m2
78 GC vách khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (cả phụ kiện) Theo BVTK 8,16 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo BVTK 8,16 m2
80 GC lan can sắt hành lang (cả sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế) Theo BVTK 54,4 m2
81 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 54,4 m2
82 ống thoát nước mưa nhựa PVC D90mm Theo BVTK 0,696 100m
83 Co nhựa PVC D90mm Theo BVTK 32 cái
84 Ống thông dầm nhựa PVC D60mm Theo BVTK 0,066 100m
85 Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm Theo BVTK 16 cái
86 Đổ đất màu bồn hoa Theo BVTK 8,211 m3
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 14 m3
88 Đệm cát công trình bằng thủ công Theo BVTK 7 m3
89 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,07 100m3
90 Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) Theo BVTK 0,07 100m3
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 1,25 m3
92 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo BVTK 100 cái
93 Đèn TUBE LED đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 24 bộ
94 Đèn TUBE LED đôi 1,2m, 2x18W-220V Theo BVTK 36 bộ
95 Lắp đặt quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) Theo BVTK 24 cái
96 Thép treo quạt trần đk 14 Theo BVTK 0,029 tấn
97 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V Theo BVTK 60 cái
98 ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 16 cái
99 Cầu chì 10A Theo BVTK 16 cái
100 Hộp đấu dây Theo BVTK 20 hộp
101 Hộp nhựa ngầm tường Theo BVTK 70 hộp
102 Lắp đặt Cáp điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 2x16mm2 0,6/1kV Theo BVTK 50 m
103 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV Theo BVTK 260 m
104 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV Theo BVTK 450 m
105 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV Theo BVTK 1.450 m
106 Ông nhựa luồn dây Courant Theo BVTK 450 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn TFP, ĐK 49mm Theo BVTK 50 m
108 Tủ điện kim loại chứa 8 MODULE Theo BVTK 1 tủ
109 RCBO: 15A/1P+N/250V dòng rò 30mA chống giật, có bảo vệ quá tải Theo BVTK 4 cái
110 MCB: 25A/2P/250V Theo BVTK 4 cái
111 MCB: 32A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
112 MCB: 50A/2P/250V Theo BVTK 1 cái
113 Cọc tiếp đất thép bọc đồng D16, L=2,4m Theo BVTK 6 cọc
114 Dây tiếp đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 Theo BVTK 23 m
115 Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x10mm2 Theo BVTK 5 m
116 Bình bột chữa cháy ABC 8kg Theo BVTK 9 bình
117 Xe bình bột MFZ35 (35kg) Theo BVTK 1 xe
118 Tủ đựng bình chữa cháy mặt kính, vỏ tôn chống rỉ kt(500x600x170mm) Theo BVTK 3 tủ
119 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo BVTK 3 bộ
120 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm Theo BVTK 0,39 100m
121 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Theo BVTK 0,12 100m
122 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm Theo BVTK 0,6 100m
123 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34mm Theo BVTK 0,25 100m
124 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 Theo BVTK 4 cái
125 Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 Theo BVTK 16 cái
126 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-90x60 Theo BVTK 18 cái
127 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90, 60x34 Theo BVTK 18 cái
128 Lắp đặt Tê nhựa PVC 90, 65x60 Theo BVTK 18 cái
129 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45-D114 Theo BVTK 15 cái
130 Lắp đặt Cút nhựa PVC 45-D90 Theo BVTK 15 cái
131 Lắp đặt Cút nhựa PVC 90-D60 Theo BVTK 20 cái
132 Lắp đặt Côn nhựa PVC D60x34 Theo BVTK 32 cái
133 Lắp đặt Phễu thu inox D60 Theo BVTK 16 cái
134 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34mm Theo BVTK 0,7 100m
135 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27mm Theo BVTK 0,3 100m
136 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21mm Theo BVTK 0,45 100m
137 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 -34x21 Theo BVTK 6 cái
138 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 -34x27 Theo BVTK 14 cái
139 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x20 Theo BVTK 18 cái
140 Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-20x15 Theo BVTK 18 cái
141 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-D34 Theo BVTK 14 cái
142 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-D27 Theo BVTK 14 cái
143 Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-D21 Theo BVTK 14 cái
144 Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-D21 Theo BVTK 28 cái
145 Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-D21 Theo BVTK 28 cái
146 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC D40x34 Theo BVTK 4 cái
147 Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC D21x21 Theo BVTK 28 cái
148 Lắp đặt Van khóa đk27 Theo BVTK 7 cái
149 Lắp đặt Van khóa đk34 Theo BVTK 5 cái
150 Lắp đặt Van khóa đk21 Theo BVTK 18 cái
151 Lắp đặt Van 1 chiều đk34 Theo BVTK 3 cái
152 Lắp đặt xí bệt kể cả két nước + vòi xịt Theo BVTK 20 bộ
153 Lắp đặt Lavabo cả xi phông+ phụ kiện Theo BVTK 16 bộ
154 Lắp đặt Bộ 7 món (gương, kệ, . .) + phụ kiện Theo BVTK 16 cái
155 Lắp đặt Tắm hương sen di động + phụ kiện Theo BVTK 8 bộ
156 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Theo BVTK 8 bộ
157 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 + phụ kiện Theo BVTK 2 bể
158 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 0,2052 100m3
159 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,0684 100m3
160 Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) Theo BVTK 0,1368 100m3
161 Bê tông lót móng rộng Theo BVTK 0,8289 m3
162 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 3,0144 m2
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo BVTK 20 1cấu kiện
164 Than củi, gạch vỡ, cát hạt lớn Theo BVTK 4,401 m3
165 Buy bêtông D=1000mm, H=1000mm Theo BVTK 18 cái
166 Buy bêtông D=1000mm, H=500mm Theo BVTK 4 cái
167 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 150mm Theo BVTK 0,08 100m
C HM: Xây dựng khối bếp ăn
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 0,6519 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo BVTK 1,8738 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 6,0709 m3
4 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm,M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 11,894 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 Theo BVTK 19,884 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 2,9972 m3
7 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 0,7231 m3
8 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2(Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 4,985 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo BVTK 0,0094 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo BVTK 0,1103 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,1305 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,3744 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,4182 100m3
14 Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) Theo BVTK 0,2524 100m3
15 Đắp đất nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,091 100m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 2,17 m3
17 CCLD tấm INOX 370x370 dày 3mm đục lổ đk 10 Theo BVTK 1 cái
18 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 0,48 m2
19 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 0,09 m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 0,3525 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 3,22 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,0556 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,6086 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 7,914 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,1661 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,7353 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 8,2684 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo BVTK 0,7511 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 3,6592 m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,1387 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,2729 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 2,7657 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 40,1785 m3
34 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 170,99 m2
35 Trát thành mái cầu nối, thanh sảnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 9,78 m2
36 Trát ngoài chân tường nhà chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (cos-0.450->cos+0.000) Theo BVTK 11,34 m2
37 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 244,3416 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo BVTK 7,62 m
39 Trát mặt ngoài và mặt trên thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 4,893 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 33,22 m2
41 Trát hồ dầu lên BT trụ Theo BVTK 33,22 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo BVTK 25,08 m2
43 Trát hồ dầu lên BT dầm Theo BVTK 25,08 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Theo BVTK 92,224 m2
45 Trát hồ dầu lên BT trần Theo BVTK 92,224 m2
46 Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo BVTK 55,5 m2
47 Trát hồ dầu lên BT lanh tô Theo BVTK 55,5 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (sàn mái SM) Theo BVTK 12,14 m2
49 Ngâm nước xi măng chống thấm Theo BVTK 74,16 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo BVTK 62,02 m2
51 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo BVTK 62,02 m2
52 Đắp chỉ thành sê nô vữa XM M75 Theo BVTK 56,4 m
53 Trát chỉ nước sê nô, vữa XM M75 Theo BVTK 37,6 m
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 (kẻ roan rộng 20, sâu 10) Theo BVTK 100,4 m
55 Bả bằng bột bả vào tường Theo BVTK 336,5446 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo BVTK 206,024 m2
57 Sơn trụ, dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 349,587 m2
58 Sơn trụ, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo BVTK 192,9816 m2
59 Lợp mái ngói 10 viên/m2, cao ≤16m (KC mái thép NC =1/2 định mức) Theo BVTK 1,7264 100m2
60 Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm Theo BVTK 2,3974 tấn
61 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm Theo BVTK 2,3974 tấn
62 Trần tole mạ màu sóng nhỏ dày 0,4mm khung kẽm Theo BVTK 103,6 m2
63 Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch 400x400) Theo BVTK 129,98 m2
64 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kt(gạch 100x400) Theo BVTK 3,4 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (250x400) Theo BVTK 56,44 m2
66 Lát đá granite mặt bệ các loại Theo BVTK 2,04 m2
67 Lát nền, sàn gạch-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (250x400) Theo BVTK 10,036 m2
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo BVTK 11,61 m2
69 Láng granitô bậc cấp Theo BVTK 11,61 m2
70 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Theo BVTK 32,4 m
71 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo BVTK 3,51 m2
72 SX cửa đi sắt kéo (cả phụ kiện) Theo BVTK 3,51 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo BVTK 29,14 m2
74 GC cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (chưa khóa) Theo BVTK 16,08 m2
75 GC cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm Theo BVTK 13,06 m2
76 Khóa cửa đi có tay nắm Theo BVTK 5 bộ
77 Khung bông cửa sổ sắt hộp 16x16mm (cả sơn hoàn thiện) Theo BVTK 13,06 m2
78 Khung bông cửa đi sắt hộp 10x10mm (cả sơn hoàn thiện) Theo BVTK 6,8464 m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo BVTK 19,9064 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo BVTK 195,24 1m2
81 GC vách khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (cả phụ kiện) Theo BVTK 7,12 m2
82 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Theo BVTK 7,12 m2
83 GC lan can sắt hành lang (cả sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế) Theo BVTK 7,2 m2
84 Lắp dựng lan can sắt Theo BVTK 7,2 m2
85 GCLD cửa tủ bếp khung nhôm hệ 700, lambri dày 1mm (cả phụ kiện) Theo BVTK 7,152 m2
86 ống thoát nước mưa nhựa PVC D90mm Theo BVTK 0,2085 100m
87 Co nhựa PVC D90mm Theo BVTK 10 cái
88 Ống thông dầm nhựa PVC D60mm Theo BVTK 0,018 100m
89 Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm Theo BVTK 5 cái
90 Đổ đất màu bồn hoa Theo BVTK 1,4952 m3
91 Đèn TUBE LED đơn 1,2m, 1x18W-220V Theo BVTK 11 bộ
92 Lắp đặt quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) Theo BVTK 4 cái
93 Công tắc điện đi ngầm 10A-220V Theo BVTK 11 cái
94 ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V Theo BVTK 5 cái
95 Cầu chì 10A Theo BVTK 5 cái
96 Hộp đấu dây Theo BVTK 5 hộp
97 Hộp nhựa ngầm tường Theo BVTK 15 hộp
98 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 0,6/1kV Theo BVTK 80 m
99 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV Theo BVTK 70 m
100 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV Theo BVTK 50 m
101 Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV Theo BVTK 275 m
102 Ông nhựa luồn dây Courant Theo BVTK 90 m
103 RCBO: 25A/1P+N/250V dòng rò 30mA chống giật, có bảo vệ quá tải Theo BVTK 1 cái
104 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27mm Theo BVTK 0,1 100m
105 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Theo BVTK 0,13 100m
106 Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34mm Theo BVTK 0,2 100m
107 Lắp đặt Tê, cút, co D90 Theo BVTK 5 cái
108 Lắp đặt Van khóa đk34 Theo BVTK 1 cái
109 Lắp đặt Van 1 chiều đk34 Theo BVTK 1 cái
110 Lắp đặt Phễu thu inox D60 Theo BVTK 1 cái
111 Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn + phụ kiện Theo BVTK 2 bộ
112 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 + phụ kiện Theo BVTK 1 bể
113 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 0,112 100m3
114 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,0373 100m3
115 Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) Theo BVTK 0,0747 100m3
116 Bê tông lót móng rộng Theo BVTK 0,4212 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo BVTK 0,3447 m3
118 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 3,84 m2
119 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, vữa XM M75 Theo BVTK 3,84 m2
120 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2,5cm, vữa XM M75 Theo BVTK 0,72 m2
121 SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Theo BVTK 0,12 m3
122 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo BVTK 0,0166 100m2
123 Sản xuất, thép tấm đan D Theo BVTK 0,0067 tấn
124 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo BVTK 9 1cấu kiện
125 Cát hạt thô hầm rút Theo BVTK 2,6125 m3
126 Buy bêtông D=1000mm, H=1000mm Theo BVTK 8 cái
D HM: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo BVTK 0,1127 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6(Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 1,61 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 6,21 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) Theo BVTK 5,0456 m3
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 1,0142 tấn
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo BVTK 0,1127 100m3
7 Sản xuất - ld hàng rào lưới thép B40 (NC lấy 15%) Theo BVTK 603,432 m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng lưới B40, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo BVTK 0,0746 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->