Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210453916-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210334091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-22 14:52:00 đến ngày 2021-04-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,856,519,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: San nền | |||
| 1 | Dọn cỏ rác mặt bằng trước khi thi công | Theo BVTK | 15,896 | 100m2 |
| 2 | San đầm đất nền bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 8,5803 | 100m3 |
| 3 | Tưới nước đất đắp (50L/1m3) bằng ôtô tưới nước 5m3 | Theo BVTK | 42,9014 | m3 |
| B | HM: Xây dựng 04 phòng học | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 1,893 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 3,7905 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 25,2165 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm,M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 56,948 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 68,935 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 21,6524 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 6,5569 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ thủ công, BT M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 17,6151 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,0188 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,8392 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,4531 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 1,2956 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,8758 | 100m3 |
| 14 | Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) | Theo BVTK | 1,0551 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,7802 | 100m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 3,828 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 2,0494 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 18,3913 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,6102 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 3,2205 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 36,5938 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,8699 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 3,5494 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 25,1545 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 2,2977 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2(Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 13,573 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,4139 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 1,6063 | tấn |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1,1588 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 7,8615 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 170,3551 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 560,45 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 (cos-0.450->cos+0.000) | Theo BVTK | 31,32 | m2 |
| 34 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1.135,6716 | m2 |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo BVTK | 42,7 | m |
| 36 | Trát mặt ngoài và mặt trên thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 27,575 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 156,0309 | m2 |
| 38 | Trát hồ dầu lên BT trụ | Theo BVTK | 156,0309 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 69,2 | m2 |
| 40 | Trát hồ dầu lên BT dầm | Theo BVTK | 69,2 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTK | 253,63 | m2 |
| 42 | Trát hồ dầu lên BT trần | Theo BVTK | 253,63 | m2 |
| 43 | Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo BVTK | 303,06 | m2 |
| 44 | Trát hồ dầu lên BT lanh tô | Theo BVTK | 303,06 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (sàn mái SM) | Theo BVTK | 27,94 | m2 |
| 46 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo BVTK | 255,6628 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 227,7228 | m2 |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 227,7228 | m2 |
| 49 | Đắp chỉ thành sê nô vữa XM M75 | Theo BVTK | 143 | m |
| 50 | Trát chỉ nước sê nô, vữa XM M75 | Theo BVTK | 124 | m |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 (kẻ roan rộng 20, sâu 10) | Theo BVTK | 341 | m |
| 52 | Xây tường thẳng hoa BT thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 54,72 | m2 |
| 53 | Sơn hoa bêtông ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 109,44 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 1.076,9166 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 781,9209 | m2 |
| 56 | Sơn trụ, dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.250,0068 | m2 |
| 57 | Sơn trụ, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 608,8307 | m2 |
| 58 | Lợp mái ngói 10 viên/m2, cao ≤16m (KC mái thép NC =1/2 định mức) | Theo BVTK | 7,942 | 100m2 |
| 59 | Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm | Theo BVTK | 11,0133 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm | Theo BVTK | 11,0133 | tấn |
| 61 | Trần tole mạ màu sóng nhỏ dày 0,4mm khung kẽm | Theo BVTK | 537,36 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch 400x400) | Theo BVTK | 546,0322 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kt(gạch 100x400) | Theo BVTK | 14,74 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám mặt-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (gạch 250x250) | Theo BVTK | 58,48 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (250x400) | Theo BVTK | 244,52 | m2 |
| 66 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 18,12 | m2 |
| 67 | Láng granitô bậc cấp | Theo BVTK | 18,12 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 | Theo BVTK | 48,4 | m |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 153,28 | m2 |
| 70 | GC cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (chưa khóa) | Theo BVTK | 52 | m2 |
| 71 | GC cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm | Theo BVTK | 90,08 | m2 |
| 72 | GC cửa đi khung nhôm hệ 1000+lambri nhôm dày 1,2mm (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 5,32 | m2 |
| 73 | Khóa cửa đi có tay nắm | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 74 | Khung bông cửa sổ sắt hộp 16x16mm (cả sơn hoàn thiện) | Theo BVTK | 90,08 | m2 |
| 75 | Khung bông cửa đi sắt hộp 10x10mm (cả sơn hoàn thiện) | Theo BVTK | 27,3856 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 117,4656 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 899,712 | 1m2 |
| 78 | GC vách khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 8,16 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo BVTK | 8,16 | m2 |
| 80 | GC lan can sắt hành lang (cả sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế) | Theo BVTK | 54,4 | m2 |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 54,4 | m2 |
| 82 | ống thoát nước mưa nhựa PVC D90mm | Theo BVTK | 0,696 | 100m |
| 83 | Co nhựa PVC D90mm | Theo BVTK | 32 | cái |
| 84 | Ống thông dầm nhựa PVC D60mm | Theo BVTK | 0,066 | 100m |
| 85 | Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm | Theo BVTK | 16 | cái |
| 86 | Đổ đất màu bồn hoa | Theo BVTK | 8,211 | m3 |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 14 | m3 |
| 88 | Đệm cát công trình bằng thủ công | Theo BVTK | 7 | m3 |
| 89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,07 | 100m3 |
| 90 | Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) | Theo BVTK | 0,07 | 100m3 |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 1,25 | m3 |
| 92 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo BVTK | 100 | cái |
| 93 | Đèn TUBE LED đơn 1,2m, 1x18W-220V | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 94 | Đèn TUBE LED đôi 1,2m, 2x18W-220V | Theo BVTK | 36 | bộ |
| 95 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) | Theo BVTK | 24 | cái |
| 96 | Thép treo quạt trần đk 14 | Theo BVTK | 0,029 | tấn |
| 97 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | Theo BVTK | 60 | cái |
| 98 | ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V | Theo BVTK | 16 | cái |
| 99 | Cầu chì 10A | Theo BVTK | 16 | cái |
| 100 | Hộp đấu dây | Theo BVTK | 20 | hộp |
| 101 | Hộp nhựa ngầm tường | Theo BVTK | 70 | hộp |
| 102 | Lắp đặt Cáp điện đồng cách điện XLPE, CXV/DSTA 2x16mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 50 | m |
| 103 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 260 | m |
| 104 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 450 | m |
| 105 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 1.450 | m |
| 106 | Ông nhựa luồn dây Courant | Theo BVTK | 450 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn TFP, ĐK 49mm | Theo BVTK | 50 | m |
| 108 | Tủ điện kim loại chứa 8 MODULE | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 109 | RCBO: 15A/1P+N/250V dòng rò 30mA chống giật, có bảo vệ quá tải | Theo BVTK | 4 | cái |
| 110 | MCB: 25A/2P/250V | Theo BVTK | 4 | cái |
| 111 | MCB: 32A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 112 | MCB: 50A/2P/250V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 113 | Cọc tiếp đất thép bọc đồng D16, L=2,4m | Theo BVTK | 6 | cọc |
| 114 | Dây tiếp đất cáp đồng trần xoắn 50mm2 | Theo BVTK | 23 | m |
| 115 | Dây tiếp đất tủ điện cáp đồng vỏ PVC 1x10mm2 | Theo BVTK | 5 | m |
| 116 | Bình bột chữa cháy ABC 8kg | Theo BVTK | 9 | bình |
| 117 | Xe bình bột MFZ35 (35kg) | Theo BVTK | 1 | xe |
| 118 | Tủ đựng bình chữa cháy mặt kính, vỏ tôn chống rỉ kt(500x600x170mm) | Theo BVTK | 3 | tủ |
| 119 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Theo BVTK | 0,39 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Theo BVTK | 0,6 | 100m |
| 123 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34mm | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-114x114 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 45-114x114 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90-90x60 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90, 60x34 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê nhựa PVC 90, 65x60 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 129 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45-D114 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 130 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 45-D90 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 131 | Lắp đặt Cút nhựa PVC 90-D60 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 132 | Lắp đặt Côn nhựa PVC D60x34 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 133 | Lắp đặt Phễu thu inox D60 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34mm | Theo BVTK | 0,7 | 100m |
| 135 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27mm | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 136 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 21mm | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 137 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 -34x21 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90 -34x27 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-27x20 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê nhựa uPVC 90-20x15 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-D34 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 142 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-D27 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 143 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC 90-D21 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 144 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng trong 90-D21 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 145 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC răng ngoài 90-D21 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 146 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC D40x34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt Côn thu nhựa uPVC D21x21 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 148 | Lắp đặt Van khóa đk27 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt Van khóa đk34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt Van khóa đk21 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 151 | Lắp đặt Van 1 chiều đk34 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt xí bệt kể cả két nước + vòi xịt | Theo BVTK | 20 | bộ |
| 153 | Lắp đặt Lavabo cả xi phông+ phụ kiện | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 154 | Lắp đặt Bộ 7 món (gương, kệ, . .) + phụ kiện | Theo BVTK | 16 | cái |
| 155 | Lắp đặt Tắm hương sen di động + phụ kiện | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 156 | Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện | Theo BVTK | 8 | bộ |
| 157 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 + phụ kiện | Theo BVTK | 2 | bể |
| 158 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,2052 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,0684 | 100m3 |
| 160 | Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) | Theo BVTK | 0,1368 | 100m3 |
| 161 | Bê tông lót móng rộng | Theo BVTK | 0,8289 | m3 |
| 162 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 3,0144 | m2 |
| 163 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 20 | 1cấu kiện |
| 164 | Than củi, gạch vỡ, cát hạt lớn | Theo BVTK | 4,401 | m3 |
| 165 | Buy bêtông D=1000mm, H=1000mm | Theo BVTK | 18 | cái |
| 166 | Buy bêtông D=1000mm, H=500mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 150mm | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| C | HM: Xây dựng khối bếp ăn | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,6519 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 1,8738 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 6,0709 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm,M100, đá 4x6 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 11,894 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 19,884 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,9972 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,7231 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2(Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 4,985 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BVTK | 0,0094 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BVTK | 0,1103 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,1305 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,3744 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,4182 | 100m3 |
| 14 | Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) | Theo BVTK | 0,2524 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,091 | 100m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 2,17 | m3 |
| 17 | CCLD tấm INOX 370x370 dày 3mm đục lổ đk 10 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 0,48 | m2 |
| 19 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 0,09 | m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 0,3525 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,22 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,0556 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,6086 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 7,914 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,1661 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,7353 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 8,2684 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo BVTK | 0,7511 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,6592 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,1387 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,2729 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 2,7657 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 40,1785 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 170,99 | m2 |
| 35 | Trát thành mái cầu nối, thanh sảnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 9,78 | m2 |
| 36 | Trát ngoài chân tường nhà chiều dày trát 1,5cm vữa M75 (cos-0.450->cos+0.000) | Theo BVTK | 11,34 | m2 |
| 37 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 244,3416 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo BVTK | 7,62 | m |
| 39 | Trát mặt ngoài và mặt trên thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 4,893 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 33,22 | m2 |
| 41 | Trát hồ dầu lên BT trụ | Theo BVTK | 33,22 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 25,08 | m2 |
| 43 | Trát hồ dầu lên BT dầm | Theo BVTK | 25,08 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo BVTK | 92,224 | m2 |
| 45 | Trát hồ dầu lên BT trần | Theo BVTK | 92,224 | m2 |
| 46 | Trát lanh tô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo BVTK | 55,5 | m2 |
| 47 | Trát hồ dầu lên BT lanh tô | Theo BVTK | 55,5 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (sàn mái SM) | Theo BVTK | 12,14 | m2 |
| 49 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo BVTK | 74,16 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 62,02 | m2 |
| 51 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 62,02 | m2 |
| 52 | Đắp chỉ thành sê nô vữa XM M75 | Theo BVTK | 56,4 | m |
| 53 | Trát chỉ nước sê nô, vữa XM M75 | Theo BVTK | 37,6 | m |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 (kẻ roan rộng 20, sâu 10) | Theo BVTK | 100,4 | m |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 336,5446 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 206,024 | m2 |
| 57 | Sơn trụ, dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 349,587 | m2 |
| 58 | Sơn trụ, dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BVTK | 192,9816 | m2 |
| 59 | Lợp mái ngói 10 viên/m2, cao ≤16m (KC mái thép NC =1/2 định mức) | Theo BVTK | 1,7264 | 100m2 |
| 60 | Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm | Theo BVTK | 2,3974 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, litô thép hình mạ kẽm | Theo BVTK | 2,3974 | tấn |
| 62 | Trần tole mạ màu sóng nhỏ dày 0,4mm khung kẽm | Theo BVTK | 103,6 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch 400x400) | Theo BVTK | 129,98 | m2 |
| 64 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kt(gạch 100x400) | Theo BVTK | 3,4 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 (250x400) | Theo BVTK | 56,44 | m2 |
| 66 | Lát đá granite mặt bệ các loại | Theo BVTK | 2,04 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (250x400) | Theo BVTK | 10,036 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 11,61 | m2 |
| 69 | Láng granitô bậc cấp | Theo BVTK | 11,61 | m2 |
| 70 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 | Theo BVTK | 32,4 | m |
| 71 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo BVTK | 3,51 | m2 |
| 72 | SX cửa đi sắt kéo (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 3,51 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 29,14 | m2 |
| 74 | GC cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (chưa khóa) | Theo BVTK | 16,08 | m2 |
| 75 | GC cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm | Theo BVTK | 13,06 | m2 |
| 76 | Khóa cửa đi có tay nắm | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 77 | Khung bông cửa sổ sắt hộp 16x16mm (cả sơn hoàn thiện) | Theo BVTK | 13,06 | m2 |
| 78 | Khung bông cửa đi sắt hộp 10x10mm (cả sơn hoàn thiện) | Theo BVTK | 6,8464 | m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 19,9064 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo BVTK | 195,24 | 1m2 |
| 81 | GC vách khung nhôm hệ 1000, kính trắng dày 5mm (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 7,12 | m2 |
| 82 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo BVTK | 7,12 | m2 |
| 83 | GC lan can sắt hành lang (cả sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế) | Theo BVTK | 7,2 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 7,2 | m2 |
| 85 | GCLD cửa tủ bếp khung nhôm hệ 700, lambri dày 1mm (cả phụ kiện) | Theo BVTK | 7,152 | m2 |
| 86 | ống thoát nước mưa nhựa PVC D90mm | Theo BVTK | 0,2085 | 100m |
| 87 | Co nhựa PVC D90mm | Theo BVTK | 10 | cái |
| 88 | Ống thông dầm nhựa PVC D60mm | Theo BVTK | 0,018 | 100m |
| 89 | Lắp đặt Cầu chắn rác D100mm | Theo BVTK | 5 | cái |
| 90 | Đổ đất màu bồn hoa | Theo BVTK | 1,4952 | m3 |
| 91 | Đèn TUBE LED đơn 1,2m, 1x18W-220V | Theo BVTK | 11 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V (kèm Dimmer) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 93 | Công tắc điện đi ngầm 10A-220V | Theo BVTK | 11 | cái |
| 94 | ổ cắm điện đôi đi ngầm 3 chấu 15A-220V | Theo BVTK | 5 | cái |
| 95 | Cầu chì 10A | Theo BVTK | 5 | cái |
| 96 | Hộp đấu dây | Theo BVTK | 5 | hộp |
| 97 | Hộp nhựa ngầm tường | Theo BVTK | 15 | hộp |
| 98 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 6mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 80 | m |
| 99 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 4mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 70 | m |
| 100 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 2,5mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt Dây điện đồng đơn vỏ PVC, CV 1,5mm2 0,6/1kV | Theo BVTK | 275 | m |
| 102 | Ông nhựa luồn dây Courant | Theo BVTK | 90 | m |
| 103 | RCBO: 25A/1P+N/250V dòng rò 30mA chống giật, có bảo vệ quá tải | Theo BVTK | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 27mm | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Theo BVTK | 0,13 | 100m |
| 106 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC đk 34mm | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 107 | Lắp đặt Tê, cút, co D90 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt Van khóa đk34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt Van 1 chiều đk34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt Phễu thu inox D60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn + phụ kiện | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 + phụ kiện | Theo BVTK | 1 | bể |
| 113 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,112 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,0373 | 100m3 |
| 115 | Đổ đất vào nền công trình, đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng KL đất đào thừa) | Theo BVTK | 0,0747 | 100m3 |
| 116 | Bê tông lót móng rộng | Theo BVTK | 0,4212 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo BVTK | 0,3447 | m3 |
| 118 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 3,84 | m2 |
| 119 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 3,84 | m2 |
| 120 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 0,72 | m2 |
| 121 | SX bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo BVTK | 0,12 | m3 |
| 122 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,0166 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất, thép tấm đan D | Theo BVTK | 0,0067 | tấn |
| 124 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 9 | 1cấu kiện |
| 125 | Cát hạt thô hầm rút | Theo BVTK | 2,6125 | m3 |
| 126 | Buy bêtông D=1000mm, H=1000mm | Theo BVTK | 8 | cái |
| D | HM: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo BVTK | 0,1127 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6(Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 1,61 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 6,21 | m3 |
| 4 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (Kể cả ván khuôn) | Theo BVTK | 5,0456 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 1,0142 | tấn |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BVTK | 0,1127 | 100m3 |
| 7 | Sản xuất - ld hàng rào lưới thép B40 (NC lấy 15%) | Theo BVTK | 603,432 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng lưới B40, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 0,0746 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi