Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hữu Thịnh |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng Ngân Sách Trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 23:51:00 đến ngày 2021-05-05 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,200,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương V | 4,0141 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương V | 4,0141 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 03 Km tiếp theo | Chương V | 4,0141 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê quây thi công móng | Chương V | 2,8217 | 100m3 |
| 5 | Đắp bao tải đất (tham khảo theo QĐ 4416/QĐ-BGTVT ngày 16/12/2015) | Chương V | 82,752 | m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Chương V | 15 | ca |
| 7 | Đào đất vòng quây để đổ thải | Chương V | 3,6492 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ thải, 01 Km đầu | Chương V | 3,6492 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải, 03 Km tiếp theo | Chương V | 3,6492 | 100m3 |
| 10 | Đào móng đất cấp III (tận dụng đắp) | Chương V | 27,6951 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả K90 | Chương V | 12,6885 | 100m3 |
| 12 | Đào đá cấp III | Chương V | 2,7356 | 100m3 nguyên khai |
| 13 | Đào đá cấp IV | Chương V | 7,6348 | 100m3 nguyên khai |
| 14 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V | 10,3704 | 100m3 nguyên khai |
| 15 | Vận chuyển đá đổ thải, 01 Km đầu | Chương V | 10,3704 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá đổ thải, 03 Km tiếp theo | Chương V | 10,3704 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 17 | Khoan lỗ vào đá cấp III | Chương V | 0,715 | 100m |
| 18 | Vữa lỗ neo | Chương V | 0,23 | m3 |
| 19 | Thép neo mạ kém nhúng nóng D30 | Chương V | 2.380,95 | kg |
| 20 | Bê tông lót móng đá 1x2 M200 | Chương V | 19,2 | m3 |
| 21 | Ván khuôn mố cầu | Chương V | 7,9579 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép mố cầu D3 | Chương V | 0,0003 | tấn |
| 23 | Cốt thép mố cầu D10 | Chương V | 0,1236 | tấn |
| 24 | Cốt thép mố cầu D12 | Chương V | 0,505 | tấn |
| 25 | Cốt thép mố cầu D14 | Chương V | 2,7527 | tấn |
| 26 | Cốt thép mố cầu D16 | Chương V | 8,2659 | tấn |
| 27 | Cốt thép mố cầu D18 | Chương V | 4,2281 | tấn |
| 28 | Cốt thép mố cầu D22 | Chương V | 0,0522 | tấn |
| 29 | Cốt thép mố cầu D28 | Chương V | 5,2795 | tấn |
| 30 | Cốt thép mố cầu D32 | Chương V | 3,3986 | tấn |
| 31 | Thép tấm đá kê gối | Chương V | 0,2355 | tấn |
| 32 | Bê tông các hạng mục mố cầu đá 1x2 M350 | Chương V | 417,91 | m3 |
| 33 | Vữa tạo dốc dày trung bình 2cm | Chương V | 30,3 | m2 |
| 34 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương V | 259,36 | m2 |
| 35 | Thép neo mạ kém nhúng nóng D32 | Chương V | 61,62 | kg |
| 36 | Đắp đất mặt bằng K90 | Chương V | 2,4 | 100m3 |
| 37 | Móng cấp phối đá dăm loại I Dmax25 | Chương V | 0,19 | 100m3 |
| 38 | Bê tông bãi đúc dầm đá 4x6 M150 | Chương V | 19 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông bãi đúc dầm | Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ bê tông bãi đúc | Chương V | 19 | m3 |
| 41 | Đào đất hoàn trả mặt bằng bãi đúc | Chương V | 2,59 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất đổ thải, 01 Km đầu | Chương V | 2,78 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ thải, 03 Km tiếp theo | Chương V | 2,78 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn dầm cầu | Chương V | 439,61 | m2 |
| 45 | Cốt thép dầm cầu D6 | Chương V | 0,0071 | tấn |
| 46 | Cốt thép dầm cầu D10 | Chương V | 1,5219 | tấn |
| 47 | Cốt thép dầm cầu D14 | Chương V | 0,3564 | tấn |
| 48 | Cốt thép dầm cầu D16 | Chương V | 0,2437 | tấn |
| 49 | Cốt thép dầm cầu D18 | Chương V | 0,1599 | tấn |
| 50 | Cốt thép dầm cầu D32 | Chương V | 5,9315 | tấn |
| 51 | Bê tông dầm cầu đá 1x2 M400 | Chương V | 34,28 | m3 |
| 52 | Vận chuyển BT từ trung tâm thành phố Buôn Mê Thuột (trừ 10Km) về công trình, cự ly 4Km đầu | Chương V | 0,3428 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển BT 18Km tiếp theo | Chương V | 0,3428 | 100m3 |
| 54 | Lao lắp dầm cầu | Chương V | 3 | dầm |
| 55 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V | 6 | cái |
| 56 | Bê tông chịu mài mòn đá 0,5x1 M350 | Chương V | 4,32 | m3 |
| 57 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương V | 72 | m2 |
| 58 | Cốt thép bản mặt cầu D10 | Chương V | 0,5178 | tấn |
| 59 | Cốt thép bản mặt cầu và khe co giãn D16 | Chương V | 0,1595 | tấn |
| 60 | Cốt thép bản mặt cầu D12 (Khe co giãn) | Chương V | 0,1194 | tấn |
| 61 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2 M350 | Chương V | 6,84 | m3 |
| 62 | Phễu | Chương V | 6 | 1 cái |
| 63 | Lưới chắn rác | Chương V | 6 | 1 cái |
| 64 | Ống thép | Chương V | 6 | 1 cái |
| 65 | Bu lông | Chương V | 12 | 1 cái |
| 66 | Thép bản mạ kẽm | Chương V | 14,52 | kg |
| 67 | Lắp đặt khe co giãn | Chương V | 8,8 | m |
| 68 | Bê tông đá 0,5x1 M400 | Chương V | 1,12 | m3 |
| 69 | Ván khuôn | Chương V | 0,3663 | 100m2 |
| 70 | Bê tông đá 1x2 M350 | Chương V | 13,2 | m3 |
| 71 | Cốt thép D12 | Chương V | 0,3985 | tấn |
| 72 | Cốt thép D16 | Chương V | 1,212 | tấn |
| 73 | Lắp đặt lan can cầu | Chương V | 38,796 | m2 |
| 74 | Lan can cầu mạ kẽm | Chương V | 1.362,33 | kg |
| 75 | Cấp phối đá dăm | Chương V | 1,354 | 100m3 |
| 76 | Rải giấy dầu | Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 77 | Ván khuôn | Chương V | 0,1839 | 100m2 |
| 78 | Bê tông đá 1x2 M300 | Chương V | 16,06 | m3 |
| 79 | Cốt thép D6 | Chương V | 0,0092 | tấn |
| 80 | Cốt thép D14 | Chương V | 1,0376 | tấn |
| 81 | Cốt thép D20 | Chương V | 0,8365 | tấn |
| 82 | Cốt thép D22 | Chương V | 0,0443 | tấn |
| 83 | Đắp đất sau mố + tứ nón K95 | Chương V | 13,5611 | 100m3 |
| 84 | Đào đất hố móng chân khay | Chương V | 0,5867 | 100m3 |
| 85 | Đá dăm đệm chân khay, tầng lọc, bậc thang | Chương V | 10,73 | m3 |
| 86 | Ván khuôn chân khay + bậc thang | Chương V | 1,3038 | 100m2 |
| 87 | Bê tông chân khay + bậc thang đá 2x4 M150 | Chương V | 43,29 | m3 |
| 88 | Thép chờ D8 | Chương V | 0,0857 | tấn |
| 89 | Đắp hoàn trả móng chân khay K95 | Chương V | 0,1956 | 100m3 |
| 90 | Vữa đệm mái taluy | Chương V | 244 | m2 |
| 91 | Cốt thép D8 mái taluy | Chương V | 1,5404 | tấn |
| 92 | Bê tông mái taluy đá 1x2 M200 | Chương V | 36,6 | m3 |
| 93 | Ống nhựa | Chương V | 10 | m |
| 94 | Vét hữu cơ đất cấp I | Chương V | 2,5875 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 1Km đầu | Chương V | 2,5875 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ thải, 4Km tiếp theo | Chương V | 2,5875 | 100m3 |
| 97 | Đào nền đường, rãnh đất cấp III (tận dụng đắp) | Chương V | 0,9881 | 100m3 |
| 98 | Phá dỡ mặt đường BTXM cũ đổ thải | Chương V | 10,35 | m3 |
| 99 | Vận chuyển bê tông mặt đường đổ thải 1Km đầu | Chương V | 10,35 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển bê tông mặt đường đổ thải 04Km tiếp theo | Chương V | 10,35 | 100m3 |
| 101 | Đào đất ở mỏ, đất cấp III | Chương V | 19,4212 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 01 Km đầu | Chương V | 19,4212 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất cấp III từ mỏ về, 03 Km tiếp theo | Chương V | 19,4212 | 100m3 |
| 104 | Đắp đất nền dường K95 | Chương V | 3,2097 | 100m3 |
| 105 | Đắp đất nền dường K93 | Chương V | 15,2759 | 100m3 |
| 106 | Lu tăng cường nền đường K95 | Chương V | 0,409 | 100m2 |
| 107 | Bê tông mặt đường, lề gia cố đá 1x2 M250 | Chương V | 128,92 | m3 |
| 108 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Chương V | 1,0576 | 100m3 |
| 109 | Giấy dầu | Chương V | 8,0575 | 100m2 |
| 110 | Ván khuôn bê tông mặt đường, lề gia cố | Chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 111 | Lắp đặt biển báo tròn + vuông | Chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Biển báo chữ nhật 45x90cm | Chương V | 2 | cái |
| 114 | Biển báo tròn D90 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Biển báo tam giác A90 | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Trụ đỡ biển báo D80 | Chương V | 13,1 | m |
| 117 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V | 84 | m |
| 118 | Tấm sóng đầu (L=0,7m) | Chương V | 8 | tấm |
| 119 | Tấm sóng giữa (L=3,32m) | Chương V | 28 | tấm |
| 120 | Trụ đỡ U (L=1,75m) | Chương V | 30 | trụ |
| 121 | Hộp đệm U | Chương V | 30 | tấm |
| 122 | Bulông M20 dài 360mm | Chương V | 30 | cái |
| 123 | Bu lông M16 dài 30mm | Chương V | 240 | cái |
| 124 | Mắt phản quang tam giác | Chương V | 30 | cái |
| 125 | Đào móng trụ tường hộ lan | Chương V | 9 | m3 |
| 126 | Ván khuôn | Chương V | 0,384 | 100m2 |
| 127 | Bê tông móng trụ đá 1x2 M200 | Chương V | 6,75 | m3 |
| 128 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Chương V | 0,0225 | 100m3 |
| 129 | Tháo dỡ cầu cũ bằng thép | Chương V | 22,5736 | tấn |
| 130 | Đào móng mố cầu tạm | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 131 | Làm và thả rọ đá | Chương V | 28 | 1 rọ |
| 132 | Đóng cọc thép U trên cạn (phần ngập trong đất) | Chương V | 0,3 | 100m |
| 133 | Đóng cọc thép U trên cạn (phần không ngập đất) | Chương V | 0,06 | 100m |
| 134 | Đóng cọc thép I trên cạn (phần ngập trong đất) | Chương V | 0,092 | 100m |
| 135 | Đóng cọc thép I trên cạn (phần không ngập đất) | Chương V | 0,068 | 100m |
| 136 | Lắp đặt dầm I | Chương V | 4,1104 | tấn |
| 137 | Lắp sàn thao tác | Chương V | 18,4632 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi