Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ QUANG SƠN |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và chủ đầu tư huy động cac nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 22:24:00 đến ngày 2021-05-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,711,278,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 17,25 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,7764 | m3 |
| 3 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 20,026 | m3 |
| 4 | Đào móng băng + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,0774 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4,359 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,0774 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 24,6266 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 183,8988 | m2 |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 106,608 | m2 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,1766 | 100m3 |
| 11 | lớp vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1.805,9 | m2 |
| 12 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 162,53 | m3 |
| 13 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,09 | m3 |
| 14 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400x30, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1.625,3 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 121,3 | m2 |
| 16 | Mua đất màu trồng cây | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 33,8733 | m3 |
| 17 | Đào móng, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6,6425 | m3 |
| 18 | Đào móng khung, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,4063 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,9412 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6,601 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,6554 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,25 | m2 |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3624 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6,589 | m3 |
| 26 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 73,44 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 11,34 | m2 |
| 28 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất khung thép bằng thép ống mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2162 | tấn |
| 31 | Lắp dựng khung thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,216 | tấn |
| 32 | Đào móng băng, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 45,7218 | m3 |
| 33 | Đào móng hố ga, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,823 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 16,1817 | m3 |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,6809 | m3 |
| 36 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,6809 | m3 |
| 37 | Xây hố ga, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,5154 | m3 |
| 38 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,9448 | m3 |
| 39 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8,9542 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,02 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 94,02 | m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 6,4263 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3575 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,7221 | tấn |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 170 | cái |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,5667 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,152 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 6 | Lớp vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 67,36 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,6 | m3 |
| 8 | Sản xuất khung bằng thép ống mạ kẽm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3318 | tấn |
| 9 | Lắp dựng khung thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,332 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2717 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,272 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,7825 | 100m2 |
| 13 | Tấm úp nóc, viền khổ 400mm dày 0,42mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,26 | m |
| C | HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,125 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,7083 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 6 | Lớp vải bạt xác rắn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 89,08 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,696 | m3 |
| 8 | Sản xuất khung bằng thép ống mạ kẽm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4349 | tấn |
| 9 | Lắp dựng khung thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,435 | tấn |
| 10 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3546 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,355 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,0212 | 100m2 |
| 13 | Tấm úp nóc, viền khổ 400mm dày 0,42mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 13,26 | m |
| D | HẠNG MỤC : PHÁ DỠ NHÀ ĐỂ XE, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN KHẤU | |||
| 1 | Chặt cây, đường kính gốc cây | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | cây |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 147,6874 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,6612 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,694 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,076 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 50,2034 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 60 | m2 |
| 8 | Bốc xếp + Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 119,6611 | m3 |
| E | HẠNG MỤC : CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,9095 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3168 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 30,439 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,1306 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,0522 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1331 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0104 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,623 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0566 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0132 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1009 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 2,6198 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1,1128 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1648 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1654 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,9099 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0635 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0215 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0345 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,1568 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3,029 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,2918 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4123 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0965 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0019 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 10,2704 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 7,358 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 54,3128 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 25,6552 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 19,1 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 23,76 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 82,8 | m |
| 37 | Vét mạch lõm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 37,2 | m |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 99,068 | m2 |
| 39 | Cánh cổng inox 304 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 223,86 | kg |
| 40 | Bản lề cối | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Bản lề lá | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 42 | Khoá cổng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Biển hiệu bằng inox 304 màu vàng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Đào móng, đất C2 + VC đổ đi | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,9673 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 12,562 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 14,3892 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 37,1721 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 5,0248 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,3596 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 0,4568 | 100m2 |
| 51 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 27,579 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,9523 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 9,5967 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 36,1017 | m3 |
| 55 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 153,2476 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 880,7328 | m2 |
| 57 | Quét vôi ve màu vàng kem (1 nước trắng 2 nước mầu) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT | 1.033,981 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi