Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Gia Lạc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210460822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 21:29:00 đến ngày 2021-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,039,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG + MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 2x4 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.046,0783 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 5.801,3136 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 961,5901 | m3 |
| 4 | Ván khuôn khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 658,62 | m2 |
| 5 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 1.236,8 | m |
| 6 | Gỗ chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3875 | m3 |
| 7 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4817 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.051,4153 | m3 |
| 9 | Đào khuôn, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1.736,1561 | m3 |
| 10 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6007 | m3 |
| 11 | Phá bê tông mặt đường cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 801,6 | m3 |
| 12 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 801,6 | m3 |
| 13 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 83,72 | m |
| 14 | Đắp nền đường bằng đất mua về đầm lèn K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.825,2769 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường K90, đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 1.339,5584 | m3 |
| 16 | Đào móng cống dọc, móng kè đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 4.379,3947 | m3 |
| 17 | Đắp hoàn trả móng cống dọc K90, đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 2.458,2304 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.051,4153 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 3.673,921 | m3 |
| 20 | Gạch đá, bê tông vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 783,1816 | m3 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác phản quang, cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | biển |
| 2 | Đào đất chôn cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,022 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cột M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6454 | m3 |
| 4 | Đắp hoàn trả móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3766 | m3 |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kè, M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,4872 | m3 |
| 2 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Theo yêu cầu của HSTK | 107,436 | m2 |
| 3 | Thép tròn giằng đỉnh kè D | Theo yêu cầu của HSTK | 525,1606 | kg |
| 4 | Thép tròn giằng đỉnh kè 10| Theo yêu cầu của HSTK |
954,0317
|
kg |
|
| 5 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày | Theo yêu cầu của HSTK | 94,0065 | m3 |
| 6 | Đá hộc xây VXM M100 thân kè, chiều dày >60cm, cao | Theo yêu cầu của HSTK | 282,0195 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M100 móng kè, chiều dày >60cm | Theo yêu cầu của HSTK | 495,5486 | m3 |
| 8 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 5,36 | m2 |
| 9 | Ống nhựa PVC D160 | Theo yêu cầu của HSTK | 134 | m |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 48,3462 | m3 |
| 11 | Cọc tre loại A, L=2,0m/cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 24.174 | m |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường khe phòng lún | Theo yêu cầu của HSTK | 84,37 | m2 |
| D | RÃNH DỌC B600 | |||
| 1 | Bê tông mũ mố, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,0688 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 165,01 | m2 |
| 3 | Cốt thép mũ mố D | Theo yêu cầu của HSTK | 766,267 | kg |
| 4 | Gạch chỉ xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,9824 | m3 |
| 5 | Trát VXM M100 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 190,8292 | m2 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4612 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 33,002 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 20,4612 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,536 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 120,484 | m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D | Theo yêu cầu của HSTK | 2.539,9042 | kg |
| 12 | Cốt thép tấm đan D | Theo yêu cầu của HSTK | 1.963,9259 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 330 | cái |
| E | RÃNH DỌC D600 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 212,9447 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 5.323,6172 | m2 |
| 3 | Thép tròn ống cống D | Theo yêu cầu của HSTK | 16.834,1546 | kg |
| 4 | Láp đặt ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1.246 | m |
| 5 | Gạch chỉ xây mối nối VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,332 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng M100 chèn mối nối | Theo yêu cầu của HSTK | 17,444 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 90,6091 | m3 |
| 8 | Bê tông đế cống, M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 121,8565 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đế cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1.144,27 | m2 |
| 10 | Thép tròn đế cống D | Theo yêu cầu của HSTK | 7.265,482 | kg |
| 11 | Lắp đặt đế cống | Theo yêu cầu của HSTK | 3.175 | cái |
| 12 | Thép hình cửa thu nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1.969,4561 | kg |
| 13 | Bê tông cửa thu nước, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,1878 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 253,1955 | m2 |
| 15 | Bản lề | Theo yêu cầu của HSTK | 89 | bộ |
| 16 | Đá dăm đệm móng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2065 | m3 |
| 17 | Ống nhựa PVC D160 | Theo yêu cầu của HSTK | 217,28 | m |
| 18 | Gạch chỉ xây hố ga VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 60,717 | m3 |
| 19 | Trát hố ga VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 216,7799 | m2 |
| 20 | Thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 713,2106 | kg |
| 21 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,0182 | m3 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 117,12 | m2 |
| 23 | Thép tròn mũ mố D | Theo yêu cầu của HSTK | 642,4459 | kg |
| 24 | Thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 2.390,4192 | kg |
| 25 | Bê tông móng đáy hố thu M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,3651 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đáy hố thu | Theo yêu cầu của HSTK | 47,232 | m2 |
| 27 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,9101 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,368 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 51,84 | m2 |
| 30 | Thép tròn tấm đan D | Theo yêu cầu của HSTK | 931,9444 | kg |
| 31 | Thép tròn tấm đan 10| Theo yêu cầu của HSTK |
849,1764
|
kg |
|
| 32 | Thép hình tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 4.747,68 | kg |
| 33 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | cái |
| F | CỐNG NGANG - CỐNG BẢN | |||
| 1 | Bê tông tấm bản biên, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6464 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 5,68 | m2 |
| 3 | Thép tròn tấm bản biên D | Theo yêu cầu của HSTK | 34,7578 | kg |
| 4 | Thép tròn tấm bản biên 10| Theo yêu cầu của HSTK |
61,0754
|
kg |
|
| 5 | Lắp đặt tấm bản biên trọng lượng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | CK |
| 6 | Bê tông tấm bản giữa, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9107 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,312 | m2 |
| 8 | Thép tròn tấm bản giữa D | Theo yêu cầu của HSTK | 59,7067 | kg |
| 9 | Thép tròn tấm bản giữa 10| Theo yêu cầu của HSTK |
122,1508
|
kg |
|
| 10 | Lắp đặt tấm bản giữa trọng lượng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | CK |
| 11 | Bê tông mũ mố, M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,42 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu của HSTK | 23,84 | m2 |
| 13 | Thép tròn mũ mố D | Theo yêu cầu của HSTK | 21,3238 | kg |
| 14 | Thép tròn mũ mố D | Theo yêu cầu của HSTK | 81,5873 | kg |
| 15 | Bê tông mối nối bản, M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | m3 |
| 16 | Cốt thép mối nối bản D | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5 | kg |
| 17 | Bê tông móng + thân cống, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,368 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đầu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9996 | m3 |
| 19 | Bê tông móng tường đầu, M150 đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,056 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng + thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 47,76 | m2 |
| 21 | Ván khuôn tường đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 7,14 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng tường đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,96 | m2 |
| 23 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,447 | m3 |
| 24 | Đóng cọc tre | Theo yêu cầu của HSTK | 1.224 | m |
| 25 | Đào hố móng cống, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 57,57 | m3 |
| 26 | Đắp hoàn trả hố móng cống K90 đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 22,6 | m3 |
| 27 | Phá dỡ cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 18,8826 | m3 |
| 28 | Xúc khối lượng phá dỡ lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 18,8826 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đổ đi, Đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 57,57 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đổ đi, Đất cấp III + đá thải | Theo yêu cầu của HSTK | 18,8826 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi