Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210461675-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Diễn Kỷ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210425180
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 09:15:00 đến ngày 2021-05-06 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,767,812,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BTCT M200 đá 1x2 tuyến cống
1 BTXM M200 đá 1x2 bản đáy, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
2 BTXM M200 đá 1x2 thành cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1 m3
3 BTXM trần cống M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m3
4 BTXM gờ chắn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
B Bê tông lót M100 tuyến cống
1 BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
C Cốt thép trần cống
1 Cốt thép trần cống đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 532,49 kg
2 Cốt thép trần cống đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 881,09 kg
D Cốt thép thành cống
1 Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 722,23 kg
2 Cốt thép thân cống đổ tại chỗ D 1.228,93 kg
E Cốt thép đáy cống
1 Cốt thép đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,31 kg
2 Cốt thép đổ tại chỗ D Mô tả kỹ thuật theo chương V 871,09 kg
F Ván khuôn cống
1 Ván khuôn đổ tại chỗ bản đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,28 m2
2 Ván khuôn tường, thành cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,8 m2
3 Ván khuôn trần cống, gờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,18 m2
G Hạng mục khác
1 Giấy dầu nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,03 m2
2 Đào móng đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,4 m3
3 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,46 m3
4 Bơm nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 ca
H Hoàn trả đường bê tông trên cống
1 BTXM mặt đường M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
2 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
3 Ván khuôn bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
I Hoàn trả đường bê tông nhựa trên cống
1 Thảm BTN C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m2
2 Vận chuyển BTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,48 tấn
3 Móng cấp phối đá dăm loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m3
J BTCT M200 đá 1x2 tuyến kênh
1 BTXM M200 đá 1x2 bản đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,45 m3
2 BTXM tường kênh M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,2 m3
3 BTXM vát góc M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,17 m3
4 Bê tông tấm đan M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,45 m3
5 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 517,33 ck
K Bê tông lót M100 tuyến kênh
1 BTXM đệm móng M100 đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3 m3
L Ván khuôn tuyến kênh
1 Ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.327,99 m2
2 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,81 m2
M Khớp nối giấy dầu nhựa đường
1 Giấy dầu nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4 m2
N Cốt thép tuyến kênh
1 Cốt thép thân mương D Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.951,98 kg
2 Cốt thép thân mương D Mô tả kỹ thuật theo chương V 12.015,37 kg
3 Cốt thép tấm đan D Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.857,78 kg
O Lát gạch Tezaro
1 BTXM mặt đường M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,87 m3
2 Láng vữa Xi măng M100, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 420,34 m2
3 Lát gạch Tezaro Mô tả kỹ thuật theo chương V 420,34 m2
4 Bê tông khóa hè M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8 m3
5 Ván khuôn đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m2
P Phần đào đắp
1 Đào móng đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,67 m3
2 Đào móng đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 791,72 m3
3 Đắp đất K85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 936,97 m3
4 Đào đất phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,32 m3
Q Điều phối đất
1 Vận chuyển đất C1 đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,32 m3
2 Mua đất và vận chuyển đất đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,12 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->