Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210436955-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210424125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp có tính chất XDCB
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 08:46:00 đến ngày 2021-05-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 320,071,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khu vệ sinh số 1 – tầng 1,2
1 Phá dỡ nền gạch cũ Chương V của E-HSMT 38,4 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 20% hiện trạng Chương V của E-HSMT 27,324 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 11cm Chương V của E-HSMT 1,344 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 38,4 m2
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 3 bộ
7 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 3,042 m3
8 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 3,042 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤ 1.000m, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 3,042 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô tự đổ, cự ly 3km, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 3,042 m3
11 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 38,4 m2
12 Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 30x45cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,324 m2
13 Xây tường HKT bằng gạch đặc không nung (9,5x6x20) cm, dày 9,5cm, cao ≤ 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,344 m3
14 Thi công trần prima 600x600 khung nổi Chương V của E-HSMT 38,4 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, không bả Chương V của E-HSMT 74,15 m2
B Khu vệ sinh số 1 – tầng 3,4,5,6
1 Phá dỡ nền gạch cũ Chương V của E-HSMT 76,8 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 20% hiện trạng Chương V của E-HSMT 55,512 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 2,688 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 57,6 m2
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 5 bộ
8 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 6,102 m3
9 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 6,102 m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 6,102 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô tự đổ, cự ly 3km, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 6,102 m3
12 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 76,8 m2
13 Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 30x45cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,512 m2
14 Xây tường bằng gạch đặc không nung (9,5x6x20) cm , dày 9,5cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 2,688 m3
15 Thi công trần prima 600x600 khung nổi Chương V của E-HSMT 57,6 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, không bả Chương V của E-HSMT 117,76 m2
C Khu vệ sinh số 2 – tầng 1,3,4
1 Phá dỡ nền gạch cũ Chương V của E-HSMT 11,97 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 20% hiện trạng Chương V của E-HSMT 7,776 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 0,54 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 11,97 m2
5 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 1,055 m3
6 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 1,055 m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 1,055 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô tự đổ, cự ly 3km, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 1,055 m3
9 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 11,97 m2
10 Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 30x45cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 7,776 m2
11 Xây tường bằng gạch đặc không nung (9,5x6x20) cm , dày 9,5cm, cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,54 m3
12 Thi công trần prima 600x600 khung nổi Chương V của E-HSMT 11,97 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, không bả Chương V của E-HSMT 19,2 m2
D Khu vệ sinh số 3 – tầng 1,2
1 Phá dỡ nền gạch cũ Chương V của E-HSMT 38,4 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 20% hiện trạng Chương V của E-HSMT 18,648 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V của E-HSMT 0,432 m3
4 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 19,2 m2
5 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 4 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V của E-HSMT 4 bộ
7 Bốc xếp phế thải các loại Chương V của E-HSMT 1,957 m3
8 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 1,957 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 1,957 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô tự đổ, cự ly 3km, ô tô 7T Chương V của E-HSMT 1,957 m3
11 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 38,4 m3
12 Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 30x45cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,648 m2
13 Xây tường HKT bằng gạch đặc không nung (9,5x6x20) cm, dày 9,5cm, cao ≤ 6m,vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,432 m3
14 Thi công trần prima 600x600 khung nổi Chương V của E-HSMT 19,2 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ, không bả Chương V của E-HSMT 34,42 m2
16 LĐ cút nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 19 Cái
E Điện khu vệ sinh số 01
1 Lắp đặt đèn trần KT 300x400 Chương V của E-HSMT 30 bộ
2 Lắp đặt công tắc loại 1 nút bậc+hộp+mặt che+đế Chương V của E-HSMT 19 cái
3 Lắp đặt dây đơn ≤1,5mm2 Chương V của E-HSMT 335 mét
4 LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn dường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 150 mét
F Nước khu vệ sinh số 01
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 1 Bộ
2 Lắp hộp đựng xà phòng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 5 Bộ
4 Lắp gương soi KT 450x600 Chương V của E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 6 Bộ
6 Lắp đặt vòi rửa, loại 1 vòi Chương V của E-HSMT 12 cái
7 Lắp phễu thu d200mm INOX Chương V của E-HSMT 31 cái
8 LĐặt đầu nối ren trong nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 16 cái
9 LĐặt đầu nối ren ngoài nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 30 cái
10 Lắp đặt van khóa, dkính van d25mm Chương V của E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng pp hàn d=20mm, chiều dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 99 Mét
12 LĐặt cút nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 161 cái
13 LĐặt tê nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 31 Cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=25mm, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 23 Mét
15 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
16 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm Chương V của E-HSMT 43 Cái
17 LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d25mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
18 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=32mm, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 26 Mét
19 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
20 LĐ ống nhựa PVC D42x3mm Chương V của E-HSMT 33 Mét
21 LĐ cút nhựa PVC đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 90 Cái
22 LĐ ống nhựa PVC đường kính ống 90mmx4mm Chương V của E-HSMT 128 Mét
23 LĐ cút nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 129 Cái
24 LĐ tê nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 41 Cái
25 LĐ côn nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 41 Cái
26 LĐ ống nhựa PVC đường kính ống 114mmx5,0mm Chương V của E-HSMT 87 Mét
27 LĐ cút nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 59 Cái
28 LĐ tê nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 50 Cái
29 LĐ côn nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
G Điện khu vệ sinh số 02
1 Lắp đặt đèn trần KT 300x400 Chương V của E-HSMT 4 Bộ
2 Lắp đặt công tắc loại 1 nút bậc+hộp+mặt che+đế Chương V của E-HSMT 4 Cái
3 Lắp đặt dây đơn ≤1,5mm2 Chương V của E-HSMT 32 Mét
4 LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn dường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 15 Mét
H Cấp nước khu vệ sinh số 02
1 Lắp phễu thu d200mm INOX Chương V của E-HSMT 3 Cái
2 Lắp đặt van khóa đường kính van 32mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
3 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=20mm, chiều dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 17 Mét
4 LĐặt cút nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 30 Cái
5 LĐặt tê nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
6 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=32mm, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 18 Mét
7 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
8 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
9 LĐ ống nhựa PVC D42x3mm Chương V của E-HSMT 4 Mét
10 LĐ cút nhựa PVC đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 9 Cái
11 LĐ ống nhựa PVC đường kính ống 90mmx4mm Chương V của E-HSMT 23 Mét
12 LĐ cút nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
13 LĐ tê nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
14 LĐ côn nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
15 LĐ ống nhựa PVC đường kính ống 114mmx5,0mm Chương V của E-HSMT 19 Mét
16 LĐ cút nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
17 LĐ tê nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
I Điện khu vệ sinh số 03
1 Lắp đặt đèn trần KT 300x400 Chương V của E-HSMT 10 Bộ
2 Lắp đặt công tắc loại 1 nút bậc+hộp+mặt che+đế Chương V của E-HSMT 6 Cái
3 Lắp đặt dây đơn ≤1,5mm2 Chương V của E-HSMT 80 Mét
4 LĐ ống nhựa SP đặt chìm bảo hộ dây dẫn dường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 35 Mét
J Cấp nước khu vệ sinh số 03
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 Bộ
2 Lắp gương soi KT 450x600 Chương V của E-HSMT 4 Cái
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 4 Bộ
4 Lắp phễu thu d200mm INOX Chương V của E-HSMT 14 Cái
5 LĐặt đầu nối ren ngoài nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
6 Lắp đặt van khóa, dkính van d25mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
7 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=20mm, chiều dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 24 Mét
8 LĐặt cút nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 48 Cái
9 LĐặt tê nhựa PPR d20mm Chương V của E-HSMT 8 Cái
10 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=25mm, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 7 Mét
11 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d25mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
12 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d25mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng PP hàn d=32mm, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 10 Mét
14 LĐặt cút nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
15 LĐặt tê nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
16 LĐặt côn nhựa PPR = PP hàn d32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
17 LĐ ống nhựa PVC D42x3mm Chương V của E-HSMT 11 Mét
18 LĐ cút nhựa PVC đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 30 Mét
19 LĐ ống nhựa PVC đường kính ống 90mmx4mm Chương V của E-HSMT 42 Cái
20 LĐ cút nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 44 Cái
21 LĐ tê nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
22 LĐ côn nhựa PVC đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
23 LĐ ống nhựa PVC đường kính ống 114mmx5,0mm Chương V của E-HSMT 23 Mét
24 LĐ cút nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 19 Cái
25 LĐ tê nhựa PVC đường kính 114mm Chương V của E-HSMT 17 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->