Gói thầu: Thi công xây dựng công trình, mua sắm và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210459472-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình, mua sắm và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210458358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 08:13:00 đến ngày 2021-05-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,717,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, Thiết kế BVTC 197,2299 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột E-HSMT, Thiết kế BVTC 16,6293 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,6998 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 21,7376 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3049 tấn
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 32,766 100m
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,7668 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,7668 tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (theo ĐM 4,24/10,29=0,412) E-HSMT, Thiết kế BVTC 396 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,3 m3
11 Cọc dẫn đóng âm E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90% máy TC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,0905 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,725 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,391 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,2582 100m3
16 Ván khuôn gỗ lót móng, dầm móng E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,2274 100m2
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,0716 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,1415 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 E-HSMT, Thiết kế BVTC 80,214 m3
20 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 46,2162 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4496 m3
22 Ván khuôn gỗ giằng móng E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,5641 100m2
23 Bê tông giang móng, cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 11,3319 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,4727 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,8321 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,1393 tấn
27 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,2229 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 38,5258 m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,9535 100m3
30 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,9535 100m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,23 100m2
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,4758 100m2
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 8,6394 m3
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 17,3659 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,7691 100m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,6086 100m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 50,8213 m3
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 91,2936 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 183,4324 m2
40 Ván khuôn gỗ sàn mái cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,2312 100m2
41 Ván khuôn gỗ sàn mái cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,2997 100m2
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 119,0045 m3
43 Trát trần, vữa XM M75 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 346,144 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 776,018 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 154,3682 m2
46 Ngâm nước XM chống thấm mái E-HSMT, Thiết kế BVTC 154,3682 kg
47 Ca máy bơm nước chống thấm E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 ca
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 66,3678 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,1369 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,4025 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 138,5075 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 27,6232 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 14,5412 m3
54 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 497,6252 m2
55 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 575,456 m2
56 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 780,592 m2
57 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 692,2988 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 201,514 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 188,6231 m2
60 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 20,6618 m3
61 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,0965 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,105 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng E-HSMT, Thiết kế BVTC 14,2474 m3
64 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 60,39 m2
65 Cát đen tôn hè dày 100 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,039 m3
66 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,4345 m3
67 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 20,5635 m3
68 Ván khuôn gỗ giằng móng E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,065 100m2
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7155 m3
70 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 34,6 m2
71 Láng đáy rtn, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 16,25 m2
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3177 100m2
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, Thiết kế BVTC 5,1828 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, Thiết kế BVTC 161 1cấu kiện
75 Láng lót bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 22,7565 m2
76 Mài granito bậc tam cấp E-HSMT, Thiết kế BVTC 22,7565 m2
77 Mũi bậc mài granito E-HSMT, Thiết kế BVTC 58,35 m
78 Tạo gờ chống trượt bậc tam cấp E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 công
79 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng E-HSMT, Thiết kế BVTC 8,0107 m3
80 Bê tông xỉ lót bục giảng E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,9397 m3
81 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 732,842 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 313,7386 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 51,1886 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 25,5943 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 162,304 m2
86 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 81,152 m2
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường, giằng thu hồi E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,0116 100m2
88 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,6929 m3
89 Gia công xà gồ thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,148 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,148 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 182,4 1m2
92 Lợp mái che tường bằng tôn SSSC LD dày 0,4 ly cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,5382 100m2
93 Tôn úp nóc SSSC Việt Nhật rộn dày 0,4 dày 0,4 mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 49,952 md
94 Ống nhựa PVC D110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,487 100m
95 Đai nhựa D120 E-HSMT, Thiết kế BVTC 98 cái
96 Đai thép giữ phễu E-HSMT, Thiết kế BVTC 13 cái
97 Phễu chắn rác nhựa uPVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 13 cái
98 Cầu chắn rác INOX D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 13 cái
99 Đai nối ống E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 đai
100 Cút PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 13 cái
101 Tê PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
102 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,6911 100m2
103 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6,7985 m3
104 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,7325 m3
105 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 69,11 m2
106 Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 51,095 m2
107 Mài granito bậc cầu thang E-HSMT, Thiết kế BVTC 51,095 m2
108 Mũi bậc mài granito E-HSMT, Thiết kế BVTC 80,5 m
109 Lan can INOX 304 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.230,2 kg
110 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,2772 tấn
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 10,1326 1m2
112 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT, Thiết kế BVTC 13,5852 m2
113 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 223,78 m
114 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 103,832 m
115 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.287,1396 m2
116 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao >6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.651,7492 m2
117 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 699,1392 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 764,0791 m2
119 Bảng chống lóa 3x1,25m E-HSMT, Thiết kế BVTC 45 m2
120 Đắp vữa quả trám trang trí, vạch kẻ lõm E-HSMT, Thiết kế BVTC 20 công
121 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7629 tấn
122 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,5103 tấn
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 19,2553 tấn
124 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,5925 tấn
125 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,2187 tấn
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 17,1029 tấn
127 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4524 tấn
128 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,0914 tấn
129 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3291 tấn
130 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7264 tấn
131 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,5736 tấn
132 Cửa đi, cửa sổ kính trắng dày 6,38 ly (Tương đương nhôm Việt Pháp) E-HSMT, Thiết kế BVTC 179,64 m2
133 Vách kính nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly E-HSMT, Thiết kế BVTC 18,0192 m2
134 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,8235 tấn
135 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 34,9824 1m2
136 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT, Thiết kế BVTC 77,76 m2
137 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 11,3975 100m2
138 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 67,3421 m3
139 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 42,2951 10m2
140 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 22,0531 m3
141 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,5858 tấn
142 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,1928 100m2
143 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 16,1263 tấn
144 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,4255 m3
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,3788 m3
146 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7786 m3
147 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7791 m3
148 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0196 100m2
149 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,7707 m3
150 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3,1081 m3
151 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,7772 m2
152 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15,7772 m2
153 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 4,4528 m2
154 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0232 100m2
155 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,4914 m3
156 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT, Thiết kế BVTC 7 1cấu kiện
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,1 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0603 tấn
159 Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT, Thiết kế BVTC 7,1456 m2
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 1,6173 m3
161 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0054 100m3
162 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0108 100m3
163 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0108 100m3
164 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,0813 100m2
165 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,231 m3
166 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,9421 m3
167 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,8605 tấn
168 Lắp cột thép các loại E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,8605 tấn
169 Gia công dầm mái thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,3408 tấn
170 Lắp dựng dầm mái thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,3408 tấn
171 Gia công xà gồ thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,5012 tấn
172 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,5012 tấn
173 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT, Thiết kế BVTC 172,424 1m2
174 Lợp mái che tường bằng tôn SSSC LD dày 0,4 ly E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,8946 100m2
175 Máng nước SSSC Việt Nhật rộng 300 dày 0,4mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 14 m
176 Ống nhựa PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,16 100m
177 Chắn rác bằng INOX D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 cái
178 Đai giữ phễu E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 cái
179 Đai giữ ống D100 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 cái
180 Cút PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 cái
181 Tê PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 10 cái
182 Ốp mếch E-HSMT, Thiết kế BVTC 148,33 m2
183 Dán chữ MICA mạ đồng E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 bộ
184 Aptomat 2 pha 30A E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
185 Ống ghen nhựa TPHP 28x10 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,5 m
186 Ống ghen nhựa TPHP 18x10 E-HSMT, Thiết kế BVTC 45 m
187 Dây dẫn ruột đồng bọc nhựa PVC/PVC 1x2,5mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 m
188 Dây dẫn ruột đồng bọc nhựa PVC/PVC 2x1,5mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 103 m
189 Hộp đèn NEON cả bóng (4 bóng máng tán quang 4x36W-0,6m) E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
190 Công tắc 3 6A Vinakip E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
191 Ổ cắm đôi 6A Vinakip E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 cái
192 Bảng điện nhựa KT 250x200 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
193 Băng dính cách điện E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cuộn
194 Mũi khoan bê tông D6x300 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
195 Vít+nở nhựa các loại E-HSMT, Thiết kế BVTC 75 cái
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, NƯỚC
1 Xà đón cáp sứ L50x50x5 L=0,3m E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 bộ
2 Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1KV 3x25mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 150 m
3 Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1KV 1x16mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 150 m
4 Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 sơn tĩnh điện E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 hộp
5 Aptomat 2 pha ABE52B - 100A E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cái
6 Aptomat 1 pha BKM 75A E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
7 Aptomat 1 pha BKM 40A E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
8 Aptomat 1 pha BKM 30A E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
9 Aptomat 1 pha BKM 10A E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
10 Ống nhựa sun mềm D27 E-HSMT, Thiết kế BVTC 483 m
11 Ống nhựa sun mềm D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 509 m
12 Dây đơn 1 lõi đồng bọc PVC 10mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 70 m
13 Dây đơn 1 lõi đồng bọc PVC 6mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 720 m
14 Dây đơn 1 lõi đồng bọc PVC 4mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 744 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 612 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.298 m
17 Đèn tuýp Led đôi 2x36W -1,2m E-HSMT, Thiết kế BVTC 72 bộ
18 Đèn tuýp Led đơn 1x36W -1,2m E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
19 Đèn lốp gắn trần D250, bóng compac 15W E-HSMT, Thiết kế BVTC 14 bộ
20 Lắp đặt quạt trần E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
21 Bộ điều tốc quạt trần E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
22 Móc treo quạt trần D14x300 E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
23 Lắp đặt quạt treo tường E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
24 Lắp đặt điều hòa 1 chiều 18000BTU E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 máy
25 Hạt công tắc ba 10A - 220V - Clipsal E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
26 Hạt công tắc đơn 10A - 220V - Clipsal E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 cái
27 Ổ cắm liền mặt đôi 16A E-HSMT, Thiết kế BVTC 42 cái
28 Hộp âm tường E-HSMT, Thiết kế BVTC 99 cái
29 Hộp nối dây 220-10A E-HSMT, Thiết kế BVTC 33 hộp
30 Mặt công tắc, ổ cắm các loại E-HSMT, Thiết kế BVTC 99 cái
31 Băng dính cách điện E-HSMT, Thiết kế BVTC 80 cuộn
32 Mũi khoan bê tông D6x300 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
33 Vít+nở nhựa các loại E-HSMT, Thiết kế BVTC 1.500 cái
34 Ống nhựa xuyên tường D15, L=220 E-HSMT, Thiết kế BVTC 36 cái
35 Đèn com pac 220V - 20W E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
36 Gia công kim thu sét, dài 1m E-HSMT, Thiết kế BVTC 5 cái
37 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m E-HSMT, Thiết kế BVTC 5 cái
38 Quả sứ cắm kim thu sét E-HSMT, Thiết kế BVTC 5 quả
39 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m E-HSMT, Thiết kế BVTC 5 cọc
40 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 146 m
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 68 m
42 Bật đỡ dây D10mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 195 cái
43 Sơn chống gỉ E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 kg
44 Xi măng PC30 E-HSMT, Thiết kế BVTC 100 kg
45 Cát vàng E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 m3
46 Đo kiểm tra tiếp địa E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 điểm
47 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 m3
49 Bình bột chữa cháy (TQ) E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 bình
50 Bộ tiêu lệnh chữa cháy E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 bộ
51 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,16 100m
52 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,34 100m
53 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 2 100m
54 Tê nhựa PPR D50x25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
55 Tê nhựa PPR D50x20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
56 Tê nhựa PPR D25x25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
57 Tê nhựa PPR D20x20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
58 Tê ren trong D25x1/2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
59 Cút nhựa PPR D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 cái
60 Cút nhựa PPR D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 44 cái
61 Cút nhựa PPR D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 28 cái
62 Cút ren trong D25x1/2 E-HSMT, Thiết kế BVTC 60 cái
63 Côn PPR D50x25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
64 Khâu nối ren ngoài D20x1 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
65 Khâu nối ren ngoài D25x3/4 E-HSMT, Thiết kế BVTC 36 cái
66 Rắc co D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
67 Rắc co D20 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
68 Răng cấy D15 E-HSMT, Thiết kế BVTC 69 cái
69 Măng sông D50 E-HSMT, Thiết kế BVTC 21 cái
70 Măng sông D25 E-HSMT, Thiết kế BVTC 48 cái
71 Van phao đồng, đường kính van d= 20mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
72 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK50mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
73 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
74 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
75 Tiểu nam Inax U-116V E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 bộ
76 Van xả tiểu nam Inax UF -5V E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 bộ
77 Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
78 Cò xịt INAX CFV - 102A E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
79 Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 bộ
80 Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 bộ
81 Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
82 Thanh treo khăn Đình Quốc 1420-6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cái
83 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm E-HSMT, Thiết kế BVTC 45 cái
84 Vòi nước D15 độc lập E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 bộ
85 Hộp vệ sinh E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
86 Hộp đựng xà phòng E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
87 Ống nhựa PVC D110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,52 100m
88 Ống nhựa PVC D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,55 100m
89 Ống PVC D48 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,23 100m
90 Ống PVC D34 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,24 100m
91 Tê nhựa PVC vuông D110x110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
92 Tê nhựa PVC vuông D90x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 6 cái
93 Tê nhựa PVC xiên D110x110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
94 Tê nhựa PVC xiên D90x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
95 Cút nhựa PVC vuông D110x110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 15 cái
96 Cút nhựa PVC vuông D90x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 27 cái
97 Cút nhựa PVC vuông D34x34 E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
98 Cút nhựa PVC xiên D110x110 E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
99 Cút nhựa PVC xiên D90x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 18 cái
100 Côn nhựa PVC D110x90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 9 cái
101 Côn nhựa PVC D110x48 E-HSMT, Thiết kế BVTC 3 cái
102 Côn nhựa PVC D90x34 E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
103 Phễu INOX hàn quốc D90 E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
104 Băng nối ống E-HSMT, Thiết kế BVTC 69 cuộn
105 Nhựa nối ống E-HSMT, Thiết kế BVTC 54 tuýp
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 bể
C HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 102,1862 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 558,6622 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT, Thiết kế BVTC 289,5989 m3
4 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg E-HSMT, Thiết kế BVTC 12 cấu kiện
5 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg E-HSMT, Thiết kế BVTC 1 cấu kiện
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT, Thiết kế BVTC 184,68 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m E-HSMT, Thiết kế BVTC 2,808 tấn
8 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao E-HSMT, Thiết kế BVTC 443,184 m2
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT, Thiết kế BVTC 128,8281 m2
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,6469 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II E-HSMT, Thiết kế BVTC 9,6469 100m3
D HẠNG MỤC: PHẦN SÂN LÁT GẠCH
1 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT, Thiết kế BVTC 0,52 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 E-HSMT, Thiết kế BVTC 52 m3
3 Lát gạch Terazzo 400x400 E-HSMT, Thiết kế BVTC 520 m2
E HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa 1 chiều 18000BTU, điều hòa Panasonic hoặc tương đương E-HSMT, Thiết kế BVTC 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->