Gói thầu: Thi công xây dựng công trình, mua sắm và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210459472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển xây dựng 7 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình, mua sắm và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 08:13:00 đến ngày 2021-05-06 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,717,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 197,2299 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 16,6293 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,6998 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21,7376 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3049 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 32,766 | 100m |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,7668 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,7668 | tấn |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm (theo ĐM 4,24/10,29=0,412) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 396 | 1 mối nối |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,3 | m3 |
| 11 | Cọc dẫn đóng âm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90% máy TC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,0905 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,725 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I (10% TC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,391 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,2582 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lót móng, dầm móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,2274 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,0716 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,1415 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 80,214 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 46,2162 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4496 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ giằng móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,5641 | 100m2 |
| 23 | Bê tông giang móng, cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11,3319 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,4727 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,8321 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,1393 | tấn |
| 27 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,2229 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 38,5258 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,9535 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,9535 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,23 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,4758 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8,6394 | m3 |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 17,3659 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,7691 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,6086 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 50,8213 | m3 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 91,2936 | m2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 183,4324 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,2312 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,2997 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 119,0045 | m3 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 346,144 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 776,018 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 154,3682 | m2 |
| 46 | Ngâm nước XM chống thấm mái | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 154,3682 | kg |
| 47 | Ca máy bơm nước chống thấm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | ca |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 66,3678 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,1369 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,4025 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 138,5075 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 27,6232 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14,5412 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 497,6252 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 575,456 | m2 |
| 56 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 780,592 | m2 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 692,2988 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 201,514 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 188,6231 | m2 |
| 60 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20,6618 | m3 |
| 61 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,0965 | m3 |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,105 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14,2474 | m3 |
| 64 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 60,39 | m2 |
| 65 | Cát đen tôn hè dày 100 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,039 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,4345 | m3 |
| 67 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20,5635 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ giằng móng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,065 | 100m2 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7155 | m3 |
| 70 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 34,6 | m2 |
| 71 | Láng đáy rtn, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 16,25 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3177 | 100m2 |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5,1828 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 161 | 1cấu kiện |
| 75 | Láng lót bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 22,7565 | m2 |
| 76 | Mài granito bậc tam cấp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 22,7565 | m2 |
| 77 | Mũi bậc mài granito | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 58,35 | m |
| 78 | Tạo gờ chống trượt bậc tam cấp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | công |
| 79 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 8,0107 | m3 |
| 80 | Bê tông xỉ lót bục giảng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,9397 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 732,842 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 313,7386 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 51,1886 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 25,5943 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 162,304 | m2 |
| 86 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 81,152 | m2 |
| 87 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường, giằng thu hồi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,0116 | 100m2 |
| 88 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,6929 | m3 |
| 89 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,148 | tấn |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,148 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 182,4 | 1m2 |
| 92 | Lợp mái che tường bằng tôn SSSC LD dày 0,4 ly cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,5382 | 100m2 |
| 93 | Tôn úp nóc SSSC Việt Nhật rộn dày 0,4 dày 0,4 mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 49,952 | md |
| 94 | Ống nhựa PVC D110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,487 | 100m |
| 95 | Đai nhựa D120 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 98 | cái |
| 96 | Đai thép giữ phễu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 97 | Phễu chắn rác nhựa uPVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 98 | Cầu chắn rác INOX D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 99 | Đai nối ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | đai |
| 100 | Cút PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13 | cái |
| 101 | Tê PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 102 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,6911 | 100m2 |
| 103 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6,7985 | m3 |
| 104 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,7325 | m3 |
| 105 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 69,11 | m2 |
| 106 | Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 51,095 | m2 |
| 107 | Mài granito bậc cầu thang | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 51,095 | m2 |
| 108 | Mũi bậc mài granito | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 80,5 | m |
| 109 | Lan can INOX 304 gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.230,2 | kg |
| 110 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,2772 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10,1326 | 1m2 |
| 112 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 13,5852 | m2 |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 223,78 | m |
| 114 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 103,832 | m |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.287,1396 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao >6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.651,7492 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 699,1392 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 764,0791 | m2 |
| 119 | Bảng chống lóa 3x1,25m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 45 | m2 |
| 120 | Đắp vữa quả trám trang trí, vạch kẻ lõm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 20 | công |
| 121 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7629 | tấn |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,5103 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 19,2553 | tấn |
| 124 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,5925 | tấn |
| 125 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,2187 | tấn |
| 126 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 17,1029 | tấn |
| 127 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4524 | tấn |
| 128 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,0914 | tấn |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3291 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7264 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,5736 | tấn |
| 132 | Cửa đi, cửa sổ kính trắng dày 6,38 ly (Tương đương nhôm Việt Pháp) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 179,64 | m2 |
| 133 | Vách kính nhôm việt pháp kính trắng 6,38 ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18,0192 | m2 |
| 134 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8235 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 34,9824 | 1m2 |
| 136 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 77,76 | m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 11,3975 | 100m2 |
| 138 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 67,3421 | m3 |
| 139 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 42,2951 | 10m2 |
| 140 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 22,0531 | m3 |
| 141 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,5858 | tấn |
| 142 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,1928 | 100m2 |
| 143 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 16,1263 | tấn |
| 144 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,4255 | m3 |
| 145 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,3788 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7786 | m3 |
| 147 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7791 | m3 |
| 148 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0196 | 100m2 |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,7707 | m3 |
| 150 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3,1081 | m3 |
| 151 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,7772 | m2 |
| 152 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15,7772 | m2 |
| 153 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 4,4528 | m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0232 | 100m2 |
| 155 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,4914 | m3 |
| 156 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7 | 1cấu kiện |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,1 | tấn |
| 158 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0603 | tấn |
| 159 | Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 7,1456 | m2 |
| 160 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1,6173 | m3 |
| 161 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0054 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0108 | 100m3 |
| 163 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0108 | 100m3 |
| 164 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,0813 | 100m2 |
| 165 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,231 | m3 |
| 166 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,9421 | m3 |
| 167 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8605 | tấn |
| 168 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8605 | tấn |
| 169 | Gia công dầm mái thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,3408 | tấn |
| 170 | Lắp dựng dầm mái thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,3408 | tấn |
| 171 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,5012 | tấn |
| 172 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,5012 | tấn |
| 173 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 172,424 | 1m2 |
| 174 | Lợp mái che tường bằng tôn SSSC LD dày 0,4 ly | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,8946 | 100m2 |
| 175 | Máng nước SSSC Việt Nhật rộng 300 dày 0,4mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14 | m |
| 176 | Ống nhựa PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,16 | 100m |
| 177 | Chắn rác bằng INOX D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 178 | Đai giữ phễu | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 179 | Đai giữ ống D100 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 180 | Cút PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 181 | Tê PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 182 | Ốp mếch | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 148,33 | m2 |
| 183 | Dán chữ MICA mạ đồng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 184 | Aptomat 2 pha 30A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 185 | Ống ghen nhựa TPHP 28x10 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,5 | m |
| 186 | Ống ghen nhựa TPHP 18x10 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 45 | m |
| 187 | Dây dẫn ruột đồng bọc nhựa PVC/PVC 1x2,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | m |
| 188 | Dây dẫn ruột đồng bọc nhựa PVC/PVC 2x1,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 103 | m |
| 189 | Hộp đèn NEON cả bóng (4 bóng máng tán quang 4x36W-0,6m) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 190 | Công tắc 3 6A Vinakip | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 191 | Ổ cắm đôi 6A Vinakip | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 192 | Bảng điện nhựa KT 250x200 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 193 | Băng dính cách điện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cuộn |
| 194 | Mũi khoan bê tông D6x300 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 195 | Vít+nở nhựa các loại | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 75 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Xà đón cáp sứ L50x50x5 L=0,3m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 2 | Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1KV 3x25mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 150 | m |
| 3 | Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1KV 1x16mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 150 | m |
| 4 | Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 sơn tĩnh điện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | hộp |
| 5 | Aptomat 2 pha ABE52B - 100A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 6 | Aptomat 1 pha BKM 75A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 1 pha BKM 40A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 8 | Aptomat 1 pha BKM 30A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 9 | Aptomat 1 pha BKM 10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 10 | Ống nhựa sun mềm D27 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 483 | m |
| 11 | Ống nhựa sun mềm D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 509 | m |
| 12 | Dây đơn 1 lõi đồng bọc PVC 10mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 70 | m |
| 13 | Dây đơn 1 lõi đồng bọc PVC 6mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 720 | m |
| 14 | Dây đơn 1 lõi đồng bọc PVC 4mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 744 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 612 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.298 | m |
| 17 | Đèn tuýp Led đôi 2x36W -1,2m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 72 | bộ |
| 18 | Đèn tuýp Led đơn 1x36W -1,2m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 19 | Đèn lốp gắn trần D250, bóng compac 15W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 14 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 21 | Bộ điều tốc quạt trần | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 22 | Móc treo quạt trần D14x300 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt treo tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều 18000BTU | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | máy |
| 25 | Hạt công tắc ba 10A - 220V - Clipsal | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 26 | Hạt công tắc đơn 10A - 220V - Clipsal | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 27 | Ổ cắm liền mặt đôi 16A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 28 | Hộp âm tường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 99 | cái |
| 29 | Hộp nối dây 220-10A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 33 | hộp |
| 30 | Mặt công tắc, ổ cắm các loại | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 99 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 80 | cuộn |
| 32 | Mũi khoan bê tông D6x300 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 33 | Vít+nở nhựa các loại | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1.500 | cái |
| 34 | Ống nhựa xuyên tường D15, L=220 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 35 | Đèn com pac 220V - 20W | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 36 | Gia công kim thu sét, dài 1m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 38 | Quả sứ cắm kim thu sét | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | quả |
| 39 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 5 | cọc |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 146 | m |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 68 | m |
| 42 | Bật đỡ dây D10mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 195 | cái |
| 43 | Sơn chống gỉ | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | kg |
| 44 | Xi măng PC30 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 100 | kg |
| 45 | Cát vàng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | m3 |
| 46 | Đo kiểm tra tiếp địa | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | điểm |
| 47 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | m3 |
| 49 | Bình bột chữa cháy (TQ) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bình |
| 50 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 51 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,16 | 100m |
| 52 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,34 | 100m |
| 53 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2 | 100m |
| 54 | Tê nhựa PPR D50x25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 55 | Tê nhựa PPR D50x20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 56 | Tê nhựa PPR D25x25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 57 | Tê nhựa PPR D20x20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 58 | Tê ren trong D25x1/2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 59 | Cút nhựa PPR D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 60 | Cút nhựa PPR D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 44 | cái |
| 61 | Cút nhựa PPR D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 28 | cái |
| 62 | Cút ren trong D25x1/2 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 60 | cái |
| 63 | Côn PPR D50x25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 64 | Khâu nối ren ngoài D20x1 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 65 | Khâu nối ren ngoài D25x3/4 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 36 | cái |
| 66 | Rắc co D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 67 | Rắc co D20 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 68 | Răng cấy D15 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 69 | cái |
| 69 | Măng sông D50 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 21 | cái |
| 70 | Măng sông D25 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 48 | cái |
| 71 | Van phao đồng, đường kính van d= 20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK50mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 73 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 74 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 75 | Tiểu nam Inax U-116V | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | bộ |
| 76 | Van xả tiểu nam Inax UF -5V | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | bộ |
| 77 | Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 78 | Cò xịt INAX CFV - 102A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 79 | Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 80 | Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 81 | Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 82 | Thanh treo khăn Đình Quốc 1420-6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 83 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 45 | cái |
| 84 | Vòi nước D15 độc lập | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 85 | Hộp vệ sinh | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 86 | Hộp đựng xà phòng | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 87 | Ống nhựa PVC D110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,52 | 100m |
| 88 | Ống nhựa PVC D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,55 | 100m |
| 89 | Ống PVC D48 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,23 | 100m |
| 90 | Ống PVC D34 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,24 | 100m |
| 91 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 92 | Tê nhựa PVC vuông D90x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 93 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 94 | Tê nhựa PVC xiên D90x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 95 | Cút nhựa PVC vuông D110x110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 96 | Cút nhựa PVC vuông D90x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 27 | cái |
| 97 | Cút nhựa PVC vuông D34x34 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D110x110 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 99 | Cút nhựa PVC xiên D90x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 18 | cái |
| 100 | Côn nhựa PVC D110x90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9 | cái |
| 101 | Côn nhựa PVC D110x48 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 102 | Côn nhựa PVC D90x34 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 103 | Phễu INOX hàn quốc D90 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 104 | Băng nối ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 69 | cuộn |
| 105 | Nhựa nối ống | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 54 | tuýp |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | bể |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 102,1862 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 558,6622 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 289,5989 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 12 | cấu kiện |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 1 | cấu kiện |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 184,68 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 2,808 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 443,184 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 128,8281 | m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,6469 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 9,6469 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN SÂN LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 0,52 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 52 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazzo 400x400 | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 520 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều 18000BTU, điều hòa Panasonic hoặc tương đương | E-HSMT, Thiết kế BVTC | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi