Gói thầu: Lắp đặt hệ thống PCCC tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462385-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam Chi nhánh tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Lắp đặt hệ thống PCCC tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20210360826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Mua sắm tài sản cố định |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 10:56:00 đến ngày 2021-05-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,580,709,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống tráng kẽm, đường kính 100mm. | Theo YCKT Chương V | 294 | Mét |
| 2 | Lắp đặt ống tráng kẽm, đường kính 65mm. | Theo YCKT Chương V | 12 | Mét |
| 3 | Lắp đặt ống tráng kẽm, đường kính 40mm. | Theo YCKT Chương V | 234 | Mét |
| 4 | Lắp đặt ống tráng kẽm, đường kính 32mm. | Theo YCKT Chương V | 48 | Mét |
| 5 | Lắp đặt ống tráng kẽm, đường kính 25mm. | Theo YCKT Chương V | 1.442 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Đầu phun chữa cháy Spinkler kèm lắp chụp (loại quay xuống) | Theo YCKT Chương V | 297 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Van chặn D100 | Theo YCKT Chương V | 9 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Van chặn D65 | Theo YCKT Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Van chặn D32 | Theo YCKT Chương V | 9 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Tê hàn D100 | Theo YCKT Chương V | 10 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Tê ren 32 | Theo YCKT Chương V | 9 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Tê ren 25 | Theo YCKT Chương V | 180 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Cút hàn D100 | Theo YCKT Chương V | 5 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Cút hàn 65 | Theo YCKT Chương V | 5 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Cút ren 32 | Theo YCKT Chương V | 10 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Cút ren 25 | Theo YCKT Chương V | 830 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Côn thu hàn 100/65 | Theo YCKT Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Côn thu ren 40/25 | Theo YCKT Chương V | 60 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Côn thu ren 25/15 | Theo YCKT Chương V | 297 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Lắp đặt van chặn giám sát D100 | Theo YCKT Chương V | 16 | chiếc |
| 21 | Lắp đặt Lắp đặt van 1 chiều D100 | Theo YCKT Chương V | 7 | chiếc |
| 22 | Lắp đặt van 1 chiều D40 | Theo YCKT Chương V | 1 | chiếc |
| 23 | Lắp đặt van 1 chiều D25 | Theo YCKT Chương V | 3 | chiếc |
| 24 | Lắp đặt van báo động D100 | Theo YCKT Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van an toàn hệ thống D100 | Theo YCKT Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | Theo YCKT Chương V | 80 | bích |
| 27 | Lắp đặt mặt bích thép D65 | Theo YCKT Chương V | 4 | cặp |
| 28 | Lắp đặt măng sông thép D40 | Theo YCKT Chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông thép D32 | Theo YCKT Chương V | 40 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông thép D25 | Theo YCKT Chương V | 63 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co D25 | Theo YCKT Chương V | 76 | cái |
| 32 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chữa cháy P= 37kw | Theo YCKT Chương V | 1 | máy |
| 33 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù Q >3,6m3/h. H >50mcn | Theo YCKT Chương V | 1 | máy |
| 34 | Lắp đặt tủ điều khiển hệ thống bơm chữa cháy. | Theo YCKT Chương V | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo YCKT Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc điều chỉnh áp lực tự động cho bơm chữa cháy | Theo YCKT Chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Y Lọc mặt bích, đường kính Y lọc d=100mm | Theo YCKT Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt Rọ hút mặt bích, đường kính rọ hút d=100mm | Theo YCKT Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Theo YCKT Chương V | 4 | mối |
| 40 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d= | Theo YCKT Chương V | 2 | mối |
| 41 | Lắp đặt rọ hút ren, đường kính rọ d=50mm | Theo YCKT Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Y lọc ren, đường kính Y lọc d=50mm | Theo YCKT Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van điều khiển màn ngăn cháy PN16 | Theo YCKT Chương V | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + van chặn D15 | Theo YCKT Chương V | 15 | chiếc |
| 45 | Lắp đặt công tắc dòng chảy | Theo YCKT Chương V | 10 | chiếc |
| 46 | Lắp đặt công tác áp lực | Theo YCKT Chương V | 3 | chiếc |
| 47 | Lắp đặt van xả khí tự động D25 | Theo YCKT Chương V | 5 | chiếc |
| 48 | Đổ bê tông bệ đặt bơm chữa cháy | Theo YCKT Chương V | 5 | m3 |
| 49 | Lắp đặt khớp nối chống rung bệ máy D125/100 | Theo YCKT Chương V | 8 | chiếc |
| 50 | Lắp đặt cáp máy bơm loại 3x25+1x16 | Theo YCKT Chương V | 40 | m |
| 51 | Lắp đặt cáp máy bơm loại 3x10+1x6 | Theo YCKT Chương V | 40 | m |
| 52 | Lắp đặt dây 2x2.5 | Theo YCKT Chương V | 600 | m |
| 53 | Lắp đặt bình bột ABC 8kg | Theo YCKT Chương V | 28 | chiếc |
| 54 | Lắp đặt Sắt V4 | Theo YCKT Chương V | 60 | m |
| 55 | Lắp đặt U bôn D100 | Theo YCKT Chương V | 60 | cái |
| 56 | Lắp đặt Bulong M16 | Theo YCKT Chương V | 800 | bộ |
| 57 | Lắp đặt Gioăng D100 | Theo YCKT Chương V | 90 | cái |
| 58 | Lắp đặt Van chặn ty chìm D100 | Theo YCKT Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt giá đỡ ống D100 | Theo YCKT Chương V | 190 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đai treo ống D65 | Theo YCKT Chương V | 8 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đai treo ống D40 | Theo YCKT Chương V | 150 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đai treo ống D32 | Theo YCKT Chương V | 92 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đai treo ống D25 | Theo YCKT Chương V | 963 | bộ |
| 64 | Trần thạch cao | Theo YCKT Chương V | 500 | m2 |
| 65 | Sơn màu trắng | Theo YCKT Chương V | 500 | m2 |
| 66 | Công sơn + bả trần | Theo YCKT Chương V | 500 | m2 |
| 67 | Phá trần dọn xuống tầng 1 | Theo YCKT Chương V | 500 | m2 |
| 68 | Tháo + lắp đèn tuýp 40x1,2m | Theo YCKT Chương V | 100 | cái |
| 69 | Tháo + lắp đèn downight | Theo YCKT Chương V | 300 | cái |
| 70 | Thử áp lực đường ống thép | Theo YCKT Chương V |
1.736
|
m |
|
| 71 | Thử áp lực đường ống thép D100 | Theo YCKT Chương V | 329 | m |
| 72 | Vật tư phụ : Sơn đỏ, sơn chống rỉ, que hàn, pulong, ecu, băng tan, sợi đay, chất vệ sinh bề mặt và chi phí vật tư hoàn trả mặt bằng | Theo YCKT Chương V | 1 | ht |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo YCKT Chương V | 42 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi