Gói thầu: Nâng cấp, sửa chữa đường liên xã Long Bình đi xã Bình Sơn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461838-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Phú Riềng tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, sửa chữa đường liên xã Long Bình đi xã Bình Sơn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210323107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giao thông năm 2021-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 10:02:00 đến ngày 2021-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 39,468,447,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC THI CÔNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 439,502 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 26,777 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 245,928 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 302,698 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 226,871 | 100m3 |
| 6 | Mua sỏi đỏ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 660,566 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 66,938 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 26,777 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 178,99 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 538,28 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 538,28 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 538,28 | 100m3/1km |
| 13 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 61,88 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 633,815 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 714,691 | 100m2 |
| 16 | Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 694,674 | 100m2 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 928,55 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 116,86 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1.157,975 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,27 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 74,748 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,882 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 86,66 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,863 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5,05 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 23,4 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,936 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 156 | cái |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,333 | 100m3 |
| 30 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 68 | cái |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,495 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 38 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | M |
| 39 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | CÁI |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 41 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 43 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,379 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 50 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | M |
| 51 | MUA JON | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | CÁI |
| 52 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,101 | 100m3 |
| 53 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,978 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 57 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,415 | 100m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 64 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 65 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 66 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m3 |
| 67 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,376 | 100m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 76 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 77 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m3 |
| 79 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 81 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,978 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 83 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,485 | 100m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 85 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 90 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 91 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 92 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m3 |
| 93 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 94 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,978 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 97 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 100m3 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m2 |
| 104 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 105 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,098 | 100m3 |
| 107 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 109 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 116 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 117 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,135 | 100m3 |
| 119 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 121 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,483 | 100m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 123 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 124 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 126 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 128 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 129 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 130 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,145 | 100m3 |
| 131 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 133 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,978 | m3 |
| 134 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 135 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 139 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 142 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 143 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 144 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | 100m3 |
| 145 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,882 | m3 |
| 148 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,069 | 100m3 |
| 149 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,414 | 100m3 |
| 150 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 152 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 153 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 154 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 156 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 157 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 158 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | 100m3 |
| 159 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 161 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,472 | 100m3 |
| 162 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 164 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 165 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 168 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 169 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 170 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,153 | 100m3 |
| 171 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 173 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,426 | 100m3 |
| 174 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 176 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 178 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 179 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 180 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 181 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 182 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,132 | 100m3 |
| 183 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 185 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,486 | 100m3 |
| 186 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 187 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 189 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 190 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 191 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 192 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 193 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 194 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,157 | 100m3 |
| 195 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 197 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,367 | 100m3 |
| 198 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 199 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 200 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 201 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 202 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 203 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 204 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 205 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 206 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | 100m3 |
| 207 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 209 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,505 | 100m3 |
| 210 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 211 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 212 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 213 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 214 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 215 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 216 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 217 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 218 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | 100m3 |
| 219 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 221 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m3 |
| 222 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 224 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 225 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 226 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 228 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 229 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 230 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,144 | 100m3 |
| 231 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 232 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 233 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,493 | 100m3 |
| 234 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,26 | m3 |
| 235 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,051 | 100m2 |
| 236 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,099 | m3 |
| 237 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,175 | 100m2 |
| 238 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,468 | m3 |
| 239 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 240 | MUA CỐNG | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | m |
| 241 | Mua jont cống | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 242 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,155 | 100m3 |
| 243 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 245 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | 100m3 |
| 246 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,056 | m3 |
| 247 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,071 | 100m2 |
| 248 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,754 | m3 |
| 249 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,277 | 100m2 |
| 250 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,121 | tấn |
| 251 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 252 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | 100m2 |
| 253 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 254 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,045 | 100m3 |
| 255 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 256 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,67 | m3 |
| 257 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,017 | 100m3 |
| 258 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,91 | m3 |
| 259 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8,5 | m3 |
| 260 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,515 | 100m3 |
| 261 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,211 | m3 |
| 262 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,023 | 100m2 |
| 263 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,414 | m3 |
| 264 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,061 | 100m2 |
| 265 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,21 | m3 |
| 266 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,056 | 100m2 |
| 267 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,164 | tấn |
| 268 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 269 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m2 |
| 270 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 271 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,082 | 100m3 |
| 272 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 273 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,768 | m3 |
| 274 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 275 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,723 | 100m3 |
| 276 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,916 | m3 |
| 277 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,053 | 100m2 |
| 278 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16,142 | m3 |
| 279 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,519 | 100m2 |
| 280 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7,803 | m3 |
| 281 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,556 | 100m2 |
| 282 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,133 | 100m3 |
| 283 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 284 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 16,869 | m3 |
| 285 | MUA CỐNG TRÒN D1500 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 11,5 | M |
| 286 | MUA JON CỐNG TRÒN D1500 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3 | CÁI |
| 287 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | đoạn ống |
| 288 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,166 | 100m3 |
| 289 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 6,063 | 100m3 |
| 290 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 39,856 | m3 |
| 291 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,653 | 100m2 |
| 292 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 174,31 | m3 |
| 293 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,792 | 100m2 |
| 294 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 24,737 | m3 |
| 295 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100m2 |
| 296 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 93,888 | m3 |
| 297 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,47 | 100m2 |
| 298 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 299 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 5,951 | tấn |
| 300 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8,317 | tấn |
| 301 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,255 | 100m3 |
| 302 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 303 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 34 | m3 |
| 304 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 87,52 | m3 |
| 305 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | tấn |
| 306 | Lắp dựng lan can sắt | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 17,7 | m2 |
| 307 | Gia công lan can | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | tấn |
| 308 | Đường hàn dày 5ly | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 41,84 | |
| 309 | SXLD bu lông D14mm dài 30cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 56 | |
| 310 | Lắp dựng móng trụ lan can | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 14 | |
| 311 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 20,89 | m2 |
| 312 | Khoan lỗ thép tấm dày 1cm, đk lỗ khoan 20mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 56 | lỗ |
| 313 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,882 | 100m3 |
| 314 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,484 | m3 |
| 315 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,047 | 100m2 |
| 316 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,334 | m3 |
| 317 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,111 | 100m2 |
| 318 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,014 | m3 |
| 319 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m2 |
| 320 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,178 | 100m3 |
| 321 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 322 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8,306 | m3 |
| 323 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | 100m3 |
| 324 | MUA CỐNG 1.2X1.2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | M |
| 325 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | đoạn cống |
| 326 | MUA JON CỐNG 1.2X1.2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9 | CÁI |
| 327 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4,02 | m3 |
| 328 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 18,21 | m3 |
| 329 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,436 | 100m3 |
| 330 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 2,484 | m3 |
| 331 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | 100m2 |
| 332 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 3,364 | m3 |
| 333 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,136 | 100m2 |
| 334 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 1,202 | m3 |
| 335 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m2 |
| 336 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,167 | 100m3 |
| 337 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 338 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 11,086 | m3 |
| 339 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 0,111 | 100m3 |
| 340 | MUA CỐNG 1.2X1.2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | M |
| 341 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1200x1200mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 8 | đoạn cống |
| 342 | MUA JON CỐNG 1.2X1.2 | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 7 | CÁI |
| 343 | Cột ống thép phi 80 + Biển bảo | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 344 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 345 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 412,03 | m2 |
| 346 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 37 | cái |
| 347 | Mua biển báo | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 37 | cái |
| 348 | Mua biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 349 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 350 | Mua biển báo phản quang loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 351 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 352 | Mua biển báo biển báo phản quang loại vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 353 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 354 | Cung cấp đèn cảnh báo dùng acquy | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 355 | Cung cấp chóp nhựa phản quang | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 356 | Cung cấp ống nhựa PVC | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 357 | Cung cấp dây nhựa PVC | Đáp ứng theo yêu cầu kỹ thuật | 300 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi