Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210457064-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-23 15:27:00 đến ngày 2021-05-03 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,542,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,741 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,678 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,211 | 100m |
| 4 | Cọc tre gia cố phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,319 | 100m |
| 5 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,98 | m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,769 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,236 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,945 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,512 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,405 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,378 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,635 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,492 | tấn |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,038 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,701 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,915 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,583 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,041 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,686 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,897 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,842 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,526 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,799 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,033 | m3 |
| 30 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,424 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,689 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,592 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,592 | m2 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | m2 |
| 41 | Ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,849 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | tấn |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 47 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 54 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | m3 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,748 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,942 | m2 |
| 57 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m2 |
| 58 | Bả XM vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,748 | m2 |
| 59 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,942 | m2 |
| 60 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,355 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,302 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,279 | tấn |
| 66 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,524 | m3 |
| 67 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,524 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,725 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,052 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,982 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,994 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,202 | tấn |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,369 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,763 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,836 | tấn |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,329 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,282 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | tấn |
| 82 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,831 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,58 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,846 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,065 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,346 | m3 |
| 87 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,831 | m3 |
| 88 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,313 | m3 |
| 89 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,189 | m3 |
| 90 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,901 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,201 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,905 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,641 | tấn |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,395 | m3 |
| 97 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,452 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,93 | 1m2 |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,452 | tấn |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,073 | 100m2 |
| 101 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,35 | md |
| 102 | Bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 103 | Nắp cửa tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Thang sắt lên mái D=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | kg |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 1m2 |
| 106 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,983 | m2 |
| 107 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,983 | m2 |
| 108 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,915 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420,92 | m |
| 110 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 715,403 | m2 |
| 111 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,599 | m2 |
| 112 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,392 | m2 |
| 113 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,999 | m2 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482,482 | m2 |
| 115 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 992,204 | m2 |
| 116 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,848 | m2 |
| 117 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,669 | m2 |
| 118 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 119 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 120 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,868 | m2 |
| 121 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 656,849 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,543 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 689,853 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.171,749 | m2 |
| 125 | Đắp đấu đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 126 | Đắp đấu đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 127 | Đắp chi tiết khóa vòm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 128 | Kẻ mạch trụ cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,4 | m |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,206 | 100m2 |
| 130 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 131 | Phu kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 132 | Phu kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 133 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép, cửa trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,6 | m2 |
| 134 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép, cửa hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 135 | Phu kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 136 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,66 | m2 |
| 137 | Vách PVC lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | m2 |
| 138 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,96 | m2 |
| 139 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,774 | tấn |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,68 | m2 |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,444 | m3 |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,871 | m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,393 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 147 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | tấn |
| 148 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,493 | m3 |
| 149 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,291 | m2 |
| 150 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,295 | m2 |
| 151 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,295 | m2 |
| 152 | ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,791 | m2 |
| 153 | Sản xuất lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | tấn |
| 154 | Lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 341 | kg |
| 155 | Lắp dựng lan can thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,93 | m2 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | m3 |
| 157 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 158 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,342 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 162 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,103 | m3 |
| 163 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,802 | m3 |
| 164 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,848 | m2 |
| 165 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,635 | m2 |
| 166 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,968 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,451 | m2 |
| 168 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,519 | m2 |
| 169 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,64 | m |
| 170 | Sản xuất lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | tấn |
| 171 | lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | kg |
| 172 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,324 | m2 |
| 173 | Trụ chân thang bằng gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,36 | m |
| 175 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,623 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 177 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,471 | m3 |
| 178 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,055 | m2 |
| 179 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,2 | m |
| 180 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,385 | m2 |
| 181 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,385 | m2 |
| 182 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,405 | 1m3 |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,289 | m3 |
| 184 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 185 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,661 | m3 |
| 186 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,869 | m2 |
| 187 | ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,27 | m2 |
| 188 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,468 | m3 |
| 189 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,676 | 100m3 |
| 190 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9 | 1m3 |
| 191 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,893 | 100m |
| 192 | Cọc tre gia cố phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,376 | 100m |
| 193 | Phên nứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,85 | m2 |
| 194 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,052 | m3 |
| 195 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 196 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,799 | m3 |
| 197 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,295 | m3 |
| 198 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | 100m2 |
| 199 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 200 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | tấn |
| 201 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,125 | m3 |
| 202 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m3 |
| 203 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | 100m3 |
| 204 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,458 | m3 |
| 205 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,597 | m3 |
| 206 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 207 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | tấn |
| 208 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,066 | m3 |
| 209 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,751 | m3 |
| 210 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m2 |
| 211 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 212 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 213 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | m3 |
| 214 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 215 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | tấn |
| 216 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,377 | m3 |
| 217 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,854 | m2 |
| 218 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,854 | m2 |
| 219 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,22 | m2 |
| 220 | Ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 221 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,797 | m3 |
| 222 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,81 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,133 | 100m2 |
| 224 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 225 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 226 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,934 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,257 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | tấn |
| 229 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | tấn |
| 230 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,791 | m3 |
| 231 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,749 | 100m2 |
| 232 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | tấn |
| 233 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,487 | m3 |
| 234 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,209 | m3 |
| 235 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,344 | m2 |
| 236 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,039 | m2 |
| 237 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,872 | m2 |
| 238 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,723 | m2 |
| 239 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,79 | m2 |
| 240 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 241 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,187 | m2 |
| 242 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,566 | m2 |
| 243 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,829 | m2 |
| 244 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,515 | m2 |
| 245 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m2 |
| 246 | Cửa đi PVC lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,13 | m2 |
| 247 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 248 | Cửa sổ PVC lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m2 |
| 249 | Phụ kiện cửa sổ cửa hất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 250 | Sản xuất xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 251 | xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | kg |
| 252 | Lắp dựng xen hoa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m2 |
| 253 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 254 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | 100m2 |
| 255 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 256 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m2 |
| 257 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | 100m3 |
| 258 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,148 | m3 |
| 259 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 260 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,274 | m3 |
| 261 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,384 | m3 |
| 262 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,18 | m2 |
| 263 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,872 | m2 |
| 264 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | tấn |
| 265 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | 100m2 |
| 266 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,258 | m3 |
| 267 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 268 | Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | 1cấu kiện |
| 269 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m3 |
| 270 | Đắp đất công trình bằng Máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95, vật liệu tận dụng đào móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,985 | 100m3 |
| 271 | Đá mạt tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,65 | m3 |
| 272 | Ni lông chống mất nước XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.833 | m2 |
| 273 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,3 | m3 |
| 274 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 275 | Bù vênh bằng vữa XM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.303 | m2 |
| 276 | Lát gạch Terrazo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.086 | m2 |
| 277 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,788 | 1m3 |
| 278 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,497 | 1m3 |
| 279 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 280 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m2 |
| 281 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 282 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | tấn |
| 283 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,962 | m3 |
| 284 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 285 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 286 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 287 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | m3 |
| 288 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,454 | m3 |
| 289 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 290 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 291 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | tấn |
| 292 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,365 | m3 |
| 293 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100m2 |
| 294 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 295 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,519 | tấn |
| 296 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 297 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | m3 |
| 298 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,645 | 100m2 |
| 299 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,294 | tấn |
| 300 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,158 | m3 |
| 301 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,229 | m3 |
| 302 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | m3 |
| 303 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,5 | m2 |
| 304 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1 | m2 |
| 305 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,952 | m2 |
| 306 | Ngói bò úp nóc (Tạm tính 3 viên/md) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,34 | viên |
| 307 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 308 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,376 | m2 |
| 309 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,736 | m2 |
| 310 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,576 | m2 |
| 311 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 312 | Chữ Inox màu vàng gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | chữ |
| 313 | Sản xuất cánh cổng Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | tấn |
| 314 | Inox làm cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,49 | kg |
| 315 | Lắp dựng cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,96 | m2 |
| 316 | Bánh xe thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 317 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 318 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 319 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | 100m3 |
| 320 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,851 | 100m |
| 321 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,816 | m3 |
| 322 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,286 | m3 |
| 323 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | 100m2 |
| 324 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 325 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 326 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | m3 |
| 327 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m3 |
| 328 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 8000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 329 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 330 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | mối nối |
| B | ||||
| 1 | Lắp đặt đèn led 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Tủ điện nhánh 250x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Tủ điện tổng 300x450x170 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Tủ chứa bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tủ |
| 8 | Bình cứu hỏa bình bọt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 9 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bảng |
| 10 | Bảng chỉ dẫn PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bảng |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2, công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 21 | Đế âm mặt thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 22 | Cáp CU/XPLE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 23 | Cáp CU/XPLE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 800 | m |
| 28 | Thép dưỡng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 30 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | m |
| 34 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 35 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Vòi tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 46 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 49 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 53 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê PPR d32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút PPR d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê PPR d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê PPR d25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn PPR d25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 71 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 72 | Tủ điện nhánh 250x200x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 78 | Hộp đấu dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 79 | Đế âm mặt thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 81 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 82 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 95 | Vòi tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 96 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 99 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút PPR 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê PPR d32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút PPR d20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê PPR d25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn PPR d25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi