Gói thầu: XL – F05F16.L00C.21007 thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Cải tạo và hoàn thiện lưới hạ thế phường Thạnh Lộc, Quận 12 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210454118-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông
Tên gói thầu XL – F05F16.L00C.21007 thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Cải tạo và hoàn thiện lưới hạ thế phường Thạnh Lộc, Quận 12 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210454091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 11:27:00 đến ngày 2021-05-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,891,328,298 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43,300,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu ba trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục vật tư thiết bị B trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 24 Lọ
2 Boulon thép mạ có đai ốc 12*100 Phần 2 – Chương V, Mục II 72 Cái
B Hạng mục vật tư thiết bị B hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 8.332,93 Lít
2 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 478 Lọ
3 Đá 1*2 Phần 2 – Chương V, Mục II 38,77 m3
4 Cát vàng Phần 2 – Chương V, Mục II 21,04 m3
5 Ciment PC40 Phần 2 – Chương V, Mục II 12.767,54 Kg
6 Boulon thép mạ có đai ốc 12*100 Phần 2 – Chương V, Mục II 168 Cái
7 Bảng chỉ danh lộ ra lưới điện Phần 2 – Chương V, Mục II 130 Cái
8 Bảng tên (giao lưới hạ thế) Phần 2 – Chương V, Mục II 239 Tấm
C Hạng mục trạm biến áp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp dây cáp xuất M300 bọc Phần 2 – Chương V, Mục II 432 Mét
2 Lắp đầu cosse 300mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 144 Cái
3 Lắp tiếp địa trạm ngồi (LA) Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Trạm
4 Lắp tiếp địa làm việc trạm ngồi Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Trạm
5 Lắp ống PVC trạm Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
D Hạng mục hạ thế nổi (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ)
1 Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 774 Bộ
2 Lắp tủ phân phối đầu trụ loại 6 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Bộ
3 Thay tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa Phần 2 – Chương V, Mục II 13 1 tủ
4 Thay tủ điều khiển dao cách ly, dao tiếp địa Phần 2 – Chương V, Mục II 13 1 tủ
5 Thay hệ thống tụ bù, điện áp 0,4kV, trền cột Phần 2 – Chương V, Mục II 3 bộ 3 pha
6 Thay hệ thống tụ bù, điện áp 0,4kV, trền cột Phần 2 – Chương V, Mục II 3 bộ 3 pha
7 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 15,6589 Km
8 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 42 Bộ
9 Lắp ống PVC luồn cáp xuất ABC Phần 2 – Chương V, Mục II 42 Bộ
10 Lắp ngừng cáp ABC ABC 4x95mm2 trụ trung thế Phần 2 – Chương V, Mục II 161 Bộ
11 Lắp ngừng cáp ABC 4x95mm2 trụ hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 631 Bộ
12 Lắp trụ đơn BTLT 8,5m máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 113 Trụ
13 Lắp trụ đôi BTLT 8,5m máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Trụ
14 Lắp trụ đơn BTLT 8,0m (2 đoạn) trồng thủ công Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Trụ
15 Lắp trụ BTLT 10m máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 19 Trụ
16 Đổ bê tông móng trụ ht BTLT 8,5m Phần 2 – Chương V, Mục II 119 Móng
17 Đổ bê tông móng trụ ht BTLT 8,5m đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 8 Móng
18 Đổ bê tông móng trụ ht BTLT 10m Phần 2 – Chương V, Mục II 19 Móng
19 Lắp bộ tiếp địa hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 239 Bộ
20 Lắp phụ kiện tủ phân phối đầu trụ loại 6 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 12 Bộ
21 Lắp phụ kiện tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 774 Bộ
22 Lắp phụ kiện Domino - SDL Phần 2 – Chương V, Mục II 13 Bộ
23 Lắp phụ kiện Tụ bù hạ thế SDL Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ
24 Lắp đà đôi L75 dài 2m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ
25 Lắp đà đơn L75 dài 0,8m Phần 2 – Chương V, Mục II 19 Bộ
26 Lắp đà đôi L75 dài 0,8m Phần 2 – Chương V, Mục II 60 Bộ
27 Lắp đà đôi L75 dài 1,2m Phần 2 – Chương V, Mục II 18 Bộ
28 Thay cột bê tông, chiều cao cột Phần 2 – Chương V, Mục II 88 cột
29 Thay cột bê tông, chiều cao cột Phần 2 – Chương V, Mục II 87 cột
30 Thay xà đỡ, trọng lượng xà 15kg Phần 2 – Chương V, Mục II 0,1227 tấn
31 Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây Phần 2 – Chương V, Mục II 7,931 Km
32 Thay dây nhôm A bằng thủ công, tiết diện dây Phần 2 – Chương V, Mục II 4,553 Km
33 Thay dây nhôm (A) bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện dây Phần 2 – Chương V, Mục II 3,231 Km
34 Thay dây nhôm (A) bằng thủ công kết hợp cơ giới, tiết diện dây Phần 2 – Chương V, Mục II 4,89 Km
E Hạng mục mua bảo hiểm công trình
1 Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 2.631.992.367 (đồng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Gói
F Hạng mục thuê máy phát
1 Chi phí thuê máy phát 250 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Máy
2 Chi phí thuê máy phát 350 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Máy
3 Chi phí thuê máy phát 400 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 10 Máy
4 Chi phí thuê máy phát 550 KVA Phần 2 – Chương V, Mục II 6 Máy
G Hạng mục phát quang cây xanh
1 Chi phí phát quang cây xanh Phần 2 – Chương V, Mục II 341 Cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->