Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km6-Km10 (Hát Lót - Chiềng Sung), ĐT.110
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km6-Km10 (Hát Lót - Chiềng Sung), ĐT.110 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442509 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 11:12:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,192,638,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Theo Chương V của E-HSMT | 1.251,16 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly 1000m <L ≤ 5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 16 | m3 |
| 3 | Điều phối đá cự ly | Theo Chương V của E-HSMT | 276 | m3 |
| 4 | Điều phối đá cự ly >5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.156 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Theo Chương V của E-HSMT | 1.993,19 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 538 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 12.645,18 | m2 |
| 2 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.256,1 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 13,652cm | Theo Chương V của E-HSMT | 6.885,38 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.068,08 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.068,08 | m2 |
| 6 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 91 | m3 |
| 7 | Lề gia cố BTXM 200# dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 64,11 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 421,73 | m3 |
| 9 | Lu khuôn đường | Theo Chương V của E-HSMT | 1.759,6 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM 200# đổ lắp ghép, đáy M 150 đổ tại chỗ. | Theo Chương V của E-HSMT | 2.323,33 | m |
| 2 | Rãnh xương cá | Theo Chương V của E-HSMT | 14,8 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh (tấm bản kích thước (1,4x0,8x0,12)m | Theo Chương V của E-HSMT | 40 | Ck |
| 4 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn 2 lớp (trụ tiêu: 108 trụ, cọc H: 36 cọc; cột Km: 5 cột) | Theo Chương V của E-HSMT | 56,45 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu (bổ sung) | Theo Chương V của E-HSMT | 14 | cọc |
| 3 | Sửa chữa cọc tiêu, cọc H, cột Km (Cột Km: 3; trụ tiêu: 108; cọc H: 29) | Theo Chương V của E-HSMT | 140 | cột |
| 4 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 634 | m |
| 5 | Biển báo tam giác (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Biển báo hình chữ nhật (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| E | Chi phí Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí Đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi