Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 11:04:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,169,741,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng - Mặt đường - Sửa chữa hư hỏng cục bộ | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường bằng máy, đất cấp IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4901 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, K≥0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4901 | 100m3 |
| B | Chi phí xây dựng - Mặt đường - Sửa chữa tăng cường mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, lượng nhũ tương 1kg/m2 (kể cả cung cấp và vận chuyển vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,4506 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (kể cả cung cấp và vận chuyển vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 186,1649 | 100m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường BTN C12.5 dày 1,5cm (kể cả cung cấp và vận chuyển vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 207,5439 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm (kể cả cung cấp và vận chuyển vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 228,6155 | 100m2 |
| C | Chi phí xây dựng - Mặt đường - Vuốt nối đường nhánh | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (kể cả cung cấp và vận chuyển vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,5769 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm (kể cả cung cấp và vận chuyển vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,5769 | 100m2 |
| D | Chi phí xây dựng - Mặt đường - Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang - màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 750,585 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang - màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0 mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 116,51 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang - màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0 mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 138,6 | m2 |
| E | Chi phí xây dựng - Mặt đường - Di dời biển báo, Cọc H, cọc Km | |||
| 1 | Di dời trụ biển báo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Di dời cọc H, cọc Km | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | cọc |
| F | Chi phí xây dựng - Mặt đường - Vận chuyển đổ phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4901 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4901 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,4901 | 100m3 |
| G | Chi phí xây dựng - Phần thoát nước - Cống dọc | |||
| 1 | Đào rãnh bằng máy đào, đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,8101 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (40%) (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,1968 | 100m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 (60%) (đất tận dụng) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,7952 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm D8-10cm, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 609,3 | 100m |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 95,8352 | m3 |
| 6 | Bê tông đế cống đổ tại chỗ đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,9 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống D=800mm (VH), L= 4m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 656 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt đế cống D800 đúc sẵn (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.312 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống cống D=800mm (H30), L= 4m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 575 | 1 mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống cống D300, đoạn ống dài 2,5m (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59 | 1 đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt đế cống D300 đúc sẵn (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118 | cái |
| H | Chi phí xây dựng - Phần thoát nước - Cửa xả | |||
| 1 | Đào hố móng cửa xả bằng máy, đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7077 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, K≥0,85 (tận dụng đất đào) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0657 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát móng đệm móng (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2806 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tràm D8-10cm, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,6572 | 100m |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2806 | m3 |
| 6 | Bê tông sân cống đổ tại chỗ đá 1x2 M200 (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6541 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,6349 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3108 | tấn |
| I | Chi phí xây dựng - Phần thoát nước - Hố ga loại 1 | |||
| 1 | Đóng cọc tràm D8-10cm, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184,68 | 100m |
| 2 | Đào hố móng bằng máy đào, đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6241 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, K≥0,85 (tận dụng đất đào) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9308 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) - phần thân ga. | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,473 | m3 |
| 5 | Bê tông thân ga đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 116,4629 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính ≤18mm - phần thân ga. | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,9198 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt thép hình thân ga | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0315 | tấn |
| 8 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) - phần cửa thu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8044 | m3 |
| 9 | Bê tông cửa thu đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,8068 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt thép hình giá đỡ - phần cửa thu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,563 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga đường kính ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,054 | tấn |
| 12 | Sản xuất và lắp đặt nắp thu nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6509 | tấn |
| 13 | Sơn nắp thu nước (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 127,1966 | m2 |
| 14 | Sản xuất và lắp đặt thép hình giá đỡ - nắp hố ga | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,2682 | tấn |
| 15 | Bê tông nắp ga, đá 1x2,M250 (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,8496 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp ga đường kính ≥10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4137 | tấn |
| 17 | Lắp đặt nắp ga bằng cần cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 114 | cấu kiện |
| J | Chi phí xây dựng - Phần thoát nước - Hố ga loại 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,7512 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, K≥0,85 (tận dụng đất đào) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9635 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm D8-10cm, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 191,16 | 100m |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) - phần thân ga. | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,051 | m3 |
| 5 | Bê tông thân ga đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 122,6073 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6663 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt thép hình giá đỡ thân ga | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0677 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt thép hình giá đỡ - nắp hố ga | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,4179 | tấn |
| 9 | Bê tông nắp ga, đá 1x2,M250 (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) - phần nắp ga | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,1952 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp ga đường kính ≥10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4983 | tấn |
| 11 | Lắp đặt nắp ga bằng cần cẩu | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118 | cấu kiện |
| K | Chi phí xây dựng - Phần thoát nước - Hố ga thu | |||
| 1 | Đào móng công trình, bằng máy, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5664 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, K≥0,85 (tận dụng đất đào) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1628 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm D8-10cm, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,72 | 100m |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) - phần thân ga. | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,664 | m3 |
| 5 | Bê tông thân ga đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,3526 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8249 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt thép hình giá đỡ thân ga | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,545 | tấn |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt nắp thu nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1544 | tấn |
| L | Chi phí xây dựng - Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) - Bó vỉa đổ tại chỗ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 184,45 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) - Bó vỉa đổ tại chỗ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 316,2 | m3 |
| M | Chi phí xây dựng - Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại 1, K≥0,98 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4753 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1688 | 100m2 |
| N | Chi phí xây dựng - Rãnh xây đấu nối | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung, xây móng, vữa M100 (Kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,8065 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2, M150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,311 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ đá 1x2 M250, (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3915 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày 2cm, vữa M50 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,1 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 (kể cả cung cấp vật liệu và ván khuôn) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,104 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính ≥10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1556 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | cấu kiện |
| O | Chi phí xây dựng - Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,6514 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,6514 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,6514 | 100m3 |
| P | CHI PHÍ XÂY DỰNG - PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác cạnh 87.5cm, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo tròn D87.5cm, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 87,5x37,5cm, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo Ø90, L=3,5m, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | cái |
| 5 | Cung cấp cọc nhựa, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112 | cái |
| 6 | Cung cấp miến dán phản quang cọc nhựa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,83 | m2 |
| 7 | Cung cấp dây phản quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69 | cuộn |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt khuyên luồn dây phản quang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 336 | cái |
| 9 | Cung cấp đèn chớp nháy, KH24% | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 10 | Đổ vữa bê tông xi măng, mác 150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,26 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 150 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,02 | m3 |
| 12 | Nhân công ĐBGT 3/7 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi