Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 14:17:00 đến ngày 2021-05-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,592,548,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | Km3+257 – Km3+336,21 | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | Chương V E-HSMT | 2,285 | m3 |
| 2 | Đào khuôn | nt | 1,53 | m3 |
| 3 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 12,5 | m2 |
| D | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 334,78 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 334,78 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 2,25cm | nt | 295,06 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | nt | 12,5 | m2 |
| E | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 22,22 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 108,002 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 108,002 | m2 |
| F | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 128,34 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 8,8cm | nt | 112,66 | m2 |
| G | Km14+513.69 – Km15+00 | |||
| H | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | nt | 561,851 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 2.341,044 | m2 |
| 3 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,39 | m3 |
| 4 | Cắt khe co mặt đường | nt | 554,24 | m |
| 5 | Cắt khe dọc mặt đường | nt | 462,605 | m |
| 6 | Thép truyền lực khe co d=30mm | nt | 3,092 | Tấn |
| 7 | Thép truyền lực khe dọc d=14mm | nt | 0,502 | Tấn |
| 8 | Lu lèn khuôn đường cũ K98 | nt | 2.341,044 | m2 |
| 9 | Đào và vận chuyển đổ đi BTXM mặt đường cũ | nt | 561,851 | m3 |
| I | Thép tăng cường tấm BTXM | |||
| 1 | Cốt thép tấm BTXM d=8mm | nt | 0,024 | Tấn |
| 2 | Cốt thép tấm BTXM d=12mm | nt | 1,466 | Tấn |
| J | Sửa chữa lề gia cố | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 34,349 | m3 |
| 2 | Cắt khe BTXM lề đường cũ | nt | 20,52 | m |
| 3 | Đào và vận chuyển đỗ đi BTXM lề đường cũ | nt | 34,349 | m3 |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,05 | m3 |
| K | Km18+903,23 – Km18+965,15 | |||
| L | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | nt | 87,745 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 365,605 | m2 |
| 3 | Cắt khe co mặt đường | nt | 76,96 | m |
| 4 | Cắt khe dọc mặt đường | nt | 61,92 | m |
| 5 | Thép truyền lực khe co d=30mm | nt | 0,466 | Tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe dọc d=14mm | nt | 0,086 | Tấn |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,4 | m3 |
| 8 | Lu lèn khuôn đường cũ K98 | nt | 365,605 | m2 |
| 9 | Đào và vận chuyển đổ đi BTXM mặt đường cũ | nt | 87,745 | m3 |
| M | Thép tăng cường tấm BTXM | |||
| 1 | Cốt thép tấm BTXM d=8mm | nt | 0,006 | Tấn |
| 2 | Cốt thép tấm BTXM d=12mm | nt | 0,35 | Tấn |
| N | Km18+965,15-Km19+102,67 | |||
| O | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 27,529 | m3 |
| 2 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 117,99 | m2 |
| P | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, tiêu chuẩn 2.7kg/m2 | nt | 251,31 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 516,31 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 516,31 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 2,24cm | nt | 437,34 | m2 |
| Q | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 12,48 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 51,634 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 51,634 | m2 |
| R | Vuốt nối nút giao | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 40,43 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 40,43 | m2 |
| S | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào ổ gà dày 15cm | nt | 0,038 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | nt | 0,25 | m2 |
| T | Km19+790,38 -Km19+819,99 | |||
| U | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Nt | 39,085 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 162,855 | m2 |
| 3 | Cắt khe co mặt đường | nt | 44 | m |
| 4 | Cắt khe dọc mặt đường | nt | 29,61 | m |
| 5 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,02 | m3 |
| 6 | Thép truyền lực khe co d=30mm | nt | 0,24 | Tấn |
| 7 | Thép truyền lực khe dọc d=14mm | nt | 0,043 | Tấn |
| 8 | Lu lèn khuôn đường cũ K98 | nt | 162,855 | m2 |
| 9 | Đào và vận chuyển đổ đi BTXM mặt đường cũ | nt | 39,085 | m3 |
| V | Thép tăng cường tấm BTXM | |||
| 1 | Cốt thép tấm BTXM d=12mm | nt | 0,003 | Tấn |
| W | Sửa chữa lề gia cố | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 2,961 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | nt | 1,481 | m3 |
| 3 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,01 | m3 |
| X | Km21+856 –Km22+214,84 | |||
| Y | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 24,081 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | nt | 6,11 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 113,41 | m2 |
| Z | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm, tiêu chuẩn 2.7kg/m2 | nt | 1.189,78 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 842,31 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 842,31 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3,03cm | nt | 701,74 | m2 |
| AA | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 11,2 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 58,134 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 58,134 | m2 |
| AB | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 26,78 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | nt | 5,67 | m3 |
| 3 | Cắt khe bê tông mặt đường | nt | 18 | m |
| 4 | Trám khe bằng nhựa đường | nt | 18 | m |
| AC | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Đào ổ gà dày 15cm bằng máy đào | nt | 2,653 | m3 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | nt | 17,69 | m2 |
| AD | Km23+740 –Km24+183,72 | |||
| AE | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 166,36 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | nt | 28,11 | m3 |
| 3 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 563,6 | m2 |
| AF | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 2.380,25 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 2.380,25 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 6,98cm | nt | 2.339,11 | m2 |
| AG | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 23,78 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 40,518 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 40,518 | m2 |
| AH | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 56,18 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | nt | 20,39 | m3 |
| AI | Km25+094 –Km25+128,6 | |||
| AJ | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 10,948 | m3 |
| 2 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 44,68 | m2 |
| AK | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 107,03 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 107,03 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 4,78cm | nt | 53,73 | m2 |
| AL | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 21,3 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 72,968 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 72,968 | m2 |
| AM | Km26+280 –Km26+480,75 | |||
| AN | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 50,763 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | nt | 33,58 | m3 |
| 3 | Lu lèn khuôn đường K98 | nt | 142,25 | m2 |
| 4 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 193,13 | m2 |
| AO | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 1.047,67 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 1.047,67 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 3,68cm | nt | 755,71 | m2 |
| 4 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | nt | 142,92 | m2 |
| AP | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 26,3 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 86,892 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 86,892 | m2 |
| AQ | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 31,13 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | nt | 13,32 | m3 |
| AR | Gờ chắn trên lề gia cố | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 gờ chắn | nt | 1,098 | m3 |
| 2 | Dán phản quang đỏ vàng lên tấm tôn | nt | 488 | Cái |
| 3 | Khoan lỗ D7mm sâu 4cm vào cọc tiêu | nt | 976 | Lỗ |
| 4 | Cốt thép d=14mm liên kết gờ chắn và lề gia cố | nt | 0,354 | Tấn |
| AS | Gờ chắn trên lề gia cố | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 gờ chắn | nt | 0,297 | m3 |
| 2 | Dán phản quang đỏ vàng lên tấm tôn | nt | 132 | Cái |
| 3 | Khoan lỗ D7mm sâu 4cm vào cọc tiêu | nt | 264 | Lỗ |
| 4 | Cốt thép d=14mm liên kết gờ chắn và lề gia cố | nt | 0,096 | Tấn |
| AT | An toàn giao thông, Sơn tim đường | |||
| 1 | Vạch sơn tim đường dày 2mm màu vàng | nt | 63,302 | m2 |
| AU | Km31+500 –Km33+400 | |||
| AV | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | nt | 155,895 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | nt | 649,561 | m2 |
| 3 | Cắt khe co mặt đường | nt | 153,955 | m |
| 4 | Cắt khe dọc mặt đường | nt | 146,63 | m |
| 5 | Thép truyền lực khe co d=30mm | nt | 0,701 | Tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe dọc d=14mm | nt | 0,107 | Tấn |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | nt | 0,08 | m3 |
| 8 | Lu lèn khuôn đường cũ K98 | nt | 649,561 | m2 |
| 9 | Đào và vận chuyển đổ đi BTXM mặt đường cũ | nt | 155,895 | m3 |
| AW | Km41+054 –Km41+100 | |||
| AX | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 3,572 | m3 |
| 2 | San ủi đất tạo mặt bằng | nt | 10,62 | m2 |
| 3 | Dẫy cỏ lề đường | nt | 76,08 | m2 |
| AY | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 243,01 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 243,01 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 2,8cm | nt | 242,51 | m2 |
| AZ | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 22,44 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 45,202 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 45,202 | m2 |
| BA | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 60,21 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 9,09cm | nt | 54,13 | m2 |
| BB | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | nt | 1,52 | m3 |
| BC | Km49+264 –Km49+400 | |||
| BD | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 | nt | 73,843 | m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | nt | 24,17 | m3 |
| 3 | San gạt tạo mặt bằng | nt | 324,03 | m2 |
| BE | Mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 547,32 | m2 |
| 2 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm | nt | 547,32 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 4,87cm | nt | 404,47 | m2 |
| BF | Vuốt nối điểm đầu, điểm cuối | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 1.75cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 19,74 | m2 |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 57,067 | m2 |
| 3 | Đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày TB 6cm | nt | 57,067 | m2 |
| BG | Vuốt nối mép đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm, tiêu chuẩn 4.5kg/m2 | nt | 18,25 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn dày TB 13,4cm | nt | 17,09 | m2 |
| BH | Vuốt nối nút giao | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 dày TB 8cm | nt | 5,074 | m3 |
| BI | An toàn giao thông | |||
| BJ | Biển báo | |||
| 1 | Sẳn xuất và lắp đặt cột và biển báo tam giác A90cm | nt | 49 | Cái |
| BK | Hộ lan mềm | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt hộ lan mềm tôn lượn sóng (2320x310x3)mm | nt | 246 | m |
| BL | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | nt | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi