Gói thầu: Gói thầu 06TC SCL2021: Thi công công trình Sửa chữa kè móng hư hỏng vị trí 367, 373 Đường dây 575 Sơn La (A17.0) - 575 Nho Quan (T500NQ)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06TC SCL2021: Thi công công trình Sửa chữa kè móng hư hỏng vị trí 367, 373 Đường dây 575 Sơn La (A17.0) - 575 Nho Quan (T500NQ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 14:12:00 đến ngày 2021-04-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 395,147,154 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vị trí 367 | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá hộc vào vị trí thi công cự ly 300m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 79,806 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công đá dăm vào vị trí thi công cự ly 300m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 3,7908 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thủ công xi măng vào vị trí thi công cự ly 300m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 16,5375 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công cát vàng vào vị trí thi công cự ly 300m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 62,5679 | m3 |
| 5 | Vận chuyển thủ công nước vào vị trí thi công cự ly 300m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 14,5247 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường đá | Quy định tại chương IV - BYCBG | 133,18 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước dầy | Quy định tại chương IV - BYCBG | 42,75 | m3 |
| 8 | Xây móng kè dày TB >60cm bằng đá hộc VXM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 46,88 | m3 |
| 9 | Xây tường kè dày 2m bằng đá hộc vữa xi măng, cát vàng M75# | Quy định tại chương IV - BYCBG | 43,38 | m3 |
| B | Vị trí 373 | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá hộc vào vị trí thi công cự ly 1.750m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 41,244 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công đá dăm vào vị trí thi công cự ly 1.750m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 1,9591 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thủ công xi măng vào vị trí thi công cự ly 1.750m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 5,0429 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công cát vàng vào vị trí thi công cự ly 1.750m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 19,0794 | m3 |
| 5 | Vận chuyển thủ công nước vào vị trí thi công cự ly 1.750m, đồi dốc bình quân 30° | Quy định tại chương IV - BYCBG | 4,4292 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường đá | Quy định tại chương IV - BYCBG | 13,3 | m3 |
| 7 | Đào đất móng và san đất tạo mái kè bằng thủ công (đất cấp 3) | Quy định tại chương IV - BYCBG | 27,3 | m3 |
| 8 | Xây lát mặt kè bằng đá hộc VXM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 12,38 | m3 |
| 9 | Xây móng kè dày TB >60cm bằng đá hộc VXM M75 | Quy định tại chương IV - BYCBG | 16,92 | m3 |
| 10 | Xây tường kè dày 2m bằng đá hộc vữa xi măng, cát vàng M75# | Quy định tại chương IV - BYCBG | 11,26 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi