Gói thầu: Nền, mặt đường; Lát gạch vỉa hè và hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210456122-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Nền, mặt đường; Lát gạch vỉa hè và hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20210454688
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 13:52:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,380,036,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng hố ga, hố thu nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 6,9821 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 1,4877 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 5,4944 100m3
4 Rải ni lông đen chống mất nước hố ga AL.16122 2,688 100m2
5 Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cốngvượt đường (HS nhân công x HSĐC 1,99) (Chỉ tính vật tư cừ đá 100x100x1500) AC.11211 0,54 100m
6 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 0,4 m3
7 Bê tông lót hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,2904 m3
8 Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 0,8 m3
9 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,0213 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 49,5552 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp AG.32511 3,4593 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (Đáy hố ga) (Không tính vật tư) AG.41511 100 cái
13 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75 AK.42213 113,84 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 AF.17212 166,8829 m3
15 Ván khuôn thép hố ga chiều cao ≤28m AF.86211 17,36 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 AF.17212 10,7336 m3
17 Ván khuôn thép hố thu nước AF.82511 2,0057 100m2
18 Láng đáy hố thu nước dày 2cm, vữa XM M75 AK.42213 12,18 m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (hố thu nước) AG.41511 116 cái
20 Cung cấp ống uPVC phi 220 dày 8mm, PN9 TT 130,7 Mét
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (Lưới chắn rác) AG.42111 116 cái
22 Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 36mm TT 116 Cái
23 Rải ni lông đen chống mất nước đan nắp hố ga AL.16121 1,588 100m2
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11412 12,704 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp hố ga AG.32511 0,5875 100m2
26 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0027 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,0025 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,1947 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m AF.61321 0,4456 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm AF.61110 1,2623 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm AF.61110 0,3794 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện AI.64241 6,3899 tấn
33 Cung cấp thép V75x75x6 hố ga TT 5.098,6 Kg
34 Cung cấp thép V40x40x4 TT 1.291,31 Kg
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép phi 8mm AG.13231 1,0203 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép phi 10mm AG.13231 0,0977 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,2427 tấn
38 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61311 0,9426 tấn
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61311 1,0003 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm AF.61110 0,1414 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm AF.61110 0,9977 tấn
42 Cung cấp xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m TT 58 mét
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn đan nắp hố ga AG.41511 201 cái
44 Đào đất đặt cống thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 41,8009 100m3
45 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 28,2971 100m3
46 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 13,5038 100m3
47 Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cốngvượt đường (Chỉ tính cừ đá; HS nhân công x HSĐC 1,99) AC.11211 23,2794 100m
48 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 17,244 m3
49 Rải ni lông đen chống mất nước gối đỡ cống vượt đường AL.16121 1,9026 100m2
50 Bê tông lót gói cống vượt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 15,2208 m3
51 Bê tông gói cống vượt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 35,544 m3
52 Ván khuôn thép gói đỡ cống vượt đường AF.82511 1,2222 100m2
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm BB.11251 261 1 đoạn ống
54 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm BB.11241 91 1 đoạn ống
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm BB.11221 1 1 đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm vượt đường BB.11251 3 1 đoạn ống
57 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm, cống vượt đường BB.11241 5 1 đoạn ống
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm BB.11251 76 1 đoạn ống
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm BB.11241 15 1 đoạn ống
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm BB.11221 1 1 đoạn ống
61 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm; cống vượt đường BB.11251 12 1 đoạn ống
62 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm, cống vượt đường BB.11241 9 1 đoạn ống
63 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm BB.11252 15 1 đoạn ống
64 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 800mm BB.11242 7 1 đoạn ống
65 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm BB.11222 1 1 đoạn ống
66 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK = 800mm; cống vượt đường BB.11222 1 1 đoạn ống
67 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm BB.11252 15 1 đoạn ống
68 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm BB.11242 5 1 đoạn ống
69 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm; cống vượt đường BB.11252 1 1 đoạn ống
70 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm; cống vượt đường BB.11242 2 1 đoạn ống
71 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1200mm BB.11243 98 1 đoạn ống
72 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1200mm BB.11223 18 1 đoạn ống
73 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1200mm BB.11243 20 1 đoạn ống
74 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1200mm BB.11223 6 1 đoạn ống
75 Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 400mm BB.13703 967 cái
76 Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 600mm BB.13703 258 cái
77 Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 800mm BB.13704 61 cái
78 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm BB.13704 55 cái
79 Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 1200mm BB.13705 232 cái
80 Bê tông mối nối cống vượt đường, bê tông M200, đá 1x2 AF.12512 3,1615 m3
81 Ván khuôn thép mối nối cống vượt đường, chiều cao ≤28m AF.86211 0,2679 100m2
82 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm BB.13603 299 mối nối
83 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm BB.13605 90 mối nối
84 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm BB.13607 20 mối nối
85 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm BB.13609 19 mối nối
86 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm BB.13611 121 mối nối
87 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw AA.22212 1,306 m3
88 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22121 107,1155 m3
89 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22111 3,2288 m3
90 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22112 3,2909 m3
91 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22112 8,996 m3
92 Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày SE.11111 384,14 m2
93 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép SA.11232 11,132 m3
94 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T SB.94311 162,3512 m3
95 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.66142 0,1113 100m3
96 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 0,1358 100m3
97 Rải ni lông đen chống mất nước đan bê tông AL.16121 1,1132 100m2
98 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm AF.69110 0,7525 tấn
99 Ván khuôn thép mặt đường bê tông AF.82411 0,1162 100m2
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 AF.11313 11,132 m3
101 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 35km (không tính vận chuyển cống phi 1000, 1200) AM.26123 1.459,983 10 tấn/1km
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm AA.13112 25 gốc
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 AD.24222 72,8962 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm AD.23231 61,5783 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm AD.23232 63,085 100m2
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 14,9428 100m3
6 Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 5,2049 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi AB.41411 9,2174 100m3
8 CC cát san lấp TT 746,9999 m3
9 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 7,47 100m3
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Không tính vật tư cát) AB.66113 6,123 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Đá 0x4 loại 1) AD.11212 1,7145 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (Đá 0x4 loại 1) AD.11222 1,9593 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 AD.24222 12,2464 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm AD.23232 12,2475 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm AD.32541 30 cái
16 CC biển tên đường (biển chữ nhật) TT 30 biển
17 CC trụ biển báo STL phi 90 L = 3.0m TT 23 trụ
18 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2 mm AK.91131 291,314 m2
19 CC thép tấm dày 8ly chân biển báo TT 14,8513 kg
20 CC bu lông phi 16 L = 0.55m TT 76 cái
21 CC thép neo phi 6 TT 18,4 kg
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T AD.27243 11,7822 100tấn
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 31km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (hao phí nhân 31 lần) AD.27253 11,7822 100tấn
24 Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 35km AM.24623 24,4359 10 tấn/1km
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp dựng thép rào chắn AI.11421 0,0789 Tấn
2 Cung cấp thép D10mm TT 12,34 Kg
3 Cung cấp thép D18mm TT 33,58 Kg
4 Cung cấp tole dày 1,2 ly TT 32,97 Kg
5 CC biển tròn TT 4 biển
6 CC biển tam giác: TT 6 biển
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật AD.32541 5 cái
8 Cung cấp Biển I441 (KT1600x600) TT 2 biển
9 Cung cấp Biển I441b (KT1600x600) TT 2 biển
10 Cung cấp Biển I440 (KT1600x600) TT 1 biển
11 Cung cấp ống STK Þ90 TT 18 M
12 Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, Þng>= 4cm TT 85,8 M
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.83320 14,0358 m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn móng trụ, cọc tiêu AG.31311 0,1104 100M2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn móng trụ, cọc tiêu đá 1x2 Mác 200 AG.11413 0,792 M3
16 Bằng rào cảng trình TT 1.000 Md
17 CC đèn báo công trình TT 4 cái
D LÁT GẠCH VỈA HÈ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11511 197,2607 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 1,3151 100m3
3 Rải ni lông chống mất nước xi măng bó vỉa, bó nền và lát gạch AL.16121 84,3817 100m2
4 Ván khuôn móng dài AF.82511 9,0192 100m2
5 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 515,0258 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 109,505 m3
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52113 11,648 m3
8 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 AE.52213 45,387 m3
9 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 AK.21113 969,16 m2
10 Lát gạch xi măng 400x400x32 AK.55113 7.400,08 m2
11 Quét vôi 3 nước trắng AK.81120 218,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->