Gói thầu: Nền, mặt đường; Lát gạch vỉa hè và hệ thống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Nền, mặt đường; Lát gạch vỉa hè và hệ thống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 13:52:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,380,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, hố thu nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 6,9821 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 1,4877 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 5,4944 | 100m3 |
| 4 | Rải ni lông đen chống mất nước hố ga | AL.16122 | 2,688 | 100m2 |
| 5 | Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cốngvượt đường (HS nhân công x HSĐC 1,99) (Chỉ tính vật tư cừ đá 100x100x1500) | AC.11211 | 0,54 | 100m |
| 6 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | AB.11111 | 0,4 | m3 |
| 7 | Bê tông lót hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,2904 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 0,8 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,0213 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11412 | 49,5552 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | AG.32511 | 3,4593 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (Đáy hố ga) (Không tính vật tư) | AG.41511 | 100 | cái |
| 13 | Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42213 | 113,84 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | AF.17212 | 166,8829 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép hố ga chiều cao ≤28m | AF.86211 | 17,36 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | AF.17212 | 10,7336 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép hố thu nước | AF.82511 | 2,0057 | 100m2 |
| 18 | Láng đáy hố thu nước dày 2cm, vữa XM M75 | AK.42213 | 12,18 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (hố thu nước) | AG.41511 | 116 | cái |
| 20 | Cung cấp ống uPVC phi 220 dày 8mm, PN9 | TT | 130,7 | Mét |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg (Lưới chắn rác) | AG.42111 | 116 | cái |
| 22 | Cung cấp Lưới chắn rác bằng gang TD: 25x80cm dày 36mm | TT | 116 | Cái |
| 23 | Rải ni lông đen chống mất nước đan nắp hố ga | AL.16121 | 1,588 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11412 | 12,704 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp hố ga | AG.32511 | 0,5875 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0027 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,0025 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,1947 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 0,4456 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | AF.61110 | 1,2623 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | AF.61110 | 0,3794 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | AI.64241 | 6,3899 | tấn |
| 33 | Cung cấp thép V75x75x6 hố ga | TT | 5.098,6 | Kg |
| 34 | Cung cấp thép V40x40x4 | TT | 1.291,31 | Kg |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép phi 8mm | AG.13231 | 1,0203 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn thép phi 10mm | AG.13231 | 0,0977 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,2427 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 0,9426 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61311 | 1,0003 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | AF.61110 | 0,1414 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | AF.61110 | 0,9977 | tấn |
| 42 | Cung cấp xích đường kính 06mm, chiều dài L = 0,5m | TT | 58 | mét |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn đan nắp hố ga | AG.41511 | 201 | cái |
| 44 | Đào đất đặt cống thoát nước bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 41,8009 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 28,2971 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 13,5038 | 100m3 |
| 47 | Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cốngvượt đường (Chỉ tính cừ đá; HS nhân công x HSĐC 1,99) | AC.11211 | 23,2794 | 100m |
| 48 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | AB.11111 | 17,244 | m3 |
| 49 | Rải ni lông đen chống mất nước gối đỡ cống vượt đường | AL.16121 | 1,9026 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót gói cống vượt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 15,2208 | m3 |
| 51 | Bê tông gói cống vượt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 35,544 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép gói đỡ cống vượt đường | AF.82511 | 1,2222 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm | BB.11251 | 261 | 1 đoạn ống |
| 54 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm | BB.11241 | 91 | 1 đoạn ống |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | BB.11221 | 1 | 1 đoạn ống |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 400mm vượt đường | BB.11251 | 3 | 1 đoạn ống |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 400mm, cống vượt đường | BB.11241 | 5 | 1 đoạn ống |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm | BB.11251 | 76 | 1 đoạn ống |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm | BB.11241 | 15 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm | BB.11221 | 1 | 1 đoạn ống |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm; cống vượt đường | BB.11251 | 12 | 1 đoạn ống |
| 62 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm, cống vượt đường | BB.11241 | 9 | 1 đoạn ống |
| 63 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm | BB.11252 | 15 | 1 đoạn ống |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 800mm | BB.11242 | 7 | 1 đoạn ống |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm | BB.11222 | 1 | 1 đoạn ống |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK = 800mm; cống vượt đường | BB.11222 | 1 | 1 đoạn ống |
| 67 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm | BB.11252 | 15 | 1 đoạn ống |
| 68 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm | BB.11242 | 5 | 1 đoạn ống |
| 69 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 1000mm; cống vượt đường | BB.11252 | 1 | 1 đoạn ống |
| 70 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm; cống vượt đường | BB.11242 | 2 | 1 đoạn ống |
| 71 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1200mm | BB.11243 | 98 | 1 đoạn ống |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1200mm | BB.11223 | 18 | 1 đoạn ống |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1200mm | BB.11243 | 20 | 1 đoạn ống |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1200mm | BB.11223 | 6 | 1 đoạn ống |
| 75 | Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 400mm | BB.13703 | 967 | cái |
| 76 | Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | BB.13703 | 258 | cái |
| 77 | Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 800mm | BB.13704 | 61 | cái |
| 78 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm | BB.13704 | 55 | cái |
| 79 | Lắp đặt gối đỡ đoạn ống, ĐK 1200mm | BB.13705 | 232 | cái |
| 80 | Bê tông mối nối cống vượt đường, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12512 | 3,1615 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép mối nối cống vượt đường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 0,2679 | 100m2 |
| 82 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | BB.13603 | 299 | mối nối |
| 83 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | BB.13605 | 90 | mối nối |
| 84 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | BB.13607 | 20 | mối nối |
| 85 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1000mm | BB.13609 | 19 | mối nối |
| 86 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1200mm | BB.13611 | 121 | mối nối |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22212 | 1,306 | m3 |
| 88 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22121 | 107,1155 | m3 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22111 | 3,2288 | m3 |
| 90 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22112 | 3,2909 | m3 |
| 91 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22112 | 8,996 | m3 |
| 92 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày | SE.11111 | 384,14 | m2 |
| 93 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | SA.11232 | 11,132 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | SB.94311 | 162,3512 | m3 |
| 95 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.66142 | 0,1113 | 100m3 |
| 96 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 0,1358 | 100m3 |
| 97 | Rải ni lông đen chống mất nước đan bê tông | AL.16121 | 1,1132 | 100m2 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 8mm | AF.69110 | 0,7525 | tấn |
| 99 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | AF.82411 | 0,1162 | 100m2 |
| 100 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | AF.11313 | 11,132 | m3 |
| 101 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 35km (không tính vận chuyển cống phi 1000, 1200) | AM.26123 | 1.459,983 | 10 tấn/1km |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | AA.13112 | 25 | gốc |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | AD.24222 | 72,8962 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | AD.23231 | 61,5783 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | AD.23232 | 63,085 | 100m2 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 14,9428 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 5,2049 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi | AB.41411 | 9,2174 | 100m3 |
| 8 | CC cát san lấp | TT | 746,9999 | m3 |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 7,47 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Không tính vật tư cát) | AB.66113 | 6,123 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Đá 0x4 loại 1) | AD.11212 | 1,7145 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (Đá 0x4 loại 1) | AD.11222 | 1,9593 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 | AD.24222 | 12,2464 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | AD.23232 | 12,2475 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | AD.32541 | 30 | cái |
| 16 | CC biển tên đường (biển chữ nhật) | TT | 30 | biển |
| 17 | CC trụ biển báo STL phi 90 L = 3.0m | TT | 23 | trụ |
| 18 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2 mm | AK.91131 | 291,314 | m2 |
| 19 | CC thép tấm dày 8ly chân biển báo | TT | 14,8513 | kg |
| 20 | CC bu lông phi 16 L = 0.55m | TT | 76 | cái |
| 21 | CC thép neo phi 6 | TT | 18,4 | kg |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | AD.27243 | 11,7822 | 100tấn |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 31km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (hao phí nhân 31 lần) | AD.27253 | 11,7822 | 100tấn |
| 24 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển 35km | AM.24623 | 24,4359 | 10 tấn/1km |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng thép rào chắn | AI.11421 | 0,0789 | Tấn |
| 2 | Cung cấp thép D10mm | TT | 12,34 | Kg |
| 3 | Cung cấp thép D18mm | TT | 33,58 | Kg |
| 4 | Cung cấp tole dày 1,2 ly | TT | 32,97 | Kg |
| 5 | CC biển tròn | TT | 4 | biển |
| 6 | CC biển tam giác: | TT | 6 | biển |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật | AD.32541 | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp Biển I441 (KT1600x600) | TT | 2 | biển |
| 9 | Cung cấp Biển I441b (KT1600x600) | TT | 2 | biển |
| 10 | Cung cấp Biển I440 (KT1600x600) | TT | 1 | biển |
| 11 | Cung cấp ống STK Þ90 | TT | 18 | M |
| 12 | Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, Þng>= 4cm | TT | 85,8 | M |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.83320 | 14,0358 | m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn móng trụ, cọc tiêu | AG.31311 | 0,1104 | 100M2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn móng trụ, cọc tiêu đá 1x2 Mác 200 | AG.11413 | 0,792 | M3 |
| 16 | Bằng rào cảng trình | TT | 1.000 | Md |
| 17 | CC đèn báo công trình | TT | 4 | cái |
| D | LÁT GẠCH VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11511 | 197,2607 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 1,3151 | 100m3 |
| 3 | Rải ni lông chống mất nước xi măng bó vỉa, bó nền và lát gạch | AL.16121 | 84,3817 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 9,0192 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 515,0258 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 109,505 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52113 | 11,648 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | AE.52213 | 45,387 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | AK.21113 | 969,16 | m2 |
| 10 | Lát gạch xi măng 400x400x32 | AK.55113 | 7.400,08 | m2 |
| 11 | Quét vôi 3 nước trắng | AK.81120 | 218,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi