Gói thầu: Cải tạo hệ thống thông gió và lọc không khí tại tầng 5 và 6, khoa Hồi sức tích cực, nhà Q Bệnh viện Bạch Mai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN BẠCH MAI |
| Tên gói thầu | Cải tạo hệ thống thông gió và lọc không khí tại tầng 5 và 6, khoa Hồi sức tích cực, nhà Q Bệnh viện Bạch Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210324118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:36:00 đến ngày 2021-05-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,893,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THAY TRẦN HIỆN TRẠNG BẰNG TRẦN PANEL PU | |||
| 1 | Tháo trần hiện trạng | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 400 | m2 |
| 2 | Thi công trần panel PU tỷ trọng 40 - 42 kg/m3 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 420 | m2 |
| 3 | Phụ kiện giá đỡ, ty teo panel, bo góc | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 4 | Thi công trần panel cho trục hút gió thải phòng cách ly | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 100 | m2 |
| 5 | Mở lỗ Panel cho hộp Hepa và hoàn thiện | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10,24 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cửa thăm kỹ thuật trên trần panel | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5,76 | m2 |
| 7 | Tháo và lắp đặt lại hệ thống đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | phòng |
| 8 | Vật tư phụ | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| B | HỆ THỐNG CẤP KHÍ SẠCH VÀ LỌC KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt quạt tăng áp lưu lượng 2000m3/h, 450Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt quạt hút phóng áp lực âm lưu lượng 2000m3/h, 450Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt hút phóng áp lực âm lưu lượng 1200m3/h, 450Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt hút phóng áp lực dương lưu lượng 1200m3/h, 450Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Hepa Filter H14, KT 610x610x66 (66m3/h) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp cho phin lọc (Hepa Box) (Thiết bị CĐT cấp) (NC, MTC nhân hệ số 1.5) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 16 | hộp |
| 7 | Cổ bạt chống rung cho quạt | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 16 | cái |
| 8 | Ống gió tôn mạ kẽm 400x300 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | m |
| 9 | Ống gió tôn mạ kẽm 300x300 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 20 | m |
| 10 | Ống gió tôn mạ kẽm 300x250 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 25 | m |
| 11 | Ống gió tôn mạ kẽm 250x250 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 35 | m |
| 12 | Ống gió tôn mạ kẽm 200x200 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 40 | m |
| 13 | Côn thu đầu quạt 400x300/600x600, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 9 | cái |
| 14 | Côn thu đầu quạt 300x250/D200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 9 | cái |
| 15 | Côn thu 400x300/300x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 16 | Côn thu 400x300/250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 9 | cái |
| 17 | Côn thu 300x300/250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 17 | cái |
| 18 | Côn thu 300x300/200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 19 | Cút 90º 400x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 20 | Cút 90º 300x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 21 | Cút 90º 250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 18 | cái |
| 22 | Cút 90º 200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 23 | Cút 45º 400x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 24 | Cút 45º 300x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 25 | Cút 45º 250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 26 | Cút 45º 200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 27 | Tê 400/300/300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 28 | Tê 300/250/250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 29 | Cổ trích 550x300/400x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 30 | Cổ trích 450x300/300x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 31 | Cổ trích 400x300/250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 32 | Cổ trích 300x200/250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 22 | cái |
| 33 | Côn vuông tròn 250x250/ø250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 28 | cái |
| 34 | Lắp đặt cửa gió 300x300 kèm hộp gió | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 16 | cửa |
| 35 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 250x250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 200x200 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 18 | cái |
| 37 | Phụ kiện ống gió: Lót tôn, kẹp bích,... | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 38 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng xốp bạc PE dày 20mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 150 | m2 |
| 39 | Ống gió mềm có bảo ôn D250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,8 | 100m |
| 40 | Hệ thống giá đỡ thiết bị và ống gió | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 41 | Vật tư phụ: keo bảo ôn, băng dính bạc, silicon, bulong, ecu,... | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| C | HỆ THỐNG CẤP GIÓ LẠNH | |||
| 1 | Lắp đặt Máy lạnh công suất AHAU TRANE lưu lượng gió 7200m3/h 35KW lạnh (Thiết bị CĐT cấp) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | bộ |
| 2 | Ống đồng D12.7x0.71mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,6 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,6 | 100m |
| 4 | Ống đồng D28.6x0.81mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,6 | 100m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 28,6mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,6 | 100m |
| 6 | Thử áp, hút chân không và nạp gas bổ sung cho PAU (R22) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | lô |
| 7 | Ống thoát nước ngưng uPVC D27 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,5 | 100m |
| 8 | Bảo ôn nước ngưng D27 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,5 | 100m |
| 9 | Lắp đặt Quạt tăng áp lưu lượng 4500m3/h, 500Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 10 | Cổ bạt chống rung cho PAU và quạt tăng áp | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cửa lưới ngoài nhà cho AHU và PAU quy cách 800x600mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cửa |
| 12 | Lắp đặt cửa nan Z chống nước mưa ngoài nhà cho quạt 800x600mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cửa |
| 13 | Lắp đặt hộp phin lọc Hepa H13 cho AHU 1500 x 750 x 650 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | hộp |
| 14 | Phin lọc Hepa H13 KT 610x610x239 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 12 | cái |
| 15 | Ống gió tôn mạ kẽm 650x500 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 40 | m |
| 16 | Ống gió tôn mạ kẽm 500x450 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 20 | m |
| 17 | Ống gió tôn mạ kẽm 500x400 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 15 | m |
| 18 | Ống gió tôn mạ kẽm 450x400 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 19 | Ống gió tôn mạ kẽm 400x350 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 25 | m |
| 20 | Ống gió tôn mạ kẽm 400x300 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 23 | m |
| 21 | Ống gió tôn mạ kẽm 300x300 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 22 | Ống gió tôn mạ kẽm 350x250 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 23 | Ống gió tôn mạ kẽm 250x250 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 55 | m |
| 24 | Ống gió tôn mạ kẽm 200x150 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 52 | m |
| 25 | Ống gió tôn mạ kẽm 150x150 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 40 | m |
| 26 | Côn thu đầu quạt 450x450/250x250 - L250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 27 | Côn thu đầu quạt 1400x800/750x750 - L800, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 28 | Côn thu 600x500/250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 29 | Côn thu 550x400/450x400, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 30 | Côn thu 450x400/350x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 31 | Côn thu 400x300/350x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 32 | Côn thu 350x250/250x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 33 | Côn thu 250x250/200x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 34 | Cút 90º 600x500, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 35 | Cút 90º 500x400, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 36 | Cút 90º 450x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 37 | Cút 90º 350x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 38 | Cút 90º 300x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 39 | Cút 90º 200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 15 | cái |
| 40 | Cổ trích 500x400, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 41 | Cổ trích 400x350, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 42 | Cổ trích 350x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 43 | Cổ trích 250x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 44 | Cổ trích 200x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cái |
| 45 | Cổ trích 150x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cái |
| 46 | Côn vuông tròn 200x150/ø200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cái |
| 47 | Côn vuông tròn 150x150/ø150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 20 | cái |
| 48 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 250x250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 200x200 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 200x150 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cái |
| 51 | Lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 150x150 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 15 | cái |
| 52 | Phụ kiện ống gió: lót tôn, kẹp bích,... | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 53 | Bảo ôn bằng xốp bạc PE dày 20mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 700 | m2 |
| 54 | Ống gió mềm có bảo ôn D250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,8 | 100m |
| 55 | Giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 250 | bộ |
| 56 | Vật tư phụ: keo bảo ôn, băng dính bạc, silicon, bulong, Ecu,... | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 57 | Đục lỗ mở tường cho ống gió đi qua hành lang | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lỗ |
| 58 | Tháo hệ thống PAU hiện trạng | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 59 | Chi phí cẩu thiết bị lên vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 60 | Chi phí tháo - lắp trần nhôm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| D | HỆ THỐNG TĂNG ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt tăng áp, lưu lượng 8200m3/h, 450Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt Quạt tăng áp, lưu lượng 3500m3/h, 360Pa (Kruger cabinet fan) | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 3 | Cổ bạt chống rung cho quạt hút | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cửa nan Z chống nước mưa ngoài nhà 800x600 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cửa |
| 5 | Ống gió tôn mạ kẽm 650x500 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 45 | m |
| 6 | Ống gió tôn mạ kẽm 550x400 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 7 | Ống gió tôn mạ kẽm 550x350 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 32 | m |
| 8 | Ống gió tôn mạ kẽm 450x350 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 40 | m |
| 9 | Ống gió tôn mạ kẽm 400x300 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 35 | m |
| 10 | Ống gió tôn mạ kẽm 300x300 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 35 | m |
| 11 | Ống gió tôn mạ kẽm 350x250 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 35 | m |
| 12 | Ống gió tôn mạ kẽm 300x200 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 102 | m |
| 13 | Ống gió tôn mạ kẽm 250x200 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 37 | m |
| 14 | Ống gió tôn mạ kẽm 200x200 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 80 | m |
| 15 | Ống gió tôn mạ kẽm 200x150 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 83 | m |
| 16 | Ống gió tôn mạ kẽm 150x150 dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 250 | m |
| 17 | Côn thu đầu quạt 400x400/250x250 - L250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 8 | cái |
| 18 | Côn thu 650x450/550x400, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 19 | Côn thu 550x400/450x350, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 20 | Côn thu 500x350/400x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 21 | Côn thu 450x350/350x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 22 | Côn thu 400x300/300x300, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 23 | Côn thu 350x250/300x250, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 24 | Côn thu 300x300/200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 25 | Côn thu 300x200/250x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 26 | Côn thu 250x200/200x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 27 | Côn thu 250x200/150x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 28 | Côn vuông tròn 200x150/ø200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | cái |
| 29 | Côn vuông tròn 150x150/ø150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 85 | cái |
| 30 | Cút 90º 600x450, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 8 | cái |
| 31 | Cút 90º 300x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 12 | cái |
| 32 | Cút 90º 200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 5 | cái |
| 33 | Cút 90º 200x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 8 | cái |
| 34 | Cút 45º 300x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 25 | cái |
| 35 | Cút 45º 250x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 12 | cái |
| 36 | Cút 45º 200x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 12 | cái |
| 37 | Cổ trích 300x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 10 | cái |
| 38 | Cổ trích 250x200, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 6 | cái |
| 39 | Cổ trích 200x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 15 | cái |
| 40 | Cổ trích 150x150, tôn tráng kẽm dày 0.54mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 65 | cái |
| 41 | Phụ kiện ống gió: Lót ton, kẹp bích,... | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 42 | Bảo ôn bằng xốp bạc PE dày 20mm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1.400 | m2 |
| 43 | Cửa gió 1 nan KT 450x450 - L400 kèm hộp gió | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 86 | cái |
| 44 | Lắp đặt van bánh vít điều chỉnh lưu lượng gió D250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 86 | cái |
| 45 | Giá đỡ ống gió | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 420 | bộ |
| 46 | Ống gió mềm có bảo ôn D250 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 0,8 | 100m |
| 47 | Vật tư phụ: gioăng, silicon, bulon, Ecu,... | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 48 | Chi phí tháo hệ thống ống gió thải hiện trạng | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| 49 | Chi phí tháo lắp trần nhôm | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ ĐIỀU KHIẾN | |||
| 1 | Tủ điện DB F6 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | tủ |
| 2 | MCCB-3P-75A-18KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 3 | MCB-3P-20A-6KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 9 | cái |
| 4 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 5 | Vôn kế | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 6 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 7 | Tủ điện DB F5 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | tủ |
| 8 | MCCB-3P-150A-18KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 9 | MCCB-3P-100A-18KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 10 | MCB-3P-20A-6KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 11 | MCB-3P-16A-6KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 8 | cái |
| 12 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 13 | Vôn kế | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 14 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 15 | Tủ điện DB PAU | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | tủ |
| 16 | MCCB-3P-100A-18KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 17 | MCCB-3P-30A-18KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 18 | MCB-3P-20A-6KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | cái |
| 19 | MCB-3P-30A-18KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 20 | MCB-3P-16A-6KA | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 4 | cái |
| 21 | Cầu chì 3x2A | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 22 | Vôn kế | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | cái |
| 23 | Đèn báo pha | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Tủ điều khiển AHU | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 2 | bộ |
| 25 | Bộ cảm biến nhệt độ, độ ẩm phòng, áp suất phòng có hiển thị | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 12 | bộ |
| 26 | Bộ van điều chỉnh lưu lượng gió | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 12 | bộ |
| 27 | Bộ đèn cảnh báo áp suất khi không đạt | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 15 | bộ |
| 28 | Đồng hồ chênh áp Hepa | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 15 | bộ |
| 29 | Cáp điện cấp nguồn đến tủ điện tổng tầng 5: 4x25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 200 | m |
| 30 | Cáp 1Ex10mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 200 | m |
| 31 | Cáp điện cấp nguồn đến tủ điện tổng tầng 6: 4x16mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 200 | m |
| 32 | Cáp 1Ex6mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 200 | m |
| 33 | Cáp điện cấp nguồn đến tủ điện PAU và quạt tăng áp: 4x25mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 100 | m |
| 34 | Cáp 1Ex10mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 100 | m |
| 35 | Cáp điện cấp nguồn cho tủ điều khiển trung tâm 3x2.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 100 | m |
| 36 | Cáp điện cấp nguồn cho quạt tăng áp P - 380V: 4x4mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 180 | m |
| 37 | Cáp 1Ex2.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 180 | m |
| 38 | Cáp điện cấp nguồn cho quạt tăng áp 1P - 220V: 3x2.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 500 | m |
| 39 | Cáp điện cấp nguồn cho quạt hút khí thải 4x4mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 250 | m |
| 40 | Cáp 1Ex2.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 250 | m |
| 41 | Cáp điện cấp nguồn cho quạt tăng áp 1P - 220V: 3x2.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 500 | m |
| 42 | Cáp điện cấp nguồn đến dàn nóng PAU 4x10mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 50 | m |
| 43 | Cáp 1Ex6mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 50 | m |
| 44 | Cáp điện cấp nguồn cho dàn lạnh PAU 4x4mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 50 | m |
| 45 | Cáp 1Ex2.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 50 | m |
| 46 | Dây điện điều khiển cảm biến áp suất | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 600 | m |
| 47 | Cáp điện điều khiển van điện từ 3x1.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 600 | m |
| 48 | Dây điện điều khiển dàn lạn PAU 6x1.5mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | m |
| 49 | Dây điện cấp nguồn cho đèn cảnh báo 2x1mm2 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1.000 | m |
| 50 | Máng tôn và phụ kiện 200x100 | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 30 | m |
| 51 | Vật tư phụ: giá đỡ tủ điện, ống luồn dây PVC, hộp nối | Theo hồ sơ bản vẽ thiết kế thi công | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi