Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cờ Đỏ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463321 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:32:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,936,846,815 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào | Mô tả Chương V | 24,1527 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Mô tả Chương V | 22,5727 | 100M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L >=4,50m, Đk ngọn >=4,2cm | Mô tả Chương V | 131,175 | 100M |
| 4 | Đóng cừ bạch đàn L >=6m, Đk gốc > 15cm | Mô tả Chương V | 7,68 | 100M |
| 5 | Đóng cừ tràm L >=4,50m, Đk ngọn >=4,2cm | Mô tả Chương V | 26,074 | 100M |
| 6 | Trải vải địa kỹ thuật gia cố ao, mương | Mô tả Chương V | 7,4237 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép buộc, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,4751 | Tấn |
| 8 | Đắp cát lòng đường bằng máy đầm 9T. Độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả Chương V | 35,739 | 100M3 |
| 9 | Trải tấm cao su nhựa đen (Lắp đặt tấm nylon) | Mô tả Chương V | 6.021,57 | M2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | Mô tả Chương V | 13,7295 | Tấn |
| 11 | Bê tông mặt đường dày 12cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 722,5884 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ mặt đường | Mô tả Chương V | 4,1557 | 100M2 |
| 13 | Cắt khe co giãn mặt đường rộng 1cm, cao 4cm | Mô tả Chương V | 149,415 | 10m |
| 14 | Bê tông lót, chiều rộng > 250cm, đá 4x6 M100 (đã trừ các vị trí gia cố ao, mương) xây gạch 2 bên lề | Mô tả Chương V | 27,843 | M3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày 20cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả Chương V | 40,59 | M3 |
| 16 | Đào đất hố móng cọc tiêu, trụ đỡ biển báo | Mô tả Chương V | 7,92 | M3 |
| 17 | Bê tông móng cọc tiêu, trụ đỡ đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 6,806 | M3 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đá 1x2 M200 | Mô tả Chương V | 2,704 | M3 |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đường kính cốt thép 06mm | Mô tả Chương V | 0,1426 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đường kính cốt thép 08mm | Mô tả Chương V | 0,195 | Tấn |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc tiêu | Mô tả Chương V | 0,725 | 100M2 |
| 22 | Lắp đặt cọc tiêu bằng thủ công trọng lượng | Mô tả Chương V | 99 | Cái |
| 23 | Sơn cọc tiêu bằng sơn tổng hợp 2 nước | Mô tả Chương V | 43,065 | M2 |
| 24 | Sơn cọc tiêu bằng sơn phản quang | Mô tả Chương V | 7,425 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi