Gói thầu: Sửa chữa trụ sở Tổng công ty Điện lực miền Bắc tại 20 Trần Nguyên Hã, phường Lỹ Thái Tổ, quận Hòa Kiếm, Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210456856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Sửa chữa trụ sở Tổng công ty Điện lực miền Bắc tại 20 Trần Nguyên Hã, phường Lỹ Thái Tổ, quận Hòa Kiếm, Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:29:00 đến ngày 2021-05-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 788,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vệ sinh sơn rêu mốc tường trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Vệ sinh sơn rêu mốc tường trong và ngoài nhà | Mục 2 chương 5 | 3.363,9744 | m2 |
| B | Bả bằng bột bả vào tường trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường trong và ngoài nhà | Mục 2 chương 5 | 3.363,9744 | m2 |
| C | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 chương 5 | 2.880,7904 | m2 |
| D | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | mục 2 chương 5 | 483,184 | m2 |
| E | Tháo dỡ trần thạch cao rêu mốc | |||
| 1 | Tháo dỡ trần thạch cao rêu mốc | mục 2 chương 5 | 166,1923 | m2 |
| F | Làm trần phằng bằng thạch cao khung xương chìm | |||
| 1 | Làm trần phằng bằng thạch cao khung xương chìm | mục 2 chương 5 | 166,1923 | m2 |
| G | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | mục 2 chương 5 | 166,1923 | m2 |
| H | Phá dỡ nền gạch đất nung | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | mục 2 chương 5 | 300 | m2 |
| I | Hoàn trả mặt bằng ốp gạch đỏ 400x400m2, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Hoàn trả mặt bằng ốp gạch đỏ 400x400m2, vữa XM mác 75 | mục 2 chương 5 | 300 | m2 |
| J | Quét dung dịch chống thấm mái bằng latex | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng latex | mục 2 chương 5 | 300 | m2 |
| K | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | |||
| 1 | Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | mục 2 chương 5 | 1,875 | 1000v |
| L | Bốc lên bằng thủ công - xi măng thi công lát gạch | |||
| 1 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng thi công lát gạch | mục 2 chương 5 | 0,005 | tấn |
| M | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | |||
| 1 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | mục 2 chương 5 | 30 | m3 |
| N | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | mục 2 chương 5 | 0,3 | 100m2 |
| O | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | mục 2 chương 5 | 0,3 | 100m2 |
| P | Tháo dỡ tấm alu chống dột mái kính thang máy | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm alu chống dột mái kính thang máy | mục 2 chương 5 | 6 | m2 |
| Q | Thi công trần bằng tấm alu chống dột mái kính thang máy | |||
| 1 | Thi công trần bằng tấm alu chống dột mái kính thang máy | mục 2 chương 5 | 6 | m2 |
| R | Bơm keo chống thấm thang máy | |||
| 1 | Bơm keo chống thấm thang máy | mục 2 chương 5 | 1 | trọngói |
| S | Bảo ôn ống dẫn gas D19 dày 25mm | |||
| 1 | Bảo ôn ống dẫn gas D19 dày 25mm | mục 2 chương 5 | 60 | m |
| T | Bảo ôn ống dẫn gas D22 dày 25mm | |||
| 1 | Bảo ôn ống dẫn gas D22 dày 25mm | mục 2 chương 5 | 30 | m |
| U | Bảo ôn ống dẫn gas D28 dày 25mm | |||
| 1 | Bảo ôn ống dẫn gas D28 dày 25mm | mục 2 chương 5 | 60 | m |
| V | Bảo ôn ống dẫn gas D34 dày 25mm | |||
| 1 | Bảo ôn ống dẫn gas D34 dày 25mm | mục 2 chương 5 | 30 | m |
| W | Bảo ôn ống dẫn gas D42 dày 25mm | |||
| 1 | Bảo ôn ống dẫn gas D42 dày 25mm | mục 2 chương 5 | 50 | m |
| X | Băng quấn trắng viny cách nhiệt | |||
| 1 | Băng quấn trắng viny cách nhiệt | mục 2 chương 5 | 1 | kg |
| Y | Chi phí đục trần | |||
| 1 | Chi phí đục trần | mục 2 chương 5 | 120 | m |
| Z | Chi phí tháo bảo ôn vệ sinh ống đồng | |||
| 1 | Chi phí tháo bảo ôn vệ sinh ống đồng | mục 2 chương 5 | 120 | m |
| AA | Chi phí hoàn thiện sơn bả trần thạch cao trả lại nguyêntrạng | |||
| 1 | Chi phí hoàn thiện sơn bả trần thạch cao trả lại nguyêntrạng | mục 2 chương 5 | 30 | m2 |
| AB | Vật tư phụ ( Băng keo , đinh nẹp , … ) | |||
| 1 | Vật tư phụ ( Băng keo , đinh nẹp , … ) |
mục 2 chương 5 | 1 | lô |
| AC | Nạp gas r410 | |||
| 1 | Nạp gas r410 | mục 2 chương 5 | 12 | kg |
| AD | Phá dỡ nền bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông | mục 2 chương 5 | 3,6 | m3 |
| AE | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | mục 2 chương 5 | 0,9 | m3 |
| AF | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | mục 2 chương 5 | 1,08 | m3 |
| AG | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | |||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | mục 2 chương 5 | 14,4 | m2 |
| AH | Lắp hố ga bằng gang rộng 400x1000 | |||
| 1 | Lắp hố ga bằng gang rộng 400x1000 | mục 2 chương 5 | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi