Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460715-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210447845
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân bổ theo Quyết định số 06/QĐ-UBND ngày 15/01/2021 của UBND thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 15:20:00 đến ngày 2021-05-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,010,216,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 0,5441 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 13,6032 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo Chương V 0,5226 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 0,249 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 0,3126 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,27 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 9,5959 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 2,8928 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V 0,0452 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V 0,5425 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả theo Chương V 0,3675 tấn
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 8,8317 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo Chương V 0,0294 100m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,5754 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,147 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 7,2704 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,1212 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,4696 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,2275 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả theo Chương V 0,6159 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 9,4758 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 0,4812 100m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 1,008 100m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 36,6728 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 36,6728 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,5006 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,2314 m3
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,0852 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,1242 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,46 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,0892 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,144 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,5406 tấn
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 1,0183 100m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 101,8256 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 101,8256 m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 12,3028 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,2017 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,3699 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,7427 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,1948 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,5341 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,4954 tấn
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo Chương V 2,0423 100m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 204,2252 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 204,2252 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 35,6356 m2
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,8211 m3
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 1,8006 tấn
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo Chương V 0,2744 100m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,72 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 18,72 m2
53 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 2,0465 m3
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,1443 tấn
55 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,6772 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 0,3623 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 2,5132 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,3965 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 10,299 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,0306 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,7569 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,905 m3
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 255,1891 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 218,8052 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 84,664 m2
66 Trát đắp chi tiết cột Mô tả theo Chương V 4 cái
67 Hoa sứ Mô tả theo Chương V 11 cái
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 97,04 m
69 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,78 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 218,8052 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 344,7051 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả theo Chương V 169,7624 m2
73 Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm Mô tả theo Chương V 8,7888 m2
74 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 Mô tả theo Chương V 58,2132 m2
75 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V 2,7683 m3
76 Gia công lan can (VL= 0) Mô tả theo Chương V 0,0425 tấn
77 Lan can I-NOX 304 Mô tả theo Chương V 42,548 kg
78 Gia công lan can Mô tả theo Chương V 0,1013 tấn
79 Sơn tĩnh điện vào lan can sắt Mô tả theo Chương V 101,3 kg
80 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo Chương V 7,949 m2
81 Phá tam cấp nhà hiệu bộ (nối vào nhà lớp học) Mô tả theo Chương V 2 công
82 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 1,1556 m3
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,1556 m3
84 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 4,3897 m3
85 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả theo Chương V 21,6268 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,9981 m2
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 2,565 m3
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả theo Chương V 0,57 m3
89 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 0,33 m3
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 8,5 m2
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả theo Chương V 0,855 m3
92 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 0,2397 m3
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả theo Chương V 0,0182 100m2
94 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả theo Chương V 0,0221 tấn
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả theo Chương V 17 cái
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả theo Chương V 0,36 100m
97 Phễu thu D110 Mô tả theo Chương V 4 bộ
98 Cút nhựa D110 Mô tả theo Chương V 4 cái
99 Cầu chắn rác Mô tả theo Chương V 4 cái
100 Ống tràn D50, l=250 Mô tả theo Chương V 14 cái
101 Tôn úp trên khe lún Mô tả theo Chương V 11 m
102 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V 0,4383 tấn
103 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V 0,4383 tấn
104 Bu lông M14, L=80 Mô tả theo Chương V 84 cái
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 49,7616 1m2
106 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả theo Chương V 1,0314 100m2
107 Tôn úp nóc dày 0,4mm Mô tả theo Chương V 9 m
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo Chương V 3,069 100m2
109 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo Chương V 1,6679 100m2
110 Cửa đi+ sổ kính bằng thép, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện đặt mua sẵn , sơn tĩnh điện (chưa khóa) Mô tả theo Chương V 37,152 m2
111 Cửa sổ nhôm kính dày 5 ly (phụ kiện đi kèm) Mô tả theo Chương V 1,2 m2
112 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo Chương V 38,352 m2
113 Khóa cửa đi (chốt ngang) Mô tả theo Chương V 4 bộ
114 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo Chương V 0,3974 tấn
115 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo Chương V 24,192 m2
116 Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ Mô tả theo Chương V 397,44 kg
117 Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m Mô tả theo Chương V 18 bộ
118 Giá treo đèn inox Mô tả theo Chương V 18 bộ
119 Đèn led gắn trần 18W Mô tả theo Chương V 2 bộ
120 Quạt trần + hạt điều tốc Mô tả theo Chương V 12 cái
121 Móc treo quạt trần Mô tả theo Chương V 12 cái
122 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 Mô tả theo Chương V 80 m
123 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 Mô tả theo Chương V 30 m
124 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Mô tả theo Chương V 30 m
125 Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Mô tả theo Chương V 100 m
126 Automat tép 1 pha 2 cực 20A Mô tả theo Chương V 1 cái
127 Automat tép 1 pha 2 cực 16A Mô tả theo Chương V 2 cái
128 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 4-8 module Mô tả theo Chương V 1 hộp
129 Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module Mô tả theo Chương V 1 hộp
130 Công tắc một hạt Mô tả theo Chương V 8 cái
131 Ổ cắm điện đôi hai chấu Mô tả theo Chương V 6 cái
132 Mặt viền công tắc, ổ cắm Mô tả theo Chương V 20 cái
133 Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm Mô tả theo Chương V 20 hộp
134 Xà đón điện Mô tả theo Chương V 1 bộ
135 Băng dính cách điện Mô tả theo Chương V 10 cuộn
136 Đầu cốt đồng Mô tả theo Chương V 6 cái
137 Đinh vít + nở Mô tả theo Chương V 50 bộ
138 Ống luồn dây D20 Mô tả theo Chương V 80 m
139 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m Mô tả theo Chương V 2 cái
140 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m Mô tả theo Chương V 2 cái
141 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả theo Chương V 4 cái
142 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả theo Chương V 4 cái
143 ống sứ trang trí Mô tả theo Chương V 6 cái
144 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Mô tả theo Chương V 60 m
145 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả theo Chương V 20 m
146 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Mô tả theo Chương V 10 m
147 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 Mô tả theo Chương V 20 m
148 Gia công và đóng cọc chống sét (VL =0) Mô tả theo Chương V 5 cọc
149 Thép L 63x63x6 Mô tả theo Chương V 71,5 kg
150 Bật thép D8 L=350 Mô tả theo Chương V 60 cái
151 Bật thép D10 L=200 Mô tả theo Chương V 20 cái
152 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm Mô tả theo Chương V 20 m
153 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 9 1m3
154 Bộ đấu nối tiếp địa Mô tả theo Chương V 2 bộ
155 Hoá chất làm giảm điện trở GEM Mô tả theo Chương V 10 kg
B NHÀ XE:
1 Nhân công thu dọn mặt bằng, san gạt mặt nền làm nhà xe Mô tả theo Chương V 5 công
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 0,1293 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 3,2314 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 2,9155 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả theo Chương V 6,3574 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 0,2392 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,632 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 5,304 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V 0,1631 tấn
10 Bu lông + đai ốc M16 L=550 liên kết chân cột Mô tả theo Chương V 64 bộ
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V 0,3948 m3
12 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,2408 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 7,896 m2
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V 11,3409 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 23,1526 m3
16 Cắt mạch khe co giãn Mô tả theo Chương V 38,5 m
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả theo Chương V 1,7379 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả theo Chương V 1,7379 tấn
19 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V 0,4571 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V 0,4571 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 122,9015 1m2
22 Bu lông + đai ốc M12 L=50 liên kết xà gồ Mô tả theo Chương V 192 bộ
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả theo Chương V 1,4405 100m2
24 Tấm bó viền, diềm mái Mô tả theo Chương V 26,9 m
25 tăng đơ+giằng mái D14 Mô tả theo Chương V 12 cái
26 Bu lông bắt chân lan dan D12 L=100 Mô tả theo Chương V 80 cái
27 Gia công lan can Mô tả theo Chương V 0,3237 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo Chương V 35,15 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 32,6748 1m2
C CỔNG:
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 0,2343 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 5,8573 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 0,2193 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,408 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 6,0685 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả theo Chương V 0,0903 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả theo Chương V 0,2273 tấn
8 Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,3607 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả theo Chương V 9,7621 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 4 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả theo Chương V 0,3113 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 0,7894 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 2,052 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,0938 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,2909 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,1806 100m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,06 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 18,06 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,9732 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,1063 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,3295 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,0663 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,0256 100m2
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 2,56 m2
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 0,1075 m3
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,0048 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,013 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả theo Chương V 0,3763 100m2
29 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 Mô tả theo Chương V 37,63 m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,7632 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo Chương V 0,7044 tấn
32 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 2,1632 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 64,16 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 64,16 m2
35 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 70,4 m
36 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,1283 m3
37 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 7,7502 m3
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 66,66 m2
39 Trát đắp gờ, soi chỉ trụ (khoán gọn) Mô tả theo Chương V 4 cấu kiện
40 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả theo Chương V 12,384 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 54,276 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả theo Chương V 0,375 100m2
43 Ô thoáng trọn bộ cả sơn Mô tả theo Chương V 1,5 m2
44 Chữ nổi biển hiệu Mô tả theo Chương V 1 bộ
45 Cửa cổng chính trọn bộ + phụ kiện đầy đủ Mô tả theo Chương V 12,18 m2
46 Cửa cổng phụ trọn bộ + phụ kiện đầy đủ Mô tả theo Chương V 10,08 m2
47 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo Chương V 22,26 m2
48 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V 12,414 m3
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 24,828 m3
D HÀNG RÀO:
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả theo Chương V 1,236 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 13,7335 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V 8,755 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 99,504 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Mô tả theo Chương V 45,78 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,6332 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,5063 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 6,9652 m3
9 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 63,32 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 3,3642 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,1256 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,1005 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 1,3816 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 4,449 m3
15 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo Chương V 74,004 m2
16 Hàng rào sắt thoáng, sắt hộp mua sẵn theo thiết kế + sơn 3 nước chống gỉ Mô tả theo Chương V 74,004 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả theo Chương V 33,642 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 26,376 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 69,9888 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 134,0448 m2
21 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 22,3344 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 18,2688 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 37,6401 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,4061 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo Chương V 0,4057 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả theo Chương V 4,4669 m3
27 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả theo Chương V 40,608 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 942,384 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả theo Chương V 268,6632 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 1.314,9752 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->