Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thành phố Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân bổ theo Quyết định số 06/QĐ-UBND ngày 15/01/2021 của UBND thành phố và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:20:00 đến ngày 2021-05-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,010,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 0,5441 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 13,6032 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,5226 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,249 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,3126 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,27 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 9,5959 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 2,8928 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0452 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo Chương V | 0,5425 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả theo Chương V | 0,3675 | tấn |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 8,8317 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 0,5754 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,147 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 7,2704 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,1212 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,4696 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,2275 | tấn |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,6159 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 9,4758 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 0,4812 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 1,008 | 100m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 36,6728 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 36,6728 | m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,5006 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,2314 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,0852 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,1242 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,46 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,0892 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,144 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,5406 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 1,0183 | 100m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 101,8256 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 101,8256 | m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 12,3028 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,2017 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,3699 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,7427 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,1948 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,5341 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,4954 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo Chương V | 2,0423 | 100m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 204,2252 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 204,2252 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 35,6356 | m2 |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,8211 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 1,8006 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo Chương V | 0,2744 | 100m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 18,72 | m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 2,0465 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,1443 | tấn |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,6772 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 0,3623 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 2,5132 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,3965 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 10,299 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,0306 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,7569 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,905 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 255,1891 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 218,8052 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 84,664 | m2 |
| 66 | Trát đắp chi tiết cột | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 67 | Hoa sứ | Mô tả theo Chương V | 11 | cái |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 97,04 | m |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,78 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 218,8052 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 344,7051 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả theo Chương V | 169,7624 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường gạch Ceramic KT 120x600mm | Mô tả theo Chương V | 8,7888 | m2 |
| 74 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, XM PCB40 | Mô tả theo Chương V | 58,2132 | m2 |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 2,7683 | m3 |
| 76 | Gia công lan can (VL= 0) | Mô tả theo Chương V | 0,0425 | tấn |
| 77 | Lan can I-NOX 304 | Mô tả theo Chương V | 42,548 | kg |
| 78 | Gia công lan can | Mô tả theo Chương V | 0,1013 | tấn |
| 79 | Sơn tĩnh điện vào lan can sắt | Mô tả theo Chương V | 101,3 | kg |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo Chương V | 7,949 | m2 |
| 81 | Phá tam cấp nhà hiệu bộ (nối vào nhà lớp học) | Mô tả theo Chương V | 2 | công |
| 82 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 1,1556 | m3 |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,1556 | m3 |
| 84 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 4,3897 | m3 |
| 85 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 21,6268 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,9981 | m2 |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 2,565 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 0,57 | m3 |
| 89 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 8,5 | m2 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 0,855 | m3 |
| 92 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 0,2397 | m3 |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 94 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0221 | tấn |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo Chương V | 17 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 97 | Phễu thu D110 | Mô tả theo Chương V | 4 | bộ |
| 98 | Cút nhựa D110 | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 100 | Ống tràn D50, l=250 | Mô tả theo Chương V | 14 | cái |
| 101 | Tôn úp trên khe lún | Mô tả theo Chương V | 11 | m |
| 102 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo Chương V | 0,4383 | tấn |
| 103 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo Chương V | 0,4383 | tấn |
| 104 | Bu lông M14, L=80 | Mô tả theo Chương V | 84 | cái |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 49,7616 | 1m2 |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả theo Chương V | 1,0314 | 100m2 |
| 107 | Tôn úp nóc dày 0,4mm | Mô tả theo Chương V | 9 | m |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả theo Chương V | 3,069 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo Chương V | 1,6679 | 100m2 |
| 110 | Cửa đi+ sổ kính bằng thép, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm+phụ kiện đặt mua sẵn , sơn tĩnh điện (chưa khóa) | Mô tả theo Chương V | 37,152 | m2 |
| 111 | Cửa sổ nhôm kính dày 5 ly (phụ kiện đi kèm) | Mô tả theo Chương V | 1,2 | m2 |
| 112 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo Chương V | 38,352 | m2 |
| 113 | Khóa cửa đi (chốt ngang) | Mô tả theo Chương V | 4 | bộ |
| 114 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo Chương V | 0,3974 | tấn |
| 115 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo Chương V | 24,192 | m2 |
| 116 | Sơn tĩnh điện vào hoa sắt cửa sổ | Mô tả theo Chương V | 397,44 | kg |
| 117 | Bộ đèn bóng tuýp led đôi 2x18w - 1,2m | Mô tả theo Chương V | 18 | bộ |
| 118 | Giá treo đèn inox | Mô tả theo Chương V | 18 | bộ |
| 119 | Đèn led gắn trần 18W | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 120 | Quạt trần + hạt điều tốc | Mô tả theo Chương V | 12 | cái |
| 121 | Móc treo quạt trần | Mô tả theo Chương V | 12 | cái |
| 122 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | Mô tả theo Chương V | 80 | m |
| 123 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x4 mm2 | Mô tả theo Chương V | 30 | m |
| 124 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Mô tả theo Chương V | 30 | m |
| 125 | Dây đồng mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Mô tả theo Chương V | 100 | m |
| 126 | Automat tép 1 pha 2 cực 20A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 127 | Automat tép 1 pha 2 cực 16A | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 128 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 4-8 module | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 129 | Tủ điện âm tường đế nhựa, mặt nhựa, chứa 2-4 module | Mô tả theo Chương V | 1 | hộp |
| 130 | Công tắc một hạt | Mô tả theo Chương V | 8 | cái |
| 131 | Ổ cắm điện đôi hai chấu | Mô tả theo Chương V | 6 | cái |
| 132 | Mặt viền công tắc, ổ cắm | Mô tả theo Chương V | 20 | cái |
| 133 | Đế nhựa âm tường công tắc, ổ cắm | Mô tả theo Chương V | 20 | hộp |
| 134 | Xà đón điện | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| 135 | Băng dính cách điện | Mô tả theo Chương V | 10 | cuộn |
| 136 | Đầu cốt đồng | Mô tả theo Chương V | 6 | cái |
| 137 | Đinh vít + nở | Mô tả theo Chương V | 50 | bộ |
| 138 | Ống luồn dây D20 | Mô tả theo Chương V | 80 | m |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 140 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 142 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 143 | ống sứ trang trí | Mô tả theo Chương V | 6 | cái |
| 144 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mô tả theo Chương V | 60 | m |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả theo Chương V | 20 | m |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Mô tả theo Chương V | 10 | m |
| 147 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 | Mô tả theo Chương V | 20 | m |
| 148 | Gia công và đóng cọc chống sét (VL =0) | Mô tả theo Chương V | 5 | cọc |
| 149 | Thép L 63x63x6 | Mô tả theo Chương V | 71,5 | kg |
| 150 | Bật thép D8 L=350 | Mô tả theo Chương V | 60 | cái |
| 151 | Bật thép D10 L=200 | Mô tả theo Chương V | 20 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =21mm | Mô tả theo Chương V | 20 | m |
| 153 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 9 | 1m3 |
| 154 | Bộ đấu nối tiếp địa | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 155 | Hoá chất làm giảm điện trở GEM | Mô tả theo Chương V | 10 | kg |
| B | NHÀ XE: | |||
| 1 | Nhân công thu dọn mặt bằng, san gạt mặt nền làm nhà xe | Mô tả theo Chương V | 5 | công |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 0,1293 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 3,2314 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 2,9155 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 6,3574 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,2392 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,632 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 5,304 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V | 0,1631 | tấn |
| 10 | Bu lông + đai ốc M16 L=550 liên kết chân cột | Mô tả theo Chương V | 64 | bộ |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 0,3948 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,2408 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 7,896 | m2 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 11,3409 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 23,1526 | m3 |
| 16 | Cắt mạch khe co giãn | Mô tả theo Chương V | 38,5 | m |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả theo Chương V | 1,7379 | tấn |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả theo Chương V | 1,7379 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo Chương V | 0,4571 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo Chương V | 0,4571 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 122,9015 | 1m2 |
| 22 | Bu lông + đai ốc M12 L=50 liên kết xà gồ | Mô tả theo Chương V | 192 | bộ |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả theo Chương V | 1,4405 | 100m2 |
| 24 | Tấm bó viền, diềm mái | Mô tả theo Chương V | 26,9 | m |
| 25 | tăng đơ+giằng mái D14 | Mô tả theo Chương V | 12 | cái |
| 26 | Bu lông bắt chân lan dan D12 L=100 | Mô tả theo Chương V | 80 | cái |
| 27 | Gia công lan can | Mô tả theo Chương V | 0,3237 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo Chương V | 35,15 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 32,6748 | 1m2 |
| C | CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 0,2343 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 5,8573 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,2193 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,408 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 6,0685 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0903 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo Chương V | 0,2273 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,3607 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 9,7621 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 4 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,3113 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 0,7894 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 2,052 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,0938 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,2909 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 0,1806 | 100m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,06 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 18,06 | m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,9732 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,1063 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,3295 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,0663 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 2,56 | m2 |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 0,1075 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,0048 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,013 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo Chương V | 0,3763 | 100m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 37,63 | m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,7632 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,7044 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 2,1632 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 64,16 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 64,16 | m2 |
| 35 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 70,4 | m |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,1283 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 7,7502 | m3 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 66,66 | m2 |
| 39 | Trát đắp gờ, soi chỉ trụ (khoán gọn) | Mô tả theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả theo Chương V | 12,384 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 54,276 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả theo Chương V | 0,375 | 100m2 |
| 43 | Ô thoáng trọn bộ cả sơn | Mô tả theo Chương V | 1,5 | m2 |
| 44 | Chữ nổi biển hiệu | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Cửa cổng chính trọn bộ + phụ kiện đầy đủ | Mô tả theo Chương V | 12,18 | m2 |
| 46 | Cửa cổng phụ trọn bộ + phụ kiện đầy đủ | Mô tả theo Chương V | 10,08 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo Chương V | 22,26 | m2 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 12,414 | m3 |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 24,828 | m3 |
| D | HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả theo Chương V | 1,236 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 13,7335 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 8,755 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 99,504 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 45,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 0,6332 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,5063 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 6,9652 | m3 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 63,32 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 3,3642 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 0,1256 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,1005 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 1,3816 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 4,449 | m3 |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo Chương V | 74,004 | m2 |
| 16 | Hàng rào sắt thoáng, sắt hộp mua sẵn theo thiết kế + sơn 3 nước chống gỉ | Mô tả theo Chương V | 74,004 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả theo Chương V | 33,642 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 26,376 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 69,9888 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 134,0448 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 22,3344 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 18,2688 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 37,6401 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo Chương V | 0,4061 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,4057 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 4,4669 | m3 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 40,608 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 942,384 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả theo Chương V | 268,6632 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo Chương V | 1.314,9752 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi