Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463042-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461504 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thị xã hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 14:54:00 đến ngày 2021-05-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,004,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp chính | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 102 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,8704 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 24,8734 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 33,53 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 2,2018 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế liệu phá dở xuống đi đổ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,6061 | 100m3 |
| 7 | Di dời cây xanh trong khuôn viên | Theo HSMT | 7 | cấy |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSMT | 4,824 | m2 |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSMT | 420,77 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bải thải, bải tập kết, đất C2 | Theo HSMT | 60,049 | m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 3,9862 | 100m3 |
| 12 | Rải bạt ni long lớp cách ly | Theo HSMT | 30,0787 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 297,7025 | m3 |
| 14 | Lát gạch BT mặt mài Granito KT400x400mm, VXM75# | Theo HSMT | 2.735,71 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 19,05 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,0853 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,5174 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 154,7 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 116,5 | m2 |
| 20 | Thi công khe co giản dọc sân | Theo HSMT | 59,4 | m |
| 21 | Đắp đất màu bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 1,1788 | 100m3 |
| 22 | Sơn mặt sân bóng chuyền, sơn kẻ đường viền sân bóng bằng sơn chuyên dụng (sân bóng chuyền) | Theo HSMT | 272,16 | 1m2 |
| 23 | Trám vá, mài phẳng bề mặt bê tông với vữa XM M100 (sân bóng chuyền) | Theo HSMT | 272,16 | m2 |
| 24 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 13,1693 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,2808 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0374 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,142 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,7476 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0441 | tấn |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSMT | 24,9102 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 35,8722 | m2 |
| 32 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 0,0212 | tấn |
| 33 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 0,0212 | tấn |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo HSMT | 3,71 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 87 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | Theo HSMT | 53 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤21mm | Theo HSMT | 39 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21mm | Theo HSMT | 39 | bộ |
| 39 | Lắp dựng cột đèn chiếu sáng bát giác thép mạ kẻm dày 4mm, cao 6m | Theo HSMT | 6 | cột |
| 40 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSMT | 1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt dây cáp ngầm CXV/DSTA-0,6/KV: 2x6mm2 | Theo HSMT | 160 | m |
| 44 | Băng báo cáp HDPE rộng 150mm | Theo HSMT | 100 | m |
| 45 | Lát gạch đặc không nung, vữa lót M75 | Theo HSMT | 22 | m2 |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 111,4032 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 11,351 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ hố ga, rảnh thoát nước | Theo HSMT | 6,8214 | 100m2 |
| 49 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 47,8424 | m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,3713 | 100m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,8155 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 1,9393 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 12,6528 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 389 | cái |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 6,6654 | m3 |
| 56 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 38,9303 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,189 | 100m2 |
| 58 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,5175 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSMT | 2,2218 | m3 |
| 60 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSMT | 500,99 | kg |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 353,77 | kg |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 444,69 | kg |
| 63 | Lắp cột thép các loại | Theo HSMT | 500,99 | kg |
| 64 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 353,77 | kg |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 444,69 | kg |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSMT | 0,95 | 100m2 |
| 67 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSMT | 160,34 | m2 |
| 68 | Rải bạt ni long lớp cách ly | Theo HSMT | 1,6034 | 100m2 |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 16,034 | m3 |
| 70 | Lát gạch BT mặt mài Granito KT400x400mm | Theo HSMT | 160,34 | m2 |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,2485 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0828 | 100m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,312 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,8855 | m3 |
| 75 | Lót cát móng đá bằng thủ công tưới nước đầm chặt | Theo HSMT | 0,4 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,4128 | m3 |
| 77 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,184 | m3 |
| 78 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng, móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,1779 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo HSMT | 0,0592 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,024 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,3273 | tấn |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,744 | m3 |
| 84 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,239 | m3 |
| 85 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,2253 | 100m2 |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,9957 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,9742 | 100m2 |
| 88 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 7,68 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,6628 | 100m2 |
| 90 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,4496 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 15,84 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 22,53 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 97,42 | m2 |
| 94 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 66,28 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 31,36 | m2 |
| 96 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô mái | Theo HSMT | 73,08 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 73,08 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo HSMT | 43,238 | m2 |
| 99 | Trát tường ngoài chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,24 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 60,13 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 163,7 | m2 |
| 102 | Lắp dựng tủ sách bằng khung nhôm định hình | Theo HSMT | 4,32 | m2 |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa thông dầm, vòi tè, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0327 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1818 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1072 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,7479 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,6728 | tấn |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 1,504 | 100m2 |
| B | Thiết bị | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh liền hai chổ dựa lưng | Theo HSMT | 40 | bộ |
| 2 | Bàn ghế 3 phòng tổ chuyên môn trang trí | Theo HSMT | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi