Gói thầu: Khối lượng xây lắp 05 phòng chức năng và 03 phòng học

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463640-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Khối lượng xây lắp 05 phòng chức năng và 03 phòng học
Số hiệu KHLCNT 20210463540
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện TUy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 16:06:00 đến ngày 2021-05-06 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,778,638,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của HSMT 6,116 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 5,373 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,334 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 16,058 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 49,175 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,387 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,09 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 1,974 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của HSMT 0,732 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,573 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,98 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,21 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,473 tấn
14 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 55,503 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 7,958 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 96,3 m2
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 16,27 m3
18 Xây móng bằng gạch không nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,024 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 6,17 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,689 100m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 29,883 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 43,68 m2
23 Miết mạch tường đá loại lõm Chương V của HSMT 43,68 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 43,68 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 78,2 m
26 Láng granitô bậc cấp. Chương V của HSMT 25,68 m2
27 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 48,8 m
28 Láng granitô nền sàn Chương V của HSMT 8,32 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 8,1 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 8,1 m2
31 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V của HSMT 3,6 m2
B PHẦN THÂN
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 26,388 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,788 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 4,675 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,872 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm- Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 25,552 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 10,788 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 4,675 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 3,13 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của HSMT 8,4 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của HSMT 2,1 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,516 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,684 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,46 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 7,398 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 9.0x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 19,179 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 13,28 m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 17,402 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 2,864 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,46 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,318 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,078 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 38,526 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 4,234 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,059 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 3,756 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 2,42 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 65,212 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 6,906 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 7,142 tấn
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 0,692 tấn
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,428 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 1,038 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 6,213 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của HSMT 4,012 100m2
35 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của HSMT 2,131 tấn
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 5,551 m3
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 1,155 100m2
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,484 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của HSMT 0,795 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,588 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,303 tấn
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của HSMT 36 cái
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của HSMT 108 cái
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 311,81 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 675,409 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 221,852 m2
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 469,592 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 690,6 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 303,774 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 421,2 m
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 81,952 m2
9 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 47,216 m2
10 Ngâm nước xi măng chống thấm các cấu kiện bê tông sãnh + sê nô Chương V của HSMT 14,616 m3
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 94,64 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 94,64 m2
13 Lát nền, sàn Granite 400x400 , XM PCB40 Chương V của HSMT 565,24 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 46,75 m2
15 Láng granitô cầu thang Chương V của HSMT 53,925 m2
16 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 73,2 m
17 Đắp vữa XM mác 75 đầu ô sãnh (bảng hiệu) Chương V của HSMT 1 điểm
18 Gia công xà gồ thép Chương V của HSMT 1,436 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 1,436 tấn
20 Gia công cầu phong thép mạ kẽm 25mm*50mm*1,2mm Chương V của HSMT 1,16 tấn
21 Lắp dựng cầu phong thép mạ kẽm 25mm*50mm*1,2mm Chương V của HSMT 1,16 tấn
22 Sản xuất li tô thép mạ kẽm 25mm*25mm*1,2mm Chương V của HSMT 1,373 tấn
23 Lắp dựng li tô thép mạ kẽm 25mm*25mm*1,2mm Chương V của HSMT 1,373 tấn
24 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 4,082 100m2
25 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 15,36 m2
26 Bậc thanh lên mái thép tròn trơn D20mm Chương V của HSMT 8 cái
27 Bật sắt V75*2, L=350 (Liên kết đầu xà gồ và tường thu hồi trục 1;11)+buloong... Chương V của HSMT 44 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,96 100m
29 Lưới chắn rác Chương V của HSMT 12 cái
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V của HSMT 36 cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,016 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V của HSMT 0,063 100m
33 Đắp vữa XM mác 75 điểm lan can hành lang Chương V của HSMT 20 điểm
34 Cửa đi panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 49,92 m2
35 Cửa sổ panô kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu Chương V của HSMT 103,68 m2
36 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,608 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 64,512 1m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 103,68 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 Chương V của HSMT 40,14 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 734,945 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 2.044,905 m2
42 Sản xuất, lắp đặt bảng viết (chống lóa) loại chữ nhật ( kích thước: 1,2m*3,6m) Chương V của HSMT 8 bộ
43 Thi công khớp nối bằng đồng Chương V của HSMT 3,2 m
44 Gia công lan can Chương V của HSMT 0,059 tấn
45 Lắp dựng lan can inox 304 Chương V của HSMT 5,18 m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng LED Chương V của HSMT 48 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng LED Chương V của HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn máng treo bảng SAM-LED mã: GD-20CI. Chương V của HSMT 16 bộ
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 22 bộ
5 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 32 cái
6 Điều chỉnh tốc độ quạt Chương V của HSMT 32 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đơn ngầm tường Chương V của HSMT 32 cái
8 Lắp đặt công tắc ngầm tường Chương V của HSMT 39 cái
9 Cầu chì 10A ngầm tường Chương V của HSMT 35 cái
10 Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường Chương V của HSMT 27 hộp
11 Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường . Chương V của HSMT 16 hộp
12 Mặt nạ 1-3 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 19 cái
13 Mặt nạ 4-6 lỗ (bảng điện) Chương V của HSMT 16 cái
14 Mặt nạ Aptomat + đai cùm Chương V của HSMT 8 cái
15 Hộp nhựa nối dây ngầm tường+nắp Chương V của HSMT 19 hộp
16 Hộp nhựa tròn chia 1-4 ngã Chương V của HSMT 102 hộp
17 Lắp đặt các automatt 2 pha 2 cực MCB 10A Chương V của HSMT 2 cái
18 Aptomat2 pha 2 cực MCB 20A Chương V của HSMT 16 cái
19 Aptomat 2 pha 2 cực MCB 50A Chương V của HSMT 3 cái
20 Aptomat 2 pha 2 cực MCB 63A Chương V của HSMT 1 cái
21 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V của HSMT 1.440 m
22 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V của HSMT 280 m
23 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V của HSMT 412 m
24 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V của HSMT 10 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V của HSMT 80 m
26 Ống nhựa PVC D16mm Chương V của HSMT 650 m
27 Ống nhựa PVC D20mm Chương V của HSMT 316 m
28 Tủ điện 300x400x150 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 1 tủ
29 Tủ điện 400x600x200 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện có khoá bảo vệ Chương V của HSMT 1 tủ
30 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 2 bộ
31 Tíc kê, buloong + ecu, cùm ống, que hàn, đinh vít, băng keo, phíc cắm ... .v.v.. Chương V của HSMT 1 T.bộ
E PHẦN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét chủ động tia điện đạo (SCHIRTEC-A) hoặc tương đương Chương V của HSMT 1 cái
2 Dây dẫn sét, dây tiếp địa đồng trần 70mm2 Chương V của HSMT 65 m
3 Gia công lắp dựng trụ đỡ kim ống thép trãng kẽm D60mm dày 3.6mm L=4m Chương V của HSMT 1 Trụ
4 Cùm trụ đỡ kim thu sét D14mm Chương V của HSMT 4 bộ
5 Bộ khớp nối kiểm tra bằng bu lông + hộp nhựa bao che Chương V của HSMT 1 bộ
6 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng dài 2.5m Chương V của HSMT 3 cọc
7 ống nhựa Fi 27mm Chương V của HSMT 14 m
8 Kẹp siết cáp bằng đồng Chương V của HSMT 14 cái
9 Giếng tiếp địa D90mm sâu 12m Chương V của HSMT 3 cái
10 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V của HSMT 4,8 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 4,8 m3
12 Đinh vít, cùm, tíc kê, băng keo v.v.. Chương V của HSMT 1 T.bộ
F PHẦN CHỮA CHÁY
1 Bình cứu hỏa 3kg Chương V của HSMT 12 bình
2 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V của HSMT 6 cái
3 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V của HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->