Gói thầu: Gói thầu số 05: Cung cấp thiết bị, lắp đặt đèn THGT và đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210454390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cung cấp thiết bị, lắp đặt đèn THGT và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210330106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 15:44:00 đến ngày 2021-05-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,087,621,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp và lắp đặt đèn THGT | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 2,9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 4,4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 3 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m vươn đơn 4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 4 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m vươn đơn 6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 5 | Lắp đặt cột đèn THGT cao 6,2m vươn đơn 7m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0225 | tấn |
| 7 | Khung móng M16x240x240x525 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | khung |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0438 | tấn |
| 9 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | khung |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1984 | tấn |
| 11 | Khung móng M24x8x1375 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | khung |
| 12 | Lắp đặt Đèn THGT 3 màu 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Đèn THGT mũi tên 3 màu 3xD300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Đèn THGT đếm lùi 1 x D300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Đèn THGT đếm lùi 1 x D400 LED | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Đèn tín hiệu cho người đi bộ 1 x D300 LED | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Tay bắt đèn đếm lùi trên cần vươn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 18 | Rải Cáp điều khiển Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 12x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,66 | 100m |
| 19 | Rải cáp cấp nguồn Cu/PVC/XLPE/DSTA 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | đầu cáp |
| 21 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | đầu cáp |
| 22 | Rải dây dồng trần M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,81 | 100m |
| 23 | Luồn dây lên đèn THGT, dây Cu/PVC/PVC 4x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,767 | 100m |
| 24 | Lắp đặt tủ điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0169 | tấn |
| 26 | Khung móng tủ THGT M16x415x1100x525 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | khung |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bảng |
| 28 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cửa |
| 29 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m2 |
| 30 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 31 | Đào rãnh đóng cọc tiếp địa thoát sét, rộng = 0.5m, dài = 1m, sâu = 0.7m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 32 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0035 | 100m3 |
| 33 | Dây thoát sét cho bộ cắt lóc sét, Cu/PVC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | m |
| 34 | Lắp đặt ống luồn cáp, ống nhựa xoắn D110/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,42 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống luồn cáp, ống nhựa xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | 100m |
| 36 | Cắt hè bê tông để đào móng cột, chiều dày mặt đường 10cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,328 | 100m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,876 | m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,416 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,372 | m3 |
| 41 | Trát chân cột, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6 | m2 |
| 42 | Lắp đặt thiết bị UPS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Thiết lập chương trình điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | nút |
| 44 | Điều chỉnh chu kỳ đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | lần |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1891 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1891 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1891 | 100m3 |
| B | Thiết bị | |||
| 1 | Tủ điều khiển đèn THGT 4 pha (CPR_TSM_4S) (hoặc tương đương) - Điện áp: 220VAC (±15%)/50-60Hz (±1%) - Bảo vệ nguồn điện: Automat chống giật, chống chập điện. - Tốc độ CPU: CPU ARM 32bit, 72MHz - RAM: 64Kbytes (SRAM); ROM: 512Kbytes (Flash memory); - Cổng giao tiếp: 1 USB 2.0; 1 RJ45; 1 RS485 - Kết nối trung tâm: Ethernet/GPRS - Số board điều khiển đèn tín hiệu: 04 - Số cổng ra của tủ tối đa: 64 - Điều khiển tối đa 12 nhóm tín hiệu [12x(01 đèn ba mầu+01 đèn đi bộ)] - Khả năng kết hợp thiết bị đếm xe để điều khiển thông minh, tự động; - Khả năng điều khiển ưu tiên xe Bus, xe BRT; - Số pha đèn màu: 16 - Số pha đi bộ: 08 - Số chiến lược tối đa: 30 - Kích thước: 1350x1300x500 - Cấp bảo vệ: IP44 - Chất liệu: Tôn bọc sơn tĩnh điện, phía trong lót lớp cách điện, dày 2mm |
Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 2 | Bộ nguồn lưu điện UPS Online (hoặc tương đương) - Công suất biểu kiến: 1400VA - Công suất tác dụng:1000W - Điện áp đầu ra điện lưới: như điện lưới - Điện áp đầu ra acqui: 220V ± 5% - Dang sóng: sine chuẩn, độ méo sóng hài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi