Gói thầu: Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463908-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Nhà lớp học 02 tầng 04 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện Tuy Phước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:04:00 đến ngày 2021-05-06 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,897,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 4,7251 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 1,148 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 0,0754 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 2,0418 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của HSMT | 0,1805 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 10,802 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,3965 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 38,0466 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 0,8266 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1912 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 1,0469 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 8,4545 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 4,725 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,2492 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 24,3475 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,6036 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,168 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 33,272 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 54,6 | m |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của HSMT | 27,03 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,728 | m2 |
| 22 | Láng granitô bậc cấp | Chương V của HSMT | 35,728 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bê tông vỉa | Chương V của HSMT | 0,0654 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,088 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của HSMT | 2,057 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4096 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 2,2707 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4942 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 6,189 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,856 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của HSMT | 1,0123 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,3212 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,4583 | tấn |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,2068 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 40,32 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 40,66 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 7,1669 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 8,8985 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 16,185 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,9576 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,88 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của HSMT | 0,4092 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,3269 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của HSMT | 0,1462 | tấn |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 3,2424 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của HSMT | 3,1132 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,7554 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 3,3586 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 0,6437 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 27,2002 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 3,9524 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của HSMT | 0,9048 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của HSMT | 5,7658 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 47,474 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép hộp 50*100*2,0 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 1,8605 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của HSMT | 1,8605 | tấn |
| 33 | Gia công cầu phong thép hộp 30*60*1,2 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 1,0231 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cầu phong thép | Chương V của HSMT | 1,0231 | tấn |
| 35 | Gia công li tô thép hộp 25*25*1,2 mạ kẽm | Chương V của HSMT | 1,1307 | tấn |
| 36 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,9919 | 100m2 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 349,76 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 495,54 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 302,3 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 284,8 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 311,32 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 395,24 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 90,48 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 76,6 | m |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 135,4 | m |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 20,4 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 79,5 | m2 |
| 12 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Chương V của HSMT | 15,9 | m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của HSMT | 99,9 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 6,512 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 360,28 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 64,592 | m2 |
| 17 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V của HSMT | 4,224 | m2 |
| 18 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 3,66 | m2 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,8222 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 19,6137 | m2 |
| 21 | Láng granitô cầu thang | Chương V của HSMT | 24,7137 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 43,92 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 24 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi Pano kính, nhựa khung lõi thép tiêu chuẩn châu âu. | Chương V của HSMT | 58,52 | m2 |
| 25 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 12x12mm | Chương V của HSMT | 0,2417 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của HSMT | 43,92 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 43,92 | 1m2 |
| 28 | Gia công lan can INOX 304 | Chương V của HSMT | 0,1419 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can INOX | Chương V của HSMT | 9,3585 | m2 |
| 30 | Gia công thang sắt lên mái | Chương V của HSMT | 0,0272 | tấn |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 1.124,62 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của HSMT | 728,42 | m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 1,41 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,012 | 100m |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 48 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác inox D=80 | Chương V của HSMT | 18 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của HSMT | 29 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt chiết áp quạt ngầm tường | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V của HSMT | 23 | hộp |
| 12 | Mặt nạ 1;2;3 | Chương V của HSMT | 69 | cái |
| 13 | Đế nhựa, mặt nạ dùng cho CB | Chương V của HSMT | 77 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của HSMT | 48 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu chì | Chương V của HSMT | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V của HSMT | 40 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V của HSMT | 315 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V của HSMT | 95 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*10mm2 | Chương V của HSMT | 54 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 | Chương V của HSMT | 95 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 | Chương V của HSMT | 160 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 | Chương V của HSMT | 315 | m |
| 23 | Lắp đặt máy bơm nước tăng áp 125W | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Tủ điện bằng tôn (hoặc hộp CB) | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 25 | Vật liệu phụ ( đinh, ốc, vít....) | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| E | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,68 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của HSMT | 0,72 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 0,65 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V của HSMT | 0,92 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm; 34mm; 42mm | Chương V của HSMT | 36 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V của HSMT | 110 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp phiễu thu nước bằng INOX 200x200 | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt xí bệt người lớn | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Chương V của HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của HSMT | 28 | cái |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của HSMT | 40 | bộ |
| 18 | SXLĐ máng rửa tay INOX 304 dài 1,3m cao 0,25m | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 20 | Van xả tiểu nam | Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt giá treo | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V của HSMT | 2 | bể |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bộ van phao | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| F | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V của HSMT | 23,6593 | 1m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Chương V của HSMT | 0,5401 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống buy | Chương V của HSMT | 1,0676 | 100m2 |
| 4 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 5,338 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V của HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của HSMT | 1,099 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của HSMT | 0,0664 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,24 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của HSMT | 2,04 | m2 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,2366 | 100m3 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Chương V của HSMT | 35,5448 | m2 |
| 12 | Lớp than củi dày 0.3m | Chương V của HSMT | 0,471 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V của HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V của HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc cát | Chương V của HSMT | 0,0047 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V của HSMT | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| G | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm-NLP1100-15, bán kính bảo vệ R=30m | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cột đỡ kim thu sét bằng INOX D60 cao 6m, dày 1.2mm | Chương V của HSMT | 1 | cột |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn Cọc mạ đồng D16mm, dài 2.4m | Chương V của HSMT | 4 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, CV50mm2 | Chương V của HSMT | 20,5 | m |
| 5 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất C50mm2 | Chương V của HSMT | 64 | m |
| 6 | Khoan giếng tiếp địa D90, L=10m | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 7 | ốc siết cáp bằng đồng 3/0 | Chương V của HSMT | 8 | cái |
| 8 | Bộ khớp nối kiểm tra+hộp bao che | Chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Cùm trụ đỡ trụ chống sét | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 10 | Tăng đơ thép D4 neo giữ cột đỡ kim | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V của HSMT | 15 | m |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 8,32 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của HSMT | 0,0832 | 100m3 |
| H | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Chương V của HSMT | 4 | bình |
| 4 | Giá treo bình cứu hỏa | Chương V của HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi