Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km0-Km4 (Tân Lang- Huy Hạ), ĐT.114
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461070-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km0-Km4 (Tân Lang- Huy Hạ), ĐT.114 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:49:00 đến ngày 2021-05-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,311,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào nền đất cấp 3: 7,50m3; đào đất yếu dưới đáy khuôn: 3,23m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 10,73 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.106 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.076 | m3 |
| 4 | Đắp đất (đắp móng rãnh K95: 771,99m3; đắp lề đường K95: 1.335,08m3; đắp hoàn trả khuôn đường K98: 11,70m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.118,77 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 113,05 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 14.800,4 | m2 |
| 2 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Theo Chương V của E-HSMT | 1.754,12 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 14,107cm | Theo Chương V của E-HSMT | 8.040,09 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.633,34 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 15,961cm | Theo Chương V của E-HSMT | 938,61 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.633,34 | m2 |
| 7 | Đào khuôn đường đất Cấp 3 | Theo Chương V của E-HSMT | 800,93 | m3 |
| 8 | Lu khuôn đường dày 30cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.582,33 | m2 |
| 9 | Lề gia cố (BTXM M200 dày 15cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 305,81 | m3 |
| 10 | Cày xới lu lèn mặt đường cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 1.038,84 | m2 |
| 11 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 13,09 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh BTXM sửa chữa | Theo Chương V của E-HSMT | 223,03 | m |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (thành rãnh BTXM M200 lắp ghép, đáy rãnh BTXM M150 đổ tại chỗ) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.938,58 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh | Theo Chương V của E-HSMT | 22 | Ck |
| 4 | Rãnh xương cá | Theo Chương V của E-HSMT | 1,7 | m |
| 5 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn 2 lớp (sơn lại 100 cọc tiêu | Theo Chương V của E-HSMT | 35 | m2 |
| 2 | Sửa chữa nâng hạ (cọc tiêu, H, Km…) | Theo Chương V của E-HSMT | 110 | cột |
| 3 | Biển báo tam giác, tròn (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| E | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi