Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210448789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210349434 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:38:00 đến ngày 2021-05-10 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,228,011,112 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Đáp ứng mục III Chương V | 9,85 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đáp ứng mục III Chương V | 6,066 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,337 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp sỏi đỏ đến công trình | Đáp ứng mục III Chương V | 633,732 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 4,901 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24,507 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Đáp ứng mục III Chương V | 24,507 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 4,563 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 55 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 253,267 | 100tấn |
| C | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | Đáp ứng mục III Chương V | 2,88 | m3 |
| 2 | Cung cấp bulong | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | cái |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V | 0,002 | tấn |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,047 | tấn |
| 5 | Ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,128 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,064 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp Bulon M10x25mm | Đáp ứng mục III Chương V | 64 | cái |
| 11 | Cung cấp kiềng đỡ 40x400mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16 | cái |
| 12 | Sản xuất thép hình V30x30x3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,005 | tấn |
| 13 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo tròn ĐK 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 15 | Trụ đỡ bằng sắt ống D76 dày 1,5ly, mạ kẽm (Bu lông + nắp đậy) L=2,5m trụ đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | trụ |
| D | SƠN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 39,924 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 22 | m2 |
| E | MƯƠNG ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 36,93 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Đáp ứng mục III Chương V | 24,62 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày | Đáp ứng mục III Chương V | 46,778 | m3 |
| 4 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 38 | cái |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,136 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,83 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Đáp ứng mục III Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,019 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng | Đáp ứng mục III Chương V | 0,291 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,17 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,165 | tấn |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,81 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cấu kiện |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,054 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi