Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km0 - Km8+100 (Bó Mười - Tông Cọ), ĐT.116

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463239-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km0 - Km8+100 (Bó Mười - Tông Cọ), ĐT.116
Số hiệu KHLCNT 20210442858
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 16:37:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,765,286,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất (Đào nền đất C2: 87,70m3; khai thác vận chuyển đất C3 về đắp: 313m3) Theo Chương V của E-HSMT 400,7 m3
2 Điều phối đất cự ly ≤1000m Theo Chương V của E-HSMT 503 m3
3 Điều phối đất cự ly 1000m<L≤5000m Theo Chương V của E-HSMT 3.139 m3
4 Đắp đất (Đắp lề K95: 1.420,26m3; Đắp rãnh K95: 1.096,48m3; Đắp nền K98: 120,71m3) Theo Chương V của E-HSMT 2.637,45 m3
5 Đào rãnh đất Theo Chương V của E-HSMT 3.636,92 m3
B Mặt đường
1 Đá dăm láng nhựa TCN 2,7Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 118,25 m2
2 Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 18.302,1 m2
3 ĐDTC lớp trên dày 10cm Theo Chương V của E-HSMT 1.325,36 m2
4 ĐDTC lớp trên dày 13,46cm Theo Chương V của E-HSMT 13.758,99 m2
5 ĐDTC lớp trên dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 2.299,27 m2
6 ĐDTC lớp dưới dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 2.299,27 m2
7 Đào kết cấu mặt đường cũ (Đào kết cấu cũ: 122,61m3; Bóc bỏ lớp mặt đá dăm láng nhựa, dày TB 2.5cm: 2,96m3) Theo Chương V của E-HSMT 125,57 m3
8 Đào khuôn đường đất Theo Chương V của E-HSMT 465,04 m3
9 Lu khuôn đường Theo Chương V của E-HSMT 1.897,59 m2
C Công trình thoát nước
1 Rãnh hình thang BTXM (thành rãnh BTXM M200 đổ lắp ghép đáy rãnh BTXM M150 đổ tại chỗ) Theo Chương V của E-HSMT 1.274,88 m
2 Rãnh U (L=60) (BTCT M200 đổ tại chỗ) Theo Chương V của E-HSMT 1.317 m
3 Tấm đan rãnh ( tấm bản KT (1,4x0,8x0,12)m: 62 tấm; Tấm bản kích thước (80x100x15)cm: 1.317 tấm) Theo Chương V của E-HSMT 1.379 Ck
4 Rãnh xương cá Theo Chương V của E-HSMT 9,6 m
5 Sửa chữa cống Theo Chương V của E-HSMT 21 cái
6 Cống bản làm mới L=1,0m Theo Chương V của E-HSMT 1 cái
E Công trình ATGT
1 Cọc H (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 12 cọc
2 Cột Km (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 1 cột
3 Nâng hạ (cọc H: 56 cọc, Km: 07 cột) Theo Chương V của E-HSMT 63 cột
4 Biển báo tam giác (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 4 cái
F Công trình khác
1 BTCT M200# (Vuốt nối hoàn trả trường học bằng BTXM M200 dày trung bình 15cm) Theo Chương V của E-HSMT 31,88 m3
G Chi phí Đảm bảo ATGT
1 Chi phí Đảm bảo ATGT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->