Gói thầu: Sửa chữa trụ sở làm việc KBNN Yên Dũng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho bạc Nhà nước Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Sửa chữa trụ sở làm việc KBNN Yên Dũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210419654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu nghiệp vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 18:53:00 đến ngày 2021-05-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,286,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 8,4 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp bạt dứa che chắn bụi khu vực thi công, che thiết bị, bàn ghế, tủ tài liệu... | Chương V của E-HSMT | 800 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 410,084 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ tôn úp nóc bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 33,08 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng Sê nô mái, mái sảnh | Chương V của E-HSMT | 113,55 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần thạch cao | Chương V của E-HSMT | 68,411 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 50,634 | m2 |
| 9 | Phá dỡ đá granite hai bên ram dốc | Chương V của E-HSMT | 11,972 | m2 |
| 10 | Xúc trạc thải vào bao tải dứa | Chương V của E-HSMT | 245,667 | cái |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V của E-HSMT | 7,374 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công tôn cũ từ trên mái xuống | Chương V của E-HSMT | 443,16 | m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại lên xe | Chương V của E-HSMT | 7,374 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V của E-HSMT | 7,374 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T | Chương V của E-HSMT | 7,374 | m3 |
| 16 | Tẩy rỉ, vệ sinh xà gồ thép mái | Chương V của E-HSMT | 155,584 | m2 |
| 17 | Sơn xà gồ thép mái - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 155,584 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 4,101 | 100m2 |
| 19 | Lợp tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 82,7 | m |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công tôn lên sàn mái | Chương V của E-HSMT | 443,164 | m2 |
| 21 | Vệ sinh, tạo nhám bề mặt bê tông sê nô ,mái sảnh | Chương V của E-HSMT | 113,55 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn tạo phẳng dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 113,55 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, mái sảnh (2 lớp) | Chương V của E-HSMT | 113,55 | m2 |
| 24 | Cán vữa tạo dốc dày TB 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 113,55 | m2 |
| 25 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V của E-HSMT | 94,098 | m2 |
| 26 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào trần thạch cao | Chương V của E-HSMT | 94,098 | m2 |
| 27 | Thay phào trần thạch cao | Chương V của E-HSMT | 26,64 | m |
| 28 | Cạo bỏ, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà trước khi sơn lại | Chương V của E-HSMT | 501,803 | m2 |
| 29 | Sơn trụ cột, tường ngoài nhà - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 501,803 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 158,889 | m2 |
| 31 | Sơn sần tường ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 158,889 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Chương V của E-HSMT | 2.355,094 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.355,094 | m2 |
| 34 | ốp chân tường bằng phào PU cao 12cm | Chương V của E-HSMT | 57,88 | m |
| 35 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm kính hệ Xingfa, kính an toàn dày 6.3mm | Chương V của E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 36 | Phụ kiện cửa (khóa cửa, bản lề cửa) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Trát tường trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 50,634 | m2 |
| 38 | Lát đá granite hai bên ram dốc, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 11,972 | m2 |
| 39 | Tẩy rỉ hoa sắt cửa sổ các loại | Chương V của E-HSMT | 115,02 | m2 |
| 40 | Sơn hoa sắt cửa sổ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 115,02 | m2 |
| 41 | Tẩy rỉ lan can, cầu thang | Chương V của E-HSMT | 22,95 | m2 |
| 42 | Sơn hoa sắt lan can, cầu thang - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 22,95 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ tay vịn cầu thang, lan can | Chương V của E-HSMT | 9,69 | m2 |
| 44 | Sơn gỗ tay vịn cầu thang, lan can 2 nước | Chương V của E-HSMT | 9,69 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa cuốn Austdoor | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 46 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Bộ lưu điện | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Phụ kiện: điều khiển, chống giật, ray... | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Đục tẩy tường chèn vữa ray cửa | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| 50 | Hộp che cửa nhôm Aluminium | Chương V của E-HSMT | 4,68 | m2 |
| 51 | Lắp đặt chậu xí bệt (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 53 | Lắp đặt chậu tiểu nam (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt xiphong chậu rửa (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 57 | Lắp đặt van xả tiểu nam (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt ga thoát sàn Inox | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi, KT 1400x900 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Rọ đựng rác | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn ốp trần sảnh chính D200, 18W | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn led âm trần D110, 9W | Chương V của E-HSMT | 38 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - các vật liệu đóng bao, thùng | Chương V của E-HSMT | 17,18 | tấn |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - các vật liệu đóng bao, thùng | Chương V của E-HSMT | 17,18 | tấn |
| 66 | Vệ sinh công nghiệp hoàn trả mặt bằng, nghiệm thu bàn giao | Chương V của E-HSMT | 868,32 | m2 |
| B | SỬA CHỮA NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V của E-HSMT | 4,215 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp bạt dứa che chắn bụi khu vực thi công, che thiết bị, bàn ghế, tủ tài liệu... | Chương V của E-HSMT | 400 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng sàn mái, sê nô | Chương V của E-HSMT | 52,937 | m2 |
| 4 | Xúc trạc thải vào bao tải dứa | Chương V của E-HSMT | 31,758 | bao |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V của E-HSMT | 1,588 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại lên xe | Chương V của E-HSMT | 1,588 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V của E-HSMT | 1,588 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T | Chương V của E-HSMT | 1,588 | m3 |
| 9 | Vệ sinh, tạo nhám bề mặt bê tông sê nô mái | Chương V của E-HSMT | 52,937 | m2 |
| 10 | Láng nền Sê nô tạo phẳng dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 52,937 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm sê nô mái (2 lớp) | Chương V của E-HSMT | 52,937 | m2 |
| 12 | Cán nền sê nô tạo dốc dày TB 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 52,937 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 255,043 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 255,043 | m2 |
| 15 | Sơn tường trong nhà -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 729,118 | m2 |
| 16 | Sơn trụ, lam đứng, cầu thang trong nhà -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 143,474 | m2 |
| 17 | Sơn xà dầm trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 120,746 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 294,65 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, dầm trần trong nhà | Chương V của E-HSMT | 1.287,988 | m2 |
| 20 | Lắp đặt vòi chậu rửa (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nữ (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van xả tiểu nam (thay mới) | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp xifong chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Thay mới ga thoát sàn inox D110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 26 | Rọ đựng rác | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Cửa đi khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 6,38mm | Chương V của E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 28 | Phụ kiện cửa nhôm kính (bản lề, khóa cửa...) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Tẩy rỉ hoa sắt cửa sổ các loại | Chương V của E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 30 | Sơn hoa sắt cửa sổ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 31 | Tẩy rỉ hoa sắt lan can, cầu thang | Chương V của E-HSMT | 10,298 | m2 |
| 32 | Sơn hoa sắt lan can, cầu thang - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 10,298 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn tay vịn gỗ cầu thang | Chương V của E-HSMT | 3,572 | m2 |
| 34 | Sơn tay vịn gỗ cầu thang 2 nước | Chương V của E-HSMT | 3,572 | m2 |
| 35 | Vệ sinh công nghiệp hoàn trả mặt bằng, nghiệm thu bàn giao công trình | Chương V của E-HSMT | 309 | m2 |
| C | SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 59,308 | m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 59,308 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, dầm, trần trong nhà | Chương V của E-HSMT | 51,222 | m2 |
| 4 | Sơn tường cột, dầm, trần trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 51,222 | m2 |
| 5 | Căng bạt che bụi khu vực thi công | Chương V của E-HSMT | 48,6 | m2 |
| 6 | Vệ sinh công nghiệp hoàn trả mặt bằng, nghiệm thu bàn giao | Chương V của E-HSMT | 10,8 | m2 |
| D | SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN, MÁY BƠM | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 34,192 | m2 |
| 2 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ trước khi sơn | Chương V của E-HSMT | 62,19 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 62,19 | m2 |
| 4 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần trước khi sơn | Chương V của E-HSMT | 57,492 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 57,492 | m2 |
| 6 | Tẩy rỉ cửa sắt | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 7 | Sơn cửa sắt - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 8 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,318 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 10 | Căng bạt che chắn bụi khu vực thi công | Chương V của E-HSMT | 72 | m2 |
| 11 | Vệ sinh công nghiệp hoàn trả mặt bằng, nghiệm thu bàn giao | Chương V của E-HSMT | 18 | m2 |
| E | SỬA CHỮA NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Di chuyển 3 cây xanh, chặt bỏ cỏ hoa, xúc dọn mặt bằng | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Biện pháp gia cố chống tạm hệ vì kèo thép đỡ mái tôn nhà xe cũ (cả vật tư, thiết bị, nhân công, vận chuyển 2 chiều) | Chương V của E-HSMT | 1 | khoản |
| 3 | Tháo dỡ và di chuyển cột cũ (gồm cả đào hố và đổ bê tông chân cột, hàn gia cố tại vị trí mới) | Chương V của E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch bó sân vườn | Chương V của E-HSMT | 2,046 | m3 |
| 5 | Gia công vì kèo thép (V70x70x4.8) | Chương V của E-HSMT | 0,345 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1.8 | Chương V của E-HSMT | 0,328 | tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép D65x2.0 | Chương V của E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 8 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V của E-HSMT | 0,345 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,328 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 46,906 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,82 | 100m2 |
| 13 | Đào đất san nền bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 24,435 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V của E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông móng cột đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 16,29 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 5x10x20, xây tường ngăn sân vườn, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1,39 | m3 |
| 20 | Trát tường dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,494 | m2 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 81,45 | m2 |
| F | SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ, vệ sinh bề mặt tường cột, trụ trước khi sơn | Chương V của E-HSMT | 400,527 | m2 |
| 2 | Sơn tường rào, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 400,527 | m2 |
| 3 | Tẩy rỉ hoa sắt hàng rào | Chương V của E-HSMT | 125,52 | m2 |
| 4 | Sơn hoa sắt hàng rào - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 125,52 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi