Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo, sửa chữa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463675-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cải tạo, sửa chữa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS thành phố (vốn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 16:43:00 đến ngày 2021-05-05 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,152,268,365 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,1125 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,1125 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8195 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8195 | 1m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8195 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,348 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,96 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,92 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | M |
| 10 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,76 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,865 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8425 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,826 | m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1775 | m3 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,386 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,386 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,1135 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2471 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 24 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,768 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7521 | 100m2 |
| 27 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,085 | m2 |
| 28 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 134,985 | m2 |
| 29 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,9775 | m2 |
| 30 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,465 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 119,9775 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,465 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn 4U 40W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt đèn lon 9W âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 38 | Lắp đặt automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | M |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | M |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | M |
| 43 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | M |
| 45 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt thu nước xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Trải tấm Nilon lót nền (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0736 | 100m2 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,9073 | m3 |
| 52 | Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,5475 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (40x40), XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 124,0725 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,5875 | m2 |
| 55 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,256 | 1m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,512 | m3 |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1473 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,84 | 1m2 |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 60 | SXLD bảng tên đơn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,73 | m2 |
| 62 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,73 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,189 | 100m2 |
| 64 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8 | m2 |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,438 | m3 |
| 66 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,05 | m2 |
| 67 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2461 | tấn |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2461 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2461 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,392 | 1m2 |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7305 | 100m2 |
| 72 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 167,67 | m2 |
| 73 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,342 | m2 |
| 74 | Vệ sinh bề mặt - bê tông (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,24 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,24 | m2 |
| 76 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 156,0825 | m2 |
| 77 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,342 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 156,0825 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,342 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,392 | 1m2 |
| 81 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn 4U 40W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn lon 9W âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | M |
| 89 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | M |
| 90 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | M |
| 91 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | M |
| 93 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,5875 | m2 |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 95 | SXLD bảng tên đơn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 96 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5604 | 1m3 |
| 97 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0152 | 100m3 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m3 |
| 99 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,624 | m3 |
| 100 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,885 | m3 |
| 101 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0225 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 103 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1248 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,113 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0414 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0174 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0657 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0168 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0162 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0625 | tấn |
| 111 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,872 | m3 |
| 112 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2156 | m3 |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,215 | m2 |
| 114 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,739 | m2 |
| 115 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0923 | tấn |
| 116 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0923 | tấn |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4 | 1m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2155 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,025 | m2 |
| 120 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,739 | m2 |
| 121 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,215 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,739 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,215 | m2 |
| 124 | Phát cây bụi tạo mặt bằng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | 100m2 |
| 125 | Trải lớp Nilon lót nền (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | 100m2 |
| 126 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m3 |
| 127 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3513 | tấn |
| 128 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3513 | tấn |
| 129 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2712 | tấn |
| 130 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2712 | tấn |
| 131 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1022 | tấn |
| 132 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1022 | tấn |
| 133 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,423 | 1m2 |
| 134 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8895 | 100m2 |
| 135 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,1125 | m2 |
| 136 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,1125 | m2 |
| 137 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9475 | m3 |
| 138 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,342 | m3 |
| 139 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2895 | 1m3 |
| 140 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2895 | m3 |
| 141 | Tháo dỡ khung lưới B40 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,475 | m2 |
| 142 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,171 | m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0171 | 100m2 |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0038 | tấn |
| 145 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0145 | tấn |
| 146 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,404 | m3 |
| 147 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,08 | m2 |
| 148 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,36 | m2 |
| 149 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,8 | M |
| 150 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính dày 5ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,76 | m2 |
| 151 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,865 | m2 |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8425 | 100m2 |
| 153 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,826 | m2 |
| 154 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1775 | m3 |
| 155 | Vệ sinh bề mặt - bê tông (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,726 | m2 |
| 156 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,726 | m2 |
| 157 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,1135 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2471 | tấn |
| 159 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | tấn |
| 160 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | tấn |
| 161 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 162 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 163 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 164 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,768 | 1m2 |
| 166 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7521 | 100m2 |
| 167 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 185,815 | m2 |
| 168 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,6075 | m2 |
| 169 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,8275 | m2 |
| 170 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,465 | m2 |
| 171 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,8275 | m2 |
| 172 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 138,465 | m2 |
| 173 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Lần |
| 174 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | Cái |
| 175 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 176 | Lắp đặt đèn 4U 40W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 177 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 178 | Lắp đặt đèn lon 9W âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 180 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | Cái |
| 181 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | M |
| 182 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | M |
| 183 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | M |
| 184 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | M |
| 186 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 187 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt thu nước xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 191 | Trải lớp Nilon lót nền (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0736 | 100m2 |
| 192 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7525 | m3 |
| 193 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (40x40), XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,48 | m2 |
| 194 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,0625 | m2 |
| 195 | Gia công song sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,475 | m2 |
| 196 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,256 | 1m3 |
| 197 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,512 | m3 |
| 198 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1473 | tấn |
| 199 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,84 | 1m2 |
| 200 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 201 | SXLD bảng tên đơn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 202 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,1125 | m2 |
| 203 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,1125 | m2 |
| 204 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8195 | m3 |
| 205 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8195 | 1m3 |
| 206 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8195 | m3 |
| 207 | Tháo dỡ khung lưới B40 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,475 | m2 |
| 208 | Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,348 | m3 |
| 209 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,96 | m2 |
| 210 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,92 | m2 |
| 211 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | M |
| 212 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,76 | m2 |
| 213 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,865 | m2 |
| 214 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8425 | 100m2 |
| 215 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,826 | m2 |
| 216 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1775 | m3 |
| 217 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,726 | m2 |
| 218 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,726 | m2 |
| 219 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,1135 | m2 |
| 220 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2471 | tấn |
| 221 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | tấn |
| 222 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2795 | tấn |
| 223 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 224 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0426 | tấn |
| 225 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 226 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0204 | tấn |
| 227 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,768 | 1m2 |
| 228 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7521 | 100m2 |
| 229 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 209,815 | m2 |
| 230 | Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,6075 | m2 |
| 231 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 197,2325 | m2 |
| 232 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,6075 | m2 |
| 233 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 197,2325 | m2 |
| 234 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 146,6075 | m2 |
| 235 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 236 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 237 | Lắp đặt đèn 4U 40W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 238 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 239 | Lắp đặt đèn lon 9W âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 240 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 241 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 242 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 243 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 244 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 245 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 246 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 248 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 249 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 250 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 251 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 252 | Lắp đặt thu nước xả | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 253 | Trải lớp Nilon lót nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0736 | 100m2 |
| 254 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7525 | m3 |
| 255 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (40x40), XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,375 | m2 |
| 256 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,0625 | m2 |
| 257 | Gia công song sắt bảo vệ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,475 | m2 |
| 258 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,256 | 1m3 |
| 259 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,512 | m3 |
| 260 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1473 | tấn |
| 261 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,84 | 1m2 |
| 262 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 263 | SXLD bảng tên đơn vị | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi