Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463675-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đấu thầu Cửu Long Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20210463412
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS thành phố (vốn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 16:43:00 đến ngày 2021-05-05 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,152,268,365 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA, CẢI TẠO
1 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,1125 m2
2 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,1125 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8195 m3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8195 1m3
5 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8195 m3
6 Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,348 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  6,96 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9,92 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  26 M
10 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính dày 5ly Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,76 m2
11 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16,865 m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8425 100m2
13 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  5,826 m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1775 m3
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  4,386 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  4,386 m2
17 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  68,1135 m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2471 tấn
19 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2795 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2795 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0426 tấn
22 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0426 tấn
23 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0204 tấn
24 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0204 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  30,768 1m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,7521 100m2
27 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  125,085 m2
28 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  134,985 m2
29 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  119,9775 m2
30 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  138,465 m2
31 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  119,9775 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  138,465 m2
33 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
34 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  5 cái
35 Lắp đặt đèn 4U 40W Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
36 Lắp đặt đèn sát trần D300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
37 Lắp đặt đèn lon 9W âm trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16 bộ
38 Lắp đặt automat 1 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 cái
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  18 cái
40 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  150 M
41 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  100 M
42 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  60 M
43 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  6 cái
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  150 M
45 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
46 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
48 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
49 Lắp đặt thu nước xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 cái
50 Trải tấm Nilon lót nền (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0736 100m2
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  5,9073 m3
52 Phá dỡ nền gạch đất nung vỉa nghiêng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,5475 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (40x40), XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  124,0725 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,5875 m2
55 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,256 1m3
56 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,512 m3
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1473 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9,84 1m2
59 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bể
60 SXLD bảng tên đơn vị Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
61 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  64,73 m2
62 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  64,73 m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,189 100m2
64 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,8 m2
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,438 m3
66 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  73,05 m2
67 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2461 tấn
68 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2461 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2461 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  22,392 1m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,7305 100m2
72 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  167,67 m2
73 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  194,342 m2
74 Vệ sinh bề mặt - bê tông (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,24 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,24 m2
76 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  156,0825 m2
77 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  194,342 m2
78 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  156,0825 m2
79 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  194,342 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  22,392 1m2
81 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
82 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  7 cái
83 Lắp đặt đèn 4U 40W Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  6 bộ
84 Lắp đặt đèn lon 9W âm trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  17 bộ
85 Lắp đặt đèn sát trần D300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
86 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 cái
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  24 cái
88 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  150 M
89 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  100 M
90 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  60 M
91 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  7 cái
92 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  150 M
93 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  11,5875 m2
94 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bể
95 SXLD bảng tên đơn vị Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
96 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  4,5604 1m3
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0152 100m3
98 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8 m3
99 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,624 m3
100 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,885 m3
101 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0225 m3
102 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,032 100m2
103 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1248 100m2
104 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,113 100m2
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0414 tấn
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0174 tấn
107 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0657 tấn
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0168 tấn
109 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0162 tấn
110 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0625 tấn
111 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,872 m3
112 Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  4,2156 m3
113 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  46,215 m2
114 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  44,739 m2
115 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0923 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0923 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,4 1m2
118 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2155 100m2
119 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  2,025 m2
120 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  44,739 m2
121 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  46,215 m2
122 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  44,739 m2
123 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  46,215 m2
124 Phát cây bụi tạo mặt bằng (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,08 100m2
125 Trải lớp Nilon lót nền (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,08 100m2
126 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  10,8 m3
127 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,3513 tấn
128 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,3513 tấn
129 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2712 tấn
130 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2712 tấn
131 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1022 tấn
132 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1022 tấn
133 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  63,423 1m2
134 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8895 100m2
135 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,1125 m2
136 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,1125 m2
137 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,9475 m3
138 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,342 m3
139 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  2,2895 1m3
140 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  2,2895 m3
141 Tháo dỡ khung lưới B40 (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  17,475 m2
142 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,171 m3
143 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0171 100m2
144 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0038 tấn
145 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0145 tấn
146 Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,404 m3
147 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  28,08 m2
148 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  11,36 m2
149 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  30,8 M
150 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 kính dày 5ly Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,76 m2
151 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16,865 m2
152 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8425 100m2
153 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  5,826 m2
154 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1775 m3
155 Vệ sinh bề mặt - bê tông (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,726 m2
156 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,726 m2
157 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  68,1135 m2
158 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2471 tấn
159 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2795 tấn
160 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2795 tấn
161 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0426 tấn
162 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0426 tấn
163 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0204 tấn
164 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0204 tấn
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  30,768 1m2
166 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,7521 100m2
167 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  185,815 m2
168 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  146,6075 m2
169 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  201,8275 m2
170 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  138,465 m2
171 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  201,8275 m2
172 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  138,465 m2
173 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 Lần
174 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9 Cái
175 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  6 bộ
176 Lắp đặt đèn 4U 40W Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
177 Lắp đặt đèn sát trần D300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  2 bộ
178 Lắp đặt đèn lon 9W âm trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16 bộ
179 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 Cái
180 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  25 Cái
181 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  200 M
182 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  120 M
183 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  80 M
184 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  12 Cái
185 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  200 M
186 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
187 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
189 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
190 Lắp đặt thu nước xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 Cái
191 Trải lớp Nilon lót nền (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0736 100m2
192 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,7525 m3
193 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (40x40), XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  58,48 m2
194 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16,0625 m2
195 Gia công song sắt bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  17,475 m2
196 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,256 1m3
197 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,512 m3
198 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1473 tấn
199 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9,84 1m2
200 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bể
201 SXLD bảng tên đơn vị Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
202 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,1125 m2
203 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  51,1125 m2
204 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8195 m3
205 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8195 1m3
206 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8195 m3
207 Tháo dỡ khung lưới B40 (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  17,475 m2
208 Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,348 m3
209 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  6,96 m2
210 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9,92 m2
211 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  26 M
212 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1,76 m2
213 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16,865 m2
214 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,8425 100m2
215 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch vỉa nghiêng trên mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  5,826 m2
216 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1775 m3
217 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,726 m2
218 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  8,726 m2
219 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  68,1135 m2
220 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2471 tấn
221 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2795 tấn
222 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,2795 tấn
223 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0426 tấn
224 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0426 tấn
225 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0204 tấn
226 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0204 tấn
227 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  30,768 1m2
228 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,7521 100m2
229 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  209,815 m2
230 Vệ sinh bề mặt - tường, trụ, cột (ĐMVD) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  146,6075 m2
231 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  197,2325 m2
232 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  146,6075 m2
233 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  197,2325 m2
234 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  146,6075 m2
235 Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
236 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9 cái
237 Lắp đặt đèn 4U 40W Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
238 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  6 bộ
239 Lắp đặt đèn lon 9W âm trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16 bộ
240 Lắp đặt đèn sát trần D300 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  2 bộ
241 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 cái
242 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  25 cái
243 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  200 m
244 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  120 m
245 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  80 m
246 Lắp đặt ô cắm ba Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  12 cái
247 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  200 m
248 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
249 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
250 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
251 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
252 Lắp đặt thu nước xả Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 cái
253 Trải lớp Nilon lót nền Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,0736 100m2
254 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,7525 m3
255 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (40x40), XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  58,375 m2
256 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 (25x40) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  16,0625 m2
257 Gia công song sắt bảo vệ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  17,475 m2
258 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,256 1m3
259 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,512 m3
260 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  0,1473 tấn
261 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  9,84 1m2
262 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bể
263 SXLD bảng tên đơn vị Theo hồ sơ thiết kế được duyệt  1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->