Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công (Ngân sách tỉnh) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 18:26:00 đến ngày 2021-05-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,758,010,016 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: ĐƯỜNG VÀO CHỢ THỨ BẢY CŨ (KHU B), HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 1,4078 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,5838 | 100m3 | |
| 3 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 12,3827 | 100m2 | |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm | 0,6544 | 100m2 | |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 0,6544 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 5,2795 | 100m2 | |
| 7 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 6,1297 | 100m2 | |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 1,6295 | 100m3 | |
| 9 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 7,3136 | 100m3 | |
| 10 | Rải ni long trắng | 24,9431 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 1,6114 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | 498,862 | m3 | |
| 13 | Thi công khe dọc | 348,85 | m | |
| 14 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | 0,4512 | tấn | |
| 15 | Thi công khe giãn | 36 | m | |
| 16 | Sản xuất thanh truyền lực khe giãn | 1,2011 | tấn | |
| 17 | Thi công khe co | 504 | m | |
| 18 | Sản xuất thanh truyền lực khe co | 0,8658 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 12mm | 1,0414 | tấn | |
| 20 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,38 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 46 | m3 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 5,3318 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 | 108,0644 | m3 | |
| 24 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang đúc | 38 | cái | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 38 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi