Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km4-Km10 (Co Mạ - Co Tòng), ĐT.108

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463875-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km4-Km10 (Co Mạ - Co Tòng), ĐT.108
Số hiệu KHLCNT 20210442618
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 17:49:00 đến ngày 2021-05-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,600,564,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất (đào nền đường đất cấp 3: 194,82m3; Đào đất yếu dưới đáy khuôn: 178,25m3; đào khai thác đất C3: 3.086,00) Theo Chương V của E-HSMT 3.459,07 m3
2 Điều phối đất cự ly ≤1000m Theo Chương V của E-HSMT 1.494 m3
3 Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m Theo Chương V của E-HSMT 1.758 m3
4 Đắp đất (đắp đất lề đường K95: 2.461,52m3; đắp móng rãnh: 603,38m3; đắp đất K98: 414,24m3) Theo Chương V của E-HSMT 3.479,14 m3
5 Đào rãnh đất (đào rãnh đất cấp 3: 303,33m3) Theo Chương V của E-HSMT 303,33 m3
B Mặt đường
1 Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 19.845,81 m2
2 ĐDTC lớp trên dày 10cm Theo Chương V của E-HSMT 3.322,83 m2
3 ĐDTC lớp trên dày 13,85cm Theo Chương V của E-HSMT 12.203,94 m2
4 ĐDTC lớp trên dày 15,88cm Theo Chương V của E-HSMT 2.777,73 m2
5 ĐDTC lớp trên dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 1.305,07 m2
6 ĐDTC lớp dưới dày 8cm (lề gia cố) Theo Chương V của E-HSMT 29,9 m2
7 ĐDTC lớp dưới dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 1.305,07 m2
8 Đào kết cấu mặt đường cũ Theo Chương V của E-HSMT 388,85 m3
9 Lề gia cố (BTXM 250# dày 20cm qua cống rãnh dọc) Theo Chương V của E-HSMT 5,98 m3
10 Đào khuôn đường đất Theo Chương V của E-HSMT 33,1 m3
11 Lu khuôn đường (Lu khuôn K98: 162,65m2; cày xới lu lèn mặt đường cũ: 3.939,57m2) Theo Chương V của E-HSMT 4.102,22 m2
C Công trình thoát nước
1 Rãnh BTXM (rãnh hình thang) (sửa chữa nâng cao thành rãnh) Theo Chương V của E-HSMT 2.363,7 m
2 Rãnh hình thang BTXM làm mới (rãnh loại 1 KT 40x40x40cm: 1.043,89m; rãnh loại 2 KT 60x40x60cm: 64,0m)) Theo Chương V của E-HSMT 1.107,89 m
3 Tấm đan rãnh (tấm bản vào nhà dân) Theo Chương V của E-HSMT 18 Ck
4 Rãnh xương cá Theo Chương V của E-HSMT 53,2 m
5 Sửa chữa cống Theo Chương V của E-HSMT 19 cái
6 Cống bản L=0,6m làm mới (chiều dài L=11m bao gồm rãnh BTXM 200# vuốt nối 2 đầu cống: 1,24m3) Theo Chương V của E-HSMT 2 Cái
D Công trình ATGT
1 Sơn 2 lớp (sơn trắng 2 nước lan can: 22,08m2; sơn đỏ 2 nước lan can: 6,80m2; sơn tay vịn màu ghi: 6,84m2) Theo Chương V của E-HSMT 35,72 m2
2 Cọc H (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 10 cọc
3 Cọc tiêu, cọc H, cọc Km nâng hạ (cọc H: 42 cọc; cọc Km: 12 cọc; cọc tiêu: 225 cọc) Theo Chương V của E-HSMT 279 cột
4 Cọc tiêu, cọc H, cọc Km sửa chữa (sơn lại cọc tiêu) Theo Chương V của E-HSMT 239 cột
5 Biển báo tam giác (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Biển báo tam giác (sửa chữa) Theo Chương V của E-HSMT 22 cái
E Công trình khác
1 BTXM M200# (vuốt nối ngã ba) Theo Chương V của E-HSMT 1,77 m3
2 Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc Theo Chương V của E-HSMT 18 Rọ
F Chi phí đảm bảo ATGT
1 Chi phí đảm bảo ATGT Theo Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->