Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hà Quảng tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409711 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn trung ương bổ sung có mục tiêu và nguồn dự phòng ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:44:00 đến ngày 2021-05-06 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,276,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130,194 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,531 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,6092 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 196,5252 | m2 |
| 6 | Láng rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76,8481 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,1252 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4998 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7802 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1283 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 184 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5 | 100m |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 170,28 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7382 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 133,309 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,04 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,101 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,0017 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,682 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,682 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,682 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (sửa hố móng bằng TC 10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2464 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (sửa hố móng bằng TC 10%) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,928 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3 (90%), chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2757 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,952 | m3 |
| 5 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,872 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,418 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7661 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0642 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2617 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,0328 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,2312 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,995 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,995 | m2 |
| 14 | Lát đá granit màu đỏ rubi bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,323 | m2 |
| 15 | Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,946 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4496 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5812 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3922 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4754 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,1278 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,7827 | m3 |
| 23 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5737 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,9696 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 647,178 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 241,226 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,476 | m2 |
| 28 | Lát nền gạch 600x600 XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 287,9194 | m2 |
| 29 | Ốp tường gạch men 300x450, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,127 | m2 |
| 30 | Lát nền gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,693 | m2 |
| 31 | Ốp tường gạch men 300x450, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,141 | m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,391 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2268 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6304 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,705 | 100m2 |
| 36 | Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,5728 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8223 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9796 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1118 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6692 | 100m2 |
| 41 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,9 | m2 |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,2547 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0407 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1968 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0553 | 100m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 405,5 | m2 |
| 47 | Sơn tường, cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 332,71 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.147,34 | m2 |
| 49 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4934 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1977 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1083 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2716 | 100m2 |
| 53 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5374 | m3 |
| 54 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,1558 | m2 |
| 55 | Lát đá granit màu đỏ bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,921 | m2 |
| 56 | Gia công lan can thép Inox 20x20x0.8mm (0.6kg/md) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0433 | tấn |
| 57 | Lan can cầu thang Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m |
| 58 | Trụ Inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,14 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,156 | m2 |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,783 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0826 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1629 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,283 | 100m2 |
| 65 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn 6.38ly (hệ mở quay) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,38 | m2 |
| 66 | Phụ kiện cửa đi nhôm Viêt Pháp hệ mở quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 67 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp màu trắng sứ kính an toàn 6.38ly (hệ mở trượt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,76 | m2 |
| 68 | Phụ kiện cửa sổ nhôm Viêt Pháp mở lùa 3, 4 cánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | bộ |
| 69 | Vách kính nhôm Việt Pháp lõi thép kính an toàn 6.38 ly kính trắng (đã bao gồm phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,722 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,862 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép vuông inox 15x15x1.2 hệ 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2596 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,5901 | m2 |
| 73 | Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm,vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3816 | m3 |
| 74 | Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,484 | m2 |
| 75 | Sơn lan can không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,484 | m2 |
| 76 | Gia công lan can thép hộp inox 40x40x1.4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1701 | tấn |
| 77 | Vít nở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 78 | Lan can mặt trước Inox D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,94 | m |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,854 | m2 |
| 80 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7784 | m3 |
| 81 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,0556 | m3 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6561 | tấn |
| 83 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,76 | kg |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6849 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 143,48 | 1m2 |
| 86 | Lợp tôn suntex lợp mái dày 0.45ly chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7285 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp sườn mái vát mái, tôn 0,4ly khổ rộng 400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,2 | m |
| 88 | Trát tường thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,56 | m2 |
| 89 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,72 | m2 |
| 90 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,624 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,58 | m2 |
| 92 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 94 | Bật sắt D10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,04 | kg |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,29 | m |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,72 | m |
| 97 | Đào đất chôn dây bằng thủ công đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,875 | 1m3 |
| 98 | Đắp đất bằng cóc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0587 | 100m3 |
| 99 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,085 | tấn |
| 100 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cọc |
| 101 | Thép fi 18 neo kim thu sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,04 | kg |
| 102 | Đào móng thủ công, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,8931 | 1m3 |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5437 | m3 |
| 104 | Xây BTH bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,478 | m3 |
| 105 | Trát tường BTH trong, dày 1cm, vữa XM M75(lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,2168 | m2 |
| 106 | Láng BTH, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7632 | m2 |
| 107 | Đánh màu băng XMNC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,983 | m2 |
| 108 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0159 | tấn |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0252 | 100m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5472 | m3 |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 112 | Láng trên nắp bể dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,5704 | m2 |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,09 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90-110/110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90-76/46mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 76/76/50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 50/34/34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 76/76/76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90-50/34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 90-34/34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 126 | Lắp đặt van phao - Đường kính 250mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 130 | Kép D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Rắc co D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 133 | Tê 32/32/25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Chếch 32/32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 135 | Cút 90-32/25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 136 | Cút 90-25/25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 137 | Tê 25/25/20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 138 | Tê 20/20/20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 139 | Tứ 25/25//20x20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 140 | Kép D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 147 | Máy bơm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 290 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 360 | m |
| 154 | Lắp đặt hộp nối dây 235x235 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | hộp |
| 155 | Tủ điện 450x350x180 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha 120A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt đèn led tube ĐQ LED02 18765 (1,2x18W daylight máng mini led thân nhựa mờ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 162 | Lắp đặt bộ đèn ốp trần Điện Quang LedCL08-10765 10Wdaylight D255 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 163 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cựa 16A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | bảng |
| 164 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 166 | Chiết áp quạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 167 | Lắp đặt công tắc đảo chiều lắp cầu thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 168 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 169 | Mặt che automat | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 170 | Đế cài automat | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 171 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
| 172 | Mặt che các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi