Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462712-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn Kiến trúc quy hoạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210452045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Đại Hưng (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:35:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,379,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | 3,18 | m3 | |
| 2 | Đắp nền đường đầm chặt K95, đắp bằng đầm cóc | 0,6738 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường đầm chặt K95, đắp bằng máy | 6,064 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi | 761,37 | m3 | |
| 5 | Mặt đường cấp phối đá dăm loại 1 | 5,6963 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,0318 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4 km, đất cấp II | 0,0318 | 100m3 | |
| B | KÈ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp 1, đào bằng thủ công | 461,37 | m3 | |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp 2, đào bằng máy | 41,5233 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | 804,495 | 100m | |
| 4 | Đệm đá dăm mong kè | 274,6 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc móng kè VXM M75 | 1.803,23 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc thân kè VXM M75 | 1.337,52 | m3 | |
| 7 | Ống nhựa PVC D10 | 550,92 | m | |
| 8 | Bịt ống bằng vải địa kỹ thuật | 2,3747 | 100m2 | |
| 9 | Đắp đất mang kè đầm chặt K95 | 15,8657 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đồi | 1.792,82 | m3 | |
| 11 | Đắp đất mang kè đầm chặt K90 | 4,8273 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 40,7786 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4 km, đất cấp I | 40,7786 | 100m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp 2, đào bằng thủ công | 10,454 | m3 | |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp 2, đào bằng máy | 0,9409 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất móng cống đầm chặt K95 | 0,3928 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi | 44,39 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | 22,16 | 100m | |
| 6 | Đệm đá dăm móng cống | 5,52 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc thân cống VXM M100 | 39,44 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 68,52 | m2 | |
| 9 | Xây khe phai bằng gạch chỉ VXM M75 | 3,22 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 18,76 | m2 | |
| 11 | Cốt thép mũ mố cống | 0,1752 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn bê tông mũ mố cống | 0,364 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xi măng mũ mố cống M200 đá 1x2 | 5,4 | m3 | |
| 14 | Cốt thép tấm bản cống | 0,7377 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn bê tông tấm bản cống | 0,288 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông xi măng tấm bản cống M250 đá 1x2 | 6,67 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt tấm bản cống | 26 | cấu kiện | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 1,0454 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4 km, đất cấp II | 1,0454 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi