Gói thầu: Sửa chữa kho lưu trữ bảo quản phim, khu nhà làm việc của Phòng Kỹ thuật bảo quản phim, chống mối toàn bộ khu lưu trữ, hệ thống thiết bị kho lưu trữ của Viện Phim Việt Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện phim Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa kho lưu trữ bảo quản phim, khu nhà làm việc của Phòng Kỹ thuật bảo quản phim, chống mối toàn bộ khu lưu trữ, hệ thống thiết bị kho lưu trữ của Viện Phim Việt Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 17:31:00 đến ngày 2021-05-06 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,634,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa kho lưu trữ phim quốc gia 2 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 529,5988 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,3489 | tấn |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai, lưới thép B40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 73,5807 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64,7 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 99,2464 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 369,9774 | m2 |
| 7 | Vệ sinh toàn bộ bề mặt tường mặt ngoài ốp granito | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 693,6064 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.598,3834 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 285,3502 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền+bậc granito cầu thang | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 42,88 | m2 |
| 12 | Phá dỡ bậc tam cấp xây gạch | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,0728 | m3 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,819 | m3 |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,9622 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ thang sắt cũ sau nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Vệ sinh dọn dẹp mặt bằng cây trang trí mặt tường trục A để cải tạo | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39,3539 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 89,4721 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 89,4721 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,0757 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,7386 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,9374 | m3 |
| 23 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,8078 | m3 |
| 24 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,2031 | m3 |
| 25 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,3266 | m3 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 27,3716 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20,028 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 722,3132 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 722,3132 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.598,3834 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 285,3502 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.883,7336 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 369,9774 | m2 |
| 34 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6194 | m3 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 49,2423 | m2 |
| 36 | Sản xuất + lắp đặt lan can thang bằng sắt hộp | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,9379 | m2 |
| 37 | Sản xuất + lắp đặt tay vịn lan can gỗ nhóm 2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9,931 | m |
| 38 | Sản xuất + lắp đặt trụ thang gỗ nhóm 2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0465 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0056 | 100m2 |
| 41 | Khoan cấy bulong M18 bằng phương pháp khoan Ramset | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | lỗ |
| 42 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,1753 | tấn |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,8983 | tấn |
| 44 | Gia công cột bằng thép hình | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0238 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 339,2521 | m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,4339 | m2 |
| 47 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,1753 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,8983 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0238 | tấn |
| 50 | Bulong M12 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 131 | Cái |
| 51 | Bulong M18 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 52 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn 3 lớp dày 0.45mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,91 | 100m2 |
| 53 | Máng tôn+tôn úp nóc khổ 300 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 111,885 | m |
| 54 | Thi công trần phẳng bằng trần tôn lạnh | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 58,0536 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay có ô thoáng, cửa nhôm 2mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,87 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhôm 2mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,27 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa sổ mở hất cánh, cửa nhôm 1.4mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,81 | m2 |
| 58 | Vách kính cố định, nhôm 2.2mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 61,056 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 41,95 | m2 |
| 60 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 61,056 | m2 |
| 61 | Gia công các kết cấu thép khác. Sản xuất khung dầm thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,3541 | tấn |
| 62 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Lắp đặt khung dầm thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,3541 | tấn |
| 63 | V nhôm 17x20x2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 312 | cái |
| 64 | Bulong M8 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 312 | cái |
| 65 | Đinh rút | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 312 | cái |
| 66 | Thi công vách bằng tấm alumi ốp tường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 176,586 | m2 |
| 67 | Gia công + lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 73,5807 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9,9845 | 100m2 |
| 69 | Gia công thang sắt | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,278 | tấn |
| 70 | Lắp dựng thang sắt | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,278 | m2 |
| 71 | Bulong M16 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 72 | Tháo dỡ bóng typ led | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 7 | công |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Đế sê nô âm tường công tắc, ổ cắm... | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 79 | Hộp cầu đấu | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 80 | Bảng điện phòng chứa 3-6 module | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây đơn, dây dẫn PVC ruột đồng mềm 2(1x2.5)+1x2.5E | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 84 | Lắp đặt dây đơn, dây dẫn PVC ruột đồng mềm 2(1x1.5)mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 85 | Ghen nhựa PVC D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút (lưu lượng gió 2880m3/h) | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - công tắc quạt trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| B | Hạng mục: Chống mối toàn bộ khu lưu trữ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,4 | m3 |
| 3 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài kích thước hào 0,5x0,8m | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,4 | m3 |
| 4 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 135,42 | m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | m3 |
| 7 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài kích thước hào 0,5x0,8m | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36 | m3 |
| 8 | Công tác xử lý tường, phần móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 378,595 | m2 |
| C | Hạng mục: Sửa chữa nhà làm việc 3 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 120,4438 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,2095 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 156,766 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 51,46 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 95,7257 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 231,9702 | m2 |
| 7 | Vệ sinh toàn bộ bề mặt tường mặt ngoài ốp granito | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 8 | DT tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 189,7405 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 133,3787 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 132,8184 | m2 |
| 11 | DT trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 646,2199 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 193,866 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 452,3539 | m2 |
| 14 | DT dầm, trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64,1446 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,2434 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 44,9012 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền+bậc granito cầu thang | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 39,8734 | m2 |
| 18 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,4128 | m3 |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,506 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26,4382 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26,4382 | m3 |
| 22 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,2916 | m3 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch men kính KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14,274 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn KT300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,7392 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 133,3787 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 193,866 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,2434 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 216,0102 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch terazzo KT400x400, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,96 | m2 |
| 30 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,4128 | m3 |
| 31 | Lát đá bậc tam cấp+cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40,5063 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 266,1971 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 710,3645 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 17,772 | m2 |
| 35 | Gia công cột bằng thép hình | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0724 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0724 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,8432 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,8432 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,431 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,431 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 83,624 | m2 |
| 42 | Gia công giằng mái thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,054 | tấn |
| 43 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,054 | tấn |
| 44 | Bulong M12 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 45 | Bulong M18 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn 3 lớp dày 0.45mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,32 | 100m2 |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng trần tôn lạnh | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 194,7114 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,506 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay có ô thoáng, cửa nhôm 2mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 16,56 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa đi mở quay 1 cánh, cửa nhôm 2mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,84 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ mở hất cánh, cửa nhôm 1.4mm, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 28,23 | m2 |
| 52 | Vách kính cố định, nhôm 2.2mm, kính 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 95,7257 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 46,63 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 95,7257 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6,1495 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,02 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,7 | 100m |
| 58 | Cút PVC D110 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 59 | Cút PVC D90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 60 | Qủa cầu chắn rác inox | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | quả |
| 61 | Tê PVC D100x100 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Tê PVC 90x90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 63 | Măng xông D110 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Măng xông D90 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Vòi chậu Lavabo Inax hoặc tương đương | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 72 | Ống thải chữ P | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt giá để xà phòng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Lắp đặt ống nối mềm đường kính 20mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,03 | 100m |
| 79 | Lắp đặt van ren, đường kính van D25mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 80 | Rắc co PPR D32 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 81 | Rắc co PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 82 | Rắc co PPR D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 83 | Măng sông PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 84 | Cút PPR D32 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 85 | Cút PPR D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 86 | Cút PPR D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 87 | Tê PPR D25x25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Tê PPR D25x20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 89 | Côn thu PPR D32x25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Côn thu PPR D25x20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 94 | Kép D32 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 95 | Kép D25 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 96 | Kép D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, đèn led panel KT600x600 - 48W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn trần thủy tinh mờ bóng led D250 - 20W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường cầu thang bóng led 20W | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - Công tắc đảo chiều cầu thang | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 104 | Đế sê nô âm tường công tắc, ổ cắm... | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 33 | cái |
| 105 | Hộp cầu đấu | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 106 | Tủ điện tầng KT 400x300x150 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 107 | Bảng điện phòng chứa 3-6 module | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 108 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực cường độ dòng điện 40Ampe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 2 cực cường độ dòng điện 32Ampe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 114 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 70 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn, dây dẫn PVC ruột đồng mềm 2(1x4)+1x4E | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 210 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn, dây dẫn PVC ruột đồng mềm 2(1x2.5)+1x2.5E | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 420 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn, dây dẫn PVC ruột đồng mềm 2(1x1.5)mm2 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 331 | m |
| 118 | Ghen nhựa PVC D20 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 119 | Ghen HDPE D40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 120 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,0825 | m3 |
| 121 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,658 | m3 |
| 122 | Rải lớp gạch chỉ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.128 | viên |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,029 | m3 |
| 124 | Lưới báo hiệu cáp bằng màng MCCP | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 62 | m |
| D | Hạng mục: Sửa chữa nhà 3,4,5 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 61,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1683 | tấn |
| 3 | Diện tích tường trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 185,108 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55,5324 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 129,5756 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55,4358 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,1407 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,1407 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55,5324 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 185,108 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55,4358 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 55,4358 | m2 |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0571 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1675 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26,0328 | m2 |
| 16 | Lợp mái tôn chống nóng, chống ồn 3 lớp dày 0,45mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,615 | 100m2 |
| 17 | Máng thu nước inox khổ 150 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,52 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,032 | 100m |
| E | Hạng mục: Sửa chữa khu nhà trạm bơm | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47,52 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36,103 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,2 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,7645 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,7645 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47,52 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36,103 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 47,52 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 36,103 | m2 |
| 10 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0456 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,224 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa sắt, cửa cuốn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,2 | m2 |
| F | Hạng mục: Sửa chữa sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch terazzo KT 400x400, gạch gốm các loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.270 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 63,5 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng đá nhám bề mặt kích thước 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1.270 | m2 |
| G | Hạng mục: Sửa chữa rãnh thoát nước, hố ga | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 52 | cấu kiện |
| 2 | Nạo vét toàn bộ rãnh thoát nước, hố ga | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 13 | công |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8,064 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,008 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,184 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,088 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 12,088 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,296 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0368 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,936 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1958 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 19,38 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 5,4084 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,364 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,5257 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1732 | tấn |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 61 | cái |
| 18 | Nắp đặt tấm gang xẻ khe | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| H | Hạng mục: Sửa chữa tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lưới B40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90,3 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 243,1538 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,8631 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 29km bằng ô tô - 7,0T | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,8631 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40,1398 | m2 |
| 7 | Gia công hàng rào dây thép gai | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,5 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hàng rào dây thép gai | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 10,5 | m2 |
| 9 | Gia công râu thép đặc 14x14 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,0276 | tấn |
| 10 | Khoan cấy sắt vuông 14x14 bằng phương pháp khoan Ramset | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 64 | lỗ |
| 11 | Gia công + lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 90,3 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 216,1554 | m2 |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 26,9984 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 243,1538 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được duyệt | 40,1398 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi