Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463829-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210463176
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ cho công tác quản lý, bảo trì hệ thống Quốc lộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-26 17:25:00 đến ngày 2021-05-06 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,585,449,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 290,000,000 VNĐ ((Hai trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN SỬA CHỮA LỀ GIA CỐ VÀ MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN TỪ KM10+580 ĐẾN KM16+678
1 Đào khuôn nền gia cố (kể cả vận chuyển đất thừa đi các vị trí khác trên tuyến) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 30,66 100m3
2 Cán CPDD loại 2 dmax 37.5 dày 24cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 34,79 100m3
3 Cán đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 144,958 100m2
4 Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 3,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 144,958 100m2
5 Cày sọc và lu lèn lại mặt đường cũ hư hỏng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 177,318 100m2
6 Đào bỏ kết cấu hư hỏng dày tb 18 cm (kể cả vận chuyển đất đào đi các vị trí khác trên tuyến) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,627 100m3
7 Cán CPDD loại 2 dmax 37.5 dày 18cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,627 100m3
8 Dặm vá tạo độ dốc mặt đường bằng đá 4x6 (kể cả cày sọc tạo nhám trên mặt đường cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.347,888 m3
9 Cán đá 4x6 chèn đá dăm dày 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 406,193 100m2
10 Láng nhựa 2 lớp TC 3,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 409,17 100m2
11 Đắp lề bằng đất đào tận dụng K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,43 100m3
B LÀM CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC TỪ KM16+000 ĐẾN KM16+678 (T)
1 Đào đất cống dọc (kể cả cắt mặt đường nhánh bằng BTN và BTXM) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 15,371 100m3
2 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 28,002 m3
3 Bê tông móng cống đá 1x2, M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 25,636 m3
4 Cung cấp và lắp đặt gối cống Ф=600 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 364 cái
5 Cung cấp và lắp đặt cống Ф=600mm,VH (kể cả nối ống bằng join cao su và đắp vữa mối nối dày 2cm M100) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 546 md
6 Cung cấp và lắp đặt cống Ф=600mm, H30 (kể cả nối ống bằng join cao su và đắp vữa mối nối dày 2cm M100) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 110,5 md
7 Đắp đất lưng cống đầm chặt đạt K>=0,90 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,023 100m3
8 Đào đất hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,043 100m3
9 Đắp đất hố ga K>=0,90 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,295 100m3
10 Bê tông lót móng đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,116 m3
11 Bê tông đá 1x2 M.250 hố ga (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 31,428 m3
12 Cốt thép ĐK 16mm (thang hầm) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,09 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt đà hầm hố ga bằng BTCT (kể cả cung cấp thép các loại và ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cái
14 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,764 m3
15 Sản xuất, lắp đặt hố thu nước bằng BTCT (kể cả cung cấp thép các loại và ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cái
16 Sản xuất, lắp đặt nắp đan hố ga bằng BTCT (kể cả cung cấp thép các loại) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 42 cái
17 Sản xuất, lắp đặt vĩ chắn rác hố thu mạ kẽm (kể cả cung cấp thép các loại) 21 cái
18 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D200 0,168 100md
C CỬA XẢ
1 Đóng cừ tràm D8-D10, mật độ 16 cây/m2, L=4m tại vị trí cửa xả Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,958 100m
2 Cát lót đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,003 100m3
3 Bê tông lót móng đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,306 m3
4 Bê tông đá 1x2 M.200 cửa xả (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,785 m3
5 Cung cấp, gia công và lắp đặt thép cửa xả D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,083 tấn
D PHẦN BÓ VỈA
1 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, M150 dày 10cm (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 41,1 m3
2 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 70,982 m3
E PHẦN TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN CỐNG KM8+500 ĐẾN KM9+400
1 Đắp đất tận dụng K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,472 100m3
2 Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 30cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,588 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày tb 15cm, K>=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,294 100m3
4 Thảm BTN C12,5 dày 7cm (kể cả tưới nhựa thấm bám TC 1,0kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,84 100m2
5 Đổ BTXM đá 1x2 M250 dày tb 10cm mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,2 m3
F TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường dày 2mm (màu trắng) (khôi phục lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 108 m2
2 Sơn kẻ đường dày 2mm (màu vàng) (khôi phục lại) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 360,365 m2
3 Sơn kẻ đường dày 6mm (màu vàng) (khôi phục lại) (VL*3) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 30,6 m2
4 Di dời, tái lập trụ biển báo hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 trọn gói
G
1 Phần đảm bảo giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->