Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210460430-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210460374
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 15:48:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,555,168,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V, phần 2  48,3097 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  1,9853 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  7,3333 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1683 tấn
5 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái Mục III, chương V, phần 2  7,2163 tấn
6 Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái Mục III, chương V, phần 2  7,2163 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mục III, chương V, phần 2  4,896 100m2
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  12,24 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,46 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Mục III, chương V, phần 2  188 1 mối nối
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mục III, chương V, phần 2  1,504 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m3
15 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,7817 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,3589 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  11,1109 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,7185 100m2
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,8771 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  1,5003 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  3,6921 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  49,369 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,2692 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,6553 m3
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  24,9427 m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,0498 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1769 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6048 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,6048 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,6048 100m3
31 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0294 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,905 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1356 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,1799 m3
36 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  3,9116 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,475 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,475 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V, phần 2  20,475 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 Mục III, chương V, phần 2  4,1946 m2
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0494 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,8008 m3
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  11 cái
45 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  3 cái
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0667 100m3
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,0328 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,3224 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,2074 tấn
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  12,5356 m3
52 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  2,5705 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,5497 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  3,2477 tấn
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  0,2568 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  22,642 m3
57 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  6,1394 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  5,3106 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  58,0474 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V, phần 2  0,2066 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1639 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,2979 tấn
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  2,6617 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  1,2539 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,5272 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,3162 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  10,3076 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  139,8946 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  15,0729 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  12,5431 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  425,2027 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục III, chương V, phần 2  344,4126 m2
73 Trát trần, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  89,5956 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  387,4577 m2
75 Lát đá bậc cầu thang Mục III, chương V, phần 2  57,9097 m2
76 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mục III, chương V, phần 2  53,222 m2
77 Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 Mục III, chương V, phần 2  32 bộ
78 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  318,62 m
79 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) Mục III, chương V, phần 2  96,6478 m2
80 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  96,6478 m2
81 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  34,6104 m2
82 Ốp gạch inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà Mục III, chương V, phần 2  88,1484 m2
83 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  30,7215 m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,3044 m3
85 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,3044 m2
86 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch Ceramic vân đá màu nâu vàng kích thước gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  22,9252 m2
87 Ốp bậu cửa sổ bằng đá granit tự nhiên màu ghi xám dày 20mm Mục III, chương V, phần 2  9,79 m2
88 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  24,6846 m3
89 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  210 m2
90 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, men khô Mục III, chương V, phần 2  208,3 m2
91 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  813,9541 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  24,084 m2
93 Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 Mục III, chương V, phần 2  424,2 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  434,0082 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  724,0292 m2
96 Vách kính an toàn 10,38 khung bao nhôm hệ Xinfa Mục III, chương V, phần 2  4,347 m2
97 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  4,185 m2
98 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  39,15 m2
99 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  18,45 m2
100 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  5,94 m2
101 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  58,626 m2
102 Cung cấp sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  6,352 m2
103 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mục III, chương V, phần 2  10,395 m2
104 Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) Mục III, chương V, phần 2  10,773 m2
105 Cung cấp vách kính khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dầy từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  74,6545 m2
106 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  153,871 m2
107 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mục III, chương V, phần 2  79,0015 m2
108 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) Mục III, chương V, phần 2  13,926 m2
109 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  830,755 kg
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  116,656 m2
111 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  18,0629 m2
112 Bu lông inox M8x80 Mục III, chương V, phần 2  60 bộ
113 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,5336 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  163,3 1m2
115 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,5336 tấn
116 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,4416 100m2
117 Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 Mục III, chương V, phần 2  43,52 md
118 Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm Mục III, chương V, phần 2  20 tấm
119 Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt Mục III, chương V, phần 2  39 chữ
120 Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái Mục III, chương V, phần 2  29,593 kg
121 Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần Mục III, chương V, phần 2  39 bộ
122 Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
123 Lắp đặt đèn ốp trần D120 bóng Led 12W Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
124 Lắp đặt tủ điện KT (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  2 1 tủ
125 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
126 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
127 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V, phần 2  1 cái
128 Phụ kiện tủ Mục III, chương V, phần 2  2 tủ
129 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  12 hộp
130 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  10 cái
131 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  24 cái
132 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục III, chương V, phần 2  2 cái
133 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V, phần 2  16 cái
134 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  56 cái
135 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
136 Công tắc 2 cực dùng đóng ngắt thiết bị cảm ứng Mục III, chương V, phần 2  2 cái
137 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 Mục III, chương V, phần 2  6 m
138 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V, phần 2  166 m
139 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  1.666 m
140 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  804 m
141 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  146 m
142 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  32 m
143 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x16)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  6 m
144 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  862 m
145 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  804 m
146 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 Mục III, chương V, phần 2  146 m
147 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 Mục III, chương V, phần 2  32 m
148 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 Mục III, chương V, phần 2  25 m
149 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
150 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A Mục III, chương V, phần 2  3 cái
151 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A Mục III, chương V, phần 2  4 cái
152 Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A Mục III, chương V, phần 2  20 cái
153 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A Mục III, chương V, phần 2  14 cái
154 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  12 cái
155 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  14 cái
156 Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU Mục III, chương V, phần 2  14 bộ
157 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mục III, chương V, phần 2  14 máy
158 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Mục III, chương V, phần 2  0,42 100m
159 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Mục III, chương V, phần 2  0,42 100m
160 Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
161 Máng cáp 40x80 Mục III, chương V, phần 2  60 m
162 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  3 cái
163 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục III, chương V, phần 2  3 cái
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục III, chương V, phần 2  33 m
165 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  5 cọc
166 Bầu sứ chân kim thu sét Mục III, chương V, phần 2  3 cái
167 Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  10 m
168 Kẹp kiểm tra Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
169 Chân đỡ dây thu sét Mục III, chương V, phần 2  15 cái
170 Mặt và giắc cắm điện thoại Mục III, chương V, phần 2  2 cái
171 Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 Mục III, chương V, phần 2  10 cái
172 Tủ Rack 6U Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
173 Lắp đặt tủ rack Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
174 Ống luồn dây điện chống cháy PVC-D20 Mục III, chương V, phần 2  200 m
175 Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP Mục III, chương V, phần 2  160 10m
176 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mục III, chương V, phần 2  35 m
177 Lắp đặt thiết bị Switch POE 16 Port (tham khảo giá TP Link) Mục III, chương V, phần 2  1 1 thiết bị
178 Moden Internet Mục III, chương V, phần 2  1 thiết bị
179 Roundter Wifi Mục III, chương V, phần 2  2 thiết bị
180 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,85 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,24 100m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN20 Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
184 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  15 cái
185 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  60 cái
186 Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  16 cái
187 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  35 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm Mục III, chương V, phần 2  20 cái
190 Kép đồng Mục III, chương V, phần 2  38 cái
191 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
192 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  12 cái
193 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
194 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  40 m
195 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  40 m
196 Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
198 Khoét đá để đặt chậu Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
199 Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng (tham khảo Inax L-298VFC) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
200 Lắp đặt vòi chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
201 Lắp đặt gương soi Mục III, chương V, phần 2  6 cái
202 Chậu rửa inox 2 ngăn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
203 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
204 Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
205 Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
206 Lắp đặt chậu tiểu nữ (PIDE) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
207 Lắp đặt vòi chậu tiểu nữ Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
208 Lắp đặt xí bệt (tham khảo bệt C-504VWN) Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
209 Lắp đặt vòi xịt sàn, xịt xí (tham khảo CFV-102M) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
210 Lắp đặt móc giấy vệ sinh (tham khảo mã Q8304) Mục III, chương V, phần 2  6 cái
211 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
212 Phao điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
213 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
214 Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo Ferroli Verdi.30LSE) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
215 Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) Mục III, chương V, phần 2  10 cái
216 Ống uPVC dán keo D42 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,25 100m
217 Ống uPVC dán keo D60 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  1,2 100m
218 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,38 100m
219 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
220 Ống uPVC dán keo D110 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m
221 Cút 90 uPVC D42 Mục III, chương V, phần 2  20 cái
222 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V, phần 2  50 cái
223 Cút 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  18 cái
224 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  45 cái
225 Cút 90 uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
226 Tê 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  29 cái
227 Tê 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  36 cái
228 Tê 90 uPVC D110 Mục III, chương V, phần 2  36 cái
229 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  10 quả
230 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  64 cái
231 Hộp đựng bình chữa cháy Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
232 Hộp chuông báo cháy, nút bẩm, tiêu lệnh Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
233 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
234 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Mục III, chương V, phần 2  15 m
235 Bình bọt chữa cháy CO2 Mục III, chương V, phần 2  4 bình
236 Bình chữa cháy MFZ4 Mục III, chương V, phần 2  4 bình
B Phụ trợ
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm Mục III, chương V, phần 2  1 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Mục III, chương V, phần 2  2 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Mục III, chương V, phần 2  12 cây
4 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mục III, chương V, phần 2  12 gốc
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mục III, chương V, phần 2  2 gốc
6 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm Mục III, chương V, phần 2  1 gốc
7 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1,91 m3
8 Đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  1,91 m3
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  190,1128 m2
10 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  1,287 tấn
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  30,341 m2
12 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  74,7634 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  29,2062 m3
15 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,1056 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,1453 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  1,1453 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  1,1453 100m3
19 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  121,8514 m2
20 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,8569 tấn
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  12,096 m2
22 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2  31,9915 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  12,9724 m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,2841 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,7337 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,7337 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,7337 100m3
29 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  147,7892 m2
30 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  1,8816 tấn
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  30,008 m2
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2  39,2987 m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mục III, chương V, phần 2  17,1336 m3
34 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,3713 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,9356 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,9356 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,9356 100m3
38 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  23,49 m2
39 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V, phần 2  0,3073 tấn
40 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  3,112 m2
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén Mục III, chương V, phần 2  16,1745 m3
42 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,2417 100m3
44 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,2417 100m3
45 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,2417 100m3
46 Tháo dỡ cửa Mục III, chương V, phần 2  7,6 m2
47 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V, phần 2  4 cái
48 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  6,7476 m3
49 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mục III, chương V, phần 2  2,5644 m3
50 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,0336 100m3
51 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,1267 100m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,1267 100m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,1267 100m3
54 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục III, chương V, phần 2  33,1085 m3
55 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan Mục III, chương V, phần 2  3,5277 m3
56 Tháo dỡ cửa cổng Mục III, chương V, phần 2  37,246 m2
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,3664 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) Mục III, chương V, phần 2  0,3664 100m3
59 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) Mục III, chương V, phần 2  0,3664 100m3
60 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,2704 100m3
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,5408 m3
62 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,2332 100m2
63 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1777 tấn
64 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,2936 tấn
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  5,0448 m3
66 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  4,0807 m3
67 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1897 100m3
68 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,0743 100m2
69 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,022 tấn
70 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1178 tấn
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  3,4751 m3
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,18 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0609 tấn
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,2094 tấn
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,9147 m3
76 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,1595 100m2
77 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1769 tấn
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,121 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  6,4118 m3
80 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0496 100m2
81 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0317 tấn
82 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  15,9946 m3
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  47,79 m2
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  22,714 m2
85 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  11,8984 m2
86 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,5134 m2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  27,063 m2
88 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,6708 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  38,944 m2
90 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  18,5 m
91 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  4,48 m2
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,7728 m3
93 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  9,6879 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  35,0064 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  74,1444 m2
96 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
97 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  5,33 m2
98 Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  34,61 kg
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  5,33 m2
100 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  3 cái
101 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
103 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
104 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V, phần 2  1 cái
105 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
106 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
107 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
108 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  30 m
109 Ống uPVC dán keo D60 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
110 Cút 90 uPVC D60 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
111 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  2 quả
112 Đào móng bằng máy đào Mục III, chương V, phần 2  0,0509 100m3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,3386 m3
114 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  1,2713 m3
115 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,009 100m2
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0111 tấn
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,2671 m3
118 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0414 100m3
119 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,037 100m2
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0038 tấn
121 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0303 tấn
122 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  0,2033 m3
123 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  1,3197 m3
124 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  14,553 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  14,553 m2
126 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng Mục III, chương V, phần 2  0,3701 tấn
127 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  34,478 1m2
128 Bản lề, khóa cổng sắt Mục III, chương V, phần 2  4 trọn gói
129 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  2,077 m2
130 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mục III, chương V, phần 2  15,75 m2
131 Lắp đặt biển tên hiệu chữ bằng inox vàng Mục III, chương V, phần 2  1 trọn gói
132 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  1,4735 100m3
133 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  14,4058 m3
134 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  49,24 m3
135 Xây móng đá hộc, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  72,3336 m3
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục III, chương V, phần 2  0,198 100m
137 Chèn sỏi Mục III, chương V, phần 2  0,264 m3
138 Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật, rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục III, chương V, phần 2  0,0132 100m2
139 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  25,9281 m3
140 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,4733 100m2
141 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1946 tấn
142 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,4766 tấn
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,8098 m3
144 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  10,3208 m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  16,1047 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  3,2769 m3
147 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,296 100m2
148 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1468 tấn
149 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,1006 m3
150 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  50,6044 m2
151 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  176,48 m2
152 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  343,521 m2
153 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  277,76 m
154 Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 vào tường sử dụng keo dán Mục III, chương V, phần 2  26,325 m2
155 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  544,2804 m2
156 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V, phần 2  0,2707 tấn
157 Lắp dựng lan can sắt Mục III, chương V, phần 2  37,665 m2
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  21,951 1m2
159 Đào móng băng, rộng Mục III, chương V, phần 2  9,9886 m3
160 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0366 100m2
161 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,6965 m3
162 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1282 100m2
163 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0863 tấn
164 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1263 tấn
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,9305 m3
166 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,0736 100m3
167 Ni lông chống thấm nền Mục III, chương V, phần 2  67,5 m2
168 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  6,666 m3
169 Sản xuất cột bằng thép hình Mục III, chương V, phần 2  0,283 tấn
170 Sản xuất xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,3674 tấn
171 Bu lông M12x60 Mục III, chương V, phần 2  32 cái
172 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  60,1017 1m2
173 Lắp dựng cột thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,283 tấn
174 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  0,3674 tấn
175 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  0,6543 100m2
176 Máng inox 304 Mục III, chương V, phần 2  12,5 md
177 Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 Mục III, chương V, phần 2  36 md
178 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,12 100m
179 Cút 90 uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
180 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  2 quả
181 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
182 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,178 100m3
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,08 m3
184 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1757 100m2
185 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1117 tấn
186 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1788 tấn
187 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  3,6782 m3
188 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  1,9571 m3
189 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1108 100m3
190 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
191 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0124 tấn
192 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0824 tấn
193 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  0,5614 m3
194 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0689 100m2
195 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0132 tấn
196 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
197 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,4893 m3
198 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2239 100m2
199 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,2095 tấn
200 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,0503 m3
201 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0565 100m2
202 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0103 tấn
203 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,3463 m3
204 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  6,3322 m3
205 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  16,81 m2
206 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  15,21 m2
207 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
208 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
209 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  59,1273 m2
210 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  31,0505 m2
211 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  14,3344 m2
212 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,322 m2
213 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,7728 m3
214 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  7,7284 m2
215 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục III, chương V, phần 2  22,5745 m2
216 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mục III, chương V, phần 2  3,0515 m2
217 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  22,8104 m2
218 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  62,4493 m2
219 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
220 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  2,99 m2
221 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  19,95 kg
222 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  2,99 m2
223 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
224 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
225 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
226 Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số Mục III, chương V, phần 2  1 cái
227 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  2 cái
228 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
229 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
230 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
231 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,2 m
232 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  12 m
233 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  9 m
234 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  12 m
235 Chậu rửa inox 2 ngăn Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
236 Lắp đặt vòi rửa chậu Inox Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
237 Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 Mục III, chương V, phần 2  0,02 100m
238 Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
239 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
240 Ống uPVC dán keo D76 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
241 Cút 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
242 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
243 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
244 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,2756 100m3
245 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,89 m3
246 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,2734 100m2
247 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1846 tấn
248 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,2764 tấn
249 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  6,4544 m3
250 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  3,2314 m3
251 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,2756 100m3
252 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,1426 100m2
253 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0186 tấn
254 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1236 tấn
255 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  0,8422 m3
256 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,1138 100m2
257 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0219 tấn
258 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1367 tấn
259 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,8078 m3
260 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,332 100m2
261 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,3014 tấn
262 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3,1565 m3
263 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0416 100m2
264 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0086 tấn
265 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,256 m3
266 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  9,208 m3
267 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  26,6944 m2
268 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24,5824 m2
269 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm Mục III, chương V, phần 2  18 m2
270 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  18 m2
271 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  77,374 m2
272 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  48,948 m2
273 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  22,5804 m2
274 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,192 m2
275 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,367 m3
276 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  13,6704 m2
277 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mục III, chương V, phần 2  1,379 m2
278 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  71,5284 m2
279 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  82,566 m2
280 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  5,28 m2
281 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  4,68 m2
282 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  29,35 kg
283 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  4,68 m2
284 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
285 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
286 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
287 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
288 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  3 cái
289 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
290 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
291 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
292 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,3 m
293 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
294 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
295 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
296 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
297 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
298 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
299 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,4013 100m3
300 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,764 m3
301 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,292 100m2
302 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1627 tấn
303 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,7286 tấn
304 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  6,0895 m3
305 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  3,5473 m3
306 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,4013 100m3
307 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mục III, chương V, phần 2  0,095 100m2
308 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0124 tấn
309 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0824 tấn
310 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  0,5614 m3
311 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0689 100m2
312 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0132 tấn
313 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
314 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,4893 m3
315 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2239 100m2
316 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,2095 tấn
317 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,0503 m3
318 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,027 100m2
319 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0055 tấn
320 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,1664 m3
321 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  5,8016 m3
322 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  16,81 m2
323 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  15,21 m2
324 Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
325 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mục III, chương V, phần 2  10,3684 m2
326 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  57,8598 m2
327 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  25,968 m2
328 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  14,3344 m2
329 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,608 m2
330 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,7728 m3
331 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Mục III, chương V, phần 2  7,7284 m2
332 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mục III, chương V, phần 2  0,664 m2
333 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  40,3024 m2
334 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  61,4678 m2
335 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) Mục III, chương V, phần 2  5,28 m2
336 Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  3,64 m2
337 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 Mục III, chương V, phần 2  24,2 kg
338 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  3,64 m2
339 Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
340 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
341 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V, phần 2  1 cái
342 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Mục III, chương V, phần 2  3 cái
343 Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
344 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
345 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A Mục III, chương V, phần 2  1 cái
346 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 Mục III, chương V, phần 2  0,3 m
347 Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh Mục III, chương V, phần 2  15 m
348 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
349 Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 Mục III, chương V, phần 2  15 m
350 Ống uPVC dán keo D90 (PN8) Mục III, chương V, phần 2  0,08 100m
351 Cút 90 uPVC D76 Mục III, chương V, phần 2  4 cái
352 Cầu chắn rác Inox Mục III, chương V, phần 2  1 quả
353 Lắp đặt đai bắt ống D90 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
354 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,358 100m3
355 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,0512 100m2
356 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,836 m3
357 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,7823 tấn
358 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  3,328 m3
359 Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su Mục III, chương V, phần 2  16,8 m
360 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  0,5168 100m2
361 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  5,168 m3
362 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,1381 100m2
363 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1664 tấn
364 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,1708 m3
365 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24,48 m2
366 Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24,48 m2
367 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V, phần 2  24,48 m2
368 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  11,96 m2
369 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mục III, chương V, phần 2  27,2 m2
370 Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm Mục III, chương V, phần 2  23,79 kg
371 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  7,1548 m3
372 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  0,6912 m3
373 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0794 100m2
374 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0197 tấn
375 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,1437 tấn
376 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,8069 m3
377 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,2988 100m2
378 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,244 tấn
379 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,693 m3
380 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0343 100m2
381 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0177 tấn
382 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,2112 m3
383 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  60,46 m2
384 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,782 m2
385 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,1168 m2
386 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,51 m2
387 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mục III, chương V, phần 2  12,2368 m2
388 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  14,504 m2
389 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III, chương V, phần 2  14,504 m2
390 Lát gạch chống nóng bằng gạch lỗ 22x15x10,5cm Mục III, chương V, phần 2  15 m2
391 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm Mục III, chương V, phần 2  15 m2
392 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,6 m
393 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  64,97 m2
394 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  35,8988 m2
395 Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dài từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  1,98 m2
396 Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) Mục III, chương V, phần 2  4,81 m2
397 Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 Mục III, chương V, phần 2  32,05 kg
398 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  4,81 m2
399 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK Mục III, chương V, phần 2  40 m
400 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mục III, chương V, phần 2  0,21 100m
401 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mục III, chương V, phần 2  8 cái
402 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục III, chương V, phần 2  1 bể
403 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,5765 100m3
404 Ni lông chống thấm Mục III, chương V, phần 2  826 m2
405 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  123,9 m3
406 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ làm khe co giãn Mục III, chương V, phần 2  27,5333 10m
407 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng Mục III, chương V, phần 2  6,8714 m3
408 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  3,9469 m3
409 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  2,7991 m3
410 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá Mục III, chương V, phần 2  7,8848 m2
411 Bó vỉa đá sáng màu viên 150x180 Mục III, chương V, phần 2  112 md
412 Đào móng băng, rộng Mục III, chương V, phần 2  32,7652 m3
413 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,324 m3
414 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,1168 100m2
415 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0735 tấn
416 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,7272 m3
417 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  1,2655 m3
418 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,038 m2
419 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,3456 m2
420 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0215 100m2
421 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,6044 tấn
422 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,782 m3
423 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V, phần 2  34 cái
424 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm Mục III, chương V, phần 2  16 đoạn
425 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm Mục III, chương V, phần 2  15 đoạn
426 Gối đỡ ống bê tông D300, D400 Mục III, chương V, phần 2  31 cái
427 Tủ điện tổng KT 600x400x200 sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
428 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục III, chương V, phần 2  3 cọc
429 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  6 m
430 Cáp đồng trần 16mm2 tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  6 m
431 Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
432 Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v Mục III, chương V, phần 2  1 cái
433 Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 3 pha gắn tủ Mục III, chương V, phần 2  1 cái
434 Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
435 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
436 Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
437 Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
438 Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  2 cái
439 Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  3 cái
440 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6527 100m3
441 Băng báo cáp Mục III, chương V, phần 2  225 md
442 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  2,1429 1000v
443 Gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  2.142,9 viên
444 Mốc sứ đánh dấu cáp Mục III, chương V, phần 2  100 cái
445 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 60/50 Mục III, chương V, phần 2  0,28 100 m
446 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 Mục III, chương V, phần 2  1,05 100 m
447 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mục III, chương V, phần 2  3,34 100 m
448 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (tính bằng khối lượng đào) Mục III, chương V, phần 2  0,6527 100m3
449 Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục III, chương V, phần 2  0,28 100m
450 Kéo rải và lắp đặt Cu/XLPE/DSTA/PVC trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp Mục III, chương V, phần 2  2,56 100m
451 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 Mục III, chương V, phần 2  28 m
452 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
453 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 Mục III, chương V, phần 2  206 m
454 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 Mục III, chương V, phần 2  206 m
455 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  50 m
456 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0384 m3
457 Khung móng cột thép M16x300x300x750mm Mục III, chương V, phần 2  6 chiếc
458 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,384 m3
459 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1152 100m2
460 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,728 m3
461 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  6 cọc
462 Thép dẹt lập là 40x4 Mục III, chương V, phần 2  6 m
463 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép đèn đơn liền cần H=7m Mục III, chương V, phần 2  6 cột
464 Đèn led chiếu sáng đường 100W Mục III, chương V, phần 2  6 chiếc
465 Bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
466 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  60 m
467 Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A -6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
468 Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  2 cái
469 Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
470 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kvA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
471 Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 Mục III, chương V, phần 2  3 m
472 Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x6)mm2 Mục III, chương V, phần 2  3 m
473 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 Mục III, chương V, phần 2  0,06 100 m
474 Cáp quanh 4 core Mục III, chương V, phần 2  55 m
475 Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm Mục III, chương V, phần 2  55 m
476 Hộp chia dây Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
477 Swich mạng lan 16 cổng Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
478 Tủ rank 6U chứa đầu chia điện nhẹ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
479 Máy bơm nước Q=2m3/h, H25M, P=0,25kw Mục III, chương V, phần 2  1 cái
480 Đào móng băng, rộng Mục III, chương V, phần 2  49,335 m3
481 Ống nhựa cấp nước HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  138 m
482 Cút nhựa HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  28 chiếc
483 Cút nhựa ren trong HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  8 chiếc
484 Tê nhựa HDPE-DN25 Mục III, chương V, phần 2  4 chiếc
485 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
486 Lắp đặt vòi rửa D25 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
487 Lắp đặt đồng hồ đo nước Mục III, chương V, phần 2  1 cái
488 Phao điện điều khiển bơm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
489 Phao cơ D25 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
490 Rọ bơm D25 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
491 Đào ga rãnh bằng máy đào, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,131 100m3
492 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  9,7499 m3
493 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 Mục III, chương V, phần 2  25,1247 m3
494 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  34,7554 m2
495 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  109,844 m2
496 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2884 100m2
497 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,3174 tấn
498 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,329 m3
499 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục III, chương V, phần 2  91 cái
500 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m
501 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm Mục III, chương V, phần 2  0,32 100m
502 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm Mục III, chương V, phần 2  0,1248 tấn
503 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V, phần 2  113,1 m3
504 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng Mục III, chương V, phần 2  0,1423 100m3
505 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,659 m3
506 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  22,1328 m3
507 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 23x26x100cm Mục III, chương V, phần 2  21 m
508 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,426 100m3
509 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mục III, chương V, phần 2  0,071 100m3
510 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm Mục III, chương V, phần 2  71 m2
C Cây xanh
1 Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm Mục III, chương V, phần 2  50 hố
2 Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm Mục III, chương V, phần 2  18 hố
3 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm Mục III, chương V, phần 2  50 cây
4 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m Mục III, chương V, phần 2  18 cây
5 Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm Mục III, chương V, phần 2  50 hố
6 Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm Mục III, chương V, phần 2  18 hố
7 Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm Mục III, chương V, phần 2  50 hố
8 Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm Mục III, chương V, phần 2  18 hố
9 Đắp đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  194,596 m3
10 Cung cấp cây sấu, cao 4-6m, ĐK thân 10-15cm Mục III, chương V, phần 2  23 cây
11 Cung cấp cây bưởi diễn, cao 3-4m, ĐK thân 15-17cm Mục III, chương V, phần 2  7 cây
12 Cung cấp cây long não, cao 4-6m, ĐK thân 15-17cm Mục III, chương V, phần 2  7 cây
13 Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, ĐK thân 10-15cm Mục III, chương V, phần 2  9 cây
14 Cung cấp cây dâm bụt, cao 0,6-1m Mục III, chương V, phần 2  18 cây
15 Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m Mục III, chương V, phần 2  112 md
16 Trồng và cung cấp cây lưỡi mác Mục III, chương V, phần 2  504,6 m2
17 Trồng và cung cấp cây lá màu Mục III, chương V, phần 2  19 m2
18 Cung cấp cây vườn thuốc Mục III, chương V, phần 2  86,4 m2
19 Cọc chống gỗ Mục III, chương V, phần 2  644 md
20 Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) Mục III, chương V, phần 2  4,6 10 cây/tháng
21 Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly Mục III, chương V, phần 2  6,436 100 cây
D Chống mối
1 Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc Mục III, chương V, phần 2  65,7 m3
2 Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc Mục III, chương V, phần 2  44,52 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc Mục III, chương V, phần 2  169,1 m2
E Di chuyển hạ ngầm tuyến điện
1 Tháo dỡ, thu hồi dây ACSR 120/11 Mục III, chương V, phần 2  0,126 1km/1 dây
2 Thu hồi cột bê tông ly tâm 12m Mục III, chương V, phần 2  1 1 cột
3 Thu hồi xà X1 Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
4 Thu hồi xà rẽ Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
5 Thu hồi sứ đứng SĐD-22kV Mục III, chương V, phần 2  0,4 10 cách điện
6 Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 22kV Mục III, chương V, phần 2  6 1 chuỗi cách điện
7 Thu hồi xà pi Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,472 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,16 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  1,042 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  7,11 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,616 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0306 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,0459 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,075 100m2
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,0617 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly Mục III, chương V, phần 2  0,0617 100m3
18 Cung cấp cột BTLT cao 12m, chịu lực 9,0, có lỗ dọc theo thân cột Mục III, chương V, phần 2  4 cột
19 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Mục III, chương V, phần 2  4 cột
20 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục III, chương V, phần 2  4 1 mối nối
21 Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x120)mm2-22kV Mục III, chương V, phần 2  47 m
22 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Mục III, chương V, phần 2  0,47 100m
23 Cung cấp hộp đầu cáp ngoài trời (3x120)mm2 -24kV Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
24 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Mục III, chương V, phần 2  2 đầu cáp
25 Ống nhựa chịu lực HDPE 32/25 Mục III, chương V, phần 2  9 m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m
27 Cung cấp dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV Mục III, chương V, phần 2  9 m
28 Lắp dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV Mục III, chương V, phần 2  0,009 1 km dây
29 Cung cấp dây nhôm lõi thép AC-95/11 Mục III, chương V, phần 2  15 m
30 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét Mục III, chương V, phần 2  0,015 1 km dây
31 Cung cấp cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  12 m
32 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây Mục III, chương V, phần 2  12 1 m
33 Cung cấp sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) Mục III, chương V, phần 2  16 quả
34 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mục III, chương V, phần 2  1,6 10 sứ
35 Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 Mục III, chương V, phần 2  12 cái
36 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Mục III, chương V, phần 2  12 cái
37 Cung cấp đầu cốt đồng M35 Mục III, chương V, phần 2  6 cái
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục III, chương V, phần 2  0,6 10 đầu cốt
39 Cung cấp đầu cốt đồng M50 Mục III, chương V, phần 2  36 cái
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục III, chương V, phần 2  3,6 10 đầu cốt
41 Cung cấp đầu cốt đồng nhôm AM95 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
42 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Mục III, chương V, phần 2  0,3 10 đầu cốt
43 Cung cấp kẹp hotline đồng nhôm 70-120 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
44 Lắp đặt và tháo kẹp hotline Mục III, chương V, phần 2  1 cái
45 Cung cấp kẹp quai nhôm 70-120 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
46 Lắp đặt và tháo kẹp quai Mục III, chương V, phần 2  1 cái
47 Cung cấp xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22N (115,97kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
48 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
49 Cung cấp xà néo 22kV X2-22 (96,74kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
50 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
51 Cung cấp xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55,17Kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
52 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
53 Cung cấp xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn (67,28Kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
54 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
55 Cung cấp giá treo cáp cột đơn (29,14Kg/ bộ) Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
56 Lắp đặt giá treo cáp cột đơn Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
57 Cung cấp dây treo cáp D10 Mục III, chương V, phần 2  42 m
58 Cung cấp đai bó cáp Mục III, chương V, phần 2  28 bộ
59 Cung cấp tăng đơ Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
60 Cung cấp ghế thao tác (94,83Kg/ bộ) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
61 Lắp đặt ghế thao tác Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
62 Cung cấp thang sắt (47,76Kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
63 Lắp đặt thang sắt Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
64 Ghép cột đúp 14m (42,1Kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
65 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
66 Cung cấp tiếp địa RC-2 Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
67 Đào đất tiếp địa, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,8 m3
68 Đắp đất rãnh tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  4,8 m3
69 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6 10 cọc
70 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F8-10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3519 100kg
71 Cung cấp ống nhựa HDPE 32/25 Mục III, chương V, phần 2  9 m
72 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính Mục III, chương V, phần 2  0,09 100m
73 Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, Mục III, chương V, phần 2  0,1505 tấn/km
74 Bốc dỡ Bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo Mục III, chương V, phần 2  0,1505 tấn
75 Cung cấp tiếp địa cột CD (12.72kg/bộ) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
76 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính thép F8-10mm Mục III, chương V, phần 2  25,44 100kg
77 Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây neo cự ly Mục III, chương V, phần 2  0,0254 tấn/km
78 Bốc dỡ Bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo Mục III, chương V, phần 2  0,0254 tấn
79 Cung cấp biển báo tên dao (10x15) phản quang Mục III, chương V, phần 2  1 cái
80 Cung cấp biển báo tên dao (24x36) phản quang Mục III, chương V, phần 2  1 cái
81 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
82 Nắp chụp cực chống sét van Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
83 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột Mục III, chương V, phần 2  1 ca
84 Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu Mục III, chương V, phần 2  1 ca
85 Cung cấp cầu dao phụ tải 22kV - 630A - 16A/s trọn bộ Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
86 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
87 Chống sét van 22kV Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
88 Lắp đặt chống sét van Mục III, chương V, phần 2  1 3 pha
89 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp Mục III, chương V, phần 2  1 1bộ (3 pha)
90 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) (bộ thứ nhất) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ (1pha)
91 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) (bộ thứ 2 trở đi) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ (1pha)
92 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mục III, chương V, phần 2  3 1 vị trí
93 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mục III, chương V, phần 2  1 1sợi, 1ruột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->