Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210460430-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210460374 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 15:48:00 đến ngày 2021-05-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,555,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V, phần 2 | 48,3097 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9853 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,3333 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1683 | tấn |
| 5 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2163 | tấn |
| 6 | Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái | Mục III, chương V, phần 2 | 7,2163 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Mục III, chương V, phần 2 | 4,896 | 100m2 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 12,24 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,46 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 188 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1,504 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7817 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3589 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,1109 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7185 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8771 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5003 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6921 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,369 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2692 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6553 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,9427 | m3 |
| 26 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,0498 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1769 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6048 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6048 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6048 | 100m3 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0294 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,905 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1356 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1799 | m3 |
| 36 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9116 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,475 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,475 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 20,475 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,1946 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0494 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8008 | m3 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0667 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0328 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3224 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2074 | tấn |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5356 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5705 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5497 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2477 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2568 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,642 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 6,1394 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 5,3106 | tấn |
| 59 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 58,0474 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2066 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1639 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2979 | tấn |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,6617 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2539 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5272 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3162 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3076 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 139,8946 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 15,0729 | m3 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5431 | m3 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 425,2027 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 344,4126 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 89,5956 | m2 |
| 74 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 387,4577 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | Mục III, chương V, phần 2 | 57,9097 | m2 |
| 76 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | Mục III, chương V, phần 2 | 53,222 | m2 |
| 77 | Chân ke inox 304 đỡ mặt đá V40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | bộ |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 318,62 | m |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng …(bằng sikatop seal 107 hoặc tương đương) | Mục III, chương V, phần 2 | 96,6478 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 96,6478 | m2 |
| 81 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 34,6104 | m2 |
| 82 | Ốp gạch inax Viz 2 ghi sáng vào tường nhà | Mục III, chương V, phần 2 | 88,1484 | m2 |
| 83 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 30,7215 | m2 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3044 | m3 |
| 85 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3044 | m2 |
| 86 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, bằng gạch Ceramic vân đá màu nâu vàng kích thước gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22,9252 | m2 |
| 87 | Ốp bậu cửa sổ bằng đá granit tự nhiên màu ghi xám dày 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,79 | m2 |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,6846 | m3 |
| 89 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 210 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, men khô | Mục III, chương V, phần 2 | 208,3 | m2 |
| 91 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 813,9541 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 24,084 | m2 |
| 93 | Làm hệ nhôm trần nhôm Clip-in đột lỗ tiêu âm tấm 600x600 | Mục III, chương V, phần 2 | 424,2 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 434,0082 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 724,0292 | m2 |
| 96 | Vách kính an toàn 10,38 khung bao nhôm hệ Xinfa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,347 | m2 |
| 97 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 10,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,185 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 39,15 | m2 |
| 99 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 18,45 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,94 | m2 |
| 101 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 58,626 | m2 |
| 102 | Cung cấp sổ mở hắt khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,352 | m2 |
| 103 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,395 | m2 |
| 104 | Cung cấp sổ 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm (phụ kiện kèm theo) | Mục III, chương V, phần 2 | 10,773 | m2 |
| 105 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dầy từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 74,6545 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 153,871 | m2 |
| 107 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mục III, chương V, phần 2 | 79,0015 | m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn compact khu vệ sinh (đầy đủ phụ kiện, theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 13,926 | m2 |
| 109 | Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 830,755 | kg |
| 110 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 116,656 | m2 |
| 111 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 18,0629 | m2 |
| 112 | Bu lông inox M8x80 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | bộ |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5336 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 163,3 | 1m2 |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5336 | tấn |
| 116 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4416 | 100m2 |
| 117 | Úp nóc, úp sườn tôn dày 0,47 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,52 | md |
| 118 | Biển tên phòng decan dán tấm meca kt 200x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | tấm |
| 119 | Chữ đồng nổi dán mặt tiền, kích thước và font chữ theo bản vẽ được duyệt | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | chữ |
| 120 | Sản xuất và lắp dựng cửa thang Inox 304 lên mái | Mục III, chương V, phần 2 | 29,593 | kg |
| 121 | Lắp đặt đén máng đôi, đèn Led 2x1,2m, máng cố chóa gắn trần | Mục III, chương V, phần 2 | 39 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn ốp trần 250x250 bóng Led 36W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn ốp trần D120 bóng Led 12W | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt tủ điện KT (600x400x200)mm, sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 tủ |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 126 | Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 128 | Phụ kiện tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | tủ |
| 129 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | hộp |
| 130 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 56 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 300x300mm đến 350x350mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 136 | Công tắc 2 cực dùng đóng ngắt thiết bị cảm ứng | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 137 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D40 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 138 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 166 | m |
| 139 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.666 | m |
| 140 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC-R5 (1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 804 | m |
| 141 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x4)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | m |
| 142 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x6)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 143 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x16)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 144 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 862 | m |
| 145 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 804 | m |
| 146 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x4)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | m |
| 147 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x6)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 148 | Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/DSTA/PVC(4x16)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 25 | m |
| 149 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-50A | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-32A | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 154 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | cái |
| 156 | Điều hòa 2 chiều treo tường 9000BTU | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | bộ |
| 157 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mục III, chương V, phần 2 | 14 | máy |
| 158 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | 100m |
| 160 | Hộp đèn cấp cứu, chuông + nút nhấn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 161 | Máng cáp 40x80 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 162 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 33 | m |
| 165 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cọc |
| 166 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 167 | Thép bản 40x4 nối cọc tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 168 | Kẹp kiểm tra | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 169 | Chân đỡ dây thu sét | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 170 | Mặt và giắc cắm điện thoại | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 171 | Mặt và giắc cắm mạng chuẩn RJ45 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 172 | Tủ Rack 6U | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 173 | Lắp đặt tủ rack | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 174 | Ống luồn dây điện chống cháy PVC-D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 200 | m |
| 175 | Lắp đặt dây cáp đồng CAT6E UTP | Mục III, chương V, phần 2 | 160 | 10m |
| 176 | Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | m |
| 177 | Lắp đặt thiết bị Switch POE 16 Port (tham khảo giá TP Link) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 thiết bị |
| 178 | Moden Internet | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | thiết bị |
| 179 | Roundter Wifi | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | thiết bị |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,85 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D40-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D20-PN20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 20mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 35 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 190 | Kép đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 38 | cái |
| 191 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 193 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 194 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 195 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 196 | Lắp đặt chậu rửa (tham khảo chậu rửa âm bàn L-2293v) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng (tham khảo AMV-90(220V)) | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 198 | Khoét đá để đặt chậu | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 199 | Lắp đặt chậu rửa treo tường chân lửng (tham khảo Inax L-298VFC) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 201 | Lắp đặt gương soi | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 202 | Chậu rửa inox 2 ngăn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa chậu Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 204 | Lắp đặt chậu tiểu nam (tham khảo U-431VR) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa cảm ứng tiểu nam (tham khảo OKUV-32SM) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 206 | Lắp đặt chậu tiểu nữ (PIDE) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 207 | Lắp đặt vòi chậu tiểu nữ | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 208 | Lắp đặt xí bệt (tham khảo bệt C-504VWN) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 209 | Lắp đặt vòi xịt sàn, xịt xí (tham khảo CFV-102M) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 210 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh (tham khảo mã Q8304) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 211 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 212 | Phao điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 214 | Lắp đặt bình nóng lạnh (tham khảo Ferroli Verdi.30LSE) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 215 | Lắp đặt thoát sàn (tham khảo PBFV-120) | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 216 | Ống uPVC dán keo D42 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,25 | 100m |
| 217 | Ống uPVC dán keo D60 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2 | 100m |
| 218 | Ống uPVC dán keo D76 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,38 | 100m |
| 219 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 100m |
| 220 | Ống uPVC dán keo D110 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m |
| 221 | Cút 90 uPVC D42 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | cái |
| 222 | Cút 90 uPVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cái |
| 223 | Cút 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cái |
| 224 | Cút 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 225 | Cút 90 uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 226 | Tê 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 29 | cái |
| 227 | Tê 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 228 | Tê 90 uPVC D110 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 229 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | quả |
| 230 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | cái |
| 231 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 232 | Hộp chuông báo cháy, nút bẩm, tiêu lệnh | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 233 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 235 | Bình bọt chữa cháy CO2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| 236 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bình |
| B | Phụ trợ | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cây |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cây |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | gốc |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | gốc |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | gốc |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1,91 | m3 |
| 8 | Đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 1,91 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 190,1128 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,287 | tấn |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 30,341 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 74,7634 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 29,2062 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1056 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1453 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1453 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1453 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 121,8514 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8569 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 12,096 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Mục III, chương V, phần 2 | 31,9915 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 12,9724 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2841 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7337 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7337 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7337 | 100m3 |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 147,7892 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8816 | tấn |
| 31 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 30,008 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Mục III, chương V, phần 2 | 39,2987 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 17,1336 | m3 |
| 34 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3713 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9356 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9356 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9356 | 100m3 |
| 38 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 23,49 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3073 | tấn |
| 40 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 3,112 | m2 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | Mục III, chương V, phần 2 | 16,1745 | m3 |
| 42 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2417 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2417 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2417 | 100m3 |
| 46 | Tháo dỡ cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 7,6 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 48 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 6,7476 | m3 |
| 49 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Mục III, chương V, phần 2 | 2,5644 | m3 |
| 50 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0336 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1267 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1267 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1267 | 100m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục III, chương V, phần 2 | 33,1085 | m3 |
| 55 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5277 | m3 |
| 56 | Tháo dỡ cửa cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 37,246 | m2 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3664 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV (4km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3664 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV (5,5km) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3664 | 100m3 |
| 60 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2704 | 100m3 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5408 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2332 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1777 | tấn |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2936 | tấn |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 5,0448 | m3 |
| 66 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 4,0807 | m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1897 | 100m3 |
| 68 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0743 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,022 | tấn |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1178 | tấn |
| 71 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4751 | m3 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0609 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2094 | tấn |
| 75 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9147 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1595 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1769 | tấn |
| 78 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,121 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4118 | m3 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0496 | 100m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0317 | tấn |
| 82 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,9946 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 47,79 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,714 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,8984 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,5134 | m2 |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,063 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6708 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 38,944 | m2 |
| 90 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,5 | m |
| 91 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 4,48 | m2 |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7728 | m3 |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 9,6879 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 35,0064 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 74,1444 | m2 |
| 96 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 97 | Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,33 | m2 |
| 98 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,61 | kg |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,33 | m2 |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 105 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 106 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 107 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 108 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 109 | Ống uPVC dán keo D60 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 110 | Cút 90 uPVC D60 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 111 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | quả |
| 112 | Đào móng bằng máy đào | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0509 | 100m3 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3386 | m3 |
| 114 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2713 | m3 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0111 | tấn |
| 117 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2671 | m3 |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0414 | 100m3 |
| 119 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,037 | 100m2 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0038 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0303 | tấn |
| 122 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2033 | m3 |
| 123 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3197 | m3 |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,553 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 14,553 | m2 |
| 126 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3701 | tấn |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,478 | 1m2 |
| 128 | Bản lề, khóa cổng sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | trọn gói |
| 129 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 2,077 | m2 |
| 130 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mục III, chương V, phần 2 | 15,75 | m2 |
| 131 | Lắp đặt biển tên hiệu chữ bằng inox vàng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trọn gói |
| 132 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,4735 | 100m3 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,4058 | m3 |
| 134 | Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,24 | m3 |
| 135 | Xây móng đá hộc, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 72,3336 | m3 |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,198 | 100m |
| 137 | Chèn sỏi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,264 | m3 |
| 138 | Gia cố nền đất yếu bằng vải địa kỹ thuật, rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | 100m2 |
| 139 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,9281 | m3 |
| 140 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4733 | 100m2 |
| 141 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1946 | tấn |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4766 | tấn |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8098 | m3 |
| 144 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3208 | m3 |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 16,1047 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2769 | m3 |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,296 | 100m2 |
| 148 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1468 | tấn |
| 149 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1006 | m3 |
| 150 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 50,6044 | m2 |
| 151 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 176,48 | m2 |
| 152 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 343,521 | m2 |
| 153 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 277,76 | m |
| 154 | Ốp đá bóc đen kích thước 200x100x20 vào tường sử dụng keo dán | Mục III, chương V, phần 2 | 26,325 | m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 544,2804 | m2 |
| 156 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2707 | tấn |
| 157 | Lắp dựng lan can sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 37,665 | m2 |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 21,951 | 1m2 |
| 159 | Đào móng băng, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 9,9886 | m3 |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0366 | 100m2 |
| 161 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6965 | m3 |
| 162 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1282 | 100m2 |
| 163 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0863 | tấn |
| 164 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1263 | tấn |
| 165 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9305 | m3 |
| 166 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0736 | 100m3 |
| 167 | Ni lông chống thấm nền | Mục III, chương V, phần 2 | 67,5 | m2 |
| 168 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,666 | m3 |
| 169 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục III, chương V, phần 2 | 0,283 | tấn |
| 170 | Sản xuất xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3674 | tấn |
| 171 | Bu lông M12x60 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | cái |
| 172 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 60,1017 | 1m2 |
| 173 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,283 | tấn |
| 174 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3674 | tấn |
| 175 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6543 | 100m2 |
| 176 | Máng inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,5 | md |
| 177 | Bịt đầu hồi, đầu kèo tôn dày 0,45 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | md |
| 178 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,12 | 100m |
| 179 | Cút 90 uPVC D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 180 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | quả |
| 181 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 182 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,178 | 100m3 |
| 183 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,08 | m3 |
| 184 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1757 | 100m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1117 | tấn |
| 186 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1788 | tấn |
| 187 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6782 | m3 |
| 188 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 1,9571 | m3 |
| 189 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1108 | 100m3 |
| 190 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 191 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | tấn |
| 192 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0824 | tấn |
| 193 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5614 | m3 |
| 194 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0689 | 100m2 |
| 195 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | tấn |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 197 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4893 | m3 |
| 198 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2239 | 100m2 |
| 199 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2095 | tấn |
| 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0503 | m3 |
| 201 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0565 | 100m2 |
| 202 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0103 | tấn |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3463 | m3 |
| 204 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3322 | m3 |
| 205 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 16,81 | m2 |
| 206 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,21 | m2 |
| 207 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 208 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 209 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 59,1273 | m2 |
| 210 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,0505 | m2 |
| 211 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3344 | m2 |
| 212 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,322 | m2 |
| 213 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7728 | m3 |
| 214 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7284 | m2 |
| 215 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5745 | m2 |
| 216 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,0515 | m2 |
| 217 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 22,8104 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 62,4493 | m2 |
| 219 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 220 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | m2 |
| 221 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,95 | kg |
| 222 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,99 | m2 |
| 223 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 224 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 225 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt quạt trần, bao gồm cả hộp số | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 231 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | m |
| 232 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 233 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m |
| 234 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 235 | Chậu rửa inox 2 ngăn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 236 | Lắp đặt vòi rửa chậu Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25-PN10 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 100m |
| 238 | Lắp đặt khóa tổng, đường kính van 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 239 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 240 | Ống uPVC dán keo D76 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 241 | Cút 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 242 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 243 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 244 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2756 | 100m3 |
| 245 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,89 | m3 |
| 246 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2734 | 100m2 |
| 247 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1846 | tấn |
| 248 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2764 | tấn |
| 249 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4544 | m3 |
| 250 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2314 | m3 |
| 251 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2756 | 100m3 |
| 252 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1426 | 100m2 |
| 253 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0186 | tấn |
| 254 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1236 | tấn |
| 255 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8422 | m3 |
| 256 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1138 | 100m2 |
| 257 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0219 | tấn |
| 258 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1367 | tấn |
| 259 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8078 | m3 |
| 260 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,332 | 100m2 |
| 261 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3014 | tấn |
| 262 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,1565 | m3 |
| 263 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0416 | 100m2 |
| 264 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0086 | tấn |
| 265 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,256 | m3 |
| 266 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 9,208 | m3 |
| 267 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 26,6944 | m2 |
| 268 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,5824 | m2 |
| 269 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | m2 |
| 270 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | m2 |
| 271 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,374 | m2 |
| 272 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 48,948 | m2 |
| 273 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5804 | m2 |
| 274 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,192 | m2 |
| 275 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,367 | m3 |
| 276 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 13,6704 | m2 |
| 277 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,379 | m2 |
| 278 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 71,5284 | m2 |
| 279 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 82,566 | m2 |
| 280 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,28 | m2 |
| 281 | Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,68 | m2 |
| 282 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,35 | kg |
| 283 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,68 | m2 |
| 284 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 285 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 286 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 287 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 288 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 289 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 290 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 292 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m |
| 293 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 294 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 295 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 296 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 297 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 298 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 299 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4013 | 100m3 |
| 300 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,764 | m3 |
| 301 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,292 | 100m2 |
| 302 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1627 | tấn |
| 303 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7286 | tấn |
| 304 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 6,0895 | m3 |
| 305 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 3,5473 | m3 |
| 306 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4013 | 100m3 |
| 307 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,095 | 100m2 |
| 308 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0124 | tấn |
| 309 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0824 | tấn |
| 310 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột, xi măng PC30, đá 1x2, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5614 | m3 |
| 311 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0689 | 100m2 |
| 312 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0132 | tấn |
| 313 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 314 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4893 | m3 |
| 315 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2239 | 100m2 |
| 316 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2095 | tấn |
| 317 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,0503 | m3 |
| 318 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,027 | 100m2 |
| 319 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0055 | tấn |
| 320 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1664 | m3 |
| 321 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 5,8016 | m3 |
| 322 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 16,81 | m2 |
| 323 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,21 | m2 |
| 324 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 325 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,3684 | m2 |
| 326 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,8598 | m2 |
| 327 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,968 | m2 |
| 328 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,3344 | m2 |
| 329 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,608 | m2 |
| 330 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7728 | m3 |
| 331 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7,7284 | m2 |
| 332 | Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,664 | m2 |
| 333 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 40,3024 | m2 |
| 334 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 61,4678 | m2 |
| 335 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ Xinfa, kính an toàn 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt theo hô sơ thiết kế được duyệt) | Mục III, chương V, phần 2 | 5,28 | m2 |
| 336 | Cung cấp cửa sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 3,64 | m2 |
| 337 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng thanh hộp inox 304 KT13x26x1,0 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,2 | kg |
| 338 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 3,64 | m2 |
| 339 | Lắp đặt, hộp đựng automat,đặt ngầm tường, nắp nhựa mica chứa 4-8MCB | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 340 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 341 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 342 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 343 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-25A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 344 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 345 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 346 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D20 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m |
| 347 | Dây dẫn 1 ruột đồng Cu/PVC (1x2,5)mm2 _E vỏ màu vàng xanh | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 348 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x1,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 349 | Dây dẫn đồng loại CU/PVC/2(1x2,5)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 350 | Ống uPVC dán keo D90 (PN8) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,08 | 100m |
| 351 | Cút 90 uPVC D76 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 352 | Cầu chắn rác Inox | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | quả |
| 353 | Lắp đặt đai bắt ống D90 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 354 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | 100m3 |
| 355 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0512 | 100m2 |
| 356 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,836 | m3 |
| 357 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7823 | tấn |
| 358 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,328 | m3 |
| 359 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Mục III, chương V, phần 2 | 16,8 | m |
| 360 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5168 | 100m2 |
| 361 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường, xi măng PC30, đá 1x2, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 5,168 | m3 |
| 362 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1381 | 100m2 |
| 363 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1664 | tấn |
| 364 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,1708 | m3 |
| 365 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,48 | m2 |
| 366 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,48 | m2 |
| 367 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V, phần 2 | 24,48 | m2 |
| 368 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 11,96 | m2 |
| 369 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục III, chương V, phần 2 | 27,2 | m2 |
| 370 | Nắp bể tôn inox 304 dày 1,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 23,79 | kg |
| 371 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 7,1548 | m3 |
| 372 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6912 | m3 |
| 373 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0794 | 100m2 |
| 374 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0197 | tấn |
| 375 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1437 | tấn |
| 376 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8069 | m3 |
| 377 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2988 | 100m2 |
| 378 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,244 | tấn |
| 379 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,693 | m3 |
| 380 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0343 | 100m2 |
| 381 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0177 | tấn |
| 382 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2112 | m3 |
| 383 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 60,46 | m2 |
| 384 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,782 | m2 |
| 385 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1168 | m2 |
| 386 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,51 | m2 |
| 387 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mục III, chương V, phần 2 | 12,2368 | m2 |
| 388 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 14,504 | m2 |
| 389 | Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 14,504 | m2 |
| 390 | Lát gạch chống nóng bằng gạch lỗ 22x15x10,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| 391 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 300x300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m2 |
| 392 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,6 | m |
| 393 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 64,97 | m2 |
| 394 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 35,8988 | m2 |
| 395 | Cung cấp cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dài từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,98 | m2 |
| 396 | Cung cấp sổ 2 cánh mở lùa, khung nhôm hệ Xingfa hoặc tương đương, chiều dày từ 1,4mm, kính dán an toàn dày 6,38mm. Tất cả khung nhôm sơn tĩnh điện màu ghi đậm (phụ kiện đồng bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,81 | m2 |
| 397 | Sản xuất hoa sắt cửa bảng thép hộp Inox 304 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,05 | kg |
| 398 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,81 | m2 |
| 399 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | m |
| 400 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,21 | 100m |
| 401 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 402 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bể |
| 403 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,5765 | 100m3 |
| 404 | Ni lông chống thấm | Mục III, chương V, phần 2 | 826 | m2 |
| 405 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc bê tông thương phẩm, đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông nền, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 123,9 | m3 |
| 406 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ làm khe co giãn | Mục III, chương V, phần 2 | 27,5333 | 10m |
| 407 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 6,8714 | m3 |
| 408 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,9469 | m3 |
| 409 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 2,7991 | m3 |
| 410 | Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8848 | m2 |
| 411 | Bó vỉa đá sáng màu viên 150x180 | Mục III, chương V, phần 2 | 112 | md |
| 412 | Đào móng băng, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 32,7652 | m3 |
| 413 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,324 | m3 |
| 414 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1168 | 100m2 |
| 415 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0735 | tấn |
| 416 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7272 | m3 |
| 417 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2655 | m3 |
| 418 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,038 | m2 |
| 419 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,3456 | m2 |
| 420 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0215 | 100m2 |
| 421 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6044 | tấn |
| 422 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,782 | m3 |
| 423 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 34 | cái |
| 424 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | đoạn |
| 425 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | đoạn |
| 426 | Gối đỡ ống bê tông D300, D400 | Mục III, chương V, phần 2 | 31 | cái |
| 427 | Tủ điện tổng KT 600x400x200 sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 428 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cọc |
| 429 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 430 | Cáp đồng trần 16mm2 tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 431 | Lắp bộ đèn báo pha 8W - vàng - xanh - đỏ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 432 | Lắp đặt cầu chì ống 1P - 1A-250v | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 433 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 3 pha gắn tủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 434 | Lắp đặt aptomat MCCB-4P-100A-10kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 435 | Lắp đặt aptomat MCCB-3P-75A-10kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 436 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-20A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 437 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-40A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 438 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-25A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 439 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-20A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 440 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6527 | 100m3 |
| 441 | Băng báo cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 225 | md |
| 442 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1429 | 1000v |
| 443 | Gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 2.142,9 | viên |
| 444 | Mốc sứ đánh dấu cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 100 | cái |
| 445 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 60/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,28 | 100 m |
| 446 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,05 | 100 m |
| 447 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,34 | 100 m |
| 448 | Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (tính bằng khối lượng đào) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6527 | 100m3 |
| 449 | Kéo rải và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,28 | 100m |
| 450 | Kéo rải và lắp đặt Cu/XLPE/DSTA/PVC trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 2,56 | 100m |
| 451 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x25)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | m |
| 452 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 453 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 206 | m |
| 454 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 206 | m |
| 455 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | m |
| 456 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0384 | m3 |
| 457 | Khung móng cột thép M16x300x300x750mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | chiếc |
| 458 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,384 | m3 |
| 459 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1152 | 100m2 |
| 460 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, xi măng PC30, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,728 | m3 |
| 461 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 462 | Thép dẹt lập là 40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 463 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép đèn đơn liền cần H=7m | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cột |
| 464 | Đèn led chiếu sáng đường 100W | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | chiếc |
| 465 | Bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 466 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột dây 2x2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 60 | m |
| 467 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-32A -6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 468 | Lắp đặt aptomat MCB-3P-10A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 469 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-16A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 470 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A-6kvA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 471 | Ống nhựa tự chống cháy luồn dây điện D32 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 472 | Cáp dẫn đồng loại CU/XLPE/PVC(4x6)mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | m |
| 473 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 40/30 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100 m |
| 474 | Cáp quanh 4 core | Mục III, chương V, phần 2 | 55 | m |
| 475 | Dây thuê bao điện thoại 2x2x0,5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 55 | m |
| 476 | Hộp chia dây | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 477 | Swich mạng lan 16 cổng | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 478 | Tủ rank 6U chứa đầu chia điện nhẹ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 479 | Máy bơm nước Q=2m3/h, H25M, P=0,25kw | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 480 | Đào móng băng, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 49,335 | m3 |
| 481 | Ống nhựa cấp nước HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 138 | m |
| 482 | Cút nhựa HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | chiếc |
| 483 | Cút nhựa ren trong HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | chiếc |
| 484 | Tê nhựa HDPE-DN25 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | chiếc |
| 485 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 486 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 487 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 488 | Phao điện điều khiển bơm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 489 | Phao cơ D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 490 | Rọ bơm D25 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 491 | Đào ga rãnh bằng máy đào, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,131 | 100m3 |
| 492 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,7499 | m3 |
| 493 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,1247 | m3 |
| 494 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 34,7554 | m2 |
| 495 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 109,844 | m2 |
| 496 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2884 | 100m2 |
| 497 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3174 | tấn |
| 498 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,329 | m3 |
| 499 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục III, chương V, phần 2 | 91 | cái |
| 500 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 100m |
| 501 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | 100m |
| 502 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1248 | tấn |
| 503 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 113,1 | m3 |
| 504 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1423 | 100m3 |
| 505 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,659 | m3 |
| 506 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,1328 | m3 |
| 507 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, kích thước 23x26x100cm | Mục III, chương V, phần 2 | 21 | m |
| 508 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,426 | 100m3 |
| 509 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | 100m3 |
| 510 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dầy 5,5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 71 | m2 |
| C | Cây xanh | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | hố |
| 2 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 50x45 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | hố |
| 3 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình, phạm vi v/c từ 50-100m, bầu cỡ 70x70cm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | cây |
| 4 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 30x30 cm- phạm vi v/c từ 50-100m | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cây |
| 5 | Cho phân vào hố, kích thước hố (đường kính x chiều sâu) 70x65cm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | hố |
| 6 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 30x30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | hố |
| 7 | Trồng cây bóng mát, cây cảnh, bầu cỡ 70x65cm | Mục III, chương V, phần 2 | 50 | hố |
| 8 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 30x30 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | hố |
| 9 | Đắp đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 194,596 | m3 |
| 10 | Cung cấp cây sấu, cao 4-6m, ĐK thân 10-15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 23 | cây |
| 11 | Cung cấp cây bưởi diễn, cao 3-4m, ĐK thân 15-17cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cây |
| 12 | Cung cấp cây long não, cao 4-6m, ĐK thân 15-17cm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | cây |
| 13 | Cung cấp cây giáng hương, cao 4-6m, ĐK thân 10-15cm | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | cây |
| 14 | Cung cấp cây dâm bụt, cao 0,6-1m | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | cây |
| 15 | Cung cấp cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai, chiều cao 0,15-0,2m | Mục III, chương V, phần 2 | 112 | md |
| 16 | Trồng và cung cấp cây lưỡi mác | Mục III, chương V, phần 2 | 504,6 | m2 |
| 17 | Trồng và cung cấp cây lá màu | Mục III, chương V, phần 2 | 19 | m2 |
| 18 | Cung cấp cây vườn thuốc | Mục III, chương V, phần 2 | 86,4 | m2 |
| 19 | Cọc chống gỗ | Mục III, chương V, phần 2 | 644 | md |
| 20 | Duy trì cây bóng mát mới trồng, tưới bằng ô tô tưới (12 tháng) | Mục III, chương V, phần 2 | 4,6 | 10 cây/tháng |
| 21 | Tưới cỏ, cây hàng rào, cây trồng mảng bằng máy, cự ly | Mục III, chương V, phần 2 | 6,436 | 100 cây |
| D | Chống mối | |||
| 1 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Mythic 240Sc | Mục III, chương V, phần 2 | 65,7 | m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mục III, chương V, phần 2 | 44,52 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Mythic 240Sc | Mục III, chương V, phần 2 | 169,1 | m2 |
| E | Di chuyển hạ ngầm tuyến điện | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi dây ACSR 120/11 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | 1km/1 dây |
| 2 | Thu hồi cột bê tông ly tâm 12m | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 cột |
| 3 | Thu hồi xà X1 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 4 | Thu hồi xà rẽ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 5 | Thu hồi sứ đứng SĐD-22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,4 | 10 cách điện |
| 6 | Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1 chuỗi cách điện |
| 7 | Thu hồi xà pi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 10,472 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,16 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,042 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 7,11 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,616 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0306 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0459 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,075 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0617 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0617 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp cột BTLT cao 12m, chịu lực 9,0, có lỗ dọc theo thân cột | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 19 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 20 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 mối nối |
| 21 | Cung cấp cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x120)mm2-22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 47 | m |
| 22 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,47 | 100m |
| 23 | Cung cấp hộp đầu cáp ngoài trời (3x120)mm2 -24kV | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 24 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | đầu cáp |
| 25 | Ống nhựa chịu lực HDPE 32/25 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m |
| 27 | Cung cấp dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m |
| 28 | Lắp dây đồng mềm M35 đấu trung tính CSV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,009 | 1 km dây |
| 29 | Cung cấp dây nhôm lõi thép AC-95/11 | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | m |
| 30 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 1 km dây |
| 31 | Cung cấp cáp bọc 22kV Cu/XLPE/PVC - 1x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | 1 m |
| 33 | Cung cấp sứ đứng SĐD-22kV (cả ty) | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | quả |
| 34 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | 10 sứ |
| 35 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | cái |
| 37 | Cung cấp đầu cốt đồng M35 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 38 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 39 | Cung cấp đầu cốt đồng M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | cái |
| 40 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 41 | Cung cấp đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 42 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 43 | Cung cấp kẹp hotline đồng nhôm 70-120 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt và tháo kẹp hotline | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp kẹp quai nhôm 70-120 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt và tháo kẹp quai | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp xà néo 22kV dọc tuyến xuyên tâm X2C-22N (115,97kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 140kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 49 | Cung cấp xà néo 22kV X2-22 (96,74kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 51 | Cung cấp xà đỡ đầu cáp và chống sét van (55,17Kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 53 | Cung cấp xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn (67,28Kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 55 | Cung cấp giá treo cáp cột đơn (29,14Kg/ bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt giá treo cáp cột đơn | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 57 | Cung cấp dây treo cáp D10 | Mục III, chương V, phần 2 | 42 | m |
| 58 | Cung cấp đai bó cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 28 | bộ |
| 59 | Cung cấp tăng đơ | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 60 | Cung cấp ghế thao tác (94,83Kg/ bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ghế thao tác | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 62 | Cung cấp thang sắt (47,76Kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt thang sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 64 | Ghép cột đúp 14m (42,1Kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 66 | Cung cấp tiếp địa RC-2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 67 | Đào đất tiếp địa, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8 | m3 |
| 68 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 4,8 | m3 |
| 69 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 10 cọc |
| 70 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F8-10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3519 | 100kg |
| 71 | Cung cấp ống nhựa HDPE 32/25 | Mục III, chương V, phần 2 | 9 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Mục III, chương V, phần 2 | 0,09 | 100m |
| 73 | Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1505 | tấn/km |
| 74 | Bốc dỡ Bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1505 | tấn |
| 75 | Cung cấp tiếp địa cột CD (12.72kg/bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 76 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính thép F8-10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 25,44 | 100kg |
| 77 | Vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây neo cự ly | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0254 | tấn/km |
| 78 | Bốc dỡ Bu lông ,tiếp địa, cốt thép, dây neo | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0254 | tấn |
| 79 | Cung cấp biển báo tên dao (10x15) phản quang | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 80 | Cung cấp biển báo tên dao (24x36) phản quang | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 81 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 82 | Nắp chụp cực chống sét van | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 83 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở cột | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 84 | Xe cẩu tự hành loại 5 tấn chở vật liệu | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 85 | Cung cấp cầu dao phụ tải 22kV - 630A - 16A/s trọn bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 87 | Chống sét van 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chống sét van | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 3 pha |
| 89 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 90 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) (bộ thứ nhất) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ (1pha) |
| 91 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) (bộ thứ 2 trở đi) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ (1pha) |
| 92 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 vị trí |
| 93 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1sợi, 1ruột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi