Gói thầu: Gói thầu số: 02 Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình đã bao gồm chi phí dự phòng 4%
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210447133-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số: 02 Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình đã bao gồm chi phí dự phòng 4% |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447016 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn thu tiền sử dụng đất của mặt bằng quy hoạch |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-19 16:11:00 đến ngày 2021-04-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,838,258,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 17,26 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 3,28 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I | Xem phần Phần II, chương V | 519,32 | 1m3 |
| 4 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Xem phần Phần II, chương V | 98,67 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải | Xem phần Phần II, chương V | 107,32 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 9,19 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 174,58 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp K95 | Xem phần Phần II, chương V | 20.765,94 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Xem phần Phần II, chương V | 2.491,91 | 10m³/1km |
| 10 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km | Xem phần Phần II, chương V | 2.491,91 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤60km | Xem phần Phần II, chương V | 2.491,91 | 10m³/1km |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Xem phần Phần II, chương V | 25,32 | 100m3 |
| 13 | Mua đất đắp K95 | Xem phần Phần II, chương V | 2.937,58 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Xem phần Phần II, chương V | 352,51 | 10m³/1km |
| 15 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km | Xem phần Phần II, chương V | 352,51 | 10m³/1km |
| 16 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤60km | Xem phần Phần II, chương V | 352,51 | 10m³/1km |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem phần Phần II, chương V | 7,65 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem phần Phần II, chương V | 7,74 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Xem phần Phần II, chương V | 39,37 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Xem phần Phần II, chương V | 39,37 | 100m2 |
| 21 | Rải nilon tái sinh | Xem phần Phần II, chương V | 758,6 | m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 113,79 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 1,05 | 100m2 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Xem phần Phần II, chương V | 15,71 | m3 |
| 25 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 314,27 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem phần Phần II, chương V | 1,68 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 15,71 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Xem phần Phần II, chương V | 2.095 | cái |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 1,63 | 100m2 |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Xem phần Phần II, chương V | 21,16 | m3 |
| 31 | Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 264,56 | m2 |
| 32 | Ván khuôn bó vỉa | Xem phần Phần II, chương V | 8,97 | 100m2 |
| 33 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 47,82 | m3 |
| 34 | Lắp đặt bó vỉả | Xem phần Phần II, chương V | 1.101 | cái |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 100m2 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Xem phần Phần II, chương V | 7,77 | m3 |
| 37 | Xây móng bằng gạch không nung | Xem phần Phần II, chương V | 23,17 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 105,31 | m2 |
| 39 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 2,44 | 100m3 |
| 40 | Lớp vữa , dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 4.881,93 | m2 |
| 41 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Xem phần Phần II, chương V | 4.881,93 | m2 |
| 42 | Đào đất hố trồng cây, đất cấp III | Xem phần Phần II, chương V | 130,14 | 1m3 |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 0,3 | 100m2 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Xem phần Phần II, chương V | 16,27 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Xem phần Phần II, chương V | 8,52 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 117,83 | m2 |
| 47 | Trồng cây | Xem phần Phần II, chương V | 83 | cây |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 2,635 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 0,501 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 0,199 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 6,558 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 0,159 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 8,25 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thành rãnh | Xem phần Phần II, chương V | 0,93 | 100m2 |
| 8 | Bê tông thành rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 13,956 | m3 |
| 9 | Ván mũ mố | Xem phần Phần II, chương V | 0,529 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,4 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 5,237 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem phần Phần II, chương V | 0,279 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,494 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,676 | tấn |
| 15 | Thép góc | Xem phần Phần II, chương V | 0,491 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 6,028 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 53 | 1cấu kiện |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 52,801 | 1m3 |
| 19 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 10,032 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 4,642 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 144,599 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 2,9 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 152,674 | m3 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 294,005 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 2.857,198 | m2 |
| 26 | Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 360,67 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 11,562 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 107,476 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem phần Phần II, chương V | 0,599 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,076 | tấn |
| 31 | Cốt thép thanh giằng, ĐK >10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,533 | tấn |
| 32 | Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 2,247 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Xem phần Phần II, chương V | 125 | cái |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Xem phần Phần II, chương V | 3,424 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 4,064 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 64,6 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 888 | 1cấu kiện |
| 38 | Ván khuôn đế cống | Xem phần Phần II, chương V | 0,019 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 0,013 | tấn |
| 40 | Bê tông đế cống đá 1x2 mác 200 | Xem phần Phần II, chương V | 0,225 | m3 |
| 41 | Lắp đặt đế cống D600 | Xem phần Phần II, chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Xem phần Phần II, chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 43 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | Xem phần Phần II, chương V | 1 | mối nối |
| 44 | Quét nhựa bitum nóng vào thân cống | Xem phần Phần II, chương V | 2,261 | m2 |
| 45 | Đào mương đặt cống, đất C2 | Xem phần Phần II, chương V | 0,335 | 1m3 |
| 46 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Xem phần Phần II, chương V | 0,064 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 0,042 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn đế cống | Xem phần Phần II, chương V | 0,062 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 0,049 | tấn |
| 50 | Bê tông đế cống đá 1x2 mác 200 | 0,735 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt đế cống D800 | Xem phần Phần II, chương V | 15 | 1cấu kiện |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Xem phần Phần II, chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 53 | Nối ống bê tông, ĐK 800mm | Xem phần Phần II, chương V | 5 | mối nối |
| 54 | Quét nhựa bitum nóng vào thân cống | Xem phần Phần II, chương V | 15,072 | m2 |
| 55 | Đào mương đặt cống, đất C2 | Xem phần Phần II, chương V | 0,925 | 1m3 |
| 56 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Xem phần Phần II, chương V | 0,176 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,15 | 100m3 | |
| 58 | Đào đất xây giếng, đất C3 | Xem phần Phần II, chương V | 9,301 | 1m3 |
| 59 | Đào đất xây giếng, đất C3 | Xem phần Phần II, chương V | 1,767 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 1,16 | 100m3 |
| 61 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 5,508 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 0,19 | 100m2 |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 7,103 | m3 |
| 64 | Xây thành giếng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 21,096 | m3 |
| 65 | Bê thân giếng M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 8,576 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 120,512 | m2 |
| 67 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 20,792 | m2 |
| 68 | Cốt thép thang giếng, ĐK > 18 mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,166 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép thang giếng | Xem phần Phần II, chương V | 2,261 | 1m2 |
| 70 | Ván khuôn mũ mố | Xem phần Phần II, chương V | 0,452 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép mũ mố, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 0,395 | tấn |
| 72 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 3,709 | m3 |
| 73 | Ván khuôn tấm đan | Xem phần Phần II, chương V | 0,135 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép tấm đan, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 0,262 | tấn |
| 75 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,055 | tấn |
| 76 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 3,79 | m3 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 42 | 1cấu kiện |
| 78 | Ván khuôn cửa thu nước | Xem phần Phần II, chương V | 0,171 | 100m2 |
| 79 | Cốt thép cửa thu nước, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 0,053 | tấn |
| 80 | Cốt thép cửa thu nước, ĐK | Xem phần Phần II, chương V | 0,096 | tấn |
| 81 | Bê tông cửa thu nước, M150, PC40, đá 1x2 | Xem phần Phần II, chương V | 1,05 | m3 |
| 82 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 3,9 | m3 |
| 83 | Gia công hệ thép dàn đóng mở | Xem phần Phần II, chương V | 0,386 | tấn |
| 84 | Lắp dựng hệ thép dàn đóng mở | Xem phần Phần II, chương V | 0,386 | tấn |
| 85 | Máy đóng mở V1 quay tay, 2650x fi40 | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 86 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 1,81 | m3 |
| 87 | Ván khuôn tường đầu, thành cửa vào | Xem phần Phần II, chương V | 0,117 | 100m2 |
| 88 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Xem phần Phần II, chương V | 0,57 | m3 |
| 89 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 3,2 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem phần Phần II, chương V | 0,128 | 100m2 |
| 91 | Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,117 | tấn |
| 92 | Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,363 | tấn |
| 93 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 3,2 | m3 |
| 94 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 3,84 | m3 |
| 95 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem phần Phần II, chương V | 0,141 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,139 | tấn |
| 97 | Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,441 | tấn |
| 98 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 3,84 | m3 |
| 99 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 0,367 | 100m3 |
| 100 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 1,93 | 1m3 |
| 101 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 0,129 | 100m3 |
| 102 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 8,15 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng | Xem phần Phần II, chương V | 0,522 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn tường đầu cánh | Xem phần Phần II, chương V | 0,399 | 100m2 |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn ống cống | Xem phần Phần II, chương V | 1,021 | 100m2 |
| 106 | Bê tông sân cống, tường đầu cánh M150, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 35,93 | m3 |
| 107 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 4,984 | m3 |
| 108 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 18 | m3 |
| 109 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,185 | tấn |
| 110 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Xem phần Phần II, chương V | 2,605 | tấn |
| 111 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,078 | tấn |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem phần Phần II, chương V | 18 | 1cấu kiện |
| 113 | Phá dỡ cống cũ | Xem phần Phần II, chương V | 23,977 | m3 |
| 114 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 0,48 | m3 |
| 115 | Bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 1,2 | m3 |
| 116 | Bê tông thành mương, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 1,6 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 0,02 | 100m2 |
| 118 | Ván khuôn thành mương | Xem phần Phần II, chương V | 0,16 | 100m2 |
| 119 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 0,534 | 100m3 |
| 120 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Xem phần Phần II, chương V | 2,809 | 1m3 |
| 121 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 0,187 | 100m3 |
| 122 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 10,097 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem phần Phần II, chương V | 0,078 | 100m2 |
| 124 | Ván khuôn sân cống, tường đầu cánh | Xem phần Phần II, chương V | 1,03 | 100m2 |
| 125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cống | Xem phần Phần II, chương V | 1,657 | 100m2 |
| 126 | Bê tông sân cống, tường đầu cánh M150, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 48,215 | m3 |
| 127 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 6,863 | m3 |
| 128 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Xem phần Phần II, chương V | 28,88 | m3 |
| 129 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,085 | tấn |
| 130 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Xem phần Phần II, chương V | 4,649 | tấn |
| 131 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,089 | tấn |
| 132 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 19 | 1cấu kiện |
| 133 | Phá dỡ cống cũ | Xem phần Phần II, chương V | 16,541 | m3 |
| 134 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Xem phần Phần II, chương V | 0,44 | m3 |
| 135 | Bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 1,1 | m3 |
| 136 | Bê tông thành mương, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 0,712 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng dài | Xem phần Phần II, chương V | 0,02 | 100m2 |
| 138 | Ván khuôn thành mương | Xem phần Phần II, chương V | 0,184 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cát đen | Xem phần Phần II, chương V | 6,848 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Xem phần Phần II, chương V | 6,848 | m3 |
| 3 | Gạch đất nung tuynel đặc | Xem phần Phần II, chương V | 288 | viên |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Xem phần Phần II, chương V | 0,288 | 1000v |
| 5 | Lưới báo hiệu cáp điện ngầm rộng 0,5m | Xem phần Phần II, chương V | 16 | m2 |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Xem phần Phần II, chương V | 0,16 | 100m2 |
| 7 | Đầu cáp lực 22kV . Đầu cáp khô điện áp 22kV tiết diện cáp 70mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 2 | đầu cáp |
| 8 | Đầu cos đồng M70mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 6 | Cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Xem phần Phần II, chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D195/150mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,37 | 100m |
| 11 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 22kV- 3x70mm2 trong ống bảo vệ. | Xem phần Phần II, chương V | 0,63 | 100m |
| 12 | ống thép đen bảo vệ cáp D219mm dày 5,16mm | Xem phần Phần II, chương V | 163,32 | kg |
| 13 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống D219mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,06 | 100m |
| 14 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | 101,82 | kG | |
| 15 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1018 | tấn |
| 16 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,1018 | tấn/km |
| 17 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1018 | tấn |
| 18 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 19 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 41,94 | kg |
| 20 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0419 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0419 | tấn/km |
| 22 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0419 | tấn |
| 23 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 24 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 50,19 | kg |
| 25 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0502 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0502 | tấn/km |
| 27 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0502 | tấn |
| 28 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 29 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 65,53 | kg |
| 30 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0655 | tấn |
| 31 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0655 | tấn/km |
| 32 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0655 | tấn |
| 33 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 34 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 104,6 | kg |
| 35 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1168 | tấn |
| 36 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,1168 | tấn/km |
| 37 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1168 | tấn |
| 38 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 2 | bộ |
| 39 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 71,6 | kg |
| 40 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0716 | tấn |
| 41 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0716 | tấn/km |
| 42 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0716 | tấn |
| 43 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 44 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 195 | kg |
| 45 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,195 | tấn |
| 46 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,195 | tấn/km |
| 47 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,195 | tấn |
| 48 | Lắp cổ đề | Xem phần Phần II, chương V | 9 | 1 bộ |
| 49 | Cát đen | Xem phần Phần II, chương V | 20 | m3 |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Xem phần Phần II, chương V | 20 | m3 |
| 51 | Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Xem phần Phần II, chương V | 2,31 | m2 |
| 52 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Xem phần Phần II, chương V | 0,0231 | 100m2 |
| 53 | Công tác bốc lên sứ các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,013 | tấn |
| 54 | Công tác bốc xuống sứ các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,013 | tấn |
| 55 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,013 | tấn/km |
| 56 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại cột tròn, lắp trên cột 22kv | Xem phần Phần II, chương V | 1,3 | 10 sứ |
| 57 | Ghíp 3 Bu lông mua mới | Xem phần Phần II, chương V | 6 | Bộ |
| E | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP 400KVA | |||
| 1 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 52,3 | kG |
| 2 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0523 | tấn |
| 3 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0523 | tấn/km |
| 4 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0523 | tấn |
| 5 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,0523 | tấn |
| 6 | Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 24,1 | kG |
| 7 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0241 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0241 | tấn/km |
| 9 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0241 | tấn |
| 10 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,0241 | tấn |
| 11 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 54,99 | kG |
| 12 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,055 | tấn |
| 13 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,055 | tấn |
| 14 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0055 | tấn/km |
| 15 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,055 | tấn |
| 16 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 59,42 | kG |
| 17 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0594 | tấn |
| 18 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0594 | tấn |
| 19 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0059 | tấn/km |
| 20 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,0594 | tấn |
| 21 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 287,137 | kG |
| 22 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,2871 | tấn |
| 23 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,2871 | tấn |
| 24 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0287 | tấn/km |
| 25 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,2871 | tấn |
| 26 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 122,59 | kG |
| 27 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1226 | tấn |
| 28 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1226 | tấn |
| 29 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0123 | tấn/km |
| 30 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,1226 | tấn |
| 31 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 108,45 | kG |
| 32 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1085 | tấn |
| 33 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1085 | tấn |
| 34 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0109 | tấn/km |
| 35 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,1085 | tấn |
| 36 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 33,52 | kG |
| 37 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0335 | tấn |
| 38 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0335 | tấn |
| 39 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0034 | tấn/km |
| 40 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,0335 | tấn |
| 41 | Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 179,24 | kG |
| 42 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1792 | tấn |
| 43 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,1792 | tấn |
| 44 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0179 | tấn/km |
| 45 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,1792 | tấn |
| 46 | Sắt thép các loại , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 30,84 | kG |
| 47 | Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0308 | tấn |
| 48 | Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,0308 | tấn |
| 49 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,0031 | tấn/km |
| 50 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Xem phần Phần II, chương V | 0,0308 | tấn |
| 51 | Sắt thép các loại , mạ kẽm nhúng nóng | 214,8 | Kg | |
| 52 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Xem phần Phần II, chương V | 10 | cọc |
| 53 | Rải dây thép địa | Xem phần Phần II, chương V | 5,9 | 10 m |
| 54 | ống nhựa dẻo luồn bên ngoài thanh đồng tròn | Xem phần Phần II, chương V | 21 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa dẻo luồn bên ngoài thanh đồng tròn | Xem phần Phần II, chương V | 2,1 | 10m |
| 56 | Lắp đặt thanh đồng tròn D10 | Xem phần Phần II, chương V | 21 | 1 m |
| 57 | Công tác bốc lên sứ các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,176 | tấn |
| 58 | Công tác bốc xuống sứ các loại | Xem phần Phần II, chương V | 0,176 | tấn |
| 59 | Vận chuyển sứ các loại, cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,176 | tấn/km |
| 60 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 22KV | Xem phần Phần II, chương V | 2,2 | 1 cái |
| 61 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn | Xem phần Phần II, chương V | 0,51 | 100m |
| 62 | ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 160/125mm | Xem phần Phần II, chương V | 16 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 160/125mm | Xem phần Phần II, chương V | 1,6 | 10m |
| 64 | Lắp đặt cáp mặt máy MBA, tiết diện dây 240mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 80 | 1 m |
| 65 | Đầu cos đồng M240mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 16 | Cái |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 240mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 67 | Thép hộp chụp sứ 0,4kV mặt máy biến áp | Xem phần Phần II, chương V | 7,84 | kG |
| 68 | Lắp đặt kết cấu các loại, hộp chụp sứ 0,4kV TBA | Xem phần Phần II, chương V | 0,0078 | tấn |
| 69 | Biển an toàn + biển tên trạm | Xem phần Phần II, chương V | 2 | Cái |
| 70 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Xem phần Phần II, chương V | 2 | 1 bộ |
| 71 | Ghíp đồng bắt thanh cái D10 | Xem phần Phần II, chương V | 3 | Cái |
| 72 | Ghíp 3 Bu lông mua mới | Xem phần Phần II, chương V | 6 | Bộ |
| 73 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Xem phần Phần II, chương V | 3,72 | tấn |
| 74 | Vận chuyển cột bê tông bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 3,72 | tấn/km |
| 75 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Xem phần Phần II, chương V | 2 | cột |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8,5m, | Xem phần Phần II, chương V | 42 | cột |
| 2 | Công tác cột bê tông vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 38,64 | tấn/km |
| 3 | Công tác cột bê tông bốc dỡ | Xem phần Phần II, chương V | 38,64 | tấn |
| 4 | Đầu cos nhôm A50 | Xem phần Phần II, chương V | 10 | Cái |
| 5 | Dây cáp nhôm có vỏ bọc nối trên A50 | Xem phần Phần II, chương V | 10 | m |
| 6 | Bu lông M16*50mm | Xem phần Phần II, chương V | 20 | Cái |
| 7 | ống nhựa bọc dây tiếp địa HDPE D32/25mm | Xem phần Phần II, chương V | 30 | m |
| 8 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Xem phần Phần II, chương V | 329,1 | kG |
| 9 | Gia công, đóng cọc chống sét | Xem phần Phần II, chương V | 20 | cọc |
| 10 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Xem phần Phần II, chương V | 30 | m |
| 11 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,2686 | tấn/km |
| 12 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà | Xem phần Phần II, chương V | 23 | bộ |
| 13 | Vận chuyển cự ly | Xem phần Phần II, chương V | 0,1177 | tấn/km |
| 14 | Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà | Xem phần Phần II, chương V | 10 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x150mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 0,611 | km/dây |
| 16 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 0,461 | km/dây |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo 1 pha CU/PVC/PVC 2x16mm2 - 0.6-1kV; Từ lưới xuống hộp công tơ | Xem phần Phần II, chương V | 2,08 | 100m |
| 18 | Hộp 4 công tơ + phụ kiện | Xem phần Phần II, chương V | 32 | Hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp công tơ | Xem phần Phần II, chương V | 32 | hộp |
| 20 | Đầu cốt nhôm A150 | Xem phần Phần II, chương V | 48 | Cái |
| 21 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 150mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 4,8 | 10 đầu cốt |
| 22 | Móc chữ U | Xem phần Phần II, chương V | 80 | Cái |
| 23 | Kẹp siết hãm cáp | Xem phần Phần II, chương V | 80 | Cái |
| 24 | Kẹp đơn nối xuyên cách điện; rẽ nhánh | Xem phần Phần II, chương V | 80 | Cái |
| 25 | Đầu bịt cáp A150 | Xem phần Phần II, chương V | 16 | Cái |
| 26 | Đầu bịt cáp A95 | Xem phần Phần II, chương V | 24 | Cái |
| G | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thép chế tạo cần đèn , mạ kẽm nhúng nóng | Xem phần Phần II, chương V | 563,73 | kG |
| 2 | Lắp cần đèn chụp trên ngọn cột bê tông ly tâm, D60 chiều dài cần đèn L | Xem phần Phần II, chương V | 19 | cần đèn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 76 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x16mm2 - 0.6-1kV | Xem phần Phần II, chương V | 0,628 | km/dây |
| 5 | Đầu cốt nhôm A16 | Xem phần Phần II, chương V | 24 | Cái |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 16mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 7 | Móc chữ U | Xem phần Phần II, chương V | 43 | Cái |
| 8 | Kẹp siết hãm cáp | Xem phần Phần II, chương V | 43 | Cái |
| 9 | Kẹp đơn nối xuyên cách điện; rẽ nhánh | Xem phần Phần II, chương V | 50 | Cái |
| 10 | Đầu bịt cáp tiết diện 16 mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 12 | Cái |
| H | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ,TUYẾN CÁP NGẦM 22KV | |||
| 1 | Đào rãnh đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 21,12 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem phần Phần II, chương V | 0,1424 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,0685 | 100m3/1km |
| 4 | Lắp đặt cọc mốc | Xem phần Phần II, chương V | 4 | 1 cọc mốc |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 0,014 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem phần Phần II, chương V | 0,004 | 100m2 |
| 7 | Đào hố dự phòng, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 21,1 | 1m3 |
| 8 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | 0,2775 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Xem phần Phần II, chương V | 0,0067 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cọc mốc | Xem phần Phần II, chương V | 8 | 1 cọc mốc |
| I | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Xem phần Phần II, chương V | 11,2 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem phần Phần II, chương V | 0,0726 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Xem phần Phần II, chương V | 0,0394 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Xem phần Phần II, chương V | 0,0394 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem phần Phần II, chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Xem phần Phần II, chương V | 3,18 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Xem phần Phần II, chương V | 0,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem phần Phần II, chương V | 0,1192 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem phần Phần II, chương V | 0,0217 | tấn |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem phần Phần II, chương V | 18,72 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem phần Phần II, chương V | 0,1872 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 5,17 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,4653 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 7,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 25,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem phần Phần II, chương V | 1,0824 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem phần Phần II, chương V | 0,2244 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,2702 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 2,1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,2702 | 100m3/1km |
| 9 | Đào móng cột, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 4,48 | 1m3 |
| 10 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,4032 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 6,4 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Xem phần Phần II, chương V | 17,7 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem phần Phần II, chương V | 0,616 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem phần Phần II, chương V | 0,239 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,1851 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2,1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 0,1851 | 100m3/1km |
| 17 | Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem phần Phần II, chương V | 7,89 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem phần Phần II, chương V | 0,0789 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt dao phụ tải 3 pha ngoài trời, loại 22kV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV mua mới | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 3 pha |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 bộ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 22KV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 3 pha |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV, 400kVA | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 máy |
| 6 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0,4kV, 200kVAr | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 hệ thống |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 0,4kV xoay chiều 3 pha tại TBA | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 tủ |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A | Xem phần Phần II, chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện 0,4kV xoay chiều 3 pha ; Vỏ kim loại dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước 1200*800*300mm + Phụ kiện đấu nối + Khóa ; Treo tại chân cột TBA | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 tủ |
| 10 | Lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng theo thời gian loại 3 pha 5A; 2 lộ ra; KT 800*600*350mm treo trên cột điện | Xem phần Phần II, chương V | 1 | tủ |
| 11 | Lắp choá đèn cao áp | Xem phần Phần II, chương V | 19 | choá |
| L | Phần thiết bị | |||
| M | Thiết bị tuyến cáp 22kV | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 630A - 22kV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Chống sét van Zn0-22kV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Trọn bộ 3 pha |
| N | Thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | MBA 400kVA-22/0,4kV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ tụ bù hạ thế 200kVAR | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Tủ trọn bộ |
| 3 | Cầu chì 22kV - 12A | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Trọn bộ 3 pha |
| 4 | Chống sét van Zn0-22kV | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Trọn bộ 3 pha |
| 5 | Tủ điện hạ thế 0,4kV 3 pha 600A-42kA trọn bộ | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Tủ trọn bộ |
| O | Thiết bị hạ thế 0,4kV | |||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại dày 1,5mm sơn tĩnh điện kích thước : 1200*800*300mm + Phụ kiện đấu nối + Khóa ; treo tại cột TBA ; đáy tủ cách mặt đất 1m (Không tính Aptomat) | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Tủ trọn bộ |
| 2 | Automat 3 pha 175A 18kA | Xem phần Phần II, chương V | 4 | Cái |
| P | Thiết bị chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động | Xem phần Phần II, chương V | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Chóa đèn led 120W + phụ kiện | Xem phần Phần II, chương V | 19 | Bộ |
| Q | HẠNG MỤC: PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm dao phụ tải thao tác bằng cơ khí, điện áp 22kV, 3 pha | Xem phần Phần II, chương V | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22kv, 1 pha | Xem phần Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Xem phần Phần II, chương V | 1 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 22kv | Xem phần Phần II, chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22kv, 1 pha | Xem phần Phần II, chương V | 3 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv, máy biến áp 3 pha 400 kVA | Xem phần Phần II, chương V | 1 | máy |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Xem phần Phần II, chương V | 1 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp = | Xem phần Phần II, chương V | 1 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp = | Xem phần Phần II, chương V | 10 | sợi |
| R | Vận chuyển thiết bị | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị | Xem phần Phần II, chương V | 1 | khoản |
| S | VẬT TƯ CHÍNH , PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cáp ngầm 22kV - CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 mm2 (Vận dụng báo giá Thanh Hóa, quý 3/2020) | Xem phần Phần II, chương V | 63 | m |
| 2 | Đầu cáp lực 22kV . Đầu cáp khô điện áp 22kV tiết diện cáp 70mm2 | Xem phần Phần II, chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Sứ đứng 22kV + phụ kiện lắp đặt | Xem phần Phần II, chương V | 13 | Bộ |
| T | Vật tư chính , phần làm mới Trạm biến áp 400kVA | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB-14 NPC.11.0 Ngọn 190 * Gốc 377 (Thanh Hóa Quý 3/2020) | Xem phần Phần II, chương V | 2 | Cột |
| 2 | Thanh cái đồng tròn D10 | Xem phần Phần II, chương V | 21 | m |
| 3 | Cáp trung thế treo ( ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC ) AsXV - 70/11mm2 điện áp 22 kV | Xem phần Phần II, chương V | 51 | m |
| 4 | Cáp từ MBA - ngăn hạ thế loại cáp đơn treo CU/XLPE/PVC 0,6-1kV - 1x240 mm2 (Vận dụng cáp CXV 4x240mm2 , báo giá Thanh Hóa, quý 3/2020) | Xem phần Phần II, chương V | 80 | m |
| 5 | Sứ đứng 22kV + phụ kiện lắp đặt | Xem phần Phần II, chương V | 22 | Bộ |
| U | Vật tư chính , phần Điện đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cột ly tâm LT-8,5 NPC.4.3 Ngọn 190 * Gốc 303 (Thanh Hóa Quý 3/2020) | Xem phần Phần II, chương V | 42 | Cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x150mm2-0.6-1kV | Xem phần Phần II, chương V | 611 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x95mm2-0.6-1kV | Xem phần Phần II, chương V | 461 | m |
| 4 | Cáp đồng loại 1 pha treo CU/PVC/PVC- 2x16 mm2 - 0.6-1kV ; từ lưới xuống hộp công tơ (Vận dụng áp CXV 2x16 mm2 ; Báo giá Thanh Hóa, quý 3/2020) | Xem phần Phần II, chương V | 208 | m |
| V | Vật tư chính , phần Điện tuyến đèn cao áp chiếu sáng đường giao thông | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x16mm2-0.6-1kV | Xem phần Phần II, chương V | 628 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi