Gói thầu: Gói thầu số: 02 Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình đã bao gồm chi phí dự phòng 4%

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210447133-02
Thời điểm đóng mở thầu 30/04/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số: 02 Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình đã bao gồm chi phí dự phòng 4%
Số hiệu KHLCNT 20210447016
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn từ nguồn thu tiền sử dụng đất của mặt bằng quy hoạch
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-19 16:11:00 đến ngày 2021-04-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,838,258,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Xem phần Phần II, chương V 1 Khoản
B HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào nền đường - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 17,26 1m3
2 Đào nền đường - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 3,28 100m3
3 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I Xem phần Phần II, chương V 519,32 1m3
4 Đào xúc đất - Cấp đất I Xem phần Phần II, chương V 98,67 100m3
5 San đất bãi thải Xem phần Phần II, chương V 107,32 100m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 9,19 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 174,58 100m3
8 Mua đất đắp K95 Xem phần Phần II, chương V 20.765,94 m3
9 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km Xem phần Phần II, chương V 2.491,91 10m³/1km
10 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km Xem phần Phần II, chương V 2.491,91 10m³/1km
11 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤60km Xem phần Phần II, chương V 2.491,91 10m³/1km
12 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Xem phần Phần II, chương V 25,32 100m3
13 Mua đất đắp K95 Xem phần Phần II, chương V 2.937,58 m3
14 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km Xem phần Phần II, chương V 352,51 10m³/1km
15 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km Xem phần Phần II, chương V 352,51 10m³/1km
16 Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤60km Xem phần Phần II, chương V 352,51 10m³/1km
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Xem phần Phần II, chương V 7,65 100m3
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Xem phần Phần II, chương V 7,74 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Xem phần Phần II, chương V 39,37 100m2
20 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Xem phần Phần II, chương V 39,37 100m2
21 Rải nilon tái sinh Xem phần Phần II, chương V 758,6 m2
22 Bê tông sản xuất, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 113,79 m3
23 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 1,05 100m2
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Xem phần Phần II, chương V 15,71 m3
25 Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 314,27 m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem phần Phần II, chương V 1,68 100m2
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 15,71 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Xem phần Phần II, chương V 2.095 cái
29 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 1,63 100m2
30 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Xem phần Phần II, chương V 21,16 m3
31 Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 264,56 m2
32 Ván khuôn bó vỉa Xem phần Phần II, chương V 8,97 100m2
33 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 47,82 m3
34 Lắp đặt bó vỉả Xem phần Phần II, chương V 1.101 cái
35 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 1 100m2
36 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Xem phần Phần II, chương V 7,77 m3
37 Xây móng bằng gạch không nung Xem phần Phần II, chương V 23,17 m3
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 105,31 m2
39 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 2,44 100m3
40 Lớp vữa , dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 4.881,93 m2
41 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Xem phần Phần II, chương V 4.881,93 m2
42 Đào đất hố trồng cây, đất cấp III Xem phần Phần II, chương V 130,14 1m3
43 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 0,3 100m2
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Xem phần Phần II, chương V 16,27 m3
45 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Xem phần Phần II, chương V 8,52 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 117,83 m2
47 Trồng cây Xem phần Phần II, chương V 83 cây
C HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 2,635 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 0,501 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 0,199 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 6,558 m3
5 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 0,159 100m2
6 Bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 8,25 m3
7 Ván khuôn thành rãnh Xem phần Phần II, chương V 0,93 100m2
8 Bê tông thành rãnh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 13,956 m3
9 Ván mũ mố Xem phần Phần II, chương V 0,529 100m2
10 Lắp dựng cốt thép , ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,4 tấn
11 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 5,237 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem phần Phần II, chương V 0,279 100m2
13 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,494 tấn
14 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Xem phần Phần II, chương V 0,676 tấn
15 Thép góc Xem phần Phần II, chương V 0,491 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 6,028 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem phần Phần II, chương V 53 1cấu kiện
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 52,801 1m3
19 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 10,032 100m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 4,642 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 144,599 m3
22 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 2,9 100m2
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 152,674 m3
24 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 294,005 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 2.857,198 m2
26 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 360,67 m2
27 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 11,562 100m2
28 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 107,476 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem phần Phần II, chương V 0,599 100m2
30 Cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,076 tấn
31 Cốt thép thanh giằng, ĐK >10mm Xem phần Phần II, chương V 0,533 tấn
32 Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 2,247 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Xem phần Phần II, chương V 125 cái
34 Ván khuôn tấm đan Xem phần Phần II, chương V 3,424 100m2
35 Cốt thép tấm đan, ĐK Xem phần Phần II, chương V 4,064 tấn
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 64,6 m3
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem phần Phần II, chương V 888 1cấu kiện
38 Ván khuôn đế cống Xem phần Phần II, chương V 0,019 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK Xem phần Phần II, chương V 0,013 tấn
40 Bê tông đế cống đá 1x2 mác 200 Xem phần Phần II, chương V 0,225 m3
41 Lắp đặt đế cống D600 Xem phần Phần II, chương V 5 1cấu kiện
42 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm Xem phần Phần II, chương V 2 1 đoạn ống
43 Nối ống bê tông - Đường kính 600mm Xem phần Phần II, chương V 1 mối nối
44 Quét nhựa bitum nóng vào thân cống Xem phần Phần II, chương V 2,261 m2
45 Đào mương đặt cống, đất C2 Xem phần Phần II, chương V 0,335 1m3
46 Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II Xem phần Phần II, chương V 0,064 100m3
47 Đắp đất kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 0,042 100m3
48 Ván khuôn đế cống Xem phần Phần II, chương V 0,062 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế cống, ĐK Xem phần Phần II, chương V 0,049 tấn
50 Bê tông đế cống đá 1x2 mác 200 0,735 m3
51 Lắp đặt đế cống D800 Xem phần Phần II, chương V 15 1cấu kiện
52 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm Xem phần Phần II, chương V 6 1 đoạn ống
53 Nối ống bê tông, ĐK 800mm Xem phần Phần II, chương V 5 mối nối
54 Quét nhựa bitum nóng vào thân cống Xem phần Phần II, chương V 15,072 m2
55 Đào mương đặt cống, đất C2 Xem phần Phần II, chương V 0,925 1m3
56 Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II Xem phần Phần II, chương V 0,176 100m3
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,15 100m3
58 Đào đất xây giếng, đất C3 Xem phần Phần II, chương V 9,301 1m3
59 Đào đất xây giếng, đất C3 Xem phần Phần II, chương V 1,767 100m3
60 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 1,16 100m3
61 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 5,508 m3
62 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 0,19 100m2
63 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 7,103 m3
64 Xây thành giếng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 21,096 m3
65 Bê thân giếng M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 8,576 m3
66 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 120,512 m2
67 Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 20,792 m2
68 Cốt thép thang giếng, ĐK > 18 mm Xem phần Phần II, chương V 0,166 tấn
69 Sơn sắt thép thang giếng Xem phần Phần II, chương V 2,261 1m2
70 Ván khuôn mũ mố Xem phần Phần II, chương V 0,452 100m2
71 Cốt thép mũ mố, ĐK Xem phần Phần II, chương V 0,395 tấn
72 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 3,709 m3
73 Ván khuôn tấm đan Xem phần Phần II, chương V 0,135 100m2
74 Cốt thép tấm đan, ĐK Xem phần Phần II, chương V 0,262 tấn
75 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Xem phần Phần II, chương V 0,055 tấn
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 3,79 m3
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem phần Phần II, chương V 42 1cấu kiện
78 Ván khuôn cửa thu nước Xem phần Phần II, chương V 0,171 100m2
79 Cốt thép cửa thu nước, ĐK Xem phần Phần II, chương V 0,053 tấn
80 Cốt thép cửa thu nước, ĐK Xem phần Phần II, chương V 0,096 tấn
81 Bê tông cửa thu nước, M150, PC40, đá 1x2 Xem phần Phần II, chương V 1,05 m3
82 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 3,9 m3
83 Gia công hệ thép dàn đóng mở Xem phần Phần II, chương V 0,386 tấn
84 Lắp dựng hệ thép dàn đóng mở Xem phần Phần II, chương V 0,386 tấn
85 Máy đóng mở V1 quay tay, 2650x fi40 Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
86 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 1,81 m3
87 Ván khuôn tường đầu, thành cửa vào Xem phần Phần II, chương V 0,117 100m2
88 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Xem phần Phần II, chương V 0,57 m3
89 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 3,2 m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem phần Phần II, chương V 0,128 100m2
91 Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,117 tấn
92 Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm Xem phần Phần II, chương V 0,363 tấn
93 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 3,2 m3
94 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 3,84 m3
95 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem phần Phần II, chương V 0,141 100m2
96 Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,139 tấn
97 Cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm Xem phần Phần II, chương V 0,441 tấn
98 Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 3,84 m3
99 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 0,367 100m3
100 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 1,93 1m3
101 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 0,129 100m3
102 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 8,15 m3
103 Ván khuôn móng Xem phần Phần II, chương V 0,522 100m2
104 Ván khuôn tường đầu cánh Xem phần Phần II, chương V 0,399 100m2
105 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn ống cống Xem phần Phần II, chương V 1,021 100m2
106 Bê tông sân cống, tường đầu cánh M150, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 35,93 m3
107 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 4,984 m3
108 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 18 m3
109 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,185 tấn
110 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Xem phần Phần II, chương V 2,605 tấn
111 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm Xem phần Phần II, chương V 0,078 tấn
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem phần Phần II, chương V 18 1cấu kiện
113 Phá dỡ cống cũ Xem phần Phần II, chương V 23,977 m3
114 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 0,48 m3
115 Bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 1,2 m3
116 Bê tông thành mương, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 1,6 m3
117 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 0,02 100m2
118 Ván khuôn thành mương Xem phần Phần II, chương V 0,16 100m2
119 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 0,534 100m3
120 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Xem phần Phần II, chương V 2,809 1m3
121 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 0,187 100m3
122 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 10,097 m3
123 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem phần Phần II, chương V 0,078 100m2
124 Ván khuôn sân cống, tường đầu cánh Xem phần Phần II, chương V 1,03 100m2
125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cống Xem phần Phần II, chương V 1,657 100m2
126 Bê tông sân cống, tường đầu cánh M150, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 48,215 m3
127 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 6,863 m3
128 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn Xem phần Phần II, chương V 28,88 m3
129 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,085 tấn
130 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Xem phần Phần II, chương V 4,649 tấn
131 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm Xem phần Phần II, chương V 0,089 tấn
132 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem phần Phần II, chương V 19 1cấu kiện
133 Phá dỡ cống cũ Xem phần Phần II, chương V 16,541 m3
134 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Xem phần Phần II, chương V 0,44 m3
135 Bê tông móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 1,1 m3
136 Bê tông thành mương, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 0,712 m3
137 Ván khuôn móng dài Xem phần Phần II, chương V 0,02 100m2
138 Ván khuôn thành mương Xem phần Phần II, chương V 0,184 100m2
D HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cát đen Xem phần Phần II, chương V 6,848 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Xem phần Phần II, chương V 6,848 m3
3 Gạch đất nung tuynel đặc Xem phần Phần II, chương V 288 viên
4 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Xem phần Phần II, chương V 0,288 1000v
5 Lưới báo hiệu cáp điện ngầm rộng 0,5m Xem phần Phần II, chương V 16 m2
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Xem phần Phần II, chương V 0,16 100m2
7 Đầu cáp lực 22kV . Đầu cáp khô điện áp 22kV tiết diện cáp 70mm2 Xem phần Phần II, chương V 2 đầu cáp
8 Đầu cos đồng M70mm2 Xem phần Phần II, chương V 6 Cái
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Xem phần Phần II, chương V 0,6 10 đầu cốt
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, D195/150mm Xem phần Phần II, chương V 0,37 100m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 22kV- 3x70mm2 trong ống bảo vệ. Xem phần Phần II, chương V 0,63 100m
12 ống thép đen bảo vệ cáp D219mm dày 5,16mm Xem phần Phần II, chương V 163,32 kg
13 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống D219mm Xem phần Phần II, chương V 0,06 100m
14 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại 101,82 kG
15 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1018 tấn
16 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,1018 tấn/km
17 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1018 tấn
18 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
19 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 41,94 kg
20 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0419 tấn
21 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0419 tấn/km
22 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0419 tấn
23 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
24 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 50,19 kg
25 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0502 tấn
26 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0502 tấn/km
27 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0502 tấn
28 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
29 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 65,53 kg
30 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0655 tấn
31 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0655 tấn/km
32 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0655 tấn
33 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
34 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 104,6 kg
35 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1168 tấn
36 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,1168 tấn/km
37 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1168 tấn
38 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xem phần Phần II, chương V 2 bộ
39 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 71,6 kg
40 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0716 tấn
41 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0716 tấn/km
42 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0716 tấn
43 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
44 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 195 kg
45 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,195 tấn
46 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,195 tấn/km
47 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,195 tấn
48 Lắp cổ đề Xem phần Phần II, chương V 9 1 bộ
49 Cát đen Xem phần Phần II, chương V 20 m3
50 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Xem phần Phần II, chương V 20 m3
51 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Xem phần Phần II, chương V 2,31 m2
52 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Xem phần Phần II, chương V 0,0231 100m2
53 Công tác bốc lên sứ các loại Xem phần Phần II, chương V 0,013 tấn
54 Công tác bốc xuống sứ các loại Xem phần Phần II, chương V 0,013 tấn
55 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,013 tấn/km
56 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại cột tròn, lắp trên cột 22kv Xem phần Phần II, chương V 1,3 10 sứ
57 Ghíp 3 Bu lông mua mới Xem phần Phần II, chương V 6 Bộ
E HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN TRẠM BIẾN ÁP 400KVA
1 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 52,3 kG
2 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0523 tấn
3 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0523 tấn/km
4 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0523 tấn
5 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,0523 tấn
6 Sắt thép xà mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 24,1 kG
7 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0241 tấn
8 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0241 tấn/km
9 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0241 tấn
10 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,0241 tấn
11 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 54,99 kG
12 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,055 tấn
13 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,055 tấn
14 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0055 tấn/km
15 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,055 tấn
16 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 59,42 kG
17 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0594 tấn
18 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0594 tấn
19 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0059 tấn/km
20 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,0594 tấn
21 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 287,137 kG
22 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,2871 tấn
23 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,2871 tấn
24 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0287 tấn/km
25 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,2871 tấn
26 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 122,59 kG
27 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1226 tấn
28 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1226 tấn
29 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0123 tấn/km
30 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,1226 tấn
31 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 108,45 kG
32 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1085 tấn
33 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1085 tấn
34 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0109 tấn/km
35 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,1085 tấn
36 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 33,52 kG
37 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0335 tấn
38 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0335 tấn
39 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0034 tấn/km
40 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,0335 tấn
41 Sắt thép xà các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 179,24 kG
42 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1792 tấn
43 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,1792 tấn
44 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0179 tấn/km
45 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,1792 tấn
46 Sắt thép các loại , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 30,84 kG
47 Công tác bốc lên cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0308 tấn
48 Công tác bốc xuống cấu kiện thép các loại Xem phần Phần II, chương V 0,0308 tấn
49 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,0031 tấn/km
50 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Xem phần Phần II, chương V 0,0308 tấn
51 Sắt thép các loại , mạ kẽm nhúng nóng 214,8 Kg
52 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Xem phần Phần II, chương V 10 cọc
53 Rải dây thép địa Xem phần Phần II, chương V 5,9 10 m
54 ống nhựa dẻo luồn bên ngoài thanh đồng tròn Xem phần Phần II, chương V 21 m
55 Lắp đặt ống nhựa dẻo luồn bên ngoài thanh đồng tròn Xem phần Phần II, chương V 2,1 10m
56 Lắp đặt thanh đồng tròn D10 Xem phần Phần II, chương V 21 1 m
57 Công tác bốc lên sứ các loại Xem phần Phần II, chương V 0,176 tấn
58 Công tác bốc xuống sứ các loại Xem phần Phần II, chương V 0,176 tấn
59 Vận chuyển sứ các loại, cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,176 tấn/km
60 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 22KV Xem phần Phần II, chương V 2,2 1 cái
61 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn Xem phần Phần II, chương V 0,51 100m
62 ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 160/125mm Xem phần Phần II, chương V 16 m
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 160/125mm Xem phần Phần II, chương V 1,6 10m
64 Lắp đặt cáp mặt máy MBA, tiết diện dây 240mm2 Xem phần Phần II, chương V 80 1 m
65 Đầu cos đồng M240mm2 Xem phần Phần II, chương V 16 Cái
66 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 240mm2 Xem phần Phần II, chương V 1,6 10 đầu cốt
67 Thép hộp chụp sứ 0,4kV mặt máy biến áp Xem phần Phần II, chương V 7,84 kG
68 Lắp đặt kết cấu các loại, hộp chụp sứ 0,4kV TBA Xem phần Phần II, chương V 0,0078 tấn
69 Biển an toàn + biển tên trạm Xem phần Phần II, chương V 2 Cái
70 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt Xem phần Phần II, chương V 2 1 bộ
71 Ghíp đồng bắt thanh cái D10 Xem phần Phần II, chương V 3 Cái
72 Ghíp 3 Bu lông mua mới Xem phần Phần II, chương V 6 Bộ
73 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công Xem phần Phần II, chương V 3,72 tấn
74 Vận chuyển cột bê tông bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly Xem phần Phần II, chương V 3,72 tấn/km
75 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Xem phần Phần II, chương V 2 cột
F HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột 8,5m, Xem phần Phần II, chương V 42 cột
2 Công tác cột bê tông vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 38,64 tấn/km
3 Công tác cột bê tông bốc dỡ Xem phần Phần II, chương V 38,64 tấn
4 Đầu cos nhôm A50 Xem phần Phần II, chương V 10 Cái
5 Dây cáp nhôm có vỏ bọc nối trên A50 Xem phần Phần II, chương V 10 m
6 Bu lông M16*50mm Xem phần Phần II, chương V 20 Cái
7 ống nhựa bọc dây tiếp địa HDPE D32/25mm Xem phần Phần II, chương V 30 m
8 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Xem phần Phần II, chương V 329,1 kG
9 Gia công, đóng cọc chống sét Xem phần Phần II, chương V 20 cọc
10 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Xem phần Phần II, chương V 30 m
11 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,2686 tấn/km
12 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà Xem phần Phần II, chương V 23 bộ
13 Vận chuyển cự ly Xem phần Phần II, chương V 0,1177 tấn/km
14 Lắp đặt xà, loại cột néo , trọng lượng xà Xem phần Phần II, chương V 10 bộ
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x150mm2 Xem phần Phần II, chương V 0,611 km/dây
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x95mm2 Xem phần Phần II, chương V 0,461 km/dây
17 Kéo rải và lắp đặt cáp treo 1 pha CU/PVC/PVC 2x16mm2 - 0.6-1kV; Từ lưới xuống hộp công tơ Xem phần Phần II, chương V 2,08 100m
18 Hộp 4 công tơ + phụ kiện Xem phần Phần II, chương V 32 Hộp
19 Lắp đặt hộp công tơ Xem phần Phần II, chương V 32 hộp
20 Đầu cốt nhôm A150 Xem phần Phần II, chương V 48 Cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 150mm2 Xem phần Phần II, chương V 4,8 10 đầu cốt
22 Móc chữ U Xem phần Phần II, chương V 80 Cái
23 Kẹp siết hãm cáp Xem phần Phần II, chương V 80 Cái
24 Kẹp đơn nối xuyên cách điện; rẽ nhánh Xem phần Phần II, chương V 80 Cái
25 Đầu bịt cáp A150 Xem phần Phần II, chương V 16 Cái
26 Đầu bịt cáp A95 Xem phần Phần II, chương V 24 Cái
G HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Thép chế tạo cần đèn , mạ kẽm nhúng nóng Xem phần Phần II, chương V 563,73 kG
2 Lắp cần đèn chụp trên ngọn cột bê tông ly tâm, D60 chiều dài cần đèn L Xem phần Phần II, chương V 19 cần đèn
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Xem phần Phần II, chương V 76 m
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x16mm2 - 0.6-1kV Xem phần Phần II, chương V 0,628 km/dây
5 Đầu cốt nhôm A16 Xem phần Phần II, chương V 24 Cái
6 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 16mm2 Xem phần Phần II, chương V 2,4 10 đầu cốt
7 Móc chữ U Xem phần Phần II, chương V 43 Cái
8 Kẹp siết hãm cáp Xem phần Phần II, chương V 43 Cái
9 Kẹp đơn nối xuyên cách điện; rẽ nhánh Xem phần Phần II, chương V 50 Cái
10 Đầu bịt cáp tiết diện 16 mm2 Xem phần Phần II, chương V 12 Cái
H HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ,TUYẾN CÁP NGẦM 22KV
1 Đào rãnh đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 21,12 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem phần Phần II, chương V 0,1424 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,0685 100m3/1km
4 Lắp đặt cọc mốc Xem phần Phần II, chương V 4 1 cọc mốc
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 0,014 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem phần Phần II, chương V 0,004 100m2
7 Đào hố dự phòng, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 21,1 1m3
8 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 0,2775 m3
9 Ván khuôn tấm đan Xem phần Phần II, chương V 0,0067 100m2
10 Lắp đặt cọc mốc Xem phần Phần II, chương V 8 1 cọc mốc
I HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Xem phần Phần II, chương V 11,2 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem phần Phần II, chương V 0,0726 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Xem phần Phần II, chương V 0,0394 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Xem phần Phần II, chương V 0,0394 100m3/1km
5 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem phần Phần II, chương V 0,56 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Xem phần Phần II, chương V 3,18 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem phần Phần II, chương V 0,2 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem phần Phần II, chương V 0,1192 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem phần Phần II, chương V 0,0217 tấn
10 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Xem phần Phần II, chương V 18,72 1m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem phần Phần II, chương V 0,1872 100m3
J HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Đào móng cột, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 5,17 1m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,4653 100m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 7,48 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 25,52 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem phần Phần II, chương V 1,0824 100m2
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem phần Phần II, chương V 0,2244 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,2702 100m3
8 Vận chuyển đất 2,1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,2702 100m3/1km
9 Đào móng cột, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 4,48 1m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,4032 100m3
11 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 6,4 m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Xem phần Phần II, chương V 17,7 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Xem phần Phần II, chương V 0,616 100m2
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem phần Phần II, chương V 0,239 100m3
15 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,1851 100m3
16 Vận chuyển đất 2,1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 0,1851 100m3/1km
17 Đào rãnh tiếp địa, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Xem phần Phần II, chương V 7,89 1m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem phần Phần II, chương V 0,0789 100m3
K HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt dao phụ tải 3 pha ngoài trời, loại 22kV Xem phần Phần II, chương V 1 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van 22kV mua mới Xem phần Phần II, chương V 1 3 pha
3 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV Xem phần Phần II, chương V 1 1 bộ
4 Lắp đặt chống sét van 22KV Xem phần Phần II, chương V 1 3 pha
5 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV, 400kVA Xem phần Phần II, chương V 1 1 máy
6 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0,4kV, 200kVAr Xem phần Phần II, chương V 1 1 hệ thống
7 Lắp đặt tủ điện 0,4kV xoay chiều 3 pha tại TBA Xem phần Phần II, chương V 1 1 tủ
8 Lắp đặt các automat 3 pha ≤200A Xem phần Phần II, chương V 4 cái
9 Lắp đặt tủ điện 0,4kV xoay chiều 3 pha ; Vỏ kim loại dày 1,5mm sơn tĩnh điện, kích thước 1200*800*300mm + Phụ kiện đấu nối + Khóa ; Treo tại chân cột TBA Xem phần Phần II, chương V 1 1 tủ
10 Lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng theo thời gian loại 3 pha 5A; 2 lộ ra; KT 800*600*350mm treo trên cột điện Xem phần Phần II, chương V 1 tủ
11 Lắp choá đèn cao áp Xem phần Phần II, chương V 19 choá
L Phần thiết bị
M Thiết bị tuyến cáp 22kV
1 Cầu dao phụ tải 630A - 22kV Xem phần Phần II, chương V 1 Trọn bộ
2 Chống sét van Zn0-22kV Xem phần Phần II, chương V 1 Trọn bộ 3 pha
N Thiết bị trạm biến áp
1 MBA 400kVA-22/0,4kV Xem phần Phần II, chương V 1 Máy
2 Tủ tụ bù hạ thế 200kVAR Xem phần Phần II, chương V 1 Tủ trọn bộ
3 Cầu chì 22kV - 12A Xem phần Phần II, chương V 1 Trọn bộ 3 pha
4 Chống sét van Zn0-22kV Xem phần Phần II, chương V 1 Trọn bộ 3 pha
5 Tủ điện hạ thế 0,4kV 3 pha 600A-42kA trọn bộ Xem phần Phần II, chương V 1 Tủ trọn bộ
O Thiết bị hạ thế 0,4kV
1 Tủ điện vỏ kim loại dày 1,5mm sơn tĩnh điện kích thước : 1200*800*300mm + Phụ kiện đấu nối + Khóa ; treo tại cột TBA ; đáy tủ cách mặt đất 1m (Không tính Aptomat) Xem phần Phần II, chương V 1 Tủ trọn bộ
2 Automat 3 pha 175A 18kA Xem phần Phần II, chương V 4 Cái
P Thiết bị chiếu sáng
1 Tủ điện điều khiển chiếu sáng tự động Xem phần Phần II, chương V 1 Trọn bộ
2 Chóa đèn led 120W + phụ kiện Xem phần Phần II, chương V 19 Bộ
Q HẠNG MỤC: PHẦN THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm dao phụ tải thao tác bằng cơ khí, điện áp 22kV, 3 pha Xem phần Phần II, chương V 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22kv, 1 pha Xem phần Phần II, chương V 3 bộ
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện Xem phần Phần II, chương V 1 1 vị trí
4 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp 22kv Xem phần Phần II, chương V 1 hệ thống
5 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22kv, 1 pha Xem phần Phần II, chương V 3 bộ
6 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv, máy biến áp 3 pha 400 kVA Xem phần Phần II, chương V 1 máy
7 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Xem phần Phần II, chương V 1 sợi
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = Xem phần Phần II, chương V 1 sợi
9 Thí nghiệm cáp lực, điện áp = Xem phần Phần II, chương V 10 sợi
R Vận chuyển thiết bị
1 Vận chuyển thiết bị Xem phần Phần II, chương V 1 khoản
S VẬT TƯ CHÍNH , PHẦN ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY 22KV
1 Cáp ngầm 22kV - CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70 mm2 (Vận dụng báo giá Thanh Hóa, quý 3/2020) Xem phần Phần II, chương V 63 m
2 Đầu cáp lực 22kV . Đầu cáp khô điện áp 22kV tiết diện cáp 70mm2 Xem phần Phần II, chương V 2 Bộ
3 Sứ đứng 22kV + phụ kiện lắp đặt Xem phần Phần II, chương V 13 Bộ
T Vật tư chính , phần làm mới Trạm biến áp 400kVA
1 Cột bê tông ly tâm LTMB-14 NPC.11.0 Ngọn 190 * Gốc 377 (Thanh Hóa Quý 3/2020) Xem phần Phần II, chương V 2 Cột
2 Thanh cái đồng tròn D10 Xem phần Phần II, chương V 21 m
3 Cáp trung thế treo ( ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC ) AsXV - 70/11mm2 điện áp 22 kV Xem phần Phần II, chương V 51 m
4 Cáp từ MBA - ngăn hạ thế loại cáp đơn treo CU/XLPE/PVC 0,6-1kV - 1x240 mm2 (Vận dụng cáp CXV 4x240mm2 , báo giá Thanh Hóa, quý 3/2020) Xem phần Phần II, chương V 80 m
5 Sứ đứng 22kV + phụ kiện lắp đặt Xem phần Phần II, chương V 22 Bộ
U Vật tư chính , phần Điện đường dây 0,4kV
1 Cột ly tâm LT-8,5 NPC.4.3 Ngọn 190 * Gốc 303 (Thanh Hóa Quý 3/2020) Xem phần Phần II, chương V 42 Cột
2 Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x150mm2-0.6-1kV Xem phần Phần II, chương V 611 m
3 Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x95mm2-0.6-1kV Xem phần Phần II, chương V 461 m
4 Cáp đồng loại 1 pha treo CU/PVC/PVC- 2x16 mm2 - 0.6-1kV ; từ lưới xuống hộp công tơ (Vận dụng áp CXV 2x16 mm2 ; Báo giá Thanh Hóa, quý 3/2020) Xem phần Phần II, chương V 208 m
V Vật tư chính , phần Điện tuyến đèn cao áp chiếu sáng đường giao thông
1 Cáp vặn xoắn 3 pha 4 lõi LV-ABC - 4x16mm2-0.6-1kV Xem phần Phần II, chương V 628 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->