Gói thầu: Xây dựng đường ĐT.752 nối dài tiếp giáp huyện Hớn Quản (Từ Km4+400 đến Km5+411). Ký hiệu: XL02
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Bình Long |
| Tên gói thầu | Xây dựng đường ĐT.752 nối dài tiếp giáp huyện Hớn Quản (Từ Km4+400 đến Km5+411). Ký hiệu: XL02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 07:37:00 đến ngày 2021-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 29,019,619,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (3km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 85,92 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,4181 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,4181 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,2543 | 100m3/1km |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,3995 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 114,4315 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,2342 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,0174 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 114,4315 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,3995 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 166,1985 | 100m3 |
| 14 | MUA SỎI ĐẮP NỀN ĐƯỜNG | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108,2012 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 89,4225 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 357,69 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (5km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 447,1124 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,95 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,0859 | 100m3 |
| 3 | Thuê bãi ủ vật liệu cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | tháng |
| 4 | Tưới nước ủ ẩm cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,5681 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp trộn tại bãi bằng máy đào 1,6m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,5681 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,5681 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá sau từ bải tập kết ra công trình ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,5681 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200,8772 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 185,4296 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h hạt thô C19 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,8184 | 100tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h hạt thô C12.5 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,3463 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,1647 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn (42Km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.316,9183 | 100tấn |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 185,4296 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200,8772 | 100m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 841,2095 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 5 | Thi công cột km bằng bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 119,515 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 119,515 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,346 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 224,9055 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,6247 | 100m2 |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.173 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,9773 | 10 tấn/1km |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.173 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.173 | cấu kiện |
| E | DẢI PHÂN CÁCH | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,5742 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,7716 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 190,5486 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,0549 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 86,7 | 100m |
| 6 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0231 | 100m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,468 | 100m2 |
| 8 | Láng vữa nền dầy 3cm vữa mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.360,2432 | m2 |
| 9 | Sơn dải phân cách 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 866,13 | m2 |
| 10 | Cung cấp đất trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,0807 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,0807 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,3229 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,4036 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3502 | m3 |
| 15 | MUA SỎI ĐẮP DPC | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3502 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,3502 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,4009 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,7511 | 100m3 |
| F | CỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,517 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,7837 | tấn |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 79,8 | m3 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.330 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,95 | 10 tấn/1km |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.330 | cấu kiện |
| 7 | Thuê bãi đúc cấu kiện bê tông đúc sẵn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | tháng |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46,8732 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4003 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,397 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm VH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 591,3333 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm H30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,6667 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 560 | mối nối |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 560 | mối nối |
| 15 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.171,9525 | 10 tấn/1km |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 629 | cấu kiện |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,29 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,7293 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 110,1836 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9659 | tấn |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5965 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,979 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,5998 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 110 | cấu kiện |
| 25 | Mua tấm đan bằng gang 50x80 tải trong 25 tấn vận chuyển tới chân công trình | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | cấu kiện |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2678 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,417 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1274 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,55 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,3308 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,179 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | cấu kiện |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,072 | 100m3 |
| 37 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| G | MƯƠNG THOÁT NƯỚC 100X100 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,591 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,16 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54,155 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,229 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,3301 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,8784 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,42 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,1154 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,0588 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 169 | cái |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9773 | 100m3 |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0162 | tấn |
| H | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 379,392 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 113,8176 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,768 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,92 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 566,4 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 566,4 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 81,5144 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6417 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,1514 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 236 | cái |
| 11 | Phóng hố trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 446 | hố |
| 12 | Đào đất hố trồng cây xanh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 343,52 | m3 |
| 13 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ cơ giới kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 236 | cây |
| 14 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ cơ giới kích thước bầu 0.4x0.4x0.4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210 | cây |
| 15 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 236 | cây |
| 16 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 210 | cây |
| 17 | Trồng cây lá màu. Thảm Bông giấy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,2724 | 100m2 |
| 18 | Phân bò trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,04 | m3 |
| 19 | Xơ dừa trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,04 | m3 |
| 20 | Tro trấu trồng cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37,04 | m3 |
| 21 | Cung cấp phân DAP | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 223 | kg |
| 22 | Cung cấp phân vi sinh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 223 | kg |
| 23 | Thuốc kích thích ra rễ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 446 | chai |
| 24 | Thuốc kích thích ra chồi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 446 | chai |
| 25 | Cung cấp và vận chuyển đất đen trồng cỏ, kiểng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 614,4964 | m3 |
| 26 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng xe bồn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 446 | cây |
| I | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 245,833 | 1m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 189,18 | m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,369 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,926 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,38 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,16 | 1m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,666 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,84 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,391 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,53 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2 | 100m |
| 12 | Rải cáp ngầm. Cáp đồng bọc PVC 3 ruột 3x16mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,087 | 100m |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện, tủ ĐK | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37 | 1 bộ |
| 14 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,74 | 100m |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | 1 đầu cáp |
| 16 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 203 | đầu cáp |
| 17 | Đánh số cột thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | 10 cột |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | 1 bảng |
| 19 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤8m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | cột |
| 20 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | cần |
| 21 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤3,6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cần |
| 22 | Lắp chóa cao áp ở độ cao | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 78 | chóa |
| 23 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | 1 tủ |
| 24 | Bu long mong tru đèn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 37 | bo |
| 25 | Cáp Cu 11mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 984 | m |
| 26 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,5 | m3 |
| J | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng trụ 12m 2 đà cản (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT dài 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cột |
| 3 | Hình thức trụ đấu nối 1 pha (ĐN-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (DT-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Phần dây và phụ kiện : | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Tòan bộ |
| 6 | Nhân công +MTC (phần vận chuyển) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Tòan bộ |
| K | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Trạm biến áp 1x25KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi