Gói thầu: Đường nhựa ấp 1 xã Thạnh Trị - Hạng mục: Đường giao thông, cống thoát nước, điện chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Đường nhựa ấp 1 xã Thạnh Trị - Hạng mục: Đường giao thông, cống thoát nước, điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 05:25:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,184,706,548 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào giật cấp bằng máy đào, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,069 | 100m3 |
| 2 | Đào phong hóa bằng máy đào, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 8,078 | 100m3 |
| 3 | Đào lề bằng máy đào, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,848 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường cũ, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,274 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 72,913 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 22,145 | 100m3 |
| 7 | Đắp ao bằng máy đầm 9T, K= 0,85 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3,852 | 100M3 |
| 8 | Đắp bù giật cấp bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,069 | 100m3 |
| 9 | Đắp bù phong hóa bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 8,078 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 114,19 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ơtơ tựđổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 114,19 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ơ tơđổ 5T 1km tiếp theo ngồi phạm vi 5km, đất cấp 2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 114,19 | 100m3/km |
| 13 | Lu lèn 30cm nền (dưới lớp móng sỏi đỏ) bằng máy lu 16T; K=0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 29,352 | 100m3 |
| 14 | Trải lớp móng sỏi đỏ, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 13,802 | 100m3 |
| 15 | Mua sỏi đỏ: Vmua=Vđắp*1,39 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 19,185 | 100m3 |
| 16 | Trải lớp móng cấp phối đá dăm 0*4, lớp dưới | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,684 | 100m3 |
| 17 | Trải lớp móng cấp phối đá dăm 0*4, lớp trên | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,684 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 97,839 | 100m2 |
| 19 | Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 2,5kg/m2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 97,839 | 100m2 |
| 20 | Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 50,1 | 100m |
| 21 | Mua cừ tràm L=3,7m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1.670 | cây |
| 22 | Mua cừ tràm L=3,7m - neo (ĐK 8-10cm trở lên) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 56 | cây |
| 23 | Thép ĐK 6mm buộc neo cừ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,039 | Tấn |
| 24 | Lắp đặt biển báo tam giác | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Cái |
| 25 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 26 | Lắp đặt biển báo vuông 60*60 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Cái |
| 27 | Trụ đỡ biển báo | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 90 | m |
| 28 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,92 | m3 |
| 29 | Đào móng cọc tiêu rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4,92 | M3 |
| 30 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,697 | M3 |
| 31 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,572 | Tấn |
| 32 | Coffa thép coc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,855 | 100M2 |
| 33 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 mác 150, rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14,506 | M3 |
| 34 | Đào móng cọc tiêu rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16,88 | M3 |
| 35 | Sơn cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 47,79 | M2 |
| 36 | Sơn cọc tiêu sơn màu đỏ phản quang | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 17,408 | m2 |
| 37 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 211 | Cái |
| B | HM: CỐNG | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng ≤ 250cm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 13,91 | M3 |
| 2 | Coffa gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,199 | 100M2 |
| 3 | Bê tông chân khay, đá 1x2 mác 250, dày ≤ 45cm, cao ≤ 4m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | M3 |
| 4 | Coffa gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,034 | 100M2 |
| 5 | Bê tông tường, đá 1x2 mác 250, dày ≤ 45cm, cao ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12,778 | M3 |
| 6 | Coffa gỗ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,974 | 100M2 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 250, cao ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,41 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,071 | 100M2 |
| 9 | Bê tông dầm, đá 1x2 mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | M3 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,019 | 100M2 |
| 11 | Bê tông sàn đá 1x2 mác 250 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,43 | M3 |
| 14 | Coffa thép coc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,065 | 100M2 |
| 15 | Bê tông chèn ống cống đá 1x2 mác 150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | M3 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ chèn ống cống | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | 100M2 |
| 17 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 mác 150, rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | M3 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 chiều rộng ≤ 250cm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,47 | M3 |
| 19 | Đắp cát lót | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,95 | M3 |
| 20 | Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,475 | 100m |
| 21 | Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 27,195 | 100m |
| 22 | Mua cừ tràm L=3,7m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 954 | cây |
| 23 | SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,086 | Tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng, đường kính 12 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,528 | Tấn |
| 25 | SXLD cốt thép móng, đường kính 14 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,269 | Tấn |
| 26 | SXLD cốt thép tường, đường kính 10 mm, cao ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,073 | Tấn |
| 27 | SXLD cốt thép tường, đường kính 12 mm, cao ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,643 | Tấn |
| 28 | SXLD cốt thép tường, đường kính 14 mm, cao ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | Tấn |
| 29 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk 06 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,011 | Tấn |
| 30 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk 08 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | Tấn |
| 31 | SXLD cốt thép cột, đường kính 06 mm, H ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,013 | Tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột, đường kính 14 mm, H ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,007 | Tấn |
| 33 | SXLD cốt thép cột, đường kính 16 mm, H ≤ 6m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,055 | Tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm treo cao | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm treo cao | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm treo cao | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm công tác cao | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm công tác cao | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính 06 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính 08 mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,002 | Tấn |
| 41 | Sản xuất lan can dàn van | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | Tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can dàn van | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,13 | M2 |
| 43 | Mua ống thép mạ kẽm nhúng nóng đk 42 dày 2,5mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 17,69 | kg |
| 44 | Đắp đê quay bằng máy, K= 0,85 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,403 | 100M3 |
| 45 | Đào xúc đất đắp đê quay bằng MĐ 1,25m3, ĐC1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,403 | 100M3 |
| 46 | Trải tấm cà tăng đê quay | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,14 | 100M2 |
| 47 | Trải tấm PP vào đê quay | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,665 | 100M2 |
| 48 | Mua cừ tràm L=5,0m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 380 | cây |
| 49 | Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 7,6 | 100m |
| 50 | Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc ngập đất) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,14 | 100M |
| 51 | Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc không ngập đất) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,14 | 100M |
| 52 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,28 | 100M |
| 53 | Lắp dựng hệ sàn đạo - dưới nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | Tấn |
| 54 | Tháo dỡ dầm giằng (hệ khung dàn, sàn đạo) - Dưới nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | Tấn |
| 55 | Théo neo đk 10mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,401 | Tấn |
| 56 | Théo buộc đầu cừ đk 06mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | Tấn |
| 57 | Trải đá 0x4 lớp trên; K >= 0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,034 | 100M3 |
| 58 | Đắp đê quay bằng máy, K= 0,85 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,298 | 100M3 |
| 59 | Đào xúc đất đắp đê quay bằng MĐ 1,25m3, ĐC1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,298 | 100M3 |
| 60 | Trải tấm cà tăng đê quay | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,925 | 100M2 |
| 61 | Trải tấm PP vào đê quay | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,555 | 100M2 |
| 62 | Mua cừ tràm L=5,0m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 370 | cây |
| 63 | Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 9,25 | 100m |
| 64 | Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc ngập đất) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,295 | 100M |
| 65 | Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc không ngập đất) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,925 | 100M |
| 66 | Nhổ cọc thép hình dưới nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,22 | 100M |
| 67 | Lắp dựng hệ sàn đạo - dưới nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,633 | Tấn |
| 68 | Tháo dỡ dầm giằng (hệ khung dàn, sàn đạo) - Dưới nước | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,633 | Tấn |
| 69 | Théo neo đk 10mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,39 | Tấn |
| 70 | Théo buộc đầu cừ đk 06mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | Tấn |
| 71 | Trải đá 0x4 lớp trên; K >= 0,95 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100M3 |
| 72 | Mua cừ tràm L=4,5mm - lan can (ĐK 8-10cm trở lên) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 77 | cây |
| 73 | Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 74 | Đào xúc đất đắp bờ bao bằngMĐ 1,25m3, ĐC1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100M3 |
| 75 | Bơm nước hố móng bằng máy bơm nước động cơ diesel 10Cv | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| 76 | Phá đê quay, bờ bao bằng MĐ 1,25m3, ĐC1 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,731 | 100M3 |
| 77 | Nhổ cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 (công nhổ= 60% công đóng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16,85 | 100m |
| 78 | Đào móng công trình bằng máy đào | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2,605 | 100M3 |
| 79 | Đào móng công trình bằng thủ công, b≤ 3,0m, h≤ 2,0m, đất cấp 2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,15 | M3 |
| 80 | Đào móng cọc tiêu rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,98 | M3 |
| 81 | Đắp đất công trình lên cao trình +0,00m bằng đầm cóc, K= 0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,872 | 100M3 |
| 82 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9 Tấn, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,494 | 100M3 |
| 83 | Lắp đặt ống cống bằng cần trục ô tô, Đk 100cm, L=2,5m | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ống |
| 84 | Nối ống cống đk 100cm bằng phương pháp xảm vữa xi măng mác 100 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | mối nối |
| 85 | Sơn cọc tiêu màu trắng 3 lớp | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 5,76 | M2 |
| 86 | Sơn cọc tiêu sơn màu đỏ phản quang | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,32 | m2 |
| 87 | Lắp đặt cọc tiêu | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 16 | Cái |
| 88 | Sơn dàn van màu trắng 3 lớp | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 10,22 | M2 |
| 89 | Sản xuất cửa van | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,294 | Tấn |
| 90 | Mua Thép hình cửa van | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 125,03 | kg |
| 91 | Mua Thép tấm cửa van | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 169,18 | kg |
| 92 | Bu lông + đai ốc M30x150 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 93 | Bu lông + đai ốc M10x50 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 25 | bộ |
| 94 | Bu lông + đai ốc M12x50 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 95 | Cao su lá dày 6mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,97 | M2 |
| 96 | Cao su củ tỏi P40 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,16 | m |
| 97 | Mua cáp thép đk 10mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m |
| 98 | Mua ốc xiết cáp đk 10mm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 99 | Phun kẽm và sơn epoxy | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 10,89 | m2 |
| 100 | Lắp đặt cửa van | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,294 | Tấn |
| 101 | Vận chuyển cửa van bằng ô tô tải thùng 7T | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ca |
| C | HM: ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 61 | bộ |
| 2 | Cần đèn D60 cao 3,5m độ vươn xa 1m + Colide (bắt trụ BTLT đơn) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 61 | cần đèn |
| 3 | Lắp cầu chì đuôi cá | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 61 | bộ |
| 4 | Cáp CVV 2x2,5mm2 luồn dây lên đèn | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3,05 | 100m |
| 5 | Ghíp nối dây IPC 25-95, 2 bulong (đấu nối cáp CVV 2x2,5mm vào cáp ABC) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 122 | Cái |
| 6 | Bulon Ø12x40 + long đền | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 244 | Bộ |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 1,82 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 10 | Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Cái |
| 11 | Dây đồng trần C10mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 112 | m |
| 12 | Ghíp nối dây IPC 25-95, 2 bulong (đấu nối cáp CVV 2x2,5mm vào cáp ABC) | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Cái |
| 13 | Đai Inox (1,2m) + khóa đai Inox | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 42 | Bộ |
| 14 | Kẹp tiếp địa | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 112 | m |
| 16 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6-25mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 21,81 | 100m |
| 17 | Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp 6-50mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 18 | Ống xoắn D65/50 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 19 | Cos đấu nối tủ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Cái |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 22 | Kẹp treo cáp ABC 3x25mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 57 | Cái |
| 23 | Bu lon móc Ø200 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 61 | Cây |
| 24 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | tủ |
| 25 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 27 | Dây đồng trần C10mm2 | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 28 | Kẹp tiếp địa | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m |
| 30 | Bulon nối cáp với tủ | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 31 | Sơn cảnh báo nguy hiểm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 62,059 | m2 |
| 32 | Đánh số cột bê tông ly tâm | Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật | 61 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi