Gói thầu: Đường nhựa ấp 1 xã Thạnh Trị - Hạng mục: Đường giao thông, cống thoát nước, điện chiếu sáng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210461165-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê
Tên gói thầu Đường nhựa ấp 1 xã Thạnh Trị - Hạng mục: Đường giao thông, cống thoát nước, điện chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20210461156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 05:25:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,184,706,548 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào giật cấp bằng máy đào, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 9,069 100m3
2 Đào phong hóa bằng máy đào, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 8,078 100m3
3 Đào lề bằng máy đào, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,848 100m3
4 Đào nền đường cũ, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,274 100m3
5 Đắp lề bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 72,913 100m3
6 Đắp nền bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 22,145 100m3
7 Đắp ao bằng máy đầm 9T, K= 0,85 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,852 100M3
8 Đắp bù giật cấp bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 9,069 100m3
9 Đắp bù phong hóa bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 8,078 100m3
10 Mua đất đắp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 114,19 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ơtơ tựđổ 5 tấn trong phạm vi Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 114,19 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ơ tơđổ 5T 1km tiếp theo ngồi phạm vi 5km, đất cấp 2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 114,19 100m3/km
13 Lu lèn 30cm nền (dưới lớp móng sỏi đỏ) bằng máy lu 16T; K=0,95 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 29,352 100m3
14 Trải lớp móng sỏi đỏ, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 13,802 100m3
15 Mua sỏi đỏ: Vmua=Vđắp*1,39 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 19,185 100m3
16 Trải lớp móng cấp phối đá dăm 0*4, lớp dưới Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 9,684 100m3
17 Trải lớp móng cấp phối đá dăm 0*4, lớp trên Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 9,684 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 97,839 100m2
19 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 2,5kg/m2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 97,839 100m2
20 Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 50,1 100m
21 Mua cừ tràm L=3,7m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1.670 cây
22 Mua cừ tràm L=3,7m - neo (ĐK 8-10cm trở lên) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 56 cây
23 Thép ĐK 6mm buộc neo cừ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,039 Tấn
24 Lắp đặt biển báo tam giác Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
25 Lắp đặt biển báo tròn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
26 Lắp đặt biển báo vuông 60*60 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
27 Trụ đỡ biển báo Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 90 m
28 Bê tông móng đá 1x2 mác 150, rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,92 m3
29 Đào móng cọc tiêu rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4,92 M3
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5,697 M3
31 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,572 Tấn
32 Coffa thép coc tiêu Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,855 100M2
33 Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 mác 150, rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14,506 M3
34 Đào móng cọc tiêu rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 16,88 M3
35 Sơn cọc tiêu Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 47,79 M2
36 Sơn cọc tiêu sơn màu đỏ phản quang Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 17,408 m2
37 Lắp đặt cọc tiêu Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 211 Cái
B HM: CỐNG
1 Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng ≤ 250cm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 13,91 M3
2 Coffa gỗ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,199 100M2
3 Bê tông chân khay, đá 1x2 mác 250, dày ≤ 45cm, cao ≤ 4m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,08 M3
4 Coffa gỗ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100M2
5 Bê tông tường, đá 1x2 mác 250, dày ≤ 45cm, cao ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 12,778 M3
6 Coffa gỗ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,974 100M2
7 Bê tông cột, đá 1x2 mác 250, cao ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,41 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,071 100M2
9 Bê tông dầm, đá 1x2 mác 250 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,17 M3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,019 100M2
11 Bê tông sàn đá 1x2 mác 250 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,08 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100M2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,43 M3
14 Coffa thép coc tiêu Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,065 100M2
15 Bê tông chèn ống cống đá 1x2 mác 150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,91 M3
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ chèn ống cống Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100M2
17 Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 mác 150, rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,8 M3
18 Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 chiều rộng ≤ 250cm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,47 M3
19 Đắp cát lót Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,95 M3
20 Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5,475 100m
21 Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 27,195 100m
22 Mua cừ tràm L=3,7m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 954 cây
23 SXLD cốt thép móng, đường kính 10 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,086 Tấn
24 SXLD cốt thép móng, đường kính 12 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,528 Tấn
25 SXLD cốt thép móng, đường kính 14 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,269 Tấn
26 SXLD cốt thép tường, đường kính 10 mm, cao ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,073 Tấn
27 SXLD cốt thép tường, đường kính 12 mm, cao ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,643 Tấn
28 SXLD cốt thép tường, đường kính 14 mm, cao ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,2 Tấn
29 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk 06 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,011 Tấn
30 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu Đk 08 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,032 Tấn
31 SXLD cốt thép cột, đường kính 06 mm, H ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,013 Tấn
32 SXLD cốt thép cột, đường kính 14 mm, H ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,007 Tấn
33 SXLD cốt thép cột, đường kính 16 mm, H ≤ 6m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,055 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm treo cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,002 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm treo cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,009 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm treo cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,002 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm công tác cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,002 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm công tác cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,009 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính 06 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,002 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn, đường kính 08 mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,002 Tấn
41 Sản xuất lan can dàn van Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,018 Tấn
42 Lắp dựng lan can dàn van Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,13 M2
43 Mua ống thép mạ kẽm nhúng nóng đk 42 dày 2,5mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 17,69 kg
44 Đắp đê quay bằng máy, K= 0,85 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,403 100M3
45 Đào xúc đất đắp đê quay bằng MĐ 1,25m3, ĐC1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,403 100M3
46 Trải tấm cà tăng đê quay Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,14 100M2
47 Trải tấm PP vào đê quay Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,665 100M2
48 Mua cừ tràm L=5,0m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 380 cây
49 Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 7,6 100m
50 Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc ngập đất) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,14 100M
51 Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc không ngập đất) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,14 100M
52 Nhổ cọc thép hình dưới nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,28 100M
53 Lắp dựng hệ sàn đạo - dưới nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,65 Tấn
54 Tháo dỡ dầm giằng (hệ khung dàn, sàn đạo) - Dưới nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,65 Tấn
55 Théo neo đk 10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,401 Tấn
56 Théo buộc đầu cừ đk 06mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,008 Tấn
57 Trải đá 0x4 lớp trên; K >= 0,95 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,034 100M3
58 Đắp đê quay bằng máy, K= 0,85 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,298 100M3
59 Đào xúc đất đắp đê quay bằng MĐ 1,25m3, ĐC1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,298 100M3
60 Trải tấm cà tăng đê quay Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,925 100M2
61 Trải tấm PP vào đê quay Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,555 100M2
62 Mua cừ tràm L=5,0m - đóng (ĐK 8-10cm trở lên) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 370 cây
63 Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 9,25 100m
64 Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc ngập đất) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,295 100M
65 Đóng cọc thép hình I150 trên mặt nước, chiều dài cọc 6m, đất cấp 2 (phần cọc không ngập đất) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,925 100M
66 Nhổ cọc thép hình dưới nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,22 100M
67 Lắp dựng hệ sàn đạo - dưới nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,633 Tấn
68 Tháo dỡ dầm giằng (hệ khung dàn, sàn đạo) - Dưới nước Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,633 Tấn
69 Théo neo đk 10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,39 Tấn
70 Théo buộc đầu cừ đk 06mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,008 Tấn
71 Trải đá 0x4 lớp trên; K >= 0,95 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100M3
72 Mua cừ tràm L=4,5mm - lan can (ĐK 8-10cm trở lên) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 77 cây
73 Đóng cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
74 Đào xúc đất đắp bờ bao bằngMĐ 1,25m3, ĐC1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100M3
75 Bơm nước hố móng bằng máy bơm nước động cơ diesel 10Cv Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
76 Phá đê quay, bờ bao bằng MĐ 1,25m3, ĐC1 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,731 100M3
77 Nhổ cừ bằng máy, chiều dài >2,5m, đất cấp 2 (công nhổ= 60% công đóng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 16,85 100m
78 Đào móng công trình bằng máy đào Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2,605 100M3
79 Đào móng công trình bằng thủ công, b≤ 3,0m, h≤ 2,0m, đất cấp 2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,15 M3
80 Đào móng cọc tiêu rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,98 M3
81 Đắp đất công trình lên cao trình +0,00m bằng đầm cóc, K= 0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,872 100M3
82 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9 Tấn, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,494 100M3
83 Lắp đặt ống cống bằng cần trục ô tô, Đk 100cm, L=2,5m Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5 ống
84 Nối ống cống đk 100cm bằng phương pháp xảm vữa xi măng mác 100 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4 mối nối
85 Sơn cọc tiêu màu trắng 3 lớp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 5,76 M2
86 Sơn cọc tiêu sơn màu đỏ phản quang Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,32 m2
87 Lắp đặt cọc tiêu Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 16 Cái
88 Sơn dàn van màu trắng 3 lớp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 10,22 M2
89 Sản xuất cửa van Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,294 Tấn
90 Mua Thép hình cửa van Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 125,03 kg
91 Mua Thép tấm cửa van Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 169,18 kg
92 Bu lông + đai ốc M30x150 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
93 Bu lông + đai ốc M10x50 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 25 bộ
94 Bu lông + đai ốc M12x50 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
95 Cao su lá dày 6mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,97 M2
96 Cao su củ tỏi P40 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,16 m
97 Mua cáp thép đk 10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 m
98 Mua ốc xiết cáp đk 10mm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
99 Phun kẽm và sơn epoxy Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 10,89 m2
100 Lắp đặt cửa van Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,294 Tấn
101 Vận chuyển cửa van bằng ô tô tải thùng 7T Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
C HM: ĐIỆN
1 Lắp chóa đèn, đèn cao áp ở độ cao Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 61 bộ
2 Cần đèn D60 cao 3,5m độ vươn xa 1m + Colide (bắt trụ BTLT đơn) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 61 cần đèn
3 Lắp cầu chì đuôi cá Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 61 bộ
4 Cáp CVV 2x2,5mm2 luồn dây lên đèn Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3,05 100m
5 Ghíp nối dây IPC 25-95, 2 bulong (đấu nối cáp CVV 2x2,5mm vào cáp ABC) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 122 Cái
6 Bulon Ø12x40 + long đền Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 244 Bộ
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 1,82 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m3
9 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
10 Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14 Cái
11 Dây đồng trần C10mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 112 m
12 Ghíp nối dây IPC 25-95, 2 bulong (đấu nối cáp CVV 2x2,5mm vào cáp ABC) Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14 Cái
13 Đai Inox (1,2m) + khóa đai Inox Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 42 Bộ
14 Kẹp tiếp địa Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 14 Cái
15 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 112 m
16 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6-25mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 21,81 100m
17 Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp 6-50mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
18 Ống xoắn D65/50 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 32 m
19 Cos đấu nối tủ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
20 Nắp bịt đầu cáp Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
21 Kẹp ngừng cáp ABC 3x25mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
22 Kẹp treo cáp ABC 3x25mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 57 Cái
23 Bu lon móc Ø200 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 61 Cây
24 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
25 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
27 Dây đồng trần C10mm2 Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 6 m
28 Kẹp tiếp địa Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 3 m
30 Bulon nối cáp với tủ Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
31 Sơn cảnh báo nguy hiểm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 62,059 m2
32 Đánh số cột bê tông ly tâm Chương V E-HSMT Yêu cầu kỹ thuật 61 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->