Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thăng Bình Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210464436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 21:33:00 đến ngày 2021-05-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,247,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 02 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9498 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,666 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,072 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,9277 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0477 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8686 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2623 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,284 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1713 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,192 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0672 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3944 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,7064 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,872 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7965 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,16 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,9224 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,472 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,054 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1009 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5272 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5942 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,928 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,615 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1467 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1429 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,293 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,432 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,8032 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,651 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4319 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0983 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0414 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 42,469 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 (vận dụng gạch thẻ không nung 5,5x9x19) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,9195 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,28 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 104,69 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 180,32 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 163,14 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 324,4738 | m2 |
| 41 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 68,15 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 47,4 | m |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m2 |
| 44 | Quét sika chống thấm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600cm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 134,12 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (Vận dụng tính cho gạch 00x120mm) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,368 | m2 |
| 47 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,37 | m2 |
| 48 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,36 | m2 |
| 49 | Gia công Lắp dựng cửa đi sắt mạ kẽm kính 5 ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,08 | m2 |
| 50 | Gia công Lắp dựng cửa sổ sắt mạ kẽm kính 5 ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,24 | m2 |
| 51 | Lắp dựng khóa cửa đi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 52 | Gia công Lắp dựng khung hoa sắt bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,1524 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1304 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1304 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 79,6547 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,816 | 100m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 622,7638 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,74 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,05 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,016 | 100m2 |
| 61 | SXLD Lan can Inox 304 hành lang | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,8 | md |
| 62 | Bảng chống lóa | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 67 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi Sino hoặc tương đương | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A(Áp dụng cho 20A) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt tủ điện âm tường Sino | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 270 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 83 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,276 | m3 |
| 84 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 86 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 87 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | m |
| 88 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 89 | Chân đở dây thép F8, L=200 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 90 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,772 | m3 |
| 92 | LD Tủ điện nhựa KT 120x200x100 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 93 | Bản tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 94 | Giá treo bình chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 95 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bình |
| 96 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bình |
| 97 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,16 | m3 |
| 98 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 101 | Khoan tạo lổ D100 sâu 5,0m, băng phương pháp khoan giếng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Lỗ |
| 102 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,68 | m3 |
| B | PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8333 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,594 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,988 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,6613 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1033 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3281 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1517 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,518 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0607 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,03 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0406 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2313 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6892 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,525 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7327 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85(đất tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1065 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,3067 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,2113 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,096 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1047 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3471 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,394 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,864 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4378 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1053 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,463 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1535 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,954 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1646 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,3988 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2486 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0491 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0961 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,3418 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,6515 | m3 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 26 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 68,64 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 116,46 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 145,976 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 112,557 | m2 |
| 41 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 45,1 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,8 | m |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,8 | m2 |
| 44 | Chống thấm sàn bằng sika | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,8 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 81,23 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2(Vận dụng tính cho gạch 600x120mm) | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,236 | m2 |
| 47 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,395 | m2 |
| 48 | Láng granitô cầu thang | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,26 | m2 |
| 49 | Gia công Lắp dựng cửa đi sắt mạ kẽm kính 5 ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,56 | m2 |
| 50 | Gia công Lắp dựng cửa sổ sắt mạ kẽm kính 5 ly | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,68 | m2 |
| 51 | Lắp dựng khóa cửa đi | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 52 | Gia công Lắp dựng khung hoa sắt bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,7562 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6792 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6792 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 58,2653 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1739 | 100m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 323,657 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 95,112 | m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5334 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,0586 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt Sino hoặc tương đương, kể cả mặt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt Sino hoặc tương đương, kể cả mặt | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi Sino hoặc tương đương | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt ô cắm đơn Sino hoặc tương đương | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,02 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 79 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,079 | m3 |
| 80 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 82 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 27,68 | m |
| 83 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 84 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cọc |
| 85 | Chân đở dây thép F8, L=200 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 86 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 87 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,079 | m3 |
| 88 | LD Tủ điện nhựa KT 120x200x100 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 89 | Bản tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 90 | Giá treo bình chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 91 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bình |
| 92 | Bình bột chữa cháy MFZ8 | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bình |
| 93 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,728 | m3 |
| 94 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | 100m |
| 97 | Khoan tạo lổ D100 sâu 5,0m, băng phương pháp khoan giếng | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Lỗ |
| 98 | Kẹp kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,68 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi