Gói thầu: Đê thượng lưu đập Thanh Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210462876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước |
| Tên gói thầu | Đê thượng lưu đập Thanh Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã Phước Thắng và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-26 20:55:00 đến ngày 2021-05-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,553,108,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÊ ĐOẠN I | |||
| B | Phần đất: | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào | Chương V của HSMT | 11,8259 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 11,8259 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 11,8259 | 100m3/1km |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 11,8259 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 41,0656 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | Chương V của HSMT | 1,8988 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 2,6842 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp đê, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,6842 | 100m3 |
| 9 | San đất trả hố móng đá rối, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 4,5684 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất san lấp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 4,5684 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 20,8742 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 20,8742 | 100m3/1km |
| 13 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 20,8742 | 100m3 |
| C | Phần xây lát: | |||
| 1 | Bê tông chân khay - bậc cấp lên xuống - bó vỉa hạ lưu - tường khóa cuối đê M200, PCB40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 136,19 | m3 |
| 2 | Bê tông khung giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của HSMT | 126,69 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đê dày 18cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 172,9 | m3 |
| 4 | Khe co (0.5*6)cm | Chương V của HSMT | 164,6811 | m |
| 5 | Khe dãn (1.5*18)cm | Chương V của HSMT | 54,8937 | m |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V của HSMT | 355,59 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 13,9869 | 100m2 |
| 8 | Thả đá rời chân kè | Chương V của HSMT | 626,15 | m3 |
| 9 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 182,84 | m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật ART11 hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 28,28 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 108,56 | m2 |
| 12 | Ni lon lót móng | Chương V của HSMT | 15,18 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 1,6614 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 6,0355 | tấn |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 50,56 | 100m |
| D | Cống tiêu D200 tại A6 và A14: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,21 | m3 |
| 2 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 0,0544 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0292 | 100m2 |
| E | Cống tiêu D800 tại A8 và A16: | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 1,68 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 4,27 | m3 |
| 3 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 3,84 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính D800mm | Chương V của HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,2537 | 100m2 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,3359 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,2809 | 100m3 |
| 9 | Gỗ ván phai | Chương V của HSMT | 0,19 | 1m3 |
| 10 | Ni lon lót móng | Chương V của HSMT | 0,124 | 100m2 |
| F | Công tác phụ trợ: | |||
| G | Đường tạm: | |||
| 1 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Chương V của HSMT | 4,98 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,6274 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,6274 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính =1500mm | Chương V của HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,6274 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,6274 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,6274 | 100m3/1km |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 5,6274 | 100m3 |
| H | Bãi tránh xe: 02 vị trí: | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 2,1 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất để đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,1 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bãi tránh xe trả mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,1 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp bãi tránh xe, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,1 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,1 | 100m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 2,1 | 100m3 |
| I | ĐÊ ĐOẠN 2 | |||
| J | Phần đất: | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào | Chương V của HSMT | 7,72 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 7,72 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 7,72 | 100m3/1km |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 7,72 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 21,466 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | Chương V của HSMT | 0,8446 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 9,2593 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp đê, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 9,2593 | 100m3 |
| 9 | San đất trả mặt bằng phía sau kè và hố móng đá rối, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 6,9476 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất san lấp phía sau đê, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 5,5843 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,2147 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,2147 | 100m3/1km |
| 13 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 3,2147 | 100m3 |
| K | Phần xây lát: | |||
| 1 | Bê tông chân khay +bậc cấp lên xuống + bó vỉa hạ lưu + tường khóa cuối đê M200, PCB40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 94,68 | m3 |
| 2 | Bê tông khung giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của HSMT | 112,08 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đê dày 18cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 136,26 | m3 |
| 4 | Khe co (0.5*6)cm | Chương V của HSMT | 129,7743 | m |
| 5 | Khe dãn (1.5*18)cm | Chương V của HSMT | 43,2581 | m |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V của HSMT | 321,94 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 11,9559 | 100m2 |
| 8 | Thả đá rời chân kè | Chương V của HSMT | 614,68 | m3 |
| 9 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 164,86 | m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật ART11 hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 25,95 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 95,14 | m2 |
| 12 | Ni lon lót móng | Chương V của HSMT | 11,98 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 1,421 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 5,138 | tấn |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 39,85 | 100m |
| L | Cống tiêu D200 tại A22 và A26: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,21 | m3 |
| 2 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 0,0544 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0292 | 100m2 |
| M | Bãi tránh xe: | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m3 |
| N | ĐÊ ĐOẠN 3 | |||
| O | Phần đất: | |||
| 1 | Đào bụi tre bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,2355 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,2355 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 0,2355 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 0,2355 | 100m3 |
| 5 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào | Chương V của HSMT | 4,71 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 4,71 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V của HSMT | 4,71 | 100m3/1km |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 4,71 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 3,188 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,188 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,188 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 3,188 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, máy đào | Chương V của HSMT | 2,576 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | Chương V của HSMT | 0,9174 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V của HSMT | 5,356 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp đê, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 2,576 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa từ đoạn 1 qua đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 3,9558 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của HSMT | 0,332 | 100m3 |
| P | Phần xây lát: | |||
| 1 | Bê tông chân khay +bậc cấp lên xuống + bó vỉa hạ lưu M200, PCB40, đá 2x4 | Chương V của HSMT | 74,5 | m3 |
| 2 | Bê tông khung giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V của HSMT | 89,82 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đê dày 18cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của HSMT | 121,74 | m3 |
| 4 | Khe co (0.5*6)cm | Chương V của HSMT | 112,6971 | m |
| 5 | Khe dãn (1.5*18)cm | Chương V của HSMT | 37,5657 | m |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V của HSMT | 264,72 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 9,007 | 100m2 |
| 8 | Thả đá rời chân kè | Chương V của HSMT | 905,15 | m3 |
| 9 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Chương V của HSMT | 135,55 | m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật ART11 hoặc tương đương | Chương V của HSMT | 21,0932 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V của HSMT | 76 | m2 |
| 12 | Ni lon lót móng | Chương V của HSMT | 12,11 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của HSMT | 1,8045 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của HSMT | 4,1865 | tấn |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 34,621 | 100m |
| Q | Cống tiêu D200 tại A5, A10: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của HSMT | 0,21 | m3 |
| 2 | Sản xuất cửa van phẳng | Chương V của HSMT | 0,0544 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V của HSMT | 0,0292 | 100m2 |
| R | Bãi tránh xe: | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,05 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của HSMT | 1,05 | 100m3/1km |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Chương V của HSMT | 1,05 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi