Gói thầu: Số 01 (Xây lắp)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210463871-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ
Tên gói thầu Số 01 (Xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20210463800
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 09:08:00 đến ngày 2021-05-07 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,914,229,823 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN - MẶT ĐƯỜNG - ATGT
1 Dọn dẹp mặt bằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,904 100m2
2 Vét hữu cơ nền đường h=20cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,052 100m3
3 Đào nền đường, đào rãnh bằng máy đào 1,25m3; đất cấp II  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,578 100m3
4 Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0.95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,645 100m3
5 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,005 100m3
6 Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất mua)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,68 100m3
7 Đắp đất bù vênh nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,615 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,625 100m3
9 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,149 100m2
10 Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,149 100m2
11 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
B THOÁT NƯỚC
1 Tháo dở cống hộp 0,75x0,75m (NC, M*0,948/0,965)*60%  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 đoạn cống
2 Đào kênh mương, chiều rộng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,694 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
5 Bê tông thân, tường đầu, tường cánh, sân cống đá 1x2 M150  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,87 m3
6 Bê tông đổ mối nối cống đá 1x2 vữa mác 200  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông thân, tường đầu, tường cánh, sân cống  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,247 100m2
8 Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 250  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,91 m3
9 Ván khuôn cống hộp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,591 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống hộp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,368 tấn
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,503 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m3
13 Lắp đặt cống hộp 750x750mm (M*0,948/0,965)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 đoạn cống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->