Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo ATGT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210340997 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 08:36:00 đến ngày 2021-05-06 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,639,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | tấm móc f16 | Theo HSTK được duyệt | 378 | cái |
| 2 | tăng đơ | Như trên | 378 | cái |
| 3 | đai thép + khóa | Như trên | 756 | cái |
| 4 | dây cáp lụa f4 | Như trên | 6.885 | m |
| 5 | dây đồng 1x4 ghim cáp | Như trên | 20 | kg |
| 6 | đầu cốt đồng m10 | Như trên | 16 | cái |
| 7 | ghíp đồng | Như trên | 54 | cái |
| 8 | băng dính | Như trên | 100 | cuộn |
| 9 | cần đèn đơn gắn trên cột | Như trên | 168 | cần |
| 10 | bóng đèn cao áp led 70w | Như trên | 104 | bộ |
| 11 | bóng đèn cao áp led 100w | Như trên | 64 | bộ |
| 12 | cột điện pc.8,5-160-4,3 | Như trên | 11 | cột |
| 13 | móng 1 cột tròn m-pc.8,5 | Như trên | 11 | móng |
| 14 | tủ điện điều khiển chiếu sáng 1 pha | Như trên | 4 | tủ |
| 15 | giá bắt tủ chiếu sáng | Như trên | 4 | bộ |
| 16 | tiếp địa đèn | Như trên | 199 | bộ |
| 17 | cáp đồng treo cu/xlpe/pvc 2x10mm2 | Như trên | 6.040,4 | m |
| 18 | cáp đồng treo cu/xlpe/pvc 2x16mm2 | Như trên | 907,8 | m |
| 19 | dây đồng 2x2,5mm2 lên đèn | Như trên | 582 | m |
| 20 | dây đồng 1x2,5mm2 chống sét đèn | Như trên | 582 | m |
| 21 | dây tiếp địa cột | Như trên | 1.098 | m |
| 22 | ống nhựa xoắn f16 luồn dây tiếp địa | Như trên | 549 | m |
| 23 | đánh số cột đèn | Như trên | 168 | cột |
| 24 | tháo, lắp lại cần đèn | Như trên | 26 | cần |
| 25 | tháo, lắp lại chao, bóng đèn thay mới bằng compact 50W | Như trên | 26 | bộ |
| 26 | tháo dỡ thu hồi dây dẫn cũ | Như trên | 3 | công |
| 27 | ca xe vận chuyển vật tư | Như trên | 3 | ca |
| 28 | công bậc 2/7 thu dọn | Như trên | 1 | công |
| 29 | tn tiếp địa | Như trên | 199 | vị trí |
| 30 | cáp lực điện áp 0,4kv | Như trên | 3 | sợi |
| B | Hạng mục: Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | cọc tiêu bằng tre | Như trên | 51,6 | md |
| 2 | Sơn cọc tiêu | Như trên | 11,342 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 0,538 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,086 | 100m2 |
| 5 | Biển báo hiệu công trường đang thi công (gồm 3 biển tam giác) | Như trên | 3 | biển |
| 6 | Dây phản quang | Như trên | 700 | m |
| 7 | Đèn báo hiệu | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 9 | Cờ vẫy | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Nhân công đảm bảo giao thông (3/7) | Như trên | 90 | công |
| 11 | Dây điện 2x1.5mm2 | Như trên | 100 | m |
| 12 | Điện năng | Như trên | 1.000 | Kwh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi