Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210419132-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Nguyên Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 08:28:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,790,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG RÀO - CỔNG NGÕ ĐOẠN A-C, A-G | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V, HSMT | 0,456 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V, HSMT | 16,068 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V, HSMT | 14,172 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V, HSMT | 10,88 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V, HSMT | 4,426 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V, HSMT | 46,002 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V, HSMT | 46,002 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V, HSMT | 46,002 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V, HSMT | 0,4231 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Chương V, HSMT | 0,2467 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V, HSMT | 0,4577 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 6,8383 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 5,352 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 9,0206 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V, HSMT | 1,3069 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 4,5632 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, HSMT | 0,9126 | 100m2 |
| 18 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 8,6108 | m3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 12,9923 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 4,5299 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, HSMT | 0,448 | 100m2 |
| 22 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 106,763 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 45,4632 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 439,52 | m |
| 25 | Kẻ roan trang trí | Theo Chương V, HSMT | 68,2 | m |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (Gạch gốm KT 100x200mm) | Theo Chương V, HSMT | 105,31 | m2 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán | Theo Chương V, HSMT | 19,7497 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng nhạt vào tường sử dụng keo dán | Theo Chương V, HSMT | 6,86 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, HSMT | 146,711 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, HSMT | 45,4632 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 192,1742 | m2 |
| 32 | GCLD chữ Inox Bảng hiệu | Theo Chương V, HSMT | 0,55 | m2 |
| 33 | GCLD cứa sắt mở mạ kẽm | Theo Chương V, HSMT | 3,105 | m2 |
| 34 | GCLD cứa sắt đẩy mạ kẽm | Theo Chương V, HSMT | 11,9625 | m2 |
| 35 | GCLD ray sắt V50x3 | Theo Chương V, HSMT | 24 | md |
| 36 | Gia công hàng rào song sắt mạ kẽm | Theo Chương V, HSMT | 1,122 | tấn |
| 37 | Gia công hàng rào song sắt đặc | Theo Chương V, HSMT | 3,1949 | tấn |
| 38 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo Chương V, HSMT | 156,291 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 208,9414 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0555 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,4303 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,1089 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,1891 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0904 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,2922 | tấn |
| B | TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH ĐOẠN C-D | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 3,558 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V, HSMT | 0,0212 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,4884 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 0,9528 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V, HSMT | 0,0905 | 100m2 |
| 6 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 0,4382 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 1,7804 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,533 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, HSMT | 0,0639 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V, HSMT | 0,014 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo Chương V, HSMT | 0,0019 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,001 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 38,6712 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 7,1436 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 19,92 | m |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, HSMT | 40,6632 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, HSMT | 7,1436 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 47,8068 | m2 |
| 19 | Gia công hàng rào song sắt đặc | Theo Chương V, HSMT | 0,0555 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo Chương V, HSMT | 1,881 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 2,8464 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0084 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0578 | tấn |
| C | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH ĐOẠN D-E | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Chương V, HSMT | 54,168 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo Chương V, HSMT | 0,204 | m3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V, HSMT | 145,934 | m2 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V, HSMT | 0,7457 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V, HSMT | 0,7457 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V, HSMT | 0,7457 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 0,4488 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 0,495 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,495 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V, HSMT | 0,0796 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo Chương V, HSMT | 0,0105 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,0057 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 61,648 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 19,0864 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 99 | m |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, HSMT | 217,482 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, HSMT | 19,0864 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 236,5684 | m2 |
| 20 | Gia công hàng rào song sắt đặc | Theo Chương V, HSMT | 0,2953 | tấn |
| 21 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo Chương V, HSMT | 9,405 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 14,688 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0098 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0881 | tấn |
| D | TƯỜNG RÀO ĐOẠN E1-F | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo Chương V, HSMT | 0,288 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng xây đá | Theo Chương V, HSMT | 0,8496 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Chương V, HSMT | 0,2765 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo Chương V, HSMT | 0,955 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V, HSMT | 2,3691 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V, HSMT | 2,3691 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Chương V, HSMT | 2,3691 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 2,304 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V, HSMT | 1,764 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Chương V, HSMT | 0,0273 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 0,4352 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,288 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 0,6144 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Chương V, HSMT | 0,0854 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,144 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Chương V, HSMT | 0,0288 | 100m2 |
| 17 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 0,5348 | m3 |
| 18 | Xây tường bằng gạch không nung 55x90x190 mm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 0,9886 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 0,394 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V, HSMT | 0,0474 | 100m2 |
| 21 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 25,236 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 6,304 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, HSMT | 25,236 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, HSMT | 6,304 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 31,54 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0051 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, HSMT | 0,0449 | tấn |
| E | CẢI TẠO TƯỜNG RÀO XÂY GẠCH ĐOẠN F-G | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V, HSMT | 93,408 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, HSMT | 93,408 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, HSMT | 93,408 | m2 |
| F | NỀN SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo Chương V, HSMT | 6,4518 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Theo Chương V, HSMT | 2,248 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công | Theo Chương V, HSMT | 118,56 | m2 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V, HSMT | 12,2566 | m3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo Chương V, HSMT | 1,6005 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 16,005 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 1.396,75 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, HSMT | 1.396,75 | m2 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30mm | Theo Chương V, HSMT | 564,95 | m2 |
| 10 | Lát đá Bazan nền tiết diện đá | Theo Chương V, HSMT | 831,8 | m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 1,831 | m3 |
| 12 | GCLD đá bó vỉa bồn hoa màu ghi sáng KT 10x15x100cm | Theo Chương V, HSMT | 183,1 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi