Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 08:19:00 đến ngày 2021-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,164,109,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa trát tường trong nhà | 455,813 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà cao 2,0m | 56,954 | m2 | |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường khu vệ sinh | 653,348 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | 99,319 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch hành lang tầng 2 | 21,6 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ tường ngăn khu vệ sinh chung | 1,112 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền khu WC chung | 11,796 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa các phòng | 39 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí các phòng | 35 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ tiểu nam khu vệ sinh chung | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ trần nhựa cũ hỏng khu vệ sinh | 371,548 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 244,922 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 97,46 | m | |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 238,04 | m | |
| 15 | Cắt khuôn để lắp cửa nhôm kính | 113,76 | md | |
| 16 | Xây chèn lỗ cài khuôn cửa VXM M75 | 0,887 | m3 | |
| 17 | Trát má cửa, vữa XM M75 | 33,971 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | 122,685 | m2 | |
| 19 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ bằng Sơn Hải Phòng | 122,685 | m2 | |
| 20 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,37 | m3 | |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,059 | tấn | |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,061 | 100m2 | |
| 23 | Phá dỡ hộp kĩ thuật | 7,972 | m3 | |
| 24 | Xây hộp kỹ thuật VXM mác 75 | 7,972 | m3 | |
| 25 | Xây tường WC chung VXM mác 75 | 0,733 | m3 | |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 1.166,115 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường các phòng | 2.819,165 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 1.141,809 | m2 | |
| 29 | Ốp tường phòng gạch LD 300x600 vữa XM M75 | 190,437 | m2 | |
| 30 | Ốp tường vệ sinh gạch LD 300x600 vữa XM M75 | 616,116 | m2 | |
| 31 | Bê tông nền khu vệ sinh chung đá 2x4, mác 150 | 1,18 | m3 | |
| 32 | Láng nền tạo dốc khu vệ sinh chung, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 11,796 | m2 | |
| 33 | Khò chống thấm vệ sinh các phòng có vén thành 0,2m | 113,354 | 0.0 | |
| 34 | Lát nền gạch chống trơn 300x300 khu WC | 114,283 | m2 | |
| 35 | Bê tông nền chèn khuôn cửa | 0,178 | m3 | |
| 36 | Lát nền, sàn hàng lang tầng 2 bằng gạch 400x400mm | 23,368 | m2 | |
| 37 | Vách composit cả phụ kiện | 6,52 | m2 | |
| 38 | Cắt tường tạo rãnh để đặt đường ống điều hòa mặt trước nhà, trát lại VXM mác 75 | 60 | md | |
| 39 | Ốp tường mặt trước nhà bằng gạch thẻ đỏ | 73,098 | m2 | |
| 40 | Quét vôi tường ngoài nhà | 388,487 | m2 | |
| 41 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 176,64 | m2 | |
| 42 | Sơn tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 2.785,67 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm trần không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 965,169 | m2 | |
| 44 | Thi công trần nhựa thả bằng tấm 600x600 | 180,806 | m2 | |
| 45 | Thi công trần thạch cao | 250,551 | m2 | |
| 46 | Bả vào trần thạch cao | 250,551 | m2 | |
| 47 | Sơn trần thạch cao 3 nước | 250,551 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 2,816 | 100m2 | |
| 49 | Đục miệng ống thoát nước, trát VXM mác 100 | 10 | lỗ | |
| 50 | Cạo rỉ lan can hành lang | 26,324 | m2 | |
| 51 | Sơn lan can hành lang 3 nước | 26,324 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 5,792 | 100m2 | |
| 53 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 25,715 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | 25,715 | m3 | |
| B | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 cho khu bếp | 1 | bể | |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax (không cảm ứng) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax504 | 36 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt gương soi liên doanh | 35 | cái | |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt Liên doanh | 35 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy liên doanh | 35 | cái | |
| 7 | Lắp đặt chậu Lavabo Inax | 38 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa inox nóng lạnh | 42 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt phễu thu sàn | 35 | cái | |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | 35 | cái | |
| 11 | Lắp đặt giá treo | 35 | cái | |
| 12 | Lắp đặt mắc áo | 35 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van khóa D32 | 34 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van khóa D40 | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van khóa D25 | 2 | cái | |
| 16 | Dây cấp nước thiết bị | 94 | cái | |
| 17 | Lắp đặt vòi hoa sen | 34 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 2,6 | 100m | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 2,2 | 100m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,8 | 100m | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 1,35 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | 34 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 34 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | 20 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | 20 | cái | |
| 26 | Lắp đặt cút góc PPR D20 | 136 | cái | |
| 27 | Lắp đặt cút góc PPR D25 | 136 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút góc PPR D32 | 30 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút góc PPR D40 | 16 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 34 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | 102 | cái | |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | 36 | cái | |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40 | 8 | cái | |
| 34 | Cút ren trong , ren ngoài D20 | 204 | cái | |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PPR 40-32 | 12 | cái | |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PPR 32-25 | 68 | cái | |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa PPR 25-20 | 136 | cái | |
| 38 | Ống nhựa U.PVC D90 | 1,9 | 100m | |
| 39 | Ống nhựa U.PVC D110 | 1,96 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D110 | 72 | cái | |
| 41 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 D90 | 108 | cái | |
| 42 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D110 | 34 | cái | |
| 43 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D90 | 34 | cái | |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | 36 | cái | |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90mm | 6 | cái | |
| 47 | Lắp đặt nút bịt nhựa D90 | 76 | cái | |
| 48 | Lắp đặt nút bịt nhựa D110 | 39 | cái | |
| 49 | Lắp đặt côn D90-48 | 39 | cái | |
| 50 | Lắp đặt côn D110-48 | 2 | cái | |
| 51 | Đai treo ống D90 | 70 | cái | |
| 52 | Đai treo ống D110 | 70 | cái | |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt cột + đèn sân vườn loại 1 bóng (cột đèn cao 7,0m) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cột + đèn sân vườn loại 2 bóng (cột đèn cao 7,0m) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống ẩm | 75 | bộ | |
| 4 | Đèn ốp trần D300 28W | 141 | bộ | |
| 5 | Đèn ốp trần loại lớn | 12 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi Sino | 134 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc Sino - 1 hạt trên 1 công tắc | 36 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc Sino - 2 hạt trên 1 công tắc | 57 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 4 | cái | |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột - 2x10mm2 (dây điện Trần Phú) | 50 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (dây điện Trần Phú) | 610 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột2x2,5mm2 (dây điện Trần Phú) | 340 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (dây điện Trần Phú) | 340 | m | |
| 14 | Đế âm tường Sino | 306 | cái | |
| D | MÁI SẢNH CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng mái sảnh chính | 30 | m2 | |
| 2 | Dán khò chống thấm mái sảnh có vén thành 200 | 39,682 | m2 | |
| 3 | Láng mái sảnh, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 30 | m2 | |
| 4 | Vệ sinh công nghiệp toàn bộ nhà | 1 | công trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi