Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý công trình cải tạo, nâng cấp, sửa chữa các công trình xây dựng cơ bản trên địa bàn huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430118 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 08:17:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,585,783,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC, VỆ SINH, PHÒNG HỌP 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m |
| 2 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,379 | m3 |
| 3 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4815 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,938 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 195,0708 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7656 | tấn |
| 7 | Phá dỡ tường thu hồi xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,394 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường thu hồi xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0096 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng đá phần tiếp giáp khối mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1484 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,171 | m3 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, chân móng 50% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,05 | m2 |
| 12 | Phá dỡ bậc cầu thhang, bậc tam cấp lát đá mài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,038 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 142,9344 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát thành sê nô mái 50% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,14 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cầu thang T1+2 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2184 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 59,2182 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 149,7114 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,1753 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 349,3257 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 372,4947 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,535 | m2 |
| 22 | Công tháo dỡ dây, thiết bị điện nước, đường ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | Công |
| 23 | Khoan lỗ qua cột để cấy sắt LC, TCN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | công |
| 24 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,315 | m3 |
| 25 | Bạt che chắn để tháo dỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cuộn |
| 26 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại do tháo dỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,6758 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,676 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,352 | m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,8 | 1m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,875 | 1m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,25 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3018 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,12 | m3 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,48 | m3 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,964 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0254 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3472 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0133 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2075 | tấn |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1403 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1097 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,07 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2458 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0787 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1842 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,501 | tấn |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0055 | 100m3 |
| 48 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,8859 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8981 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3288 | m3 |
| 51 | Xây rãnh thoát nước nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0032 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,26 | m2 |
| 53 | Láng rãnh nước cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,5 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,12 | m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, r·nh M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,266 | m3 |
| 56 | Gia công, lắp đặt thép đan Fi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0165 | 100m2 |
| 58 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1473 | 100m3 |
| 60 | Bê tông cột khung, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,565 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2928 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2468 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,728 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,662 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1815 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6484 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1577 | tấn |
| 68 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6061 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7536 | 100m2 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,574 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,454 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1661 | tấn |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5866 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ sườn mái các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0218 | 100m2 |
| 75 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,505 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6166 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,758 | tấn |
| 78 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,296 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0575 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1418 | tấn |
| 81 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,278 | 100m2 |
| 82 | Bê tông lan can TCN, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,08 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lan can TCN ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0607 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép lan can TCN, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,634 | tấn |
| 85 | Ván khuôn gỗ lan can TCN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6274 | 100m2 |
| 86 | Trát trụ cột, khung , dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100,164 | m2 |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 236,3 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 161,7 | m2 |
| 89 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,5 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 295,8 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, cột tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 292,864 | m2 |
| 92 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,486 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1325 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1447 | 100m2 |
| 95 | Bê tông dầm, cốn thang M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,929 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, cốn thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0306 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1597 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0441 | tấn |
| 99 | Ván khuôn gỗ xà dầm, cốn thang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1436 | 100m2 |
| 100 | Xây bậc thang gạch nung Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,698 | m3 |
| 101 | Lát đá Granits tấm liền bậc cầu thang, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,304 | m2 |
| 102 | Ốp đá granit tự nhiên vào cổ bậc keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,988 | m2 |
| 103 | Lát đá granit TN bậc tam cấp tấm liền, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,578 | m2 |
| 104 | Ốp đá granit tự nhiên vào cổ bậc sảnh keo dán | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,439 | m2 |
| 105 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | m3 |
| 106 | Trụ tiện gỗ chân thang ĐK 120 L=1.1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 107 | Gia công LĐ tay vịn cầu thang gỗ nghiến nhập khẩu KT 60*80 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,32 | m |
| 108 | Nẹp Ván ốp 2 mặt lan can CT 20*200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,64 | m |
| 109 | Gia công lan can sắt vuông đặc 14*14 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2811 | tấn |
| 110 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,388 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,9892 | 1m2 |
| 112 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,602 | m2 |
| 113 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,9 | m2 |
| 114 | Trát vá cầu thang T2 dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,4512 | m2 |
| 115 | Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 53,7367 | m2 |
| 116 | Xây tường wc - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,226 | m3 |
| 117 | Xây tường T1 Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7712 | m3 |
| 118 | Ốp tường VS 25*40 gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,552 | m2 |
| 119 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,011 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,103 | m2 |
| 121 | Xây tường wc T2 dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,9127 | m3 |
| 122 | Xây tường tầng 2 dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,7712 | m3 |
| 123 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,552 | m2 |
| 124 | Trát tường trong T2 dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 108,043 | m2 |
| 125 | Trát tường ngoài T2 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,103 | m2 |
| 126 | Xây tường tầng 3 dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,3762 | m3 |
| 127 | Xây tường T3 Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,8364 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài T3 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 156,096 | m2 |
| 129 | Trát tường trong T3 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 261,996 | m2 |
| 130 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,792 | m2 |
| 131 | Xây lan can T1 dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,9357 | m3 |
| 132 | Xây lan can T2 Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,2726 | m3 |
| 133 | Xây ốp trụ bằng gạch nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,612 | m3 |
| 134 | Xây ốp trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,3105 | m3 |
| 135 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 122,392 | m2 |
| 136 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 167,424 | m2 |
| 137 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 777,29 | m |
| 138 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120,24 | m |
| 139 | Trát vẩy lan can, mặt trụ, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,1247 | m2 |
| 140 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8224 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,356 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 197,0032 | m2 |
| 143 | SX cửa đi WC khuôn nhôm kính mờ dày 5 li: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m2 |
| 144 | SX Cửa sổ khuôn nhôm kính mầu 5 li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,16 | m2 |
| 145 | SX vách kính khuôn nhôm đế sập có ô mở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,008 | m2 |
| 146 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,56 | m2 |
| 147 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,08 | m2 |
| 148 | SX khuôn cửa gỗ nghiến nhập khẩu KT 70*120: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 154 | m |
| 149 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 154 | 1m |
| 150 | SX cửa đi kính gỗ nghiến nhập khẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,68 | m2 |
| 151 | SX cửa sổ kính gỗ nhập khẩu nghiến | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,12 | m2 |
| 152 | Nẹp cửa gỗ nhóm 3 rộng 70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,4 | m |
| 153 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,42 | m2 |
| 154 | Sơn kết cấu kính gỗ sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,6 | m2 |
| 155 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,8 | 1m2 |
| 156 | Khoá cửa Việt Tiệp cửa gỗ tầng 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 157 | Phụ kiện khoá cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 158 | Khóa cửa chốt ngang cửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 159 | Phụ kiện Cremon cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 160 | SX tấm tường com pax ngăn vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,872 | m2 |
| 161 | Lắp dựng tấm tường Com Pax WC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,872 | m2 |
| 162 | Phụ kiện lắp tấm vách ngăn Com pax WC | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | bộ |
| 163 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6666 | tấn |
| 164 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32,32 | m2 |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,392 | 1m2 |
| 166 | Xây thu hồi gạch nung- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,8974 | m3 |
| 167 | Xây thu hồi dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1382 | m3 |
| 168 | Xây bờ chảy bằng gạch nung 2 lỗ cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6468 | m3 |
| 169 | Trát thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,18 | m2 |
| 170 | Trát bờ chảy, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,416 | m2 |
| 171 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 131,8922 | m2 |
| 172 | Láng sàn sê nô mái, có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 118,481 | m2 |
| 173 | Láng sàn mái hiên có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,462 | m2 |
| 174 | Lợp mái bằng tôn múi, chống nóng PU dày 18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3118 | 100m2 |
| 175 | Tôn úp nóc dày 0.4li | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,3 | m |
| 176 | Gia công xà gồ thép Hộp 50*100*1.4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8769 | tấn |
| 177 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,877 | tấn |
| 178 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,72 | 1m2 |
| 179 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 439,018 | m2 |
| 180 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 624,625 | m2 |
| 181 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,3 | m2 |
| 182 | Gia công dầm trần thép hộp 100*50*1.4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4388 | tấn |
| 183 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,439 | tấn |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,132 | 1m2 |
| 185 | Làm trần thạch cao giật cấp KX Vĩnh tường loại 1 nổi 600*600 thạch cao LaGyp Sx tại Việt Nam (bao gồm chi phí sơn bả LĐ hoàn thiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,875 | m2 |
| 186 | Làm trần thạch cao giật cấp KX Vĩnh tường loại 1 chim thạch cao LaGyp Sx tại Việt Nam (bao gồm chi phí sơn bả LĐ hoàn thiện): | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,312 | m2 |
| 187 | Làm trần thạch cao phẳng KX Vĩnh tường loại 1 chim thạch cao LaGyp Sx tại Việt Nam (bao gồm chi phí sơn bả LĐ hoàn thiện): | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5224 | |
| 188 | LD phào viền PU trần thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 97,601 | |
| 189 | Vá Bê tông dầm đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2583 | m3 |
| 190 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,803 | m2 |
| 191 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 30% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141,296 | m2 |
| 192 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 103,9565 | m2 |
| 193 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,1179 | m2 |
| 194 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 947,4467 | m2 |
| 195 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 213,6233 | m2 |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 94 | m |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62 | m |
| 198 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126 | m |
| 199 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 317 | m |
| 200 | Lắp đặt ống ghen nhựa nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 250 | m |
| 201 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 204 | Lắp đặt mặt bảng điện Seno S181/X công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 205 | Lắp đặt bảng Seno S182/X công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 206 | Lắp đặt bảng Seno S183/X công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 208 | ĐẾ nổi chống cháy chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71 | cái |
| 209 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bảng |
| 210 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | hộp |
| 211 | Lắp đặt puli tường ≤30x30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93 | cái |
| 212 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 213 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 214 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41 | bộ |
| 215 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 216 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 217 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 218 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 219 | Lắp đèn LED dây đôi âm trần 6w-220v | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52 | m |
| 220 | Hạt công tắc giả thái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 74 | Cái |
| 221 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 300*400 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hộp |
| 222 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 200*300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | Hộp |
| 223 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 224 | Băng dính điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cuộn |
| 225 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 226 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 227 | Đế sứ chân kim | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 228 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 158 | m |
| 229 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 230 | Bật sắt fi 10 L= 300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44 | m |
| 231 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cọc |
| 232 | Đào đất chôn dây tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,04 | 1m3 |
| 233 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0704 | 100m3 |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,25 | 100m |
| 235 | Cút nhựa 90độ +135độ đk 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | Cái |
| 236 | Tê nhựa ddk 90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 237 | Hộp thu nước,Rọ rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | Cái |
| 238 | ống nhựa tràn D42 L=0.25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,5 | m |
| 239 | ống lồng qua sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | Cái |
| 240 | Tôn úp khe lún rộng 600 L=1m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 241 | Đai sắt dẹt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,254 | kg |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100 m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,33 | 100m |
| 246 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 247 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | cái |
| 249 | Cút 90o DK25*20 ống PPR ren trong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 250 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 251 | Tê DK32 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 252 | Tê DK25 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 253 | Măng sông D 25 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 254 | Măng sông D 20 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 255 | Rắc co D 32 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 256 | Rắc co D 25 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 257 | Rắc co D 20 ống PPR | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 258 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 259 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 260 | Van phao tự động | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cái |
| 261 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 262 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 263 | Máy bơm pen tax loại công xuất 0.75ww | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 264 | Cree phin đk 32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 266 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 267 | Chân kê chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 268 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi R801 C1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 269 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen R801 S | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 270 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 271 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 272 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 273 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 274 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 275 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa ,PVC, dài 8m - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | 100m |
| 278 | Lắp đặt ống nhựa dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | 100m |
| 279 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | 100m |
| 280 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 281 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 282 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 283 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 284 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 285 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 286 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 287 | Tê vuông nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 288 | Tê vuông nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 289 | Tê vuông nhựa PVC D90*60 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 290 | Tê xiên nhựa PVC D90*110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 291 | Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,544 | 1m3 |
| 292 | Đào đất, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,74 | 1m3 |
| 293 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0813 | 100m3 |
| 294 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0007 | 100m3 |
| 295 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5185 | m3 |
| 296 | Xây bể chứa TH bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7685 | m3 |
| 297 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,5492 | m2 |
| 298 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0448 | m2 |
| 299 | Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,3 | m2 |
| 300 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,3 | m2 |
| 301 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,534 | m3 |
| 302 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0381 | tấn |
| 303 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 304 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0296 | 100m2 |
| 305 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78 | m3 |
| 306 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 156 | m3 |
| 307 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 100% | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,86 | m2 |
| 308 | Tháo dỡ đan đậy rãnh cũ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | Tấm |
| 309 | Láng hè, rãnh không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,86 | m2 |
| 310 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| C | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7186 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7406 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4862 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,519 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,408 | m3 |
| 6 | Phá dỡ giẳng móng bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7392 | m3 |
| 7 | Tháo sắt thép GM thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3348 | tấn |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,58 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2272 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,2247 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,28 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 15 | Công tháo dỡ dây, thiết bị điện nước, đường ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Công |
| 16 | Phá dỡ sàn bể bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0723 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0911 | tấn |
| 18 | Phá dỡ tường bể xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,96 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,8584 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,858 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi