Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210461972-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình cải tạo, nâng cấp, sửa chữa các công trình xây dựng cơ bản trên địa bàn huyện Hà Quảng
Tên gói thầu Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa trụ sở xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210430118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 08:17:00 đến ngày 2021-05-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,585,783,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC, VỆ SINH, PHÒNG HỌP 3 TẦNG
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,8 m
2 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,379 m3
3 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4815 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,938 tấn
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 195,0708 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7656 tấn
7 Phá dỡ tường thu hồi xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,394 m3
8 Phá dỡ tường thu hồi xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0096 m3
9 Phá dỡ móng đá phần tiếp giáp khối mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1484 m3
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,171 m3
11 Phá lớp vữa trát tường, chân móng 50% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,05 m2
12 Phá dỡ bậc cầu thhang, bậc tam cấp lát đá mài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,038 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 142,9344 m2
14 Phá lớp vữa trát thành sê nô mái 50% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,14 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cầu thang T1+2 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2184 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,2182 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 149,7114 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 138,1753 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 349,3257 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 372,4947 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,535 m2
22 Công tháo dỡ dây, thiết bị điện nước, đường ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 Công
23 Khoan lỗ qua cột để cấy sắt LC, TCN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 công
24 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,315 m3
25 Bạt che chắn để tháo dỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
26 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại do tháo dỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,6758 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,676 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,352 m3
29 Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,8 1m3
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,875 1m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,25 1m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3018 100m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,12 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,48 m3
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,964 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0254 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3472 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0133 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2075 tấn
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1403 100m2
41 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1097 100m2
42 Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,07 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2458 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0787 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1842 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,501 tấn
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0055 100m3
48 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,8859 m3
49 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8981 m3
50 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3288 m3
51 Xây rãnh thoát nước nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0032 m3
52 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,26 m2
53 Láng rãnh nước cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,5 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,12 m2
55 Bê tông tấm đan, r·nh M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,266 m3
56 Gia công, lắp đặt thép đan Fi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,023 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0165 100m2
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1473 100m3
60 Bê tông cột khung, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,565 m3
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2928 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2468 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,728 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,662 m3
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1815 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6484 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1577 tấn
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6061 100m2
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7536 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,574 m3
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,454 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1661 tấn
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5866 100m2
74 Ván khuôn gỗ sườn mái các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0218 100m2
75 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,505 m3
76 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6166 100m2
77 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,758 tấn
78 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,296 m3
79 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0575 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1418 tấn
81 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,278 100m2
82 Bê tông lan can TCN, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,08 m3
83 Lắp dựng cốt thép lan can TCN ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0607 tấn
84 Lắp dựng cốt thép lan can TCN, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,634 tấn
85 Ván khuôn gỗ lan can TCN Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6274 100m2
86 Trát trụ cột, khung , dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100,164 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 236,3 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 161,7 m2
89 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,5 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 295,8 m2
91 Sơn dầm, cột tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 292,864 m2
92 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,486 m3
93 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1325 tấn
94 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1447 100m2
95 Bê tông dầm, cốn thang M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,929 m3
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, cốn thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0306 tấn
97 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1597 tấn
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0441 tấn
99 Ván khuôn gỗ xà dầm, cốn thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1436 100m2
100 Xây bậc thang gạch nung Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,698 m3
101 Lát đá Granits tấm liền bậc cầu thang, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,304 m2
102 Ốp đá granit tự nhiên vào cổ bậc keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,988 m2
103 Lát đá granit TN bậc tam cấp tấm liền, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,578 m2
104 Ốp đá granit tự nhiên vào cổ bậc sảnh keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,439 m2
105 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,027 m3
106 Trụ tiện gỗ chân thang ĐK 120 L=1.1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
107 Gia công LĐ tay vịn cầu thang gỗ nghiến nhập khẩu KT 60*80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,32 m
108 Nẹp Ván ốp 2 mặt lan can CT 20*200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,64 m
109 Gia công lan can sắt vuông đặc 14*14 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2811 tấn
110 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,388 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9892 1m2
112 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,602 m2
113 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,9 m2
114 Trát vá cầu thang T2 dày 1,5cm, vữa XM M50, XM PCB30 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4512 m2
115 Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,7367 m2
116 Xây tường wc - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,226 m3
117 Xây tường T1 Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7712 m3
118 Ốp tường VS 25*40 gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,552 m2
119 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,011 m2
120 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,103 m2
121 Xây tường wc T2 dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9127 m3
122 Xây tường tầng 2 dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7712 m3
123 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,552 m2
124 Trát tường trong T2 dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,043 m2
125 Trát tường ngoài T2 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,103 m2
126 Xây tường tầng 3 dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3762 m3
127 Xây tường T3 Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,8364 m3
128 Trát tường ngoài T3 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 156,096 m2
129 Trát tường trong T3 dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 261,996 m2
130 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,792 m2
131 Xây lan can T1 dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9357 m3
132 Xây lan can T2 Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2726 m3
133 Xây ốp trụ bằng gạch nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,612 m3
134 Xây ốp trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3105 m3
135 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 122,392 m2
136 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 167,424 m2
137 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 777,29 m
138 Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,24 m
139 Trát vẩy lan can, mặt trụ, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,1247 m2
140 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,8224 m2
141 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,356 m2
142 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 197,0032 m2
143 SX cửa đi WC khuôn nhôm kính mờ dày 5 li: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m2
144 SX Cửa sổ khuôn nhôm kính mầu 5 li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,16 m2
145 SX vách kính khuôn nhôm đế sập có ô mở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,008 m2
146 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,56 m2
147 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,08 m2
148 SX khuôn cửa gỗ nghiến nhập khẩu KT 70*120: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 154 m
149 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 154 1m
150 SX cửa đi kính gỗ nghiến nhập khẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,68 m2
151 SX cửa sổ kính gỗ nhập khẩu nghiến Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,12 m2
152 Nẹp cửa gỗ nhóm 3 rộng 70 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,4 m
153 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,42 m2
154 Sơn kết cấu kính gỗ sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,6 m2
155 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,8 1m2
156 Khoá cửa Việt Tiệp cửa gỗ tầng 3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
157 Phụ kiện khoá cửa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
158 Khóa cửa chốt ngang cửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
159 Phụ kiện Cremon cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
160 SX tấm tường com pax ngăn vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,872 m2
161 Lắp dựng tấm tường Com Pax WC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,872 m2
162 Phụ kiện lắp tấm vách ngăn Com pax WC Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 bộ
163 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6666 tấn
164 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,32 m2
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,392 1m2
166 Xây thu hồi gạch nung- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,8974 m3
167 Xây thu hồi dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1382 m3
168 Xây bờ chảy bằng gạch nung 2 lỗ cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6468 m3
169 Trát thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,18 m2
170 Trát bờ chảy, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,416 m2
171 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 131,8922 m2
172 Láng sàn sê nô mái, có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 118,481 m2
173 Láng sàn mái hiên có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,462 m2
174 Lợp mái bằng tôn múi, chống nóng PU dày 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3118 100m2
175 Tôn úp nóc dày 0.4li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,3 m
176 Gia công xà gồ thép Hộp 50*100*1.4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8769 tấn
177 Lắp dựng xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,877 tấn
178 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,72 1m2
179 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 439,018 m2
180 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 624,625 m2
181 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,3 m2
182 Gia công dầm trần thép hộp 100*50*1.4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4388 tấn
183 Lắp dựng dầm trần thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,439 tấn
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,132 1m2
185 Làm trần thạch cao giật cấp KX Vĩnh tường loại 1 nổi 600*600 thạch cao LaGyp Sx tại Việt Nam (bao gồm chi phí sơn bả LĐ hoàn thiện) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124,875 m2
186 Làm trần thạch cao giật cấp KX Vĩnh tường loại 1 chim thạch cao LaGyp Sx tại Việt Nam (bao gồm chi phí sơn bả LĐ hoàn thiện): Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,312 m2
187 Làm trần thạch cao phẳng KX Vĩnh tường loại 1 chim thạch cao LaGyp Sx tại Việt Nam (bao gồm chi phí sơn bả LĐ hoàn thiện): Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5224
188 LD phào viền PU trần thạch cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 97,601
189 Vá Bê tông dầm đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2583 m3
190 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,803 m2
191 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 30% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 141,296 m2
192 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 103,9565 m2
193 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,1179 m2
194 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 947,4467 m2
195 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 213,6233 m2
196 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 94 m
197 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62 m
198 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 126 m
199 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 317 m
200 Lắp đặt ống ghen nhựa nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 250 m
201 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
202 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
203 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
204 Lắp đặt mặt bảng điện Seno S181/X công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
205 Lắp đặt bảng Seno S182/X công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
206 Lắp đặt bảng Seno S183/X công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
207 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
208 ĐẾ nổi chống cháy chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71 cái
209 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bảng
210 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hộp
211 Lắp đặt puli tường ≤30x30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 93 cái
212 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
213 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
214 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41 bộ
215 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
216 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
217 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
218 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
219 Lắp đèn LED dây đôi âm trần 6w-220v Chương V - Yêu cầu về xây lắp 52 m
220 Hạt công tắc giả thái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74 Cái
221 Tủ tôn sơn tĩnh điện 300*400 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Hộp
222 Tủ tôn sơn tĩnh điện 200*300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 Hộp
223 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
224 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cuộn
225 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
226 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
227 Đế sứ chân kim Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
228 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158 m
229 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
230 Bật sắt fi 10 L= 300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44 m
231 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cọc
232 Đào đất chôn dây tiếp địa rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,04 1m3
233 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0704 100m3
234 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,25 100m
235 Cút nhựa 90độ +135độ đk 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 Cái
236 Tê nhựa ddk 90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
237 Hộp thu nước,Rọ rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 Cái
238 ống nhựa tràn D42 L=0.25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5 m
239 ống lồng qua sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 Cái
240 Tôn úp khe lún rộng 600 L=1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m
241 Đai sắt dẹt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,254 kg
242 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 70m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,48 100 m
243 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
244 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,23 100m
245 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,33 100m
246 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
247 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
248 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
249 Cút 90o DK25*20 ống PPR ren trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
250 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
251 Tê DK32 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
252 Tê DK25 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
253 Măng sông D 25 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
254 Măng sông D 20 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
255 Rắc co D 32 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
256 Rắc co D 25 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
257 Rắc co D 20 ống PPR Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
258 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
259 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
260 Van phao tự động Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 Cái
261 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
262 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
263 Máy bơm pen tax loại công xuất 0.75ww Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 máy
264 Cree phin đk 32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
265 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
266 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
267 Chân kê chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
268 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi R801 C1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
269 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen R801 S Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
270 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
271 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
272 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
273 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
274 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
275 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
276 Lắp đặt ống nhựa ,PVC, dài 8m - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
277 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
278 Lắp đặt ống nhựa dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,36 100m
279 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
280 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
281 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
282 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
283 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
284 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
285 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
286 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
287 Tê vuông nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
288 Tê vuông nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
289 Tê vuông nhựa PVC D90*60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
290 Tê xiên nhựa PVC D90*110 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
291 Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,544 1m3
292 Đào đất, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,74 1m3
293 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0813 100m3
294 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0007 100m3
295 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5185 m3
296 Xây bể chứa TH bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7685 m3
297 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,5492 m2
298 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0448 m2
299 Trát tường bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,3 m2
300 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,3 m2
301 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,534 m3
302 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0381 tấn
303 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
304 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0296 100m2
305 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78 m3
306 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 156 m3
307 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 100% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,86 m2
308 Tháo dỡ đan đậy rãnh cũ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 Tấm
309 Láng hè, rãnh không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,86 m2
310 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 cái
C HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH 1 TẦNG CŨ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7186 m3
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7406 m3
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4862 tấn
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,519 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,408 m3
6 Phá dỡ giẳng móng bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7392 m3
7 Tháo sắt thép GM thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3348 tấn
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,58 m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2272 m3
10 Phá dỡ móng đá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,2247 m3
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,28 m2
12 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
13 Tháo dỡ bệ xí Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
15 Công tháo dỡ dây, thiết bị điện nước, đường ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Công
16 Phá dỡ sàn bể bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0723 m3
17 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0911 tấn
18 Phá dỡ tường bể xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,96 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,8584 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,858 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->