Gói thầu: gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km0-Km5 (Chiềng Sàng - Yên Sơn), ĐT.103
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km0-Km5 (Chiềng Sàng - Yên Sơn), ĐT.103 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210441349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 10:22:00 đến ngày 2021-05-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,091,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (khai thác đất về đắp) | Theo Chương V của E-HSMT | 2.882 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.383 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.670 | m3 |
| 4 | Đắp đất (đắp lề K95 1.902,91m3; đắp rãnh 1.291,45m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.194,36 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 610,12 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 12.243,83 | m2 |
| 2 | ĐDTC lớp trên dày 10cm | Theo Chương V của E-HSMT | 437,77 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 13,1cm | Theo Chương V của E-HSMT | 11.125,06 | m2 |
| 4 | Lề gia cố (BTXM M200) | Theo Chương V của E-HSMT | 198,51 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 87,72 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Hố thu | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | hố |
| 2 | Rãnh hình thang BTXM | Theo Chương V của E-HSMT | 4.991,23 | m |
| 3 | Rãnh U (L=60) | Theo Chương V của E-HSMT | 31,83 | m |
| 4 | Tấm đan rãnh | Theo Chương V của E-HSMT | 50 | Ck |
| 5 | Hộ lan | Theo Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 6 | Thanh chống | Theo Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 7 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Cống tròn D100 | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Cống bản L=0,6m | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn 2 lớp (sơn gờ chắn xe ốp mái) | Theo Chương V của E-HSMT | 64,86 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 707 | cọc |
| 3 | Cọc H (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| 4 | Sửa chữa nâng hạ cột Km, cọc H | Theo Chương V của E-HSMT | 48 | cột |
| 5 | Biển báo tam giác (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | BTXM M200# (vuốt nối đường dân sinh 1,83m3, ốp mái ta luy 29,51m3, chân khay ốp mái 27,38m3, gờ chắn xe 4,32 m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 63,04 | m3 |
| 2 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | Theo Chương V của E-HSMT | 45 | Rọ |
| 3 | Đào móng đất | Theo Chương V của E-HSMT | 129,61 | m3 |
| 4 | Đắp móng | Theo Chương V của E-HSMT | 64,55 | m3 |
| 5 | Thép D | Theo Chương V của E-HSMT | 808,38 | kg |
| 6 | Đệm móng XM M100 | Theo Chương V của E-HSMT | 7,3 | m3 |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi