Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (phần xây dựng chợ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (phần xây dựng chợ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210319443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách phường và thu từ các hộ tiểu thương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 09:25:00 đến ngày 2021-05-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,284,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà chợ chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80% máy) | Theo HSTK được duyệt | 2,6935 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 55,9271 | 1m3 |
| 3 | Đào dầm móng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% thủ công) | Như trên | 11,4449 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,34 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót dầm móng băng | Như trên | 0,2935 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 23,4075 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 64,973 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Như trên | 2,0968 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 2,0042 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 4,8092 | tấn |
| 11 | Bu lông M 36x1200 | Như trên | 352 | cái |
| 12 | Sản xuất thép bản | Như trên | 1.162,62 | kg |
| 13 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 29,8095 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8715 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,4414 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,9873 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,2611 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,1061 | 100m3 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 23,2786 | tấn |
| 20 | Bu lông M36 | Như trên | 568 | bộ |
| 21 | Bu lông M20 | Như trên | 200 | bộ |
| 22 | Bu lông M24 | Như trên | 36 | bộ |
| 23 | Gia công dầm thép | Như trên | 17,2516 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 8,6536 | tấn |
| 25 | Bu lông M12 | Như trên | 1.827 | cái |
| 26 | Gia công giằng đầu cột | Như trên | 1,1285 | tấn |
| 27 | Bu lông M14 | Như trên | 108 | cái |
| 28 | Lắp dựng thanh giằng mái D20 | Như trên | 1,0522 | tấn |
| 29 | Ốc D20 | Như trên | 112 | cái |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 8,6536 | tấn |
| 31 | Lắp dựng giằng đầu cột | Như trên | 1,1285 | tấn |
| 32 | Lắp dựng dầm thép | Như trên | 17,2516 | tấn |
| 33 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 23,2786 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép cột, dầm, bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 2.150,6937 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 15,4415 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc | Như trên | 77,47 | m |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 7,5921 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt công tắc chống cháy nổ BZM-10A | Như trên | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 162,3 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1.5mm2 | Như trên | 161,7 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2.5mm2 | Như trên | 51,5 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 213,2 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 162,3 | m |
| 45 | Lắp đặt đèn led có chao chụp | Như trên | 28 | bộ |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Như trên | 8 | cái |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Như trên | 200 | m |
| 48 | Kẹp kiểm tra KZ | Như trên | 4 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà điều hành | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 2,0214 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,3063 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,7567 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,5442 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7775 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0707 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,017 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1018 | tấn |
| 9 | Đắp đất hố móng công trình | Như trên | 0,6738 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0135 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 2,8577 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Như trên | 0,88 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Như trên | 0,0924 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,08 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,0176 | 100m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0156 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1053 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | Như trên | 0,0067 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,1203 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,1203 | tấn |
| 22 | Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 6,592 | 1m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,754 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 48,943 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 41,122 | m2 |
| 26 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,064 | m2 |
| 27 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,7532 | m2 |
| 28 | Đào móng tam cấp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 0,15 | 1m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,06 | m3 |
| 30 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,0675 | m3 |
| 31 | Đắp đất hố móng công trình | Như trên | 0,05 | m3 |
| 32 | Trát granitô bậc tam cấp | Như trên | 0,9 | m2 |
| 33 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 1,5 | m |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,4288 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Như trên | 14,4864 | m2 |
| 36 | Sản xuất của đi nhựa lõi thép | Như trên | 2,16 | m2 |
| 37 | Sản xuất của sổ nhựa lõi thép | Như trên | 3,968 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 6,128 | m2 |
| 39 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 1 | bộ |
| 40 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 2 | bộ |
| 41 | Gia công hoa sắt bằng Inox | Như trên | 0,0185 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 3,6 | m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,1806 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Như trên | 12,72 | m |
| 45 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Như trên | 52,8752 | m2 |
| 46 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Như trên | 54,007 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn LED 2x18w dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng: | Như trên | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 1 | cái |
| 49 | DIMMER điều khiển quạt trần | Như trên | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Như trên | 9 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Như trên | 12 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm D16 | Như trên | 21 | m |
| C | Hạng mục: Nhà vệ sinh (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Như trên | 5,0739 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Như trên | 0,203 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1166 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ trong phạm vi | Như trên | 0,1371 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 9,504 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc | Như trên | 1,9008 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Như trên | 1,9431 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng | Như trên | 6,1383 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,3712 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,154 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,0968 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, đáy bể phốt + cốt thép móng, ĐK | Như trên | 0,337 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, bể phốt + cốt thép móng ĐK | Như trên | 0,2974 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Như trên | 0,04 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK | Như trên | 0,1101 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,0134 | m3 |
| 17 | Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,09 | m2 |
| 18 | Bả xi măng vào tường | Như trên | 16,09 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 4,7305 | m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,5621 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,026 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Như trên | 0,034 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Như trên | 7 | cái |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,2783 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,9368 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,9801 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 51,5089 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,1185 | m2 |
| 29 | Trát tường thành sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,978 | m2 |
| 30 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,8424 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 42,52 | m |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,33 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 2,7552 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,4263 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Như trên | 0,2262 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,06 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,0462 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng nhà, ĐK | Như trên | 0,0226 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Như trên | 0,1056 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Như trên | 0,2282 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK | Như trên | 0,0083 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, cao | Như trên | 0,0572 | tấn |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,4495 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6 | m2 |
| 45 | Đào móng băng, rộng | Như trên | 0,6256 | m3 |
| 46 | Đắp đất hố móng công trình | Như trên | 0,2085 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Như trên | 0,317 | m3 |
| 48 | Xây bậc tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,5265 | m3 |
| 49 | Láng granitô cầu bậc tam cấp | Như trên | 2,835 | m2 |
| 50 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 8,1 | m |
| 51 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Như trên | 56,4135 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Như trên | 11,6181 | m2 |
| 53 | Láng mái, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 21,9776 | m2 |
| 54 | Đắp cát nền móng công trình | Như trên | 1,6638 | m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 | Như trên | 0,4754 | m3 |
| 56 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Như trên | 62,4104 | m2 |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu ngoài nhà | Như trên | 73,4869 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Như trên | 9,68 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Như trên | 3,96 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 6 | bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 10 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Như trên | 13,64 | m2 |
| D | Hạng mục: Nhà vệ sinh (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,072 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống thoát tràn, ĐK ống d=34mm | Như trên | 0,016 | 100m |
| 4 | Lắp đặt rọ chắn rác | Như trên | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 34mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 27mm | Như trên | 0,1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm | Như trên | 0,06 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=34mm: | Như trên | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=27/21mm: | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=21mm: | Như trên | 15 | cái |
| 11 | Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính d=27x21mm (NCx1,5): | Như trên | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt T nhựa PVC, đường kính d=34x27mm (NCx1,5): | Như trên | 1 | cái |
| 13 | Măng sông nối D27 | Như trên | 3 | cái |
| 14 | Măng sông nối D21 | Như trên | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính d=34x27mm | Như trên | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt khóa nhựa PVC đường kính d=34mm: | Như trên | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt khóa nhựa PVC d=21mm | Như trên | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt VT18m | Như trên | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Như trên | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi xịt | Như trên | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Như trên | 1 | bể |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 21mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 21mm | Như trên | 5 | cái |
| 28 | Máy bơm Hàn Quốc = 5m3/h | Như trên | 1 | cái |
| 29 | Phao điện | Như trên | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,14 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 42mm | Như trên | 0,04 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Như trên | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Như trên | 15 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 42mm | Như trên | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm ( NC x 1.5): | Như trên | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Như trên | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn COMPẮC tiết kiệm điện đui ren 15W | Như trên | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Như trên | 15 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5 mm2 | Như trên | 30 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như trên | 45 | m |
| E | Hạng mục: Bể chứa nước cứu hỏa | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90% KL) | Như trên | 5,4523 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II (10% KL) | Như trên | 60,5812 | 1m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Như trên | 9,536 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,214 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 59,6 | 100m |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng | Như trên | 17,64 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Như trên | 3,7986 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép giằng móng | Như trên | 0,3056 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, ĐK | Như trên | 1,6122 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK | Như trên | 0,2472 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8778 | tấn |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 3,7412 | 100m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm bể SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Như trên | 4,776 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày | Như trên | 27,616 | m3 |
| 15 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Như trên | 8,763 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng tường bể | Như trên | 0,7912 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép nắp bể | Như trên | 0,7401 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép tường | Như trên | 2,768 | 100m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 ( Lần 1) | Như trên | 169 | m2 |
| 20 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 147,28 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 ( lần 2) | Như trên | 169 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2472 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,8782 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,6306 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,072 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4672 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,5034 | tấn |
| 28 | Tôn đậy nắp bể | Như trên | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm | Như trên | 0,02 | 100m |
| F | Hạng mục: Bể chứa nước sạch | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Như trên | 3,328 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,1093 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, rộng | Như trên | 1,664 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, rộng | Như trên | 2,25 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,4858 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,8316 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như trên | 0,0408 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1365 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Như trên | 0,0756 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK | Như trên | 0,2683 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mặt bể, ĐK | Như trên | 0,0796 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Như trên | 0,0429 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Như trên | 0,1729 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,3929 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 29,3984 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,24 | m2 |
| 17 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 11,6736 | m2 |
| 18 | Bả xi măng vào tường | Như trên | 18,0848 | m2 |
| 19 | Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,64 | m2 |
| 20 | Tôn nắp bể (0,76x0,76)m | Như trên | 1 | cái |
| G | Hạng mục: Thoát nước thải ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,4346 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1449 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng hố ga, đá 4x6, rộng | Như trên | 1,9037 | m3 |
| 4 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 2,4034 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đáy ga | Như trên | 0,1494 | 100m2 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,3502 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 42,5009 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,9306 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,0431 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0965 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Như trên | 13 | cái |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,1056 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Như trên | 1,0566 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng mũ mố, ĐK | Như trên | 0,0674 | tấn |
| 15 | Nắp ga compossite tải trọng B | Như trên | 9 | tấm |
| 16 | Đào móng cửa thu bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 3,5925 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất hố móng công trình | Như trên | 1,1975 | m3 |
| 18 | Bê tông lót đáy cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2592 | m3 |
| 19 | Bê tông cửa thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,0429 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn của thu | Như trên | 0,1257 | 100m2 |
| 21 | Lưới chắn rác sắt vuông đặc 12x12mm | Như trên | 82,89 | kg |
| 22 | Lắp dựng lưới chắn rác | Như trên | 2,2914 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đáy cửa thu, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,15 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn viên vỉa | Như trên | 0,0333 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông viên vỉa , đá 1x2, mác 200 | Như trên | 0,2646 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép viên vỉa | Như trên | 0,0126 | tấn |
| 27 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng | Như trên | 9 | m |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Như trên | 0,2852 | 100m3 |
| 29 | Đào móng , rộng | Như trên | 7,13 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 11,8833 | m3 |
| 31 | Mua ống cống BTCT D500 VN | Như trên | 27,7 | m |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính 500mm | Như trên | 27,7 | 1 đoạn ống |
| 33 | Mua đế cống BTCT D500 | Như trên | 33 | cái |
| 34 | Lắp đặt đê cống D500 | Như trên | 33 | cái |
| 35 | Jons cao su | Như trên | 11 | cái |
| 36 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 500mm | Như trên | 34 | mối nối |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, rộng | Như trên | 3,601 | m3 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Như trên | 1,1653 | 100m3 |
| 39 | Đào móng , rộng | Như trên | 29,1329 | m3 |
| 40 | Đắp đất hố móng công trình | Như trên | 48,5543 | m3 |
| 41 | Thi công lớp đá mạt đêm đáy cống | Như trên | 15,048 | m3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cống, thành cống, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 30,096 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cống - VK kim loại | Như trên | 4,356 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép cống, ĐK | Như trên | 1,1042 | tấn |
| 45 | Cốt thép cống, ĐK >10mm | Như trên | 2,5758 | tấn |
| 46 | Trét mối nối rãnh, dày 2,0cm, vữa XM M100: | Như trên | 0,3085 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Như trên | 198 | cái |
| 48 | Ván khuôn tấm đan - VK kim loại | Như trên | 0,4942 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 8,8704 | m3 |
| 50 | Cốt thép tấm đan | Như trên | 1,3741 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 198 | 1cấu kiện |
| H | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | Như trên | 334,26 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | Như trên | 50,139 | m3 |
| 3 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | Như trên | 873,8 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 87,38 | m3 |
| 5 | Đắp đá mạt tôn nền, tạo phẳng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,4369 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bo đường, rộng | Như trên | 14,42 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 4,8067 | m3 |
| 8 | Bê tông móng bó vỉa, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 14,42 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bó vỉa | Như trên | 1,5244 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 12,1128 | m3 |
| 11 | Lắp đạt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, PCB30 | Như trên | 412 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi