Gói thầu: Gói thầu số 02 : Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210465557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Quảng Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 : Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210373599 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện, ngân sách xã đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 12:08:00 đến ngày 2021-05-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,839,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường | Chương V, E-HSMT | 1,701 | 100 m3 |
| 2 | Đào đất KPH | Chương V, E-HSMT | 6,21 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất mua) | Chương V, E-HSMT | 26,211 | 100 m3 |
| 4 | Lót bạt ni lông nền đường | Chương V, E-HSMT | 27,515 | 100 m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, vữa bê tông mác 250#, dày 18cm (Bê tông thương phẩm) | Chương V, E-HSMT | 495,282 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 1,907 | 100 m2 |
| 7 | Đệm cát tạo mặt bằng | Chương V, E-HSMT | 49,709 | 1 m3 |
| 8 | Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37,5 dày 15cm | Chương V, E-HSMT | 0,557 | 100 m3 |
| 9 | Hoàn trả mương đất | Chương V, E-HSMT | 4,8345 | 100m3 |
| B | Nối Cống bản B=0.5x0.4 - cống C1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mương cũ | Chương V, E-HSMT | 1,01 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng công trình | Chương V, E-HSMT | 7,92 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V, E-HSMT | 0,0418 | 100 m3 |
| 4 | Sạn ngang đệm móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,44 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,15 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,31 | m3 |
| 10 | Cốt thép cống, đường kính 6-8 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0125 | tấn |
| 11 | Cốt thép cống, đường kính = 12-18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0129 | tấn |
| C | Xây mới Cống vuông 100 - cống C2 | |||
| 1 | Đào móng công trình | Chương V, E-HSMT | 15,705 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V, E-HSMT | 0,266 | 100 m3 |
| 3 | Sạn ngang đệm móng cống | Chương V, E-HSMT | 2,381 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 6,258 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,552 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,1773 | 100 m2 |
| 7 | Ván khuôn tường cống | Chương V, E-HSMT | 0,3117 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250# | Chương V, E-HSMT | 4,461 | 1m3 |
| 9 | SXLD Ván khuôn ống cống | Chương V, E-HSMT | 0,123 | 100 m2 |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép =6mm | Chương V, E-HSMT | 0,0335 | 1 tấn |
| 11 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,4168 | 1 tấn |
| 12 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,2682 | 1 tấn |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm, và mối nối ống cống | Chương V, E-HSMT | 8 | 1 ống |
| D | Nối Cống vuông 100 - cống C3 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng thủ công, Đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 13,38 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V, E-HSMT | 0,166 | 100 m3 |
| 3 | Sạn ngang đệm móng cống | Chương V, E-HSMT | 2,006 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 6,258 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,552 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,1593 | 100 m2 |
| 7 | Ván khuôn tường cống | Chương V, E-HSMT | 0,2657 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250# | Chương V, E-HSMT | 2,788 | 1m3 |
| 9 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép =6mm | Chương V, E-HSMT | 0,021 | 1 tấn |
| 10 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,2605 | 1 tấn |
| 11 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,1676 | 1 tấn |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm, và mối nối ống cống | Chương V, E-HSMT | 5 | 1 ống |
| E | Làm mới Cống bản B=0.5x0.4 - cống C4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mương cũ | Chương V, E-HSMT | 2,7 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng công trình, Đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 15,83 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V, E-HSMT | 0,0837 | 100 m3 |
| 4 | Sạn ngang đệm móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,36 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,44 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 1,15 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống tại chổ | Chương V, E-HSMT | 0,1416 | 100 m2 |
| 8 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm bản đá 1x2, M250 | Chương V, E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 10 | Cốt thép cống, đường kính 6-8 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2068 | tấn |
| 11 | Cốt thép cống, đường kính = 12-18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2167 | tấn |
| 12 | Lót bạt ni lông nền đường | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100 m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, vữa bê tông mác 250#, đá 2x4, dày 18cm | Chương V, E-HSMT | 2,7 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| F | Cống ly tâm D600 loại chịu lực - cống C5 | |||
| 1 | Đào móng công trình | Chương V, E-HSMT | 6,371 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V, E-HSMT | 0,035 | 100 m3 |
| 3 | Sạn ngang đệm móng cống | Chương V, E-HSMT | 1,36 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 4,69 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 | Chương V, E-HSMT | 0,931 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Chương V, E-HSMT | 0,198 | 100 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống cống ly tâm D600, dài 2,5m | Chương V, E-HSMT | 1 | 1 ống |
| 8 | Sạn ngang đệm mái taluy | Chương V, E-HSMT | 1,615 | 1 m3 |
| 9 | Xây đá hộc mái taluy, Vữa xi măng M100 | Chương V, E-HSMT | 4,038 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi