Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp được bố trí năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 11:59:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,772,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 3 | công | |
| 2 | Di chuyển cột điện | 3 | cột | |
| 3 | Đào khuôn đường mở mới, đất cấp 2 | 168,6 | m3 | |
| 4 | Vét hữu cơ sâu trung bình 20cm, đất cấp 2 | 22,65 | m3 | |
| 5 | Vét bùn chiều sâu trung bình 50cm, đất cấp 2 | 176,03 | m3 | |
| 6 | Đánh cấp bề rộng B=0,5m, đất cấp 2 | 23,24 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 390,52 | m3 | |
| 8 | Đào bỏ lớp kết cấu bị cao su (Htb=30cm) | 144,3 | m3 | |
| 9 | Đắp hoàn trả bằng CPĐD loại 2 | 1,44 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 144,3 | m3 | |
| 11 | Đóng cọc tre L=2,8m, T/c 5cọc/md | 3,13 | 100m | |
| 12 | Phên nứa H=1.2m | 53,62 | m2 | |
| 13 | Cọc tre L = 2,8m gia cố giằng đầu cọc | 44,68 | m | |
| 14 | Dây thép buộc giằng đầu cọc tre | 5 | kg | |
| B | Mặt đường tôn tạo: | |||
| 1 | Rải lớp cát vàng chống dính 0,7m3/100m2 | 18,5349 | m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám nhũ tương tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | 26,4784 | 100m2 | |
| 3 | Mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương dày 8cm | 26,4784 | 100m2 | |
| 4 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày 10cm | 26,4784 | 100m2 | |
| 5 | Lớp đá dăm nước lớp dưới bù vênh dày Htb = 10cm | 26,4784 | 100m2 | |
| 6 | Cày xới tạo nhám mặt đường cũ | 26,4784 | 100m2 | |
| C | Mặt đường mở mới: | |||
| 1 | Rải lớp cát vàng chống dính 0,7m3/100m2 | 4,3556 | m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám nhũ tương tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | 6,2223 | 100m2 | |
| 3 | Mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương dày 8cm | 6,2223 | 100m2 | |
| 4 | Lớp đá dăm nước lớp trên dày 10cm | 6,2223 | 100m2 | |
| 5 | Lớp đá dăm nước lớp dưới dày 10cm | 6,2223 | 100m2 | |
| 6 | Lớp CPĐD loại 2 dày 30cm | 1,87 | 100m3 | |
| D | Mặt đường vuốt nối: | |||
| 1 | Rải lớp cát vàng chống dính 0,7m3/100m2 | 0,8463 | m3 | |
| 2 | Tưới lớp dính bám nhũ tương tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 | 1,209 | 100m2 | |
| 3 | Mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương dày 8cm | 1,209 | 100m2 | |
| 4 | Cày xới tạo nhám mặt đường cũ | 1,209 | 100m2 | |
| E | RÃNH XÂY THIẾT KẾ MỚI B=0,6M | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp 2 | 871,89 | m3 | |
| 2 | Đắp bằng đất tận dụng ( 50% KL ) K95 | 3,98 | 100m3 | |
| 3 | Đắp bằng đất núi K95 | 3,98 | 100m3 | |
| 4 | Đất núi mua mới để đắp: KL*1.13 | 449,74 | m3 | |
| 5 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | 125,79 | m3 | |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 dày 10cm | 125,79 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ (móng) | 2,35 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông cổ rãnh M200 đá 1x2 | 70,54 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ cổ rãnh | 9,4 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch tường rãnh M75 dày 22cm (Htb=1m) | 517,26 | m3 | |
| 11 | Trát vữa tường trong và đáy rãnh XM M75 dày 1.5cm | 3.056,53 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 871,89 | m3 | |
| F | Tấm đan rãnh A - KT: (80x100x12)cm | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 dày 12 cm | 111,74 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn thép đúc tấm đan | 5,03 | 100m2 | |
| 3 | Thép D10; D12 | 21,95 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt tấm đan (TL=240 kg) | 1.164 | cấu kiện | |
| G | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG D600 | |||
| 1 | Đào đất cấp II, chiều sâu đào Htb=1,5m (taluy đào 1/0,5) | 21,38 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hai bên cống K95 bằng đất tận dụng | 0,16 | 100m3 | |
| 3 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | 0,68 | m3 | |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cống+chèn cống | 1,55 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D600 - TC | 7,5 | đoạn ống | |
| 6 | Ván khuôn bê tông móng cống + chèn cống | 0,04 | 100m2 | |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 5,28 | m3 | |
| H | Ga thu | |||
| 1 | Đào đất cấp II; Htb=1,05m (taluy đào 1/0,5) | 21,95 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố ga đầm chặt K95 bằng đất tận dụng | 0,14 | 100m3 | |
| 3 | Gạch không nung xây vữa XM M75 thân ga (Htb=1,45m) | 4,06 | m3 | |
| 4 | Trát vữa XM M75 dày 2cm thân ga | 44,08 | m2 | |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 tường mũ | 0,83 | m3 | |
| 6 | Bê tông M200 đá 1x2 đáy ga dày 10cm | 0,28 | m3 | |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng ga dày 20cm | 1,8 | m3 | |
| 8 | Đá 4x6 lót móng dày 10cm | 1,16 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng ga và tường mũ | 0,11 | 100m2 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | 8,09 | m3 | |
| I | THUÊ MẶT BÃI THI CÔNG | |||
| 1 | Thuê mặt bãi phục vụ thi công | 4 | tháng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi